Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

7.900/20.347 câuCòn 12.447
A16%
B12%
C20%
D8%
Lời giải
Đáp án đúng: "20%". Với cổ tức tăng đều, mô hình Gordon cho chi phí vốn chủ sở hữu ke = D1 / P0 + g. Ở đây D1 = 4 đô la là cổ tức dự kiến năm tới, P0 = 50 đô la nên tỷ suất cổ tức D1 / P0 = 4 / 50 = 0,08 = 8%; cộng tốc độ tăng trưởng g = 12% được ke = 8% + 12% = 20%. "16%" không khớp với phép tính đúng nào: nó bằng 12% cộng thêm 4 điểm phần trăm, tức là nhầm cổ tức 4 đô la thành tỷ suất 4% thay vì chia cho giá cổ phiếu. "12%" chỉ là tốc độ tăng trưởng g, bỏ quên phần lợi suất cổ tức. "8%" chỉ là tỷ suất cổ tức D1 / P0, bỏ quên phần lợi suất đến từ tăng trưởng cổ tức (và tăng giá cổ phiếu tương ứng). Lưu ý không nhân thêm 4 với 1,12 vì 4 đô la đã là cổ tức của năm tới.
Mở trang câu hỏi này →
A$2,843,090
B$3,750,000
C$4,578,825
D$6,155,274
Lời giải
Đáp án đúng: "$2,843,090". Kịch bản xấu nhất làm dòng tiền mỗi năm giảm 25% × 3,000,000 = 750,000, lặp lại 5 năm, nên NPV giảm đúng bằng giá trị hiện tại của chuỗi đều này tại 10%. Chiết khấu từng năm: 750,000 / 1.1 = 681,818; / 1.1^2 = 619,835; / 1.1^3 = 563,486; / 1.1^4 = 512,260; / 1.1^5 = 465,691; cộng lại được 2,843,090, tức 750,000 × hệ số niên kim PVIFA(10%, 5) = 750,000 × 3.790787. Kiểm lại: NPV giảm từ 3,000,000 × 3.790787 = 11,372,360 xuống 2,250,000 × 3.790787 = 8,529,270, chênh 2,843,090. "$3,750,000" sai vì đó là 750,000 × 5, cộng thẳng mức hụt của năm năm mà quên chiết khấu. "$4,578,825" sai vì đó là 750,000 × 6.1051, tức nhân với hệ số giá trị tương lai của niên kim (ghép lãi tới năm 5) thay vì chiết khấu về hiện tại. "$6,155,274" sai vì nó còn lớn hơn cả tổng mức hụt chưa chiết khấu 3,750,000, nên không thể là giá trị hiện tại của khoản giảm này ở bất kỳ tỷ suất dương nào.
Mở trang câu hỏi này →
A8.5%
B8.2%
C8%
D8.65%
Lời giải
Đáp án đúng: "8.2%". WACC (chi phí vốn bình quân gia quyền) = ws × ks + wp × kp + wd × kd, trọng số đi theo đúng thứ tự đề cho. Tính từng phần: vốn cổ phần thường 15% × 10% = 1.5%; cổ phần ưu đãi 20% × 7.5% = 1.5%; nợ vay 65% × 8% = 5.2%; cộng lại 1.5% + 1.5% + 5.2% = 8.2%. Ở đây kd được dùng nguyên như đề cho vì không có thuế suất để điều chỉnh sau thuế. "8.5%" là kết quả khi bỏ trọng số và lấy bình quân giản đơn (10% + 7.5% + 8%) / 3 = 8.5%. "8%" chỉ là chi phí nợ kd, tức coi như toàn bộ vốn là nợ và bỏ qua hai nguồn vốn còn lại. "8.65%" không khớp với bất kỳ cách gán ba trọng số cho ba chi phí; ngay cả khi gán nhầm 20% cho ks và 15% cho kp cũng chỉ ra 2% + 1.125% + 5.2% = 8.325%, nên đây là con số sai về số học.
Mở trang câu hỏi này →
ATechnology
BRetail
CBasic infrastructure projects
DEntertainment
Lời giải
Đáp án đúng: "Basic infrastructure projects". Project finance (tài trợ dự án) là hình thức vốn vay được hoàn trả chủ yếu từ dòng tiền của chính dự án, thông qua một công ty dự án riêng, không truy đòi hoặc chỉ truy đòi hạn chế tới chủ đầu tư; nó hợp với dự án quy mô lớn, nhiều tài sản hữu hình, dòng tiền dài hạn và tương đối ổn định như nhà máy điện, cầu đường, cảng, cấp nước — đúng loại dự án mà nước đang phát triển rất cần nhưng ngân sách hạn hẹp, thường triển khai theo BOT hay PPP. "Technology" thường ít tài sản thế chấp, dòng tiền khó dự báo, nên hay được tài trợ bằng vốn cổ phần mạo hiểm hơn là vay theo dòng tiền dự án. "Retail" có quy mô đầu tư từng điểm nhỏ, thường tài trợ bằng bảng cân đối của doanh nghiệp. "Entertainment" có doanh thu biến động theo thị hiếu, khó đáp ứng yêu cầu dòng tiền ổn định mà bên cho vay cần.
Mở trang câu hỏi này →
ADomestic market index
BInternational market index
CRegional market index
DLocal market index
Lời giải
Đáp án đúng: "International market index". Khi áp dụng CAPM cho đầu tư quốc tế, nhà đầu tư được giả định đa dạng hoá toàn cầu, nên rủi ro hệ thống cần đo là độ nhạy của dự án với danh mục thị trường thế giới; beta và phần bù rủi ro thị trường được ước tính theo chỉ số thị trường quốc tế, ví dụ một chỉ số cổ phiếu toàn cầu, theo dạng re = rf + β quốc tế × (r thị trường thế giới − rf). Một phần rủi ro riêng của từng nước có thể được đa dạng hoá đi trên danh mục toàn cầu. "Domestic market index" chỉ phù hợp khi nhà đầu tư chỉ nắm giữ tài sản trong nước, giả định không hợp với đầu tư quốc tế. "Regional market index" chỉ bao một khu vực nên bỏ sót lợi ích đa dạng hoá ngoài khu vực. "Local market index" đo theo thị trường nước sở tại, sẽ đánh giá quá cao rủi ro mà nhà đầu tư toàn cầu thật sự phải gánh.
Mở trang câu hỏi này →
AJudgmental methods
BMoving average methods
CMarket research
DDelphi method
Lời giải
Đáp án đúng: "Moving average methods". Đây là câu phủ định: cần tìm phương pháp không thuộc nhóm dự báo định tính. Moving average (trung bình trượt) là phương pháp định lượng theo chuỗi thời gian: dự báo kỳ tới bằng trung bình n quan sát gần nhất, ví dụ doanh số ba kỳ 100, 110, 120 thì dự báo kỳ sau là (100 + 110 + 120) / 3 = 110; nó dựa hoàn toàn vào số liệu quá khứ chứ không vào phán đoán. Ba phương pháp kia đều là định tính nên không được chọn: "Judgmental methods" dựa vào kinh nghiệm và phán đoán của nhà quản lý; "Market research" thu thập ý kiến, ý định mua của khách hàng qua khảo sát, phỏng vấn, thử nghiệm thị trường; "Delphi method" lấy ý kiến một nhóm chuyên gia qua nhiều vòng ẩn danh, có phản hồi, tới khi các ý kiến hội tụ.
Mở trang câu hỏi này →
AThe relationship between risk and return for an individual asset
BThe relationship between systematic risk and expected return
CThe relationship between total risk and expected return
DThe relationship between risk-free rate and expected return
Lời giải
Đáp án đúng: "The relationship between systematic risk and expected return". Trong CAPM, SML (Security Market Line, đường thị trường chứng khoán) biểu diễn E(R_i) = r_f + β_i × [E(R_m) − r_f], với β là thước đo systematic risk (rủi ro hệ thống, không đa dạng hoá được). Ví dụ r_f = 5%, phần bù thị trường 6%, β = 1,5 thì lợi suất yêu cầu là 5% + 1,5 × 6% = 14%. "The relationship between risk and return for an individual asset" chưa chính xác vì SML áp cho cả tài sản riêng lẻ lẫn danh mục, và điểm cốt lõi là chỉ rủi ro hệ thống mới được bù, trong khi chữ "risk" chung chung gồm cả rủi ro riêng đã bị đa dạng hoá loại bỏ. "The relationship between total risk and expected return" sai vì quan hệ với tổng rủi ro (độ lệch chuẩn) là CML (Capital Market Line), chỉ dùng cho danh mục hiệu quả. "The relationship between risk-free rate and expected return" sai vì lãi suất phi rủi ro chỉ là tung độ gốc của SML, không phải biến nằm trên trục hoành.
Mở trang câu hỏi này →
ASimplicity and ease of use
BMore accurate in predicting returns
CIncorporates more risk factors
DProvides better estimates of cost of capital
Lời giải
Đáp án đúng: "Simplicity and ease of use". CAPM chỉ cần ba đầu vào trong công thức k = rf + β(rm − rf) gồm lãi suất phi rủi ro, beta và phần bù rủi ro thị trường, nên dễ ước lượng và dễ giải thích; các mô hình đa nhân tố như APT của Ross hay mô hình ba nhân tố của Fama và French phải xác định và ước lượng nhiều phần bù nhân tố cùng lúc. "More accurate in predicting returns" sai vì bằng chứng thực nghiệm cho thấy beta đơn lẻ giải thích suất sinh lời kém hơn, đó chính là lý do các mô hình đa nhân tố ra đời. "Incorporates more risk factors" sai vì CAPM chỉ có một nhân tố là rủi ro thị trường; đưa vào nhiều nhân tố là đặc điểm của mô hình đa nhân tố. "Provides better estimates of cost of capital" sai vì ưu thế của CAPM nằm ở sự gọn nhẹ chứ không ở độ chính xác; mô hình đa nhân tố thường bám dữ liệu tốt hơn.
Mở trang câu hỏi này →
A$1 million
B$5 million
C$9 million
D$7 million
Lời giải
Đáp án đúng: "$5 million". Vốn lưu động ròng tăng thêm (ΔNWC) = tăng tài sản ngắn hạn − tăng nợ ngắn hạn phát sinh tự nhiên = Δ tồn kho + Δ phải thu − Δ phải trả = 4 + 3 − 2 = 5 triệu USD; khoản 5 triệu này là dòng tiền ra ở thời điểm đầu tư và thường được thu hồi vào cuối dự án. Phải trả người bán được trừ đi vì nó là nguồn tài trợ do nhà cung cấp cấp sẵn, giảm số tiền doanh nghiệp phải tự bỏ ra. "$1 million" là kết quả khi chỉ lấy phải thu trừ phải trả (3 − 2 = 1), bỏ sót phần tồn kho tăng. "$9 million" là cộng cả ba khoản (4 + 3 + 2), nhầm phải trả thành tài sản cần tài trợ. "$7 million" là cộng tồn kho và phải thu (4 + 3) nhưng quên trừ phần phải trả tăng.
Mở trang câu hỏi này →
AFactor analysis or principal components analysis
BTime series analysis
CRegression analysis
DMonte Carlo simulation
Lời giải
Đáp án đúng: "Factor analysis or principal components analysis". APT (Arbitrage Pricing Theory, lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá của Ross) cho rằng tỷ suất sinh lời kỳ vọng phụ thuộc tuyến tính vào nhiều nhân tố rủi ro hệ thống, E(r) = rf + β1λ1 + β2λ2 + …, nhưng lý thuyết không chỉ ra các nhân tố đó là gì. Vì vậy người ta dùng phân tích nhân tố (factor analysis) hoặc phân tích thành phần chính (principal components analysis) trên chuỗi lợi suất của nhiều tài sản để rút ra các nhân tố ẩn giải thích phần lớn biến động chung. "Time series analysis" chỉ mô tả dữ liệu theo thời gian của từng biến, bản thân nó không nhận diện được nhân tố chung chưa biết. "Regression analysis" được dùng ở bước sau, khi đã có nhân tố, để ước lượng các beta, nên không giải quyết việc nhân tố chưa biết. "Monte Carlo simulation" là kỹ thuật mô phỏng rủi ro dòng tiền dự án, không phải công cụ xác định nhân tố trong APT.
Mở trang câu hỏi này →
ARequires extensive programming
BAllows for detailed cash flow analysis
CEasily integrates inputs for Monte Carlo simulation
DEliminates the need for probability distributions
Lời giải
Đáp án đúng: "Easily integrates inputs for Monte Carlo simulation". Compact pro forma model (mô hình báo cáo dự phóng dạng gọn) chỉ giữ một số ít biến đầu vào then chốt như giá, sản lượng, chi phí biến đổi, vốn lưu động, tốc độ tăng trưởng, và liên kết chúng bằng ít dòng công thức; nhờ đó mỗi biến có thể gán thẳng một phân phối xác suất rồi cho chạy hàng nghìn vòng Monte Carlo mà không phải sửa cấu trúc mô hình. "Requires extensive programming" ngược với bản chất của mô hình gọn, vốn được thiết kế để giảm khối lượng xây dựng. "Allows for detailed cash flow analysis" là thế mạnh của mô hình dự phóng chi tiết đầy đủ các báo cáo, còn mô hình gọn đánh đổi bớt chi tiết để lấy sự linh hoạt. "Eliminates the need for probability distributions" sai vì muốn mô phỏng Monte Carlo thì vẫn phải khai báo phân phối xác suất cho từng biến đầu vào.
Mở trang câu hỏi này →
AInitial investment
BForecasted future cash flows
CPolitical stability
DExpected terminal value
Lời giải
Đáp án đúng: "Political stability". Ước lượng dòng tiền dự án gồm ba khối: vốn đầu tư ban đầu ở năm 0, dòng tiền hoạt động tăng thêm sau thuế trong vòng đời dự án, và dòng tiền kết thúc gồm giá trị thanh lý hay giá trị cuối kỳ cùng phần vốn lưu động thu hồi. Ổn định chính trị không phải một khoản mục dòng tiền; nó là yếu tố rủi ro, thường được xử lý bằng phần bù trong tỷ suất chiết khấu, phân tích kịch bản hay bảo hiểm rủi ro chính trị. Câu hỏi dùng "not", nên các khoản mục dòng tiền thật không được chọn. "Initial investment" là khoản mục bắt buộc: chi mua tài sản, lắp đặt, vốn lưu động ban đầu. "Forecasted future cash flows" là phần trung tâm của mọi phép tính NPV. "Expected terminal value" cũng được ước lượng vì nó phản ánh giá trị còn lại của dự án ở cuối kỳ dự báo, nhiều khi chiếm tỷ trọng lớn trong NPV.
Mở trang câu hỏi này →
AFirms always use project-specific discount rates
BFirms often ignore tax implications
CFirms use company-wide discount rates for non-average-risk projects
DFirms rarely use DCF methods
Lời giải
Đáp án đúng: "Firms use company-wide discount rates for non-average-risk projects". Lý thuyết yêu cầu mỗi dự án được chiết khấu theo suất phản ánh rủi ro riêng của nó; nhưng khảo sát thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp vẫn dùng WACC (chi phí vốn bình quân gia quyền) của toàn công ty cho mọi dự án. Hệ quả là dự án rủi ro cao hơn mức trung bình bị chiết khấu quá thấp nên dễ được chấp nhận sai, còn dự án rủi ro thấp bị chiết khấu quá cao nên dễ bị loại oan. "Firms always use project-specific discount rates" sai vì đó là điều lý thuyết khuyến nghị; nếu doanh nghiệp luôn làm vậy thì không có khoảng cách nào giữa lý thuyết và thực tế. "Firms often ignore tax implications" sai vì trong thực tế doanh nghiệp vẫn ước tính dòng tiền sau thuế. "Firms rarely use DCF methods" sai vì các khảo sát cho thấy NPV và IRR là những phương pháp chiết khấu dòng tiền được doanh nghiệp lớn dùng phổ biến nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases NPV
BIt decreases NPV
CIt has no effect on NPV
DIt doubles the NPV
Lời giải
Đáp án đúng: "It decreases NPV". Rủi ro chính trị ở nước sở tại (bất ổn, tẩy chay hàng ngoại, chính sách bất lợi) làm doanh số giảm thì dòng tiền hoạt động hằng năm giảm; vì NPV = Σ CFt / (1 + k)^t − I0, CFt nhỏ đi kéo NPV xuống. Ví dụ đầu tư 200, dòng tiền 100 mỗi năm trong 3 năm, k = 10%: hệ số niên kim 2,4869, PV = 248,69, NPV = 48,69; nếu doanh số giảm làm dòng tiền còn 80 mỗi năm thì PV = 80 × 2,4869 = 198,95, NPV = −1,05. "It increases NPV" ngược chiều: mất doanh số không thể làm tăng giá trị dự án. "It has no effect on NPV" chỉ đúng nếu khoản sụt giảm được bồi hoàn hoàn toàn, chẳng hạn nhờ bảo hiểm rủi ro chính trị, mà câu hỏi không nêu. "It doubles the NPV" không có cơ sở tính toán nào, vì dòng tiền giảm thì NPV giảm chứ không tăng gấp đôi.
Mở trang câu hỏi này →
AMultinational Enterprise
BMonetary National Enterprise
CMultinational Economy
DMonetary National Economy
Lời giải
Đáp án đúng: "Multinational Enterprise". MNE là viết tắt của Multinational Enterprise (doanh nghiệp đa quốc gia), tức doanh nghiệp sở hữu và điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh ở nhiều nước. Khi thẩm định đầu tư quốc tế, MNE phải xử lý thêm những vấn đề mà dự án trong nước không có: dòng tiền bằng ngoại tệ và rủi ro tỷ giá, rủi ro chính trị ở nước sở tại, hạn chế chuyển lợi nhuận về công ty mẹ, khác biệt thuế, và câu hỏi đánh giá dự án theo góc nhìn công ty con hay công ty mẹ. "Monetary National Enterprise" không phải thuật ngữ có trong tài chính doanh nghiệp, chữ M ở đây là đa quốc gia chứ không phải tiền tệ. "Multinational Economy" sai vì E là doanh nghiệp chứ không phải nền kinh tế; nền kinh tế không phải chủ thể ra quyết định đầu tư dự án. "Monetary National Economy" vừa sai cả hai chữ, vừa không phải khái niệm được dùng trong thẩm định đầu tư.
Mở trang câu hỏi này →
ASetting the scene
BInformation management
CRisk management
DDecision making
Lời giải
Đáp án đúng: "Information management". Quy trình thẩm định tài chính một dự án thường đi qua các pha nối tiếp: xác lập bối cảnh, quản lý thông tin, quản lý rủi ro và ra quyết định; trong đó pha quản lý thông tin là lúc thu thập, kiểm tra và xử lý dữ liệu đầu vào (giá bán, sản lượng, chi phí, lạm phát, chi phí vốn), dựng dự báo và mô hình dòng tiền để tính NPV, IRR. "Setting the scene" là pha mở đầu: xác định vấn đề cần quyết định, mục tiêu, phạm vi và các phương án đầu tư, chưa đi vào xử lý dữ liệu. "Risk management" diễn ra sau khi đã có mô hình, dùng phân tích độ nhạy, kịch bản hay mô phỏng Monte Carlo để đo và xử lý bất định chứ không phải bước tập hợp thông tin. "Decision making" là pha cuối, so sánh kết quả với tiêu chí chấp nhận để chọn hoặc loại dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AAdjusting the discount rate for risk
BAdjusting cash flows to a certain level
CUsing historical averages
DApplying a single discount rate
Lời giải
Đáp án đúng: "Adjusting cash flows to a certain level". Đặc trưng của phương pháp certainty equivalent (CE, tương đương chắc chắn) là xử lý rủi ro ở tử số: mỗi dòng tiền kỳ vọng được nhân với hệ số α_t từ 0 tới 1 để thành khoản tiền chắc chắn tương đương, rồi chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro, NPV = Σ α_t × CF_t / (1 + r_f)^t. "Adjusting the discount rate for risk" sai vì đó là đặc trưng của RADR (tỷ suất chiết khấu điều chỉnh rủi ro), xử lý rủi ro ở mẫu số thay vì ở dòng tiền. "Using historical averages" sai vì hệ số α phản ánh mức ngại rủi ro của người ra quyết định với từng dòng tiền tương lai, không phải lấy trung bình số liệu quá khứ. "Applying a single discount rate" không phải đặc trưng phân biệt: CE đúng là chiết khấu bằng một lãi suất phi rủi ro, nhưng NPV thông thường dùng WACC hay RADR cũng chiết khấu bằng một tỷ suất duy nhất, nên điều này không nói lên CE khác gì.
Mở trang câu hỏi này →
ANo taxes and no credit sales/purchases
BInflation rates are constant
CBoth methods yield identical results
DTax rates remain unchanged
Lời giải
Đáp án đúng: "No taxes and no credit sales/purchases". Hai cách tiếp cận cho cùng NPV khi dòng tiền danh nghĩa chiết khấu bằng lãi suất danh nghĩa và dòng tiền thực chiết khấu bằng lãi suất thực, với điều kiện mọi khoản mục biến động đúng theo lạm phát chung. Thuế phá vỡ sự tương đương vì khấu hao tính trên nguyên giá không tăng theo lạm phát, còn bán chịu và mua chịu tạo ra khoản phải thu, phải trả cố định theo giá danh nghĩa nên giá trị thực bị lạm phát bào mòn; vì thế giả định cần có là không có thuế và không có mua bán chịu. "Inflation rates are constant" chưa đủ: dù lạm phát cố định, thuế và vốn lưu động vẫn làm hai kết quả lệch nhau. "Both methods yield identical results" là kết luận của sự tương đương chứ không phải giả định để đạt được nó. "Tax rates remain unchanged" sai vì thuế suất ổn định vẫn không giải quyết được việc lá chắn thuế khấu hao danh nghĩa bị lạm phát làm giảm giá trị thực.
Mở trang câu hỏi này →
ANPV becomes positive
BNPV becomes negative
CNPV remains zero
DNPV fluctuates unpredictably
Lời giải
Đáp án đúng: "NPV remains zero". Với người đi vay, khoản vay là dòng tiền vào ban đầu, các khoản trả gốc và lãi là dòng ra; nếu chiết khấu bằng chính chi phí nợ (lãi suất danh nghĩa của khoản vay, vốn đã chứa kỳ vọng lạm phát) thì giá trị hiện tại các khoản trả đúng bằng số tiền vay. Ví dụ vay 100, lãi 10%, trả 110 sau một năm: NPV = 100 − 110 / 1,10 = 100 − 100 = 0. Lạm phát làm lãi suất danh nghĩa và chi phí nợ tăng cùng nhau nên kết quả vẫn bằng 0. "NPV becomes positive" chỉ xảy ra khi chiết khấu ở mức cao hơn lãi vay, ví dụ 15%: 100 − 110 / 1,15 ≈ +4,35, tức khoản vay rẻ hơn thị trường. "NPV becomes negative" là kết quả khi chiết khấu thấp hơn lãi vay, ví dụ 5%: 100 − 110 / 1,05 ≈ −4,76. "NPV fluctuates unpredictably" sai vì phép tính cho một kết quả xác định bằng 0.
Mở trang câu hỏi này →
AUnlimited project funding
BLimited number of projects funded
CIncreased overall project costs
DReduced project durations
Lời giải
Đáp án đúng: "Limited number of projects funded". Ngân sách đầu tư cố định (fixed investment budget) là một dạng phân bổ vốn hạn chế (capital rationing): tổng vốn trong kỳ có trần, nên chỉ một số dự án được cấp vốn dù nhiều dự án khác có NPV dương; doanh nghiệp phải xếp hạng theo chỉ số sinh lời (NPV hoặc PV chia cho vốn đầu tư) để chọn tổ hợp có tổng NPV lớn nhất mà không vượt ngân sách. "Unlimited project funding" ngược hẳn với ngân sách cố định, đó là tình huống không có giới hạn vốn. "Increased overall project costs" sai vì giới hạn ngân sách không tự làm tăng chi phí của từng dự án; nó chỉ hạn chế số dự án được làm. "Reduced project durations" sai vì thời gian thực hiện do kỹ thuật và kế hoạch dự án quyết định, ngân sách cố định không rút ngắn vòng đời dự án.
Mở trang câu hỏi này →