Chủ đề của BKG303 - Thẩm định dự án đầu tư

BKG303 - Chương 13: Rủi ro chính trị và rủi ro quốc gia

Đầu tư ra nước ngoài đặt dự án dưới quyền lực của một chính phủ khác: tài sản có thể bị trưng thu, lợi nhuận có thể bị chặn chuyển đổi ngoại tệ, thuế và luật lệ có thể đổi giữa chừng, chiến tranh hay bất ổn có thể làm gián đoạn hoạt động. Câu hỏi thẩm định là đưa những rủi ro ấy vào con số bằng cách nào. Cộng một phần bù quốc gia vào tỷ lệ chiết khấu là cách nhanh, nhưng nó phạt đều mọi năm như nhau trong khi rủi ro chính trị thường dồn vào vài sự kiện cụ thể. Cách khác là sửa thẳng dòng tiền: dựng kịch bản trưng thu hay phong toả ở từng năm, gán xác suất, tính NPV kỳ vọng, rồi so với chi phí mua bảo hiểm rủi ro chính trị. Người học lượng hoá được tác động của rủi ro chính trị lên một dự án ở nước ngoài và chọn được cách điều chỉnh phù hợp.

Xem danh sách câu hỏi8 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

8Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

8/8 câuHết danh sách
AIt is easy to implement
BDifficulty in calculating individual country market values
CIt does not account for political risk
DIt relies solely on historical data
Lời giải
Đáp án đúng: "Difficulty in calculating individual country market values". Macro CAPM (CAPM vĩ mô) ước lượng chi phí vốn cho dự án ở nước ngoài bằng cách đo độ nhạy của lợi suất với danh mục thị trường cấp quốc gia, nên cần giá trị thị trường của từng quốc gia để xây trọng số và chỉ số; ở nhiều thị trường mới nổi, số liệu vốn hoá thị trường thiếu, mỏng hoặc không đáng tin, khiến bước này khó thực hiện. "It is easy to implement" là một mô tả mang tính ưu điểm, không thể là nhược điểm, và cũng trái với thực tế vì phương pháp đòi hỏi nhiều số liệu. "It does not account for political risk" không đúng với mục đích của phương pháp, vốn được dùng để đưa rủi ro quốc gia, trong đó có rủi ro chính trị, vào chi phí vốn qua yếu tố vĩ mô. "It relies solely on historical data" phóng đại: dùng số liệu lịch sử là hạn chế chung của mọi cách ước lượng beta chứ không phải nhược điểm đặc trưng, và phương pháp không chỉ dựa vào lịch sử.
Mở trang câu hỏi này →
2What is political risk?4 lựa chọn
ARisk arising from economic changes
BRisk arising from political events
CRisk arising from technological changes
DRisk arising from natural disasters
Lời giải
Đáp án đúng: "Risk arising from political events". Political risk (rủi ro chính trị) là khả năng giá trị dự án bị ảnh hưởng bởi quyết định hay biến cố chính trị ở nước sở tại như quốc hữu hoá, tịch thu tài sản, thay đổi luật thuế hay chính sách đầu tư nước ngoài, hạn chế chuyển lợi nhuận về nước, bất ổn chính phủ, chiến tranh. Đây là mối quan tâm lớn khi thẩm định dự án của doanh nghiệp đa quốc gia, xử lý bằng cách điều chỉnh dòng tiền, mua bảo hiểm rủi ro chính trị hoặc cấu trúc hợp đồng. "Risk arising from economic changes" là rủi ro kinh tế vĩ mô như suy thoái, lạm phát, lãi suất, tỷ giá. "Risk arising from technological changes" là rủi ro công nghệ, khi công nghệ dự án bị lỗi thời hoặc không vận hành như kỳ vọng. "Risk arising from natural disasters" là rủi ro bất khả kháng do thiên tai như lũ lụt, động đất, thường được chuyển giao bằng bảo hiểm tài sản.
Mở trang câu hỏi này →
APolitical risk
BCountry risk
CRisk premium
DDownside risk
Lời giải
Đáp án đúng: "Political risk". Political risk (rủi ro chính trị) được hiểu là xác suất xảy ra một sự kiện chính trị gây tổn thất cho nhà đầu tư, như quốc hữu hoá, hạn chế chuyển vốn và lợi nhuận về nước, thay đổi luật thuế đột ngột hay bất ổn xã hội; nhà thẩm định đưa nó vào phân tích bằng cách điều chỉnh dòng tiền hoặc suất chiết khấu. "Country risk" (rủi ro quốc gia) là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả rủi ro kinh tế, tài chính, tỷ giá lẫn rủi ro chính trị, nên không phải thuật ngữ chỉ riêng xác suất sự kiện chính trị. "Risk premium" (phần bù rủi ro) là phần suất sinh lời cộng thêm để bù cho rủi ro, tức hệ quả trong định giá chứ không phải xác suất sự kiện xảy ra. "Downside risk" (rủi ro sụt giảm) là khả năng kết quả thấp hơn kỳ vọng nói chung, không gắn riêng với nguyên nhân chính trị.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases NPV
BIt decreases NPV
CIt has no effect on NPV
DIt doubles the NPV
Lời giải
Đáp án đúng: "It decreases NPV". Rủi ro chính trị ở nước sở tại (bất ổn, tẩy chay hàng ngoại, chính sách bất lợi) làm doanh số giảm thì dòng tiền hoạt động hằng năm giảm; vì NPV = Σ CFt / (1 + k)^t − I0, CFt nhỏ đi kéo NPV xuống. Ví dụ đầu tư 200, dòng tiền 100 mỗi năm trong 3 năm, k = 10%: hệ số niên kim 2,4869, PV = 248,69, NPV = 48,69; nếu doanh số giảm làm dòng tiền còn 80 mỗi năm thì PV = 80 × 2,4869 = 198,95, NPV = −1,05. "It increases NPV" ngược chiều: mất doanh số không thể làm tăng giá trị dự án. "It has no effect on NPV" chỉ đúng nếu khoản sụt giảm được bồi hoàn hoàn toàn, chẳng hạn nhờ bảo hiểm rủi ro chính trị, mà câu hỏi không nêu. "It doubles the NPV" không có cơ sở tính toán nào, vì dòng tiền giảm thì NPV giảm chứ không tăng gấp đôi.
Mở trang câu hỏi này →
AEconomic instability
BSocial instability
CGovernment or sovereign interference
DTechnological advancements
Lời giải
Đáp án đúng: "Government or sovereign interference". Hard political risk (rủi ro chính trị "cứng") là những can thiệp trực tiếp, hữu hình của nhà nước sở tại vào dự án: tịch thu, quốc hữu hoá, phong toả chuyển ngoại tệ, đơn phương huỷ hoặc sửa hợp đồng, ngăn chặn chuyển lợi nhuận về nước; vì do chủ thể có chủ quyền gây ra, nhà đầu tư thường phải phòng ngừa bằng bảo hiểm rủi ro chính trị hay cam kết của chính phủ. "Economic instability" như lạm phát cao, biến động tỷ giá, suy thoái là rủi ro kinh tế vĩ mô của quốc gia, không phải trọng tâm của rủi ro chính trị cứng. "Social instability" như bạo động, đình công, căng thẳng sắc tộc thuộc rủi ro quốc gia theo nghĩa rộng và ít mang tính can thiệp trực tiếp của chính quyền. "Technological advancements" là rủi ro công nghệ, hoàn toàn nằm ngoài phạm vi rủi ro chính trị.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases NPV
BIt decreases NPV
CThere is no theory for determining the risk premium
DIt is too simplistic
Lời giải
Đáp án đúng: "There is no theory for determining the risk premium". Một cách xử lý rủi ro chính trị là cộng thêm phần bù rủi ro vào suất chiết khấu của dự án ở nước ngoài. Nhược điểm chính là không có lý thuyết nào cho biết nên cộng bao nhiêu điểm phần trăm, nên con số thường mang tính chủ quan; ngoài ra một suất chiết khấu cao đồng nhất ngầm giả định rủi ro tăng đều theo thời gian, trong khi rủi ro chính trị thường xảy ra theo biến cố. Vì thế nhiều người khuyên điều chỉnh trực tiếp dòng tiền theo kịch bản biến cố. "It increases NPV" sai vì tăng suất chiết khấu luôn làm NPV giảm. "It decreases NPV" đúng là hệ quả cơ học của việc tăng suất chiết khấu, nhưng đó là chủ ý của phương pháp chứ không phải nhược điểm. "It is too simplistic" là lời phê bình chung chung; điểm yếu cốt lõi mà câu hỏi muốn nói là thiếu cơ sở lý thuyết để định lượng phần bù.
Mở trang câu hỏi này →
ATo calculate the required rate of return
BTo identify relevant variables and forecast errors
CTo assess economic impact
DTo compare different countries
Lời giải
Đáp án đúng: "To identify relevant variables and forecast errors". Monte Carlo simulation (mô phỏng Monte Carlo) cần biết biến nào chịu tác động chính trị (thuế, tỷ giá, hạn chế chuyển lợi nhuận, khả năng quốc hữu hoá) và phân phối sai số dự báo của chúng; chuyên gia phân tích rủi ro chính trị cung cấp đúng phần đầu vào này, sau đó mô hình rút ngẫu nhiên hàng nghìn lần để tạo ra phân phối NPV. "To calculate the required rate of return" là việc của nhà phân tích tài chính khi ước lượng chi phí vốn, không phải vai trò riêng của chuyên gia chính trị trong mô phỏng. "To assess economic impact" quá chung: tác động kinh tế là đầu ra mà mô phỏng tổng hợp lại, còn chuyên gia chính trị chỉ đóng góp đầu vào. "To compare different countries" là việc của xếp hạng rủi ro quốc gia khi sàng lọc địa điểm đầu tư, không phải nhiệm vụ trong mô phỏng cho một dự án cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
AMarket risk
BOperational risk
CCountry risk
DFinancial risk
Lời giải
Đáp án đúng: "Country risk". Political risk (rủi ro chính trị) là khả năng dòng tiền của dự án ở nước ngoài bị ảnh hưởng bởi hành động của chính phủ sở tại như quốc hữu hoá, hạn chế chuyển lợi nhuận về nước, đổi luật thuế hay bất ổn chính trị; vì gắn với một quốc gia cụ thể nên nó thường được gọi thay bằng country risk (rủi ro quốc gia), dù rủi ro quốc gia theo nghĩa rộng còn gồm cả các yếu tố kinh tế vĩ mô của nước đó. "Market risk" sai vì rủi ro thị trường là biến động chung của giá tài sản, lãi suất, tỷ giá, đo bằng beta, không gắn với hành động của chính phủ một nước. "Operational risk" sai vì rủi ro hoạt động đến từ quy trình, con người và hệ thống nội bộ của doanh nghiệp. "Financial risk" sai vì rủi ro tài chính phát sinh từ việc dùng nợ, làm lợi nhuận của cổ đông biến động mạnh hơn.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.