Cuối kỳ · MLN122 · Spring 2026

Ôn tập cuối kỳ MLN122 Spring 2026

272 câu gom từ 5 đề ôn của kỳ Spring 2026. 5 đề cộng lại là 300 lượt câu nhưng chỉ 272 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.

5 đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

272 câu hỏi

Trang 7 / 14
AThành phần kinh tế tư nhân
BThành phần kinh tế nhà nước
CThành phần kinh tế tập thể
DThành phần kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
Lời giải
Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là mô hình kinh tế kết hợp giữa các yếu tố thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong mô hình này, thành phần kinh tế tư nhân đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế. Thành phần kinh tế tư nhân bao gồm các doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp có vốn đầu tư tư nhân, và các tổ chức kinh tế khác. Họ đóng vai trò là động lực quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm và dịch vụ, tạo công ăn việc làm, và thúc đẩy cạnh tranh. Thành phần kinh tế tư nhân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao công nghệ, tăng cường năng lực sản xuất, và nâng cao hiệu quả kinh tế. Vì vậy, thành phần kinh tế tư nhân được coi là động lực quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế ở Việt Nam.
Mở trang câu hỏi này →
AĐại hội XI (2011)
BĐại hội X (2006)
CĐại hội VI (1986)
DĐại hội V (1982)
Lời giải
Đảng ta khẳng định nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta là nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường, có sự quản lý của Nhà nước, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản từ Đại hội X (2006). Đại hội X là một trong những sự kiện quan trọng trong lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, nơi mà Đảng ta đã xác định rõ mục tiêu và phương hướng phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Tại Đại hội X, Đảng ta đã nhấn mạnh tầm quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời xác định rõ vai trò của Nhà nước trong việc quản lý và điều tiết nền kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ALà lao động không cần trải qua đào tạo cũng có thể làm được
BLà lao động làm công việc đơn giản
CLà lao động chỉ làm một công đoạn của quá trình tạo ra hàng hoá
DLao động của người dưới tuổi thành niên
Lời giải
Lao động giản đơn là một khái niệm được sử dụng trong kinh tế học để mô tả loại lao động không đòi hỏi kỹ năng phức tạp hoặc trình độ chuyên môn cao. Nó thường liên quan đến các công việc đơn giản, không cần trải qua đào tạo hoặc học hỏi. Ví dụ, lao động giản đơn có thể bao gồm việc làm nông nghiệp, lao động trong các ngành công nghiệp nhẹ hoặc các công việc phục vụ. Những người thực hiện lao động giản đơn thường không cần phải có trình độ chuyên môn hoặc kỹ năng đặc biệt, nhưng vẫn đóng góp vào quá trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Lao động giản đơn thường được coi là một phần quan trọng của nền kinh tế, vì nó giúp cung cấp cho người dân những cơ hội việc làm cơ bản và giúp nền kinh tế hoạt động trơn tru.
Mở trang câu hỏi này →
AGiá trị của những tư liệu sản xuất để nuôi sống người lao động
BGiá trị của những tư liệu tiêu dùng để nuôi sống người lao động
CGiá cả của những tư liệu tiêu dùng để nuôi sống bản thân người lao động
DGiá trị của những tư liệu tiêu dùng để nuôi sống nhà tư bản
Lời giải
Giá trị sức lao động được đo gián tiếp bằng giá trị của những tư liệu tiêu dùng để nuôi sống bản thân người lao động. Điều này có nghĩa là giá trị sức lao động được thể hiện thông qua giá trị của những sản phẩm và dịch vụ mà người lao động cần để duy trì cuộc sống của mình. Ví dụ, giá trị sức lao động của một người có thể được đo bằng giá trị của thức ăn, nước uống, chỗ ở, quần áo và các sản phẩm tiêu dùng khác mà người đó cần để tồn tại. Giá trị này không phải là giá trị trực tiếp của sức lao động, mà là giá trị gián tiếp được thể hiện thông qua giá trị của những sản phẩm và dịch vụ cần thiết để duy trì cuộc sống của người lao động.
Mở trang câu hỏi này →
AĐại hội IX (2001)
BĐại hội X (2006)
CĐại hội XI (2011)
DĐại hội V (1982)
Lời giải
Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta lần đầu tiên được Đảng đưa ra tại Đại hội IX năm 2001. Đại hội IX là sự kiện quan trọng trong lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, nơi Đảng đã đề ra chiến lược phát triển kinh tế - xã hội cho giai đoạn 2001-2010. Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa được xem là bước chuyển quan trọng trong quá trình đổi mới và phát triển kinh tế của Việt Nam. Mô hình này kết hợp giữa các yếu tố kinh tế thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa, nhằm tạo ra một nền kinh tế độc lập, tự chủ và phát triển bền vững.
Mở trang câu hỏi này →
ANâng cao mức tiền công
BHạ thấp mức tiền công
CGiữ nguyên mức tiền công
Lời giải
Sản xuất tư bản chủ nghĩa là hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân và sự tập trung vào lợi nhuận. Trong sản xuất tư bản chủ nghĩa, xu hướng chung là hạ thấp mức tiền công. Điều này có nghĩa là các nhà sản xuất tư bản chủ nghĩa thường cố gắng trả mức lương thấp nhất có thể cho lao động để tăng lợi nhuận. Họ sử dụng nhiều kỹ thuật như chia nhỏ công việc, sử dụng lao động trẻ em, và áp dụng công nghệ để giảm chi phí lao động. Ngoài ra, họ cũng thường xuyên tìm cách cắt giảm các lợi ích và quyền lợi của lao động để tiết kiệm chi phí. Mục tiêu cuối cùng của họ là tối đa hóa lợi nhuận, bất kể chi phí lao động. Vì vậy, hạ thấp mức tiền công là một phần quan trọng của sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
AGiữ độc lập về sản xuất, chỉ mất độc lập về lưu thông hàng hóa
BGiữ độc lập về lưu thông, chỉ mất độc lập về sản xuất hàng hóa
CGiữ độc lập về lưu thông, Giữ độc lập về sản xuất hàng hóa
DGiữ độc lập về sản xuất, chỉ mất một phần nhỏ tính độc lập về lưu thông hàng hóa
Lời giải
Tổ chức độc quyền Syndicate là một loại hình tổ chức kinh tế trong đó các doanh nghiệp độc lập về sản xuất nhưng mất độc lập về lưu thông hàng hóa. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp trong Syndicate vẫn tự quyết định về quy trình sản xuất, công nghệ, chất lượng sản phẩm, v.v. nhưng lại phải tuân theo các quy định chung về lưu thông hàng hóa, bao gồm giá cả, phân phối, v.v. Điều này giúp Syndicate đạt được lợi thế về quy mô và hiệu quả kinh doanh, đồng thời cũng giúp các doanh nghiệp trong Syndicate giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự ổn định về kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
AMua hàng hóa thấp hơn giá trị thật
BMua hàng hóa cao hơn giá trị thật
CMua hàng hóa bằng giá trị thật
DMua được hàng hóa sức lao động
Lời giải
Giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong chủ nghĩa Mác. Theo đó, giá trị thặng dư được hình thành từ việc người lao động tạo ra giá trị vượt quá giá trị của sản phẩm mà họ tiêu thụ. Điều này xảy ra khi người lao động sản xuất ra hàng hóa với giá trị cao hơn giá trị của hàng hóa mà họ mua để sống và sản xuất. Ví dụ, một người nông dân trồng lúa để bán, nhưng họ phải mua phân bón, giống lúa và các thiết bị khác để sản xuất. Nếu giá trị của lúa sau khi thu hoạch cao hơn giá trị của các hàng hóa mà họ mua, thì giá trị thặng dư được tạo ra. Giá trị thặng dư này là kết quả của lao động có giá trị cao hơn giá trị của hàng hóa mà người lao động tiêu thụ.
Mở trang câu hỏi này →
ABao gồm m và v (k = m+v)
BBao gồm c và m (k = c+m)
CBao gồm c và v (k = c+v)
DBao gồm c, v và m (k = c + v + m)
Lời giải
Chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa (k) bao gồm chi phí cố định (c) và chi phí biến đổi (v). Chi phí cố định là những chi phí không thay đổi theo mức độ sản xuất, chẳng hạn như chi phí thuê mặt bằng, chi phí trả lương cho nhân viên quản lý. Chi phí biến đổi là những chi phí thay đổi theo mức độ sản xuất, chẳng hạn như chi phí nguyên vật liệu, chi phí năng lượng. Vì vậy, chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa được tính bằng công thức: k = c + v.
Mở trang câu hỏi này →
AĐộc quyền
BTự do cạnh tranh
CKhủng hoảng kinh tế
DSản xuất thừa
Lời giải
Khi tích tụ và tập trung sản xuất phát triển đến một mức độ nào đó, sẽ dẫn đến sự hình thành của các tập đoàn kinh tế lớn. Điều này có thể gây ra vấn đề về độc quyền, nơi mà một hoặc một số ít tập đoàn nắm giữ thị trường và có thể kiểm soát giá cả, sản lượng và các yếu tố khác của nền kinh tế. Điều này có thể dẫn đến sự bất công và hạn chế sự cạnh tranh, làm cho nền kinh tế trở nên không công bằng và không hiệu quả. Ngoài ra, tập đoàn kinh tế lớn cũng có thể sử dụng các chiến thuật độc quyền như hạn chế sản xuất, tăng giá, và các biện pháp khác để duy trì vị thế của mình trên thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
Thể chế được hiểu là gì?Có ở 2 đề4 lựa chọn
ANhững quy tắc, pháp luật, bộ máy quản lí và cơ chế vận hành nhằm điều chỉnh các hoạt động của con người trong 1 chế độ xã hội
BLuật chơi chính thức và phi chính thức được đặt ra đối với các chủ thể tham gia hoạt động trong nền kinh tế của một quốc gia trong một giai đoạn lịch sử nhất định
CĐược cấu thành bởi hệ thống các bộ phận khác nhau mà mỗi bộ phận cũng là một hệ thống phức tạp gồm nhiều yếu tố
DQuy luật vận động và phát triển của một cộng đồng xã hội
Lời giải
Thể chế được hiểu là hệ thống các quy tắc, pháp luật, bộ máy quản lý và cơ chế vận hành nhằm điều chỉnh các hoạt động của con người trong một chế độ xã hội. Nó bao gồm cả luật chơi chính thức và phi chính thức được đặt ra đối với các chủ thể tham gia hoạt động trong nền kinh tế của một quốc gia trong một giai đoạn lịch sử nhất định. Thể chế có vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội, đảm bảo quyền và lợi ích của các cá nhân và nhóm, cũng như thúc đẩy sự phát triển và tiến bộ của xã hội. Nó được cấu thành bởi hệ thống các bộ phận khác nhau, bao gồm các cơ quan quản lý, các quy định pháp luật, và các cơ chế vận hành khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AChuyển từ lao động thủ công thành lao động sử dụng máy móc.
BChuyển từ máy móc thành lao động chân tay.
CChuyển từ săn bắt hái lượm sang đồ đồng.
DChuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp.
Lời giải
Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử phát triển của xã hội loài người. Nội dung cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là sự chuyển đổi từ lao động thủ công sang lao động sử dụng máy móc. Điều này có nghĩa là các công cụ và thiết bị thủ công truyền thống đã được thay thế bằng các máy móc và thiết bị công nghiệp hiện đại. Sự chuyển đổi này đã mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tăng năng suất lao động, giảm thời gian sản xuất và tăng cường khả năng sản xuất hàng loạt. Ngoài ra, Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất cũng đã dẫn đến sự hình thành của các ngành công nghiệp mới và sự phát triển của các thành phố công nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AThể chế công, thể chế tư
BThể chế nhà nước, thể chế tư bản tư nhân
CThể chế nước trong và ngoài nước
DThể chế chính trị và thể chế kinh tế
Lời giải
Phân chia theo tiêu chí cấu trúc của các tổ chức tham gia xã hội, thể chế được chia thành hai loại chính: thể chế công và thể chế tư. Thể chế công bao gồm các tổ chức được thành lập và quản lý bởi chính phủ, như các cơ quan hành chính, tổ chức chính trị và các tổ chức công lập khác. Thể chế tư bao gồm các tổ chức được thành lập và quản lý bởi các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, như các doanh nghiệp tư nhân, tổ chức phi chính phủ và các tổ chức khác. Sự phân chia này dựa trên nguồn gốc và cơ cấu tổ chức của các tổ chức tham gia xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AĐặc điểm chuyển giá trị của từng loại tư bản vào sản phẩm
BVai trò của lao động quá khứ và lao động sống trong việc tạo ra giá trị sử dụng
CNguồn gốc của giá trị thặng dư
DTính chất của lao động
Lời giải
Sự phân chia tư bản thành tư bản bất biến và tư bản khả biến là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Tư bản bất biến là phần tư bản được sử dụng để sản xuất hàng hóa, bao gồm các thiết bị, máy móc và vật liệu. Trong khi đó, tư bản khả biến là phần tư bản được sử dụng để trả lương cho lao động viên và các chi phí khác. Sự phân chia này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình sản xuất hàng hóa và cách mà giá trị được tạo ra. Tư bản bất biến đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị thặng dư, vì nó không bị tiêu hao trong quá trình sản xuất. Thay vào đó, nó được sử dụng để sản xuất hàng hóa mới, tạo ra giá trị thặng dư cho chủ tư bản. Vì vậy, sự phân chia tư bản thành tư bản bất biến và tư bản khả biến giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc của giá trị thặng dư.
Mở trang câu hỏi này →
AMột phương thức sản xuất
BMột giai đoạn phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa
CMột hình thái kinh tế xã hội
DThời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội
Lời giải
Chủ nghĩa tư bản độc quyền được xem là một giai đoạn phát triển đặc biệt của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Trong giai đoạn này, một số ít doanh nghiệp tư bản lớn đã nắm giữ quyền lực và kiểm soát thị trường, dẫn đến sự tập trung tài sản và quyền lực vào tay một số ít người giàu có. Điều này tạo ra sự bất bình đẳng xã hội và làm suy yếu nền kinh tế. Chủ nghĩa tư bản độc quyền thường đi kèm với sự tham nhũng, lạm dụng quyền lực và sự bất công trong phân phối tài sản. Vì vậy, giai đoạn này được coi là một giai đoạn phát triển không lành mạnh của chủ nghĩa tư bản.
Mở trang câu hỏi này →
ATiền quy ước
BTiền tượng trưng
CTiền ghi nợ
DTiền vàng
Lời giải
Tiền tượng trưng được hiểu là loại tiền có giá trị hay sức mua vượt xa chi phí sản xuất ra nó, hoặc giá trị của nó khi dùng vào việc khác, chứ không dùng làm tiền. Nó không phải là một loại tiền tệ thực sự, mà chỉ là một biểu tượng của giá trị. Trong nền kinh tế, tiền tượng trưng thường được sử dụng để thể hiện giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ, nhưng không phải để thực hiện các giao dịch thanh toán. Ví dụ, trong một số nền kinh tế, tiền giấy hoặc tiền điện tử có thể được sử dụng như tiền tượng trưng, vì giá trị của chúng không phải là thực tế.
Mở trang câu hỏi này →
APhương thức chu chuyển giá trị của tư bản sản xuất vào giá trị sản phẩm
BSự thay đổi về lượng trong quá trình sản xuất
CTốc độ chu chuyển chung của tư bản
DVai trò các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư
Lời giải
Tư bản cố định và tư bản lưu động là hai bộ phận cơ bản của tư bản trong quá trình sản xuất. Để phân chia tư bản thành hai loại này, ta dựa vào phương thức chu chuyển giá trị của tư bản sản xuất vào giá trị sản phẩm. Tư bản cố định là bộ phận tư bản không thể chuyển đổi thành tư bản lưu động trong một chu kỳ sản xuất, bao gồm các yếu tố như máy móc, thiết bị, công nghệ, kiến thức và kỹ năng. Trong khi đó, tư bản lưu động là bộ phận tư bản có thể chuyển đổi thành tư bản cố định trong một chu kỳ sản xuất, bao gồm các yếu tố như nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu và lao động. Phương thức chu chuyển giá trị của tư bản sản xuất vào giá trị sản phẩm giúp ta xác định được bộ phận tư bản nào là cố định và bộ phận nào là lưu động.
Mở trang câu hỏi này →
ATư bản tiền tệ
BTư bản sản xuất
CTư bản hàng hoá
DTư bản cho vay
Lời giải
Tư bản bất biến và tư bản khả biến là hai loại tư bản sản xuất khác nhau. Tư bản bất biến là số vốn cố định, bao gồm các thiết bị, máy móc và công nghệ sản xuất. Tư bản khả biến là số vốn có thể thay đổi theo nhu cầu sản xuất, bao gồm nguyên vật liệu, lao động và các chi phí khác. Cả hai loại tư bản đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư. Tư bản bất biến giúp tạo ra giá trị thặng dư thông qua quá trình sản xuất, trong khi tư bản khả biến giúp tăng cường quá trình sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư lớn hơn. Vì vậy, tư bản bất biến và tư bản khả biến đều thuộc phạm trù tư bản sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
ADo sự phát triển của lực lượng sản xuất
BDo cạnh tranh
CDo khủng hoảng và sự phát triển của hệ thống tín dụng
DDo các doanh nghiệp giảm quy mô tích tụ và tập trung sản xuất
Lời giải
Nguyên nhân hình thành độc quyền trong nền kinh tế thị trường ở các nước tư bản chủ nghĩa là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Đầu tiên, sự phát triển của lực lượng sản xuất đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp lớn mạnh và tập trung sản xuất. Điều này dẫn đến sự hình thành các tập đoàn kinh tế mạnh mẽ và có khả năng cạnh tranh cao. Thứ hai, cạnh tranh giữa các doanh nghiệp đã thúc đẩy quá trình tập trung và tích tụ sản xuất, dẫn đến sự hình thành độc quyền. Cuối cùng, khủng hoảng kinh tế và sự phát triển của hệ thống tín dụng đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp lớn mạnh và tập trung sản xuất, từ đó hình thành độc quyền. Tóm lại, sự phát triển của lực lượng sản xuất, cạnh tranh và khủng hoảng kinh tế là ba nguyên nhân chính hình thành độc quyền trong nền kinh tế thị trường ở các nước tư bản chủ nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
AHiện tại.
BQuá khứ.
CTương lai.
DTư bản chủ nghĩa.
Lời giải
Hệ giá trị toàn diện mà loài người phải phấn đấu là hệ giá trị của xã hội tương lai. Hệ giá trị này bao gồm nhiều yếu tố quan trọng như dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh. Điều này cho thấy xã hội tương lai sẽ là một xã hội phát triển, thịnh vượng và công bằng, nơi mà mọi người có cơ hội phát triển và sống tốt đẹp. Hệ giá trị này không chỉ là mục tiêu phấn đấu của xã hội mà còn là động lực để mọi người nỗ lực và cố gắng để đạt được mục tiêu đó. Nói cách khác, hệ giá trị toàn diện của xã hội tương lai là một mục tiêu lý tưởng mà loài người phải hướng tới và phấn đấu để đạt được.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây