Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
7.860/20.347 câuCòn 12.487
AInstall the SDK
BCreate an IBM Cloud account
CCreate a resource for Natural Language Understanding
DDownload the tutorial files
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Create an IBM Cloud account". Watson Developer Cloud Python SDK (bộ công cụ lập trình để gọi các dịch vụ Watson từ Python) chỉ là lớp vỏ gọi tới các dịch vụ chạy trên IBM Cloud, nên mọi bước khác đều phụ thuộc vào việc có tài khoản đám mây trước: tài khoản là nơi tạo dịch vụ, sinh API key và URL để SDK xác thực. "Install the SDK" là bước cần làm, nhưng cài thư viện xong mà chưa có tài khoản thì không có thông tin xác thực nào để dùng, vì vậy nó đứng sau. "Create a resource for Natural Language Understanding" chỉ thực hiện được khi đã đăng nhập vào một tài khoản IBM Cloud, nên là bước tiếp theo chứ không phải bước đầu. "Download the tutorial files" là tài liệu hỗ trợ học tập, không phải điều kiện để thiết lập SDK và có thể làm vào bất kỳ lúc nào.
A10-15%
B20-35%
C45-50%
D70-75%
E85-95%
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "45-50%". Hàm lemmatize_document trong bài thực hành xử lý ngôn ngữ tự nhiên làm hai việc cùng lúc: đưa mỗi từ về lemma (dạng gốc trong từ điển, chẳng hạn running thành run) và loại bỏ stop word (từ chức năng như the, is, and) cùng dấu câu. Trong văn bản tiếng Anh, từ chức năng và dấu câu chiếm một phần rất lớn số token, nên sau khi lọc, kho văn bản chỉ còn lại khoảng một nửa số token ban đầu. Mức "10-15%" và "20-35%" ngụ ý đã cắt gần hết văn bản, mạnh hơn nhiều so với việc chỉ bỏ từ chức năng và dấu câu. Ngược lại, "70-75%" và "85-95%" ứng với trường hợp gần như không lọc gì; đó là kết quả nếu chỉ lemmatize thuần túy, vì bước này chỉ đổi dạng từ chứ không làm giảm số lượng token.
AStart pulling sales and other data to create a business viability assessment for Vermont
BGather more data and repeat the snowfall experiment
CGather different data say snowfall by county and repeat the experiment
DStart a business viability assessment for all three states
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "Start pulling sales and other data to create a business viability assessment for Vermont", "Gather more data and repeat the snowfall experiment" và "Gather different data say snowfall by county and repeat the experiment". Theo quy trình khoa học (scientific process), một kết luận chỉ là một bước trong vòng lặp: đặt giả thuyết, thu dữ liệu, kiểm định, rồi hoặc hành động dựa trên kết quả, hoặc làm lại thí nghiệm để củng cố nó. Thí nghiệm về lượng tuyết rơi đã chỉ ra Vermont là ứng viên tốt nhất, nên một bước hợp lý là kéo dữ liệu doanh số và dữ liệu khác để lập đánh giá khả thi kinh doanh (business viability assessment) cho chính Vermont. Vì một thí nghiệm đơn lẻ có thể chưa đủ chắc, ta cũng có thể thu thêm dữ liệu cùng loại rồi lặp lại thí nghiệm để kiểm tra kết quả có ổn định không, hoặc đổi sang dữ liệu chi tiết hơn như lượng tuyết theo từng hạt (county) để xem kết luận còn đứng vững ở mức địa phương hay không. Phương án "Start a business viability assessment for all three states" đi ngược quy trình này vì nó bỏ qua bằng chứng vừa thu được: làm đánh giá cho cả ba bang như thể thí nghiệm chưa thu hẹp lựa chọn về Vermont, tốn công mà không học được gì từ dữ liệu.
AAnalyzing the structure of sentences
BDetermining the emotional tone behind a series of words
CTranslating text from one language to another
DSummarizing large documents
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Determining the emotional tone behind a series of words". Sentiment analysis (phân tích cảm xúc) là bài toán NLP nhằm xác định thái độ hay sắc thái cảm xúc mà một đoạn văn bản thể hiện, thường gán nhãn tích cực, tiêu cực hoặc trung tính, ví dụ phân loại đánh giá sản phẩm của khách hàng. "Analyzing the structure of sentences" là phân tích cú pháp (parsing), quan tâm tới quan hệ ngữ pháp giữa các từ chứ không phải cảm xúc. "Translating text from one language to another" là dịch máy (machine translation), một bài toán NLP khác hẳn. "Summarizing large documents" là tóm tắt văn bản (text summarization), mục tiêu là rút gọn nội dung chứ không đánh giá thái độ của người viết.
AIt specifies the script's name
BIt indicates the script is written in Python
CIt tells the system to use the Bash shell to execute the script
DIt is a comment and has no effect
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It tells the system to use the Bash shell to execute the script". Dòng đầu tệp gồm dấu thăng, dấu chấm than rồi đường dẫn /bin/bash gọi là shebang (dòng chỉ định trình thông dịch): khi tệp được chạy trực tiếp như một chương trình, hệ điều hành nhận ra cặp ký tự mở đầu đó rồi giao toàn bộ nội dung tệp cho chương trình nằm ở đường dẫn phía sau, ở đây là Bash, để thực thi các lệnh như spark-submit. Phương án "It specifies the script's name" sai vì tên script là tên tệp trên đĩa, shebang không khai báo tên nào. Phương án "It indicates the script is written in Python" sai vì muốn chạy bằng Python thì shebang phải trỏ tới trình thông dịch Python, còn /bin/bash là shell. Phương án "It is a comment and has no effect" chỉ đúng một nửa: với chính Bash, dòng bắt đầu bằng dấu thăng được bỏ qua khi đọc, nhưng với hệ điều hành dòng này có tác dụng thật vì quyết định chương trình nào chạy tệp, nên không thể nói nó vô tác dụng.
ATo visualize data
BTo summarize model performance
CTo preprocess data
DTo train a model
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To summarize model performance". Hàm classification_report trong sklearn.metrics nhận nhãn thật và nhãn dự đoán rồi in bảng tóm tắt hiệu năng phân loại theo từng lớp: precision (độ chính xác của các dự đoán dương), recall (độ phủ, tỉ lệ ca dương thật được bắt), f1-score (trung bình điều hoà của hai chỉ số trên) và support (số mẫu thật của lớp), kèm các dòng accuracy, macro avg và weighted avg. "To visualize data" sai vì hàm chỉ trả về văn bản hoặc dict số liệu, không vẽ biểu đồ nào; muốn trực quan hoá dữ liệu phải dùng matplotlib hay seaborn. "To preprocess data" sai vì tiền xử lý là việc của các transformer như StandardScaler hay OneHotEncoder, diễn ra trước khi huấn luyện chứ không phải sau khi đã có dự đoán. "To train a model" sai vì huấn luyện là lời gọi fit của estimator; classification_report chỉ dùng sau đó để đánh giá mô hình đã huấn luyện.
AMarket risk
BOperational risk
CCountry risk
DFinancial risk
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Country risk". Political risk (rủi ro chính trị) là khả năng dòng tiền của dự án ở nước ngoài bị ảnh hưởng bởi hành động của chính phủ sở tại như quốc hữu hoá, hạn chế chuyển lợi nhuận về nước, đổi luật thuế hay bất ổn chính trị; vì gắn với một quốc gia cụ thể nên nó thường được gọi thay bằng country risk (rủi ro quốc gia), dù rủi ro quốc gia theo nghĩa rộng còn gồm cả các yếu tố kinh tế vĩ mô của nước đó. "Market risk" sai vì rủi ro thị trường là biến động chung của giá tài sản, lãi suất, tỷ giá, đo bằng beta, không gắn với hành động của chính phủ một nước. "Operational risk" sai vì rủi ro hoạt động đến từ quy trình, con người và hệ thống nội bộ của doanh nghiệp. "Financial risk" sai vì rủi ro tài chính phát sinh từ việc dùng nợ, làm lợi nhuận của cổ đông biến động mạnh hơn.
ATo calculate the required rate of return
BTo identify relevant variables and forecast errors
CTo assess economic impact
DTo compare different countries
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To identify relevant variables and forecast errors". Monte Carlo simulation (mô phỏng Monte Carlo) cần biết biến nào chịu tác động chính trị (thuế, tỷ giá, hạn chế chuyển lợi nhuận, khả năng quốc hữu hoá) và phân phối sai số dự báo của chúng; chuyên gia phân tích rủi ro chính trị cung cấp đúng phần đầu vào này, sau đó mô hình rút ngẫu nhiên hàng nghìn lần để tạo ra phân phối NPV. "To calculate the required rate of return" là việc của nhà phân tích tài chính khi ước lượng chi phí vốn, không phải vai trò riêng của chuyên gia chính trị trong mô phỏng. "To assess economic impact" quá chung: tác động kinh tế là đầu ra mà mô phỏng tổng hợp lại, còn chuyên gia chính trị chỉ đóng góp đầu vào. "To compare different countries" là việc của xếp hạng rủi ro quốc gia khi sàng lọc địa điểm đầu tư, không phải nhiệm vụ trong mô phỏng cho một dự án cụ thể.
7849In the context of basic risk adjustment technique in capital budgeting, what does RADR stand for?4 lựa chọn
ARisk-Adjusted Discount Rate
BReal Asset Discount Rate
CRisk and Discount Rate
DReal Asset Depreciation Rate
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Risk-Adjusted Discount Rate". RADR là suất chiết khấu điều chỉnh theo rủi ro: k = lãi suất phi rủi ro + phần bù rủi ro tương ứng với mức rủi ro của dự án; dự án càng rủi ro thì được chiết khấu bằng suất càng cao nên NPV càng thấp, ví dụ cùng dòng tiền 110 sau một năm, chiết khấu 10% cho PV = 100, còn chiết khấu 15% chỉ cho PV ≈ 95,65. "Real Asset Discount Rate" không phải thuật ngữ trong điều chỉnh rủi ro; chữ R đầu tiên là Risk chứ không phải Real Asset. "Risk and Discount Rate" bỏ mất chữ Adjusted, vốn là ý cốt lõi: suất chiết khấu được điều chỉnh theo rủi ro chứ không phải hai khái niệm đứng cạnh nhau. "Real Asset Depreciation Rate" nhầm sang tỷ lệ khấu hao tài sản, thứ ảnh hưởng tới lá chắn thuế trong dòng tiền chứ không liên quan tới cách điều chỉnh rủi ro ở suất chiết khấu.
A$84,000
B$120,000
C$90,000
D$54,000
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "$84,000". Dòng tiền hoạt động sau thuế = (doanh thu tăng thêm + tiết kiệm chi phí − khấu hao) × (1 − thuế suất) + khấu hao. Tính từng bước: lợi ích trước thuế 100.000 + 20.000 = 120.000 USD; trừ khấu hao 30.000 được lợi nhuận chịu thuế 90.000 USD; thuế 40% là 36.000 USD nên lợi nhuận sau thuế 54.000 USD; cộng lại khấu hao 30.000 vì đó là chi phí không bằng tiền, được 84.000 USD. Cách khác: 120.000 × 0,6 + 30.000 × 0,4 = 72.000 + 12.000 = 84.000 USD, trong đó 12.000 là lá chắn thuế khấu hao. "$120,000" là lợi ích trước thuế, quên cả thuế. "$90,000" là lợi nhuận trước thuế sau khi trừ khấu hao, quên tính thuế và quên cộng lại khấu hao. "$54,000" là lợi nhuận sau thuế, quên cộng lại khấu hao vốn không phải dòng tiền chi ra.
7851Why is it important to match the maturity of the risk-free rate to the project's life span?4 lựa chọn
ATo minimize tax liabilities
BTo accurately reflect the opportunity cost of capital
CTo simplify the WACC calculation
DTo increase project cash flows
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To accurately reflect the opportunity cost of capital". Lãi suất phi rủi ro là điểm xuất phát của chi phí vốn chủ theo CAPM và của WACC; vì đường cong lợi suất thường dốc lên, lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 1 năm và 20 năm có thể chênh nhau đáng kể. Dự án kéo dài 20 năm thì nhà đầu tư bỏ lỡ cơ hội đầu tư không rủi ro dài hạn tương ứng, nên dùng lợi suất trái phiếu có kỳ hạn khớp với vòng đời dự án mới phản ánh đúng opportunity cost of capital (chi phí cơ hội của vốn) và tránh chiết khấu quá thấp hay quá cao. "To minimize tax liabilities" sai vì việc chọn kỳ hạn lãi suất không tác động tới thuế phải nộp. "To simplify the WACC calculation" sai vì chọn kỳ hạn nào thì khối lượng tính toán cũng như nhau, mục đích là chính xác chứ không phải đơn giản. "To increase project cash flows" sai vì lãi suất phi rủi ro chỉ nằm trong lãi suất chiết khấu, không làm thay đổi dòng tiền dự án.
AHigher tax liabilities
BLower tax liabilities
CNo change in tax liabilities
DIncreased project costs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Higher tax liabilities". Khấu hao tính trên nguyên giá lịch sử nên khoản khấu hao hàng năm cố định theo giá danh nghĩa, trong khi doanh thu và chi phí tăng theo lạm phát; lá chắn thuế khấu hao (khấu hao × T) vì thế mất dần giá trị thực, thu nhập chịu thuế danh nghĩa phình ra và thuế thực phải nộp tăng. Ví dụ khấu hao 100 mỗi năm, T = 20%, lạm phát 10% thì lá chắn thuế 20 của năm 3 chỉ còn 20 / 1,1^3 ≈ 15 theo giá năm gốc. "Lower tax liabilities" sai vì nói ngược chiều; chỉ khi khấu hao được chỉ số hoá theo lạm phát thì lá chắn thuế mới giữ được giá trị thực. "No change in tax liabilities" sai vì lạm phát làm thu nhập danh nghĩa tăng trong khi khoản khấu hao được trừ đứng yên. "Increased project costs" sai vì chi phí đầu tư đã phát sinh từ đầu không đổi; cái thay đổi là gánh nặng thuế, làm dòng tiền sau thuế giảm chứ không làm chi phí dự án tăng.
ABy ignoring them
BBy using a constant discount rate
CBy performing sensitivity analysis
DBy setting fixed cash flows
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By performing sensitivity analysis". Sensitivity analysis (phân tích độ nhạy) thay đổi từng biến then chốt như sản lượng, giá bán, chi phí biến đổi trong một biên độ, giữ nguyên các biến khác, để xem NPV thay đổi bao nhiêu và tìm điểm mà NPV = 0; nhờ đó người ra quyết định biết biến nào cần dự báo kỹ hoặc quản lý chặt. "By ignoring them" sai vì bỏ qua bất định khiến quyết định dựa trên một ước tính điểm có thể lệch xa thực tế. "By using a constant discount rate" sai vì đó là một giả định đơn giản hoá của NPV chứ không phải cách xử lý rủi ro, thậm chí còn bị xem là hạn chế khi rủi ro thay đổi theo thời gian. "By setting fixed cash flows" sai vì cố định dòng tiền chỉ gán cho dự án một con số chắc chắn giả tạo, không đo được mức độ bất định của nó.
A(i) Using nominal prices with inflation adjustment
B(ii) Using real prices without considering inflation
C(iii) Using constant prices with nominal cash flows
DBoth (ii) and (iii)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Both (ii) and (iii)". Nguyên tắc nhất quán: dòng tiền danh nghĩa chiết khấu bằng lãi suất danh nghĩa, dòng tiền thực chiết khấu bằng lãi suất thực, liên hệ qua phương trình Fisher (1 + danh nghĩa) = (1 + thực) × (1 + lạm phát); ví dụ lãi suất thực 5%, lạm phát 4% thì lãi suất danh nghĩa = 1,05 × 1,04 − 1 = 9,2%. "(ii) Using real prices without considering inflation" dẫn tới chọn sai vì dòng tiền thực bị đem chiết khấu bằng chi phí vốn danh nghĩa vốn đã chứa lạm phát, NPV bị đánh giá thấp và dự án tốt có thể bị bác. "(iii) Using constant prices with nominal cash flows" trộn giá cố định với dòng tiền danh nghĩa trong cùng một mô hình, làm dòng tiền và suất chiết khấu không cùng hệ, NPV sai. Vì cả hai đều gây chọn sai nên phương án gộp đúng. "(i) Using nominal prices with inflation adjustment" là cách làm đúng: giá danh nghĩa đã tính lạm phát, chiết khấu bằng lãi suất danh nghĩa, nên không dẫn tới chọn sai.
7855What is the relationship between NPV and IRR for a project with conventional cash flows?4 lựa chọn
ANPV is always higher than IRR
BIRR is the discount rate at which NPV equals zero
CNPV equals the initial investment
DIRR is always lower than NPV
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "IRR is the discount rate at which NPV equals zero". IRR (Internal Rate of Return, tỷ suất hoàn vốn nội bộ) được định nghĩa là suất chiết khấu r làm cho Σ CFt/(1 + r)^t − I0 = 0. Với dòng tiền thông thường (một khoản chi ban đầu rồi toàn dòng thu), đường NPV theo suất chiết khấu dốc xuống và cắt trục hoành đúng một lần tại IRR, nên NPV dương khi chi phí vốn nhỏ hơn IRR và âm khi lớn hơn; hai tiêu chí cho cùng kết luận chấp nhận hay bác bỏ một dự án độc lập. "NPV is always higher than IRR" vô nghĩa vì NPV đo bằng tiền còn IRR đo bằng phần trăm, không so sánh được. "IRR is always lower than NPV" sai vì cùng lý do khác đơn vị đo. "NPV equals the initial investment" sai vì NPV là hiện giá dòng thu trừ vốn đầu tư; nó chỉ bằng vốn đầu tư trong trường hợp đặc biệt hiện giá dòng thu gấp đôi vốn, không phải quan hệ chung.
ARisk elimination
BRisk transfer
CRisk creation
DRisk aversion
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Risk transfer". Quy trình quản lý rủi ro trong project finance (tài trợ dự án) gồm nhận diện rủi ro, đánh giá, rồi phân bổ hay chuyển giao rủi ro cho bên có khả năng kiểm soát và gánh chịu tốt nhất, và giảm thiểu phần còn lại: rủi ro xây dựng chuyển cho nhà thầu qua hợp đồng EPC giá cố định, rủi ro thị trường chuyển cho bên bao tiêu qua hợp đồng mua dài hạn, rủi ro thiên tai chuyển cho công ty bảo hiểm. "Risk elimination" không phải một bước thực tế vì rủi ro của dự án không thể xoá bỏ hoàn toàn, chỉ có thể phân bổ và giảm nhẹ. "Risk creation" không phải mục tiêu nào của quản lý rủi ro, quy trình nhằm kiểm soát chứ không tạo thêm rủi ro. "Risk aversion" (ngại rủi ro) là thái độ của nhà đầu tư hay người cho vay đối với rủi ro, không phải một bước trong quy trình.
A(i) CAPM's estimate of cost of equity capital is biased upward for high beta firms
B(ii) CAPM's estimate of cost of equity capital is biased downward for low beta firms
C(iii) CAPM's estimate of cost of equity capital is accurate for all firms
DBoth (i) and (ii)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Both (i) and (ii)". Kiểm định thực nghiệm của Fama và French cho thấy quan hệ giữa beta và lợi suất thực tế phẳng hơn SML mà CAPM dự báo: cổ phiếu beta cao kiếm được ít hơn mức CAPM dự báo, cổ phiếu beta thấp kiếm được nhiều hơn. Vì vậy chi phí vốn cổ phần tính theo r_e = r_f + β × phần bù thị trường bị ước lượng quá cao với doanh nghiệp beta cao và quá thấp với doanh nghiệp beta thấp; hai ông đề xuất thêm nhân tố quy mô và tỷ số giá trị sổ sách trên giá thị trường. "(i) CAPM's estimate of cost of equity capital is biased upward for high beta firms" đúng nhưng chỉ là một nửa của phát hiện. "(ii) CAPM's estimate of cost of equity capital is biased downward for low beta firms" cũng đúng nhưng chưa đủ, vì sai lệch xảy ra ở cả hai đầu. "(iii) CAPM's estimate of cost of equity capital is accurate for all firms" sai vì nó phủ nhận chính thách thức thực nghiệm mà câu hỏi nói tới.
7858What is a primary assumption made by the CAPM that affects its application in capital budgeting?4 lựa chọn
ABetas derived are stable over time
BAll projects have identical risk levels
CMarket risk can be diversified away
DThe risk-free rate is constant
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Betas derived are stable over time". Khi dùng CAPM trong thẩm định, beta được ước lượng từ dữ liệu quá khứ (hồi quy suất sinh lời cổ phiếu theo suất sinh lời thị trường) rồi áp cho dòng tiền nhiều năm tương lai, tức ngầm giả định beta ổn định theo thời gian; nếu cơ cấu kinh doanh hay đòn bẩy tài chính thay đổi thì beta lịch sử không còn đại diện và chi phí vốn bị sai. "All projects have identical risk levels" sai vì CAPM chính là công cụ để phân biệt rủi ro hệ thống của từng dự án qua beta riêng. "Market risk can be diversified away" sai vì CAPM giả định ngược lại: chỉ rủi ro riêng đa dạng hoá được, còn rủi ro thị trường thì không. "The risk-free rate is constant" không phải giả định then chốt; lãi suất phi rủi ro được lấy theo mức hiện hành lúc thẩm định và có thể cập nhật, nên nó ít ảnh hưởng tới tính hợp lệ của kết quả hơn độ ổn định của beta.
AThe project should be rejected.
BThe project adds value to the firm.
CThe project's IRR is negative.
DThe project's payback period is longer than its life.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The project adds value to the firm.". Profitability Index (chỉ số sinh lời) PI = giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai / vốn đầu tư ban đầu; PI > 1 tương đương PV > I0, tức NPV = PV − I0 > 0, nên dự án làm tăng giá trị doanh nghiệp. Ví dụ PV = 120, I0 = 100: PI = 120 / 100 = 1,2 và NPV = 120 − 100 = 20 > 0. "The project should be rejected." ngược quy tắc quyết định: chỉ bác khi PI < 1. "The project's IRR is negative." sai vì PI > 1 nghĩa là dự án sinh lời cao hơn chi phí vốn dùng để chiết khấu, tức IRR lớn hơn chi phí vốn chứ không âm. "The project's payback period is longer than its life." sai: nếu đến hết vòng đời mà dòng tiền cộng dồn còn chưa bù được vốn thì ngay cả tổng chưa chiết khấu đã nhỏ hơn I0, PV càng nhỏ hơn, nên PI < 1.
ABy creating pressure to present overly optimistic performance predictions
BBy reducing project budgets
CBy increasing competition among managers
DBy extending project timelines
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By creating pressure to present overly optimistic performance predictions". Khi vốn bị phân bổ hạn chế (capital rationing), các bộ phận phải cạnh tranh để giành phần ngân sách có hạn, và dự án được xếp hạng theo NPV hay chỉ số sinh lời dựa trên dự báo do chính người đề xuất lập. Điều đó tạo động cơ thổi phồng doanh thu, hạ thấp chi phí để dự án lọt vào danh sách được duyệt, một dạng thiên lệch lạc quan và vấn đề người đại diện (agency problem); vì thế doanh nghiệp cần hậu kiểm (post-audit) để so dự báo với thực tế. "By reducing project budgets" là bản chất của rationing chứ không phải cơ chế dẫn đến báo cáo sai. "By increasing competition among managers" là bối cảnh có thật, nhưng tự cạnh tranh không phải hành vi sai lệch; điều câu hỏi hỏi là áp lực dẫn tới dự báo lạc quan quá mức. "By extending project timelines" không liên quan, vì giới hạn vốn có thể làm hoãn dự án nhưng không tạo động cơ khai sai số liệu.