Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

7.880/20.347 câuCòn 12.467
ATo ensure accurate cash flow projections
BTo determine the profitability of projects
CTo minimize tax liabilities
DTo enhance managerial discretion
Lời giải
Đáp án đúng: "To determine the profitability of projects". WACC (chi phí vốn bình quân gia quyền) là lãi suất chiết khấu và mức sinh lời tối thiểu (hurdle rate) để tính NPV; ước lượng sai WACC thì NPV sai và quyết định chấp nhận hay loại dự án có thể đảo chiều. Ví dụ đầu tư 1.000 thu về 1.120 sau một năm: với WACC 10%, NPV = 1.120 / 1,1 − 1.000 = 1.018,18 − 1.000 = +18,18; với WACC 14%, NPV = 1.120 / 1,14 − 1.000 = 982,46 − 1.000 = −17,54, cùng dự án nhưng kết luận ngược nhau. "To ensure accurate cash flow projections" sai vì dự báo dòng tiền là bước riêng ở tử số, WACC nằm ở mẫu số và không làm dòng tiền chính xác hơn. "To minimize tax liabilities" sai vì WACC có dùng chi phí nợ sau thuế nhưng việc ước lượng nó không làm giảm thuế phải nộp. "To enhance managerial discretion" ngược lại với mục đích: một WACC đúng giúp quyết định khách quan, giảm chỗ cho tuỳ tiện của nhà quản lý.
Mở trang câu hỏi này →
7862What is an internal capital market?4 lựa chọn
AA market where companies trade their stocks
BThe allocation of funds within different divisions of a firm
CA government-regulated investment platform
DAn external investment firm
Lời giải
Đáp án đúng: "The allocation of funds within different divisions of a firm". Internal capital market (thị trường vốn nội bộ) là cơ chế trụ sở chính của doanh nghiệp nhiều bộ phận thu gom dòng tiền từ các đơn vị rồi phân bổ lại cho những bộ phận và dự án có cơ hội đầu tư tốt nhất, thay vì để từng bộ phận tự huy động vốn bên ngoài. Ưu điểm là trụ sở có thông tin tốt hơn nhà đầu tư bên ngoài, nhược điểm là có thể sinh trợ cấp chéo cho bộ phận yếu. "A market where companies trade their stocks" sai vì đó là thị trường chứng khoán, một thị trường vốn bên ngoài doanh nghiệp. "A government-regulated investment platform" sai vì thị trường vốn nội bộ là cơ chế quản trị bên trong doanh nghiệp, không do nhà nước vận hành hay điều tiết. "An external investment firm" sai vì quỹ hay công ty đầu tư là bên cung cấp vốn từ bên ngoài, trái với tính nội bộ của khái niệm.
Mở trang câu hỏi này →
AFixed interest rates
BCompetitive capital rationing
CEqual distribution of funds
DRandom project selection
Lời giải
Đáp án đúng: "Competitive capital rationing". Khi quỹ vốn có hạn, competitive capital rationing (phân bổ vốn cạnh tranh) buộc các dự án và các đơn vị cạnh tranh nhau giành vốn, được xếp hạng theo NPV, PI hoặc giá trị tạo ra trên mỗi đồng vốn, nhờ đó chỉ những dự án tốt nhất được cấp tiền; điều kiện để cơ chế này công bằng là các đơn vị dùng chuẩn đánh giá thống nhất. "Fixed interest rates" là một điều khoản của hợp đồng vay, quyết định chi phí nợ chứ không phải cơ chế chọn dự án. "Equal distribution of funds" chia đều vốn bất kể chất lượng dự án, nên dự án kém vẫn có tiền còn dự án tốt lại thiếu vốn. "Random project selection" chọn ngẫu nhiên, hoàn toàn không dựa trên tiêu chí giá trị, nên không thể bảo đảm dự án tốt nhất được tài trợ.
Mở trang câu hỏi này →
AIt determines the speed of the simulation
BIt ensures the accuracy of the simulation
CIt affects the randomness of outcomes
DIt simplifies the programming process
Lời giải
Đáp án đúng: "It ensures the accuracy of the simulation". Mô phỏng Monte Carlo rút ngẫu nhiên giá trị cho từng biến theo phân phối đã gán rồi tính NPV hàng nghìn lần; chất lượng của kỹ thuật sinh số ngẫu nhiên (phân phối đều đúng, không lặp chu kỳ, các lần rút độc lập) quyết định các mẫu rút có đại diện cho phân phối giả định hay không, tức quyết định độ tin cậy và độ chính xác của phân phối NPV thu được. "It affects the randomness of outcomes" chỉ nhắc lại rằng kết quả mang tính ngẫu nhiên mà không nêu ý nghĩa của kỹ thuật đối với kết quả; mục đích của bộ sinh số tốt là để tính ngẫu nhiên đó phản ánh đúng phân phối. "It determines the speed of the simulation" là khía cạnh phụ về tính toán; tốc độ phụ thuộc chủ yếu vào số lần chạy và máy tính. "It simplifies the programming process" cũng là chuyện phụ: hầu hết phần mềm đã có sẵn hàm sinh số, nên đó không phải ý nghĩa cốt lõi.
Mở trang câu hỏi này →
AInterest payments
BPrincipal repayments
CTax savings
DGross profit
Lời giải
Đáp án đúng: "Tax savings". Khi có lạm phát, khoản tiết kiệm thuế từ khấu hao (depreciation tax shield, lá chắn thuế khấu hao) được tính trên nguyên giá lịch sử của tài sản nên giữ cố định theo danh nghĩa, không tăng theo giá cả; trong khi đó suất chiết khấu danh nghĩa tăng theo hiệu ứng Fisher, nên hiện giá của khoản tiết kiệm thuế giảm. Ví dụ khấu hao 100 mỗi năm, thuế 20% cho tiết kiệm thuế 20 mỗi năm dù lạm phát cao hay thấp, nhưng bị chiết khấu bằng suất cao hơn nên giá trị thực nhỏ đi. "Gross profit" thường tăng theo lạm phát vì doanh thu và chi phí đều tăng giá, nên hiện giá về cơ bản giữ nguyên. "Interest payments" và "Principal repayments" là dòng tài trợ, không được đưa vào dòng tiền dự án vì chi phí tài trợ đã nằm trong suất chiết khấu; xét riêng thì giá trị thực của các khoản trả nợ cố định danh nghĩa cũng giảm, nhưng đó là lợi ích cho bên vay chứ không phải thành phần dòng tiền dự án mà câu hỏi nhắm tới.
Mở trang câu hỏi này →
7866What is a foreign investment?4 lựa chọn
AInvestment in domestic assets
BInvestment in assets within the home country
CInvestment in assets in another country
DInvestment in non-financial instruments
Lời giải
Đáp án đúng: "Investment in assets in another country". Foreign investment (đầu tư nước ngoài) là việc nhà đầu tư bỏ vốn vào tài sản nằm ở quốc gia khác với nước mình, dưới dạng đầu tư trực tiếp (FDI, xây nhà máy, mua lại doanh nghiệp) hoặc đầu tư gián tiếp vào chứng khoán; vì thế khi thẩm định phải tính thêm rủi ro tỷ giá, rủi ro chính trị và chi phí vốn quốc gia. "Investment in domestic assets" sai vì đó là đầu tư trong nước, ngược với định nghĩa. "Investment in assets within the home country" cũng là đầu tư nội địa, chỉ diễn đạt khác đi bằng cụm nước sở tại của nhà đầu tư. "Investment in non-financial instruments" mô tả loại tài sản (tài sản thực như nhà xưởng, máy móc) chứ không mô tả vị trí địa lý; tài sản thực có thể nằm trong nước, và đầu tư nước ngoài vẫn có thể là tài sản tài chính.
Mở trang câu hỏi này →
AProject control approach
BFinancial planning approach
CStrategic planning approach
DSensitivity analysis approach
Lời giải
Đáp án đúng: "Strategic planning approach". Trong các cách tiếp cận mô hình tài chính, strategic planning approach (cách tiếp cận hoạch định chiến lược) đặt việc hình thành chiến lược ở cấp trung tâm, tức ban lãnh đạo và trụ sở chính: mô hình được dùng để thử các phương án chiến lược của toàn công ty rồi phân xuống các bộ phận thực hiện. "Project control approach" sai vì cách tiếp cận này dùng mô hình để theo dõi, kiểm soát chi phí và tiến độ của từng dự án sau khi đã duyệt, trọng tâm ở cấp tác nghiệp. "Financial planning approach" sai vì nó hướng vào dự báo báo cáo tài chính, nhu cầu vốn và nguồn tài trợ, không nhấn mạnh việc tập trung hình thành chiến lược. "Sensitivity analysis approach" sai vì phân tích độ nhạy là một kỹ thuật kiểm tra mô hình bằng cách thay đổi biến đầu vào, không phải một cách tổ chức quá trình hoạch định.
Mở trang câu hỏi này →
ABy adjusting the discount rate according to project risk.
BBy estimating the project's beta.
CBy using a certainty equivalent factor to adjust cash flows.
DBy applying a risk-free rate to cash flows
Lời giải
Đáp án đúng: "By using a certainty equivalent factor to adjust cash flows.". Hệ số tương đương chắc chắn αt = khoản tiền chắc chắn / dòng tiền kỳ vọng có rủi ro, nằm trong khoảng 0 đến 1, dòng tiền càng rủi ro thì hệ số càng nhỏ; ví dụ dòng tiền kỳ vọng 100 mà nhà đầu tư chỉ coi ngang 80 chắc chắn thì αt = 80 / 100 = 0,8. Dòng tiền đã điều chỉnh sau đó được chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro. "By adjusting the discount rate according to project risk." là phương pháp suất chiết khấu điều chỉnh rủi ro, xử lý rủi ro ở mẫu số thay vì ở dòng tiền. "By estimating the project's beta." là bước tính suất sinh lời yêu cầu theo CAPM, cũng thuộc hướng điều chỉnh suất chiết khấu. "By applying a risk-free rate to cash flows" chỉ là một bước của CE sau khi dòng tiền đã quy đổi; nếu chỉ chiết khấu dòng tiền rủi ro bằng lãi suất phi rủi ro mà không nhân hệ số thì rủi ro bị bỏ qua hoàn toàn và NPV bị thổi phồng.
Mở trang câu hỏi này →
APositive impact
BNegative impact
CNo impact
DUnpredictable impact
Lời giải
Đáp án đúng: "Negative impact". Khi phải thu bằng 10% doanh thu năm, mỗi năm có 10% doanh thu chưa thu được tiền mà phải chờ sang năm sau. Lạm phát dương làm doanh thu danh nghĩa tăng nên số dư phải thu tăng theo, phần tăng thêm là khoản đầu tư bị kẹt lại. Ví dụ doanh thu thực 1000, lạm phát 10%: năm 1 doanh thu danh nghĩa 1100, phải thu 110; năm 2 doanh thu 1210, phải thu 121; tiền thu năm 2 = 1210 − 121 + 110 = 1199, thấp hơn doanh thu 11, và giá trị thực chỉ còn 1199 / 1,21 ≈ 990,9 < 1000. Vậy lạm phát làm giảm giá trị hiện tại của tiền thu. "Positive impact" nhầm doanh thu danh nghĩa tăng với giá trị thực tăng, quên rằng tiền thu trễ bị lạm phát bào mòn. "No impact" chỉ đúng khi bán thu tiền ngay (không có phải thu) hoặc lạm phát bằng 0. "Unpredictable impact" sai vì như phép tính trên, chiều tác động xác định được và luôn là bất lợi.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreases the probability of negative NPV
BNarrows the distribution
CBroadens the distribution
DHas no effect
Lời giải
Đáp án đúng: "Broadens the distribution". Trong mô phỏng Monte Carlo, nếu các biến đầu vào tương quan dương (ví dụ giá bán và sản lượng cùng tăng cùng giảm theo chu kỳ kinh tế), các kết quả thuận lợi và bất lợi dồn về cùng một phía trong mỗi lần chạy thay vì bù trừ nhau, nên phương sai của NPV lớn hơn và phân phối NPV rộng ra. Về mặt thống kê, Var(X + Y) = Var(X) + Var(Y) + 2Cov(X, Y), hiệp phương sai dương làm phương sai tăng. "Narrows the distribution" chỉ đúng khi tương quan là âm, khi các biến bù trừ nhau; câu hỏi nói về tác động điển hình của tương quan giữa các biến, vốn làm rộng phân phối. "Increases the probability of negative NPV" chỉ là hệ quả có thể xảy ra khi NPV kỳ vọng dương và phân phối rộng ra, không phải tác động trực tiếp lên hình dạng phân phối. "Has no effect" sai vì bỏ qua tương quan sẽ làm mô phỏng đánh giá thấp rủi ro thật của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ANet Present Value (NPV)
BInternal Rate of Return (IRR)
CPayback period (PB)
DProfitability Index (PI)
Lời giải
Đáp án đúng: "Profitability Index (PI)". PI (chỉ số sinh lời) = tổng giá trị hiện tại của dòng tiền vào / tổng giá trị hiện tại của dòng tiền ra. Ví dụ PV dòng tiền vào là 1.200, PV dòng tiền ra là 1.000 thì PI = 1.200 / 1.000 = 1,2, nghĩa là mỗi đồng đầu tư tạo ra 1,2 đồng hiện giá; quy tắc là PI > 1 thì chấp nhận. "Net Present Value (NPV)" dùng cùng hai đại lượng nhưng lấy hiệu chứ không lấy thương: NPV = 1.200 − 1.000 = 200, đo bằng tiền. "Internal Rate of Return (IRR)" là lãi suất chiết khấu làm NPV bằng 0, tức một tỷ lệ phần trăm tìm bằng cách giải phương trình chứ không phải phép chia hai tổng hiện giá. "Payback period (PB)" là số năm cần để dòng tiền cộng dồn bù đủ vốn đầu tư, đo bằng thời gian và thậm chí không chiết khấu.
Mở trang câu hỏi này →
ATo predict future sales
BTo estimate the value of an asset at the end of the forecast period
CTo calculate operating expenses
DTo determine the initial investment
Lời giải
Đáp án đúng: "To estimate the value of an asset at the end of the forecast period". Terminal value (giá trị cuối kỳ) gói toàn bộ dòng tiền sau năm dự báo cuối cùng vào một con số đặt tại năm đó, thường tính bằng mô hình tăng trưởng đều TV_n = CF_(n+1) / (r − g) hoặc bằng giá trị thanh lý tài sản, rồi chiết khấu về hiện tại cùng các dòng tiền khác. Ví dụ dòng tiền năm 6 là 110, r = 10%, g = 5% thì giá trị cuối năm 5 là 110 / 0,05 = 2.200. "To predict future sales" sai vì doanh thu là biến đầu vào để lập dòng tiền từng năm, không phải vai trò của giá trị cuối kỳ. "To calculate operating expenses" sai vì chi phí hoạt động được dự báo trong từng năm của kỳ dự báo, không gộp vào giá trị cuối kỳ. "To determine the initial investment" sai vì vốn đầu tư ban đầu phát sinh ở năm 0, tức đầu kia của dòng thời gian, còn giá trị cuối kỳ nằm ở năm cuối.
Mở trang câu hỏi này →
ABy adjusting the discount rate
BBy using the firm’s WACC
CBy discounting risk-adjusted cash flows at the risk-free rate
DBy applying a risk premium to the cash flows
Lời giải
Đáp án đúng: "By discounting risk-adjusted cash flows at the risk-free rate". Certainty equivalent method (phương pháp tương đương chắc chắn, CE) nhân mỗi dòng tiền kỳ vọng với hệ số αt từ 0 đến 1 để đổi thành khoản tiền chắc chắn mà nhà đầu tư coi là ngang giá, rồi chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro: NPV = Σ αt × CFt / (1 + rf)^t − I0. Vì rủi ro đã được xử lý ở tử số, mẫu số chỉ còn phản ánh giá trị thời gian của tiền. "By adjusting the discount rate" mô tả phương pháp risk-adjusted discount rate (suất chiết khấu điều chỉnh rủi ro), xử lý rủi ro ở mẫu số, ngược với CE. "By using the firm’s WACC" sai vì WACC đã chứa phần bù rủi ro, dùng nó cho dòng tiền đã quy về chắc chắn là trừ rủi ro hai lần. "By applying a risk premium to the cash flows" sai vì CE không cộng phần bù rủi ro mà thu nhỏ dòng tiền bằng hệ số tương đương chắc chắn; phần bù rủi ro là thứ cộng vào suất chiết khấu ở phương pháp kia.
Mở trang câu hỏi này →
ACertainty Equivalent Method
BAdjusted Present Value Method
CRisk-Adjusted Discount Rate Method
DReal Options Method
Lời giải
Đáp án đúng: "Risk-Adjusted Discount Rate Method". Phương pháp suất chiết khấu điều chỉnh theo rủi ro xử lý rủi ro ở mẫu số: dùng CAPM tính k = rf + β × (rm − rf) cho từng dự án rồi chiết khấu dòng tiền kỳ vọng bằng k; dự án beta cao thì k cao và NPV thấp hơn. Ví dụ với rf = 5%, β = 1,4 và phần bù thị trường 6%: k = 5% + 1,4 × 6% = 13,4%. "Certainty Equivalent Method" xử lý rủi ro ở tử số: nhân dòng tiền với hệ số tương đương chắc chắn rồi chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro, không dùng CAPM để định suất chiết khấu. "Adjusted Present Value Method" tách NPV cơ sở (như thể không vay nợ) rồi cộng giá trị hiện tại của các hiệu ứng tài trợ như lá chắn thuế lãi vay; nó giải quyết tác động của cấu trúc vốn chứ không phải là phương pháp điều chỉnh rủi ro bằng CAPM. "Real Options Method" định giá quyền linh hoạt (mở rộng, trì hoãn, từ bỏ) bằng mô hình quyền chọn như cây nhị phân.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases NPV
BIt decreases NPV
CThere is no theory for determining the risk premium
DIt is too simplistic
Lời giải
Đáp án đúng: "There is no theory for determining the risk premium". Một cách xử lý rủi ro chính trị là cộng thêm phần bù rủi ro vào suất chiết khấu của dự án ở nước ngoài. Nhược điểm chính là không có lý thuyết nào cho biết nên cộng bao nhiêu điểm phần trăm, nên con số thường mang tính chủ quan; ngoài ra một suất chiết khấu cao đồng nhất ngầm giả định rủi ro tăng đều theo thời gian, trong khi rủi ro chính trị thường xảy ra theo biến cố. Vì thế nhiều người khuyên điều chỉnh trực tiếp dòng tiền theo kịch bản biến cố. "It increases NPV" sai vì tăng suất chiết khấu luôn làm NPV giảm. "It decreases NPV" đúng là hệ quả cơ học của việc tăng suất chiết khấu, nhưng đó là chủ ý của phương pháp chứ không phải nhược điểm. "It is too simplistic" là lời phê bình chung chung; điểm yếu cốt lõi mà câu hỏi muốn nói là thiếu cơ sở lý thuyết để định lượng phần bù.
Mở trang câu hỏi này →
AEconomic instability
BSocial instability
CGovernment or sovereign interference
DTechnological advancements
Lời giải
Đáp án đúng: "Government or sovereign interference". Hard political risk (rủi ro chính trị "cứng") là những can thiệp trực tiếp, hữu hình của nhà nước sở tại vào dự án: tịch thu, quốc hữu hoá, phong toả chuyển ngoại tệ, đơn phương huỷ hoặc sửa hợp đồng, ngăn chặn chuyển lợi nhuận về nước; vì do chủ thể có chủ quyền gây ra, nhà đầu tư thường phải phòng ngừa bằng bảo hiểm rủi ro chính trị hay cam kết của chính phủ. "Economic instability" như lạm phát cao, biến động tỷ giá, suy thoái là rủi ro kinh tế vĩ mô của quốc gia, không phải trọng tâm của rủi ro chính trị cứng. "Social instability" như bạo động, đình công, căng thẳng sắc tộc thuộc rủi ro quốc gia theo nghĩa rộng và ít mang tính can thiệp trực tiếp của chính quyền. "Technological advancements" là rủi ro công nghệ, hoàn toàn nằm ngoài phạm vi rủi ro chính trị.
Mở trang câu hỏi này →
7877What is Fisher's rate of return (FROR)?4 lựa chọn
AThe rate that sets the NPV of a project to zero
BThe discount rate that sets the NPV of both projects equal to each other
CThe rate of return on Fisher bonds
DThe required rate of return for a project
Lời giải
Đáp án đúng: "The discount rate that sets the NPV of both projects equal to each other". Fisher's rate of return (tỷ suất Fisher, còn gọi là crossover rate, tỷ suất giao) là tỷ suất chiết khấu tại đó hai đường NPV của hai dự án loại trừ nhau cắt nhau, NPV của dự án thứ nhất bằng NPV của dự án thứ hai; tìm nó bằng cách tính IRR của dòng tiền chênh lệch giữa hai dự án. Nếu chi phí vốn thấp hơn tỷ suất Fisher thì xếp hạng theo NPV có thể ngược với IRR, cao hơn thì hai tiêu chí xếp hạng cùng chiều. "The rate that sets the NPV of a project to zero" sai vì đó là định nghĩa IRR của một dự án đơn lẻ. "The rate of return on Fisher bonds" sai vì khái niệm này không nói về loại trái phiếu nào; tên gọi gắn với nhà kinh tế Irving Fisher. "The required rate of return for a project" sai vì đó là chi phí vốn hay hurdle rate (tỷ suất ngưỡng) do rủi ro dự án quyết định, không phải điểm cắt giữa hai đường NPV.
Mở trang câu hỏi này →
Acalculate the IRRs of these investments to be certain that the IRRs are greater than the cost of capital
Bcompare the profitability index of these investments to those of other possible investments
Ccalculate the payback periods to make certain that the initial cash outlays can be recovered within an appropriate period of time
Daccept the proposal that has the largest NPV since the goal of the firm is to maximize shareholder wealth and, since the projects are mutually exclusive, we can only take one
Lời giải
Đáp án đúng: "accept the proposal that has the largest NPV since the goal of the firm is to maximize shareholder wealth and, since the projects are mutually exclusive, we can only take one". Với hai dự án mutually exclusive (loại trừ nhau, chỉ được chọn một) và không bị giới hạn vốn, quy tắc là chọn dự án có NPV lớn nhất, vì NPV đo trực tiếp phần giá trị tăng thêm cho cổ đông bằng đơn vị tiền. Ví dụ dự án nhỏ có NPV 50 nhưng IRR 30%, dự án lớn có NPV 80 nhưng IRR 20% thì vẫn chọn dự án lớn, vì nó làm của cải cổ đông tăng nhiều hơn. "calculate the IRRs of these investments to be certain that the IRRs are greater than the cost of capital" sai vì với dòng tiền thông thường NPV dương đã bảo đảm IRR lớn hơn chi phí vốn, tính thêm không cho thông tin mới, và IRR có thể xếp hạng ngược với NPV khi quy mô hay thời điểm dòng tiền khác nhau. "compare the profitability index of these investments to those of other possible investments" sai vì PI chỉ cần khi bị giới hạn vốn, lúc phải xếp hạng theo giá trị trên mỗi đồng vốn, mà câu hỏi nói rõ không có ràng buộc đó. "calculate the payback periods to make certain that the initial cash outlays can be recovered within an appropriate period of time" sai vì thời gian hoàn vốn bỏ qua giá trị thời gian của tiền và dòng tiền sau mốc hoàn vốn, nên không phải tiêu chí tối đa hoá giá trị cổ đông.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase project durations.
BTo reduce and control agency costs.
CTo maximize project numbers.
DTo avoid tax liabilities.
Lời giải
Đáp án đúng: "To reduce and control agency costs.". Soft capital rationing (giới hạn vốn mềm) là hạn mức do chính ban lãnh đạo đặt ra cho các bộ phận nhằm kiểm soát hành vi của nhà quản lý cấp dưới: hạn chế xu hướng xây dựng đế chế, đầu tư quá mức hay thổi phồng dự báo để giành vốn — những agency cost (chi phí đại diện) phát sinh khi lợi ích của nhà quản lý lệch khỏi lợi ích cổ đông; trần vốn buộc họ phải chọn lọc và chịu trách nhiệm về dự án đề xuất. "To increase project durations." không liên quan: tuổi thọ dự án do bản chất kỹ thuật và thị trường quyết định, không do trần vốn. "To maximize project numbers." ngược lại: giới hạn vốn làm giảm số dự án được duyệt. "To avoid tax liabilities." sai: nghĩa vụ thuế phụ thuộc luật thuế và lợi nhuận chịu thuế, không phụ thuộc việc doanh nghiệp đặt trần ngân sách vốn.
Mở trang câu hỏi này →
A8%
B40%
C4.8%
Dnot enough information
Lời giải
Đáp án đúng: "4.8%". Lãi vay được khấu trừ khi tính thuế, nên chi phí nợ sau thuế bằng lãi suất trước thuế nhân (1 − thuế suất). Khi đề chỉ cho coupon rate, coi đó là lãi suất vay trước thuế (trái phiếu phát hành ngang mệnh giá thì coupon bằng lợi suất): kd sau thuế = 8% × (1 − 0,40) = 8% × 0,60 = 4,8%. "8%" là chi phí nợ trước thuế, quên tính lá chắn thuế của lãi vay. "40%" là thuế suất, không phải chi phí vốn nào cả. "not enough information" sai vì với coupon rate và thuế suất đã đủ để tính theo công thức trên; chỉ khi đề cho thêm giá trái phiếu khác mệnh giá hay lãi suất thị trường thì mới phải dùng lợi suất đến hạn thay cho coupon.
Mở trang câu hỏi này →