Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
6.400/20.347 câuCòn 13.947
6381What is the freemium model?4 lựa chọn
AOffering a basic product for free and charging for premium features
BSelling products at a discounted price
COffering a subscription-based service with no upfront costs
DUsing a pay-what-you-want pricing model
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Offering a basic product for free and charging for premium features". Freemium là mô hình kinh doanh ghép từ free (miễn phí) và premium (cao cấp): doanh nghiệp cho dùng miễn phí bản cơ bản để thu hút lượng lớn người dùng, rồi thu phí cho tính năng nâng cao, ví dụ Spotify miễn phí có quảng cáo và thu phí gói Premium không quảng cáo. "Selling products at a discounted price" sai vì bán giảm giá là chiến thuật khuyến mãi, người mua vẫn phải trả tiền ngay từ đầu. "Offering a subscription-based service with no upfront costs" sai vì đó là mô hình thuê bao trả định kỳ, chỉ không thu phí trả trước; người dùng vẫn phải trả tiền để sử dụng, không có bản miễn phí lâu dài. "Using a pay-what-you-want pricing model" sai vì mô hình trả tuỳ ý để khách tự quyết số tiền cho cùng một sản phẩm, không phân tầng bản miễn phí và bản cao cấp.
AIt can help to improve brand reputation.
BIt can provide a faster and more convenient way for customers to get help.
CIt can help to identify customer needs and preferences.
DAll of the above.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All of the above.". Dùng mạng xã hội cho chăm sóc khách hàng mang lại nhiều lợi ích cùng lúc, nên cả ba nhận định riêng lẻ đều đúng và đáp án gộp là đầy đủ nhất. "It can help to improve brand reputation." đúng vì phản hồi công khai, nhanh và chu đáo trước mắt mọi người cho thấy thương hiệu quan tâm khách, biến lời phàn nàn thành điểm cộng. "It can provide a faster and more convenient way for customers to get help." đúng vì khách nhắn tin ngay trên ứng dụng quen dùng thay vì gọi tổng đài và chờ máy. "It can help to identify customer needs and preferences." đúng vì các câu hỏi, góp ý trên mạng xã hội là nguồn dữ liệu quý để doanh nghiệp hiểu khách muốn gì. Chọn riêng một ý sẽ bỏ sót hai lợi ích còn lại.
6383"Dead" email addresses are....4 lựa chọn
ADisadvantages of Purchased Lists
BDirect email
CEmails circulated internally
DReminder email
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Disadvantages of Purchased Lists". Địa chỉ email "chết" là địa chỉ không còn hoạt động hoặc không tồn tại; danh sách email mua sẵn thường lẫn nhiều địa chỉ như vậy, khiến thư bị hard bounce (trả về vĩnh viễn), làm giảm uy tín người gửi và tăng nguy cơ bị đưa vào thư rác, nên đây là một nhược điểm của danh sách mua. Danh sách tự xây bằng đăng ký tự nguyện (opt-in) ít gặp vấn đề này hơn. "Direct email" là hình thức gửi email trực tiếp tới khách hàng, một kiểu email chứ không phải mô tả địa chỉ chết. "Emails circulated internally" là thư lưu hành nội bộ trong công ty, không liên quan tới địa chỉ hỏng. "Reminder email" là email nhắc nhở, như nhắc giỏ hàng bị bỏ dở hay lịch hẹn, cũng là một loại thư chứ không phải địa chỉ chết.
AEmail
BSocial media
CDisplay advertising
DBillboards
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Billboards". Kênh kỹ thuật số (digital channel) là kênh tiếp cận khách qua thiết bị điện tử và internet, đo được từng lượt hiển thị, nhấp, chuyển đổi; biển quảng cáo ngoài trời (billboard) là kênh ngoại tuyến truyền thống, kể cả khi dùng màn hình LED vẫn thuộc nhóm quảng cáo ngoài trời chứ không thuộc nhóm này. "Email" là kênh số: doanh nghiệp gửi bản tin, ưu đãi tới hộp thư khách và đo được tỉ lệ mở, tỉ lệ nhấp. "Social media" (mạng xã hội) như Facebook, TikTok là kênh số để đăng nội dung, chạy quảng cáo và chăm sóc khách. "Display advertising" (quảng cáo hiển thị) là các banner, hình ảnh hay video đặt trên website và ứng dụng, mua qua nền tảng như Google Display Network, nên cũng là kênh số.
6385What SEO process relates to ensuring the content on your site is relevant and provides a great user experience?4 lựa chọn
AOn-page optimization
BOff-page optimization
CTechnical optimization
DMid-page optimization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "On-page optimization". On-page optimization (tối ưu trên trang) là nhóm việc thực hiện ngay trên các trang của website để nội dung liên quan tới truy vấn và mang lại trải nghiệm tốt: viết nội dung hữu ích, dùng từ khoá hợp lý, tiêu đề và thẻ mô tả rõ ràng, bố cục dễ đọc, liên kết nội bộ hợp lý. "Off-page optimization" sai vì tối ưu ngoài trang là xây dựng uy tín từ bên ngoài website, chủ yếu qua backlink (liên kết trỏ về) và nhắc tới thương hiệu trên trang khác. "Technical optimization" sai vì tối ưu kỹ thuật lo phần nền tảng giúp công cụ tìm kiếm thu thập và lập chỉ mục được trang, như tốc độ tải, sitemap, HTTPS, thân thiện di động, chứ không xét nội dung có liên quan hay không. "Mid-page optimization" sai vì đây không phải một quy trình SEO được công nhận.
6386What metadata feature in YouTube enables you to add keywords to a video to improve its discoverability in YouTube search?4 lựa chọn
AAnnotations
BDescription
CTags
DTitle
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tags". Trên YouTube, tags (thẻ) là trường siêu dữ liệu chuyên để nhập các từ khoá liên quan tới video, kể cả từ viết sai chính tả hay từ đồng nghĩa, giúp YouTube hiểu chủ đề và hiển thị video trong kết quả tìm kiếm phù hợp. "Annotations" là các chú thích tương tác hiển thị chồng lên video để dẫn người xem tới video khác, không phục vụ việc thêm từ khoá tìm kiếm và YouTube đã ngừng tính năng này. "Description" là phần mô tả nội dung video; nó có thể chứa từ khoá và hỗ trợ tìm kiếm, nhưng là đoạn văn giới thiệu chứ không phải tính năng dành riêng để khai từ khoá. "Title" là tiêu đề video, yếu tố quan trọng thu hút lượt nhấp và cũng nên có từ khoá chính, nhưng mục đích chính là đặt tên hấp dẫn cho video.
AWebsite optimization
BSocial media marketing
COrganic search
DPaid search
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Website optimization". Website optimization (tối ưu hoá website) là cải thiện tốc độ, bố cục, điều hướng, nút kêu gọi hành động và biểu mẫu để khách dễ tiếp cận nội dung và thực hiện hành động có giá trị như mua hàng hay liên hệ nhân viên mà ít trở ngại nhất; ví dụ rút gọn trang thanh toán từ năm bước còn hai bước. "Social media marketing" xây dựng cộng đồng và tương tác trên nền tảng mạng xã hội, đưa người dùng tới website chứ không quyết định trải nghiệm bên trong website. "Organic search" là lượng truy cập tự nhiên từ công cụ tìm kiếm, giúp khách tìm thấy trang nhưng không tạo môi trường hành động trên trang. "Paid search" là quảng cáo tìm kiếm trả tiền, cũng chỉ kéo người dùng tới website; nếu trang kém tối ưu thì tiền quảng cáo vẫn bị lãng phí.
ASocial Sharing Goal
BDestination Goal
CUser Mission Goal.
DDynamic Search Goal.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Destination Goal". Trong Google Analytics, mục tiêu đích đến (destination goal) được ghi nhận khi người dùng tới một trang cụ thể, như trang cảm ơn sau khi đặt hàng hay sau khi gửi biểu mẫu; đây là loại mục tiêu dùng phổ biến nhất vì dễ thiết lập, đo trực tiếp chuyển đổi và kết hợp được với phễu (funnel) để theo dõi từng bước trên hành trình người dùng. "Social Sharing Goal" không phải loại mục tiêu có sẵn; chia sẻ mạng xã hội thường được đo bằng sự kiện (event). "User Mission Goal." là tên không có thật, Google Analytics không có loại mục tiêu này. "Dynamic Search Goal." cũng không tồn tại; dynamic search là kiểu quảng cáo tìm kiếm động của Google Ads, không phải mục tiêu trong Analytics.
APlanning function + the conversion stage
BConversion function + the awareness stage
CAnalyze function + the retention stage
DConversion function + the conversion stage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Conversion function + the conversion stage". Người này đã đăng ký bản tin, đọc bài blog rồi quyết định mua kem chống nắng, tức đang ở conversion stage (giai đoạn chuyển đổi) của hành trình người mua; bản tin có liên kết dẫn về website đóng vai trò thúc đẩy hành động mua, đúng với chức năng chuyển đổi. "Planning function + the conversion stage" sai vì giai đoạn thì đúng nhưng lập kế hoạch là hoạt động nội bộ của đội tiếp thị, không phải chức năng tác động trực tiếp tới khách trong tình huống này. "Conversion function + the awareness stage" sai vì người đăng ký bản tin đã biết tới doanh nghiệp từ trước và đang mua hàng, không còn ở giai đoạn nhận biết. "Analyze function + the retention stage" sai vì đây là lần mua dẫn tới chuyển đổi chứ chưa nói tới việc giữ chân sau mua, và phân tích là việc đo lường dữ liệu.
6390Which activity is NOT a White Hat SEO best practice?4 lựa chọn
AWebsite optimization
BHigh-quality content
CBuying links or traffic
DUser-friendly design
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Buying links or traffic". White Hat SEO (SEO mũ trắng) là tối ưu theo đúng hướng dẫn của công cụ tìm kiếm, tập trung vào giá trị cho người dùng; mua liên kết hay mua lượt truy cập là kỹ thuật mũ đen nhằm thao túng thứ hạng, có thể khiến website bị Google phạt hoặc loại khỏi kết quả. "Website optimization" là thực hành mũ trắng, gồm cải thiện tốc độ, cấu trúc và thẻ tiêu đề để công cụ tìm kiếm hiểu trang tốt hơn. "High-quality content" là cốt lõi của SEO mũ trắng, vì nội dung hữu ích tự nhiên thu hút liên kết và giữ chân người đọc. "User-friendly design" cũng là thực hành mũ trắng, vì thiết kế dễ dùng, thân thiện di động cải thiện trải nghiệm và là tín hiệu tốt cho xếp hạng.
AIf it happens, it's unlikely to happen again
BYou can garner more business as a result
CReputational damage
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Reputational damage". Data breach (vi phạm, rò rỉ dữ liệu) là khi dữ liệu khách hàng hay doanh nghiệp bị truy cập, đánh cắp trái phép; ngoài thiệt hại tài chính và tiền phạt theo luật bảo vệ dữ liệu, hậu quả nặng nề là tổn hại danh tiếng, vì khách mất niềm tin, rời bỏ thương hiệu và ngần ngại chia sẻ thông tin cho chiến dịch tiếp thị về sau. "If it happens, it's unlikely to happen again" sai vì tổ chức từng bị tấn công thường có lỗ hổng chưa vá và dễ bị nhắm lại nếu không cải thiện bảo mật. "You can garner more business as a result" sai vì sự cố rò rỉ làm mất khách chứ không mang thêm khách. "None of the others" sai vì đã có một hậu quả đúng là tổn hại danh tiếng.
ACost and length
BMemorability and searchability
CPopularity and relevance
DDesign and functionality
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Memorability and searchability". Tên miền (domain name) là địa chỉ khách gõ để vào website, nên hai yếu tố then chốt là dễ nhớ (memorability), để khách gõ lại hoặc truyền miệng mà không sai, và dễ tìm (searchability), tức gần với tên thương hiệu hay từ khoá ngành để khách tìm trên Google là ra. "Cost and length" (chi phí và độ dài) có ảnh hưởng, vì tên ngắn dễ nhớ hơn và tên đẹp có thể đắt, nhưng chỉ là yếu tố phụ phục vụ hai mục tiêu chính. "Popularity and relevance" (độ phổ biến và mức liên quan) lẫn lộn: tên miền đã phổ biến thường đã có chủ, còn sự liên quan chỉ là một phần của khả năng tìm kiếm. "Design and functionality" (thiết kế và chức năng) là tiêu chí của website chứ không phải của tên miền.
ACustomer service
BCustomer experience
COrder fulfillment
DLegal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Customer service". Trong chiến lược dịch vụ khách hàng trên mạng xã hội, đội Customer service (dịch vụ khách hàng) trực tiếp tiếp nhận khiếu nại, phản hồi khách và vận hành các quy trình xử lý tiếp theo như hoàn tiền, đổi hàng hay chuyển vấn đề lên cấp cao hơn. "Customer experience" sai vì đội trải nghiệm khách hàng lo thiết kế và cải thiện toàn bộ hành trình, dùng dữ liệu khiếu nại để tìm nguyên nhân gốc chứ không xử lý từng ca. "Order fulfillment" sai vì đội hoàn tất đơn hàng phụ trách đóng gói, vận chuyển và giao hàng; họ tham gia khi khiếu nại liên quan giao nhận nhưng không chịu trách nhiệm xử lý khiếu nại nói chung. "Legal" sai vì bộ phận pháp lý chỉ vào cuộc khi khiếu nại có yếu tố pháp luật hoặc để duyệt chính sách, không xử lý khiếu nại hằng ngày.
6394Why is measuring customer experience challenging?4 lựa chọn
AIt requires extensive market research.
BIt is primarily based on sales data.
CIt encompasses various components, from sales to service.
DIt relies on external factors beyond a company's control.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It encompasses various components, from sales to service.". Trải nghiệm khách hàng là tổng hợp mọi điểm chạm, từ quảng cáo, mua hàng, giao nhận tới chăm sóc sau bán, nên không có một chỉ số duy nhất nào đo được trọn vẹn; doanh nghiệp phải ghép nhiều thước đo như NPS (chỉ số sẵn lòng giới thiệu), mức hài lòng và tỉ lệ quay lại. "It requires extensive market research." có thể đúng một phần vì nghiên cứu giúp hiểu khách, nhưng đó là công cụ đo chứ không phải lý do cốt lõi khiến việc đo khó. "It is primarily based on sales data." sai vì dữ liệu bán hàng chỉ phản ánh một phần; đo trải nghiệm cần cả phản hồi, hành vi và cảm nhận của khách. "It relies on external factors beyond a company's control." không đúng trọng tâm, vì phần lớn điểm chạm trải nghiệm nằm trong tầm kiểm soát và cải thiện của doanh nghiệp.
ATime-bound
BStrategic
CMeasurable
DSpecific
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Specific" và "Measurable". Mục tiêu SMART gồm Specific (cụ thể), Measurable (đo được), Achievable (khả thi), Relevant (liên quan) và Time-bound (có thời hạn). Câu nêu rõ việc cần làm là hoàn thành một văn bằng về tiếp thị số, nên cụ thể; kết quả có thể kiểm chứng bằng việc nhận được hay chưa nhận được văn bằng đó, nên đo được. "Time-bound" không được thể hiện vì câu không có mốc hay hạn chót nào, ví dụ "trước tháng 12 năm sau", nên không biết khi nào phải xong. "Strategic" không phải một thành tố của SMART; dù mục tiêu có thể phục vụ chiến lược nghề nghiệp, chữ cái S trong SMART chỉ tính cụ thể chứ không phải tính chiến lược.
AFacebook
BAdRoll
CGoogle Display Network
DPremium Network Buy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "AdRoll". AdRoll là nền tảng chuyên về quảng cáo bám đuổi (retargeting): gắn mã theo dõi lên website để nhận ra người đã ghé thăm, rồi hiển thị lại quảng cáo cho họ trên các trang khác và mạng xã hội, kéo họ quay lại mua. "Facebook" có tính năng nhắm lại khách đã truy cập qua Pixel, nhưng là mạng xã hội đa mục đích chứ không được thiết kế riêng cho retargeting. "Google Display Network" (Mạng hiển thị của Google) cũng hỗ trợ tiếp thị lại, nhưng là mạng quảng cáo hiển thị rộng với nhiều kiểu nhắm mục tiêu, không chuyên riêng cho việc này. "Premium Network Buy" là mua chỗ quảng cáo trực tiếp trên các trang lớn, uy tín để tăng nhận diện thương hiệu, không dựa vào lịch sử truy cập của người dùng.
ATimeline
BCustomer steps
CCustomer profile
DPain points and highlights
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Pain points and highlights". Customer journey mapping (lập bản đồ hành trình khách hàng) gồm nhiều lớp thông tin; lớp pain points and highlights (điểm đau và điểm sáng) ghi lại những chỗ gây khó chịu, cản trở như trang thanh toán rườm rà, cùng những khoảnh khắc khiến khách hài lòng như giao hàng nhanh, để doanh nghiệp biết cần sửa gì và phát huy gì. "Timeline" sai vì dòng thời gian chỉ xác định khoảng thời gian và trình tự các giai đoạn của hành trình. "Customer steps" sai vì bước của khách hàng liệt kê các hành động cụ thể khách thực hiện, như tìm kiếm, so sánh, đặt hàng, chứ chưa đánh giá trải nghiệm tốt hay xấu. "Customer profile" sai vì hồ sơ khách hàng mô tả chân dung người đi hành trình, gồm nhân khẩu học, nhu cầu và mục tiêu, là điểm xuất phát của bản đồ.
6398What does "Bounce Rate" represent?4 lựa chọn
AThe percentage of visitors who enter the site and leave the site rather than continue viewing other pages within the same site
BThe percentage of visitors that leave the web page but come back almost immediately
CThe number of times visitors "bounce" back and forth between web pages
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The percentage of visitors who enter the site and leave the site rather than continue viewing other pages within the same site". Bounce rate (tỉ lệ thoát) trong phân tích web như Google Analytics là phần trăm phiên truy cập chỉ xem đúng một trang rồi rời đi mà không xem thêm trang nào khác; tỉ lệ cao thường báo hiệu trang đích không khớp kỳ vọng, tải chậm hoặc thiếu lời kêu gọi hành động. "The percentage of visitors that leave the web page but come back almost immediately" mô tả hành vi rời đi rồi quay lại ngay, không phải định nghĩa tỉ lệ thoát, vì người thoát là người không tiếp tục xem trang khác. "The number of times visitors "bounce" back and forth between web pages" sai vì đây là một số đếm việc qua lại giữa các trang, trong khi tỉ lệ thoát là phần trăm và chỉ tính người rời đi sau một trang. "None of the others" sai vì đã có định nghĩa đúng.
AFree shipping today only
BBest Deals in Town
CBest Prices Everyday
DMobile-only Deals All Day Every Day
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Free shipping today only". Tạo cảm giác cấp bách (sense of urgency) là chiến thuật tối ưu chuyển đổi bằng cách đặt giới hạn thời gian hoặc số lượng, khiến khách sợ bỏ lỡ (FOMO) nên quyết định mua ngay thay vì để sau; cụm "chỉ hôm nay" gắn ưu đãi miễn phí vận chuyển với mốc kết thúc rõ ràng. "Best Deals in Town" chỉ khẳng định giá tốt nhất khu vực, là thông điệp cạnh tranh về giá nhưng không có giới hạn thời gian nào thúc khách hành động ngay. "Best Prices Everyday" nói giá tốt mỗi ngày, ngược với cấp bách vì ngầm báo khách mua lúc nào cũng được. "Mobile-only Deals All Day Every Day" giới hạn theo kênh mua trên di động nhưng lại kéo dài mọi lúc, nên cũng không tạo áp lực thời gian.
6400Mobile Marketing is using mobile devices, networks, and experiences to achieve which of the following objectives?4 lựa chọn
APersonalization, Conversion, and Sales
BAcquisition, Conversion, and Retention
CAcquisition, Personalization, and Statistics
DPersonalization, Optimization, and Sales
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Acquisition, Conversion, and Retention". Tiếp thị di động dùng thiết bị, mạng và trải nghiệm di động để phục vụ ba mục tiêu của vòng đời khách hàng: thu hút khách mới (acquisition), biến họ thành người mua (conversion) và giữ họ quay lại (retention); ví dụ quảng cáo trong ứng dụng kéo khách, nút mua một chạm chốt đơn, thông báo đẩy nhắc khách cũ. "Personalization, Conversion, and Sales" lẫn công cụ với mục tiêu: cá nhân hoá là cách làm, còn doanh số trùng nghĩa với chuyển đổi. "Acquisition, Personalization, and Statistics" thiếu chuyển đổi và giữ chân, lại đưa số liệu thống kê, vốn là phương tiện đo lường, vào chỗ mục tiêu. "Personalization, Optimization, and Sales" gồm hai cách làm là cá nhân hoá và tối ưu hoá, không mô tả hành trình từ thu hút tới giữ chân khách.