Cuối kỳ · MLN122 · Spring 2026
Ôn tập cuối kỳ MLN122 Spring 2026
272 câu gom từ 5 đề ôn của kỳ Spring 2026. 5 đề cộng lại là 300 lượt câu nhưng chỉ 272 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.
5 đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
272 câu hỏi
Trang 6 / 14ASự xuất hiện của máy móc, lao động thủ công
BSự xuất hiện của công nghệ thông tin, thời gian làm việc tăng lên
CSự xuất hiện của công nghệ thông tin, tự động hóa sản xuất
DLao động chân tay, năng suất tăng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba được đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và tự động hóa sản xuất. Điều này đã dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong cách thức sản xuất và quản lý kinh doanh. Công nghệ thông tin đã giúp tăng cường khả năng kết nối và chia sẻ thông tin, trong khi tự động hóa sản xuất đã giúp tăng cường năng suất và giảm thiểu chi phí. Điều này đã tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành công nghiệp mới và mở rộng của các ngành công nghiệp hiện có. Đồng thời, nó cũng đã tạo ra những thách thức mới về việc đào tạo và phát triển nhân lực để đáp ứng nhu cầu của các công nghệ mới.
Mục tiêu của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là gì? (Chọn 2 đáp án)4 lựa chọn
AXây dựng cơ sở vật chất cho chủ nghĩa xã hội và nâng cao đời sống nhân dân.
BTối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp tư nhân.
CHướng tới dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
DGiảm thiểu vai trò của Nhà nước trong quản lý kinh tế.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là một mô hình kinh tế kết hợp giữa nguyên tắc thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa. Mục tiêu chính của mô hình này là xây dựng cơ sở vật chất cho chủ nghĩa xã hội và nâng cao đời sống nhân dân. Điều này bao gồm việc phát triển kinh tế, nâng cao mức sống của người dân, cải thiện hệ thống giáo dục và y tế, và xây dựng cơ sở hạ tầng cho sự phát triển bền vững. Ngoài ra, mục tiêu của mô hình này còn hướng tới dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Điều này đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ xã hội, bao gồm cả Nhà nước và các tổ chức kinh tế, trong việc xây dựng và phát triển kinh tế.
AMới được hình thành và phát triển, cho nên, việc tiếp tục hoàn thiện thể chế là yêu cầu mang tính khách quan
BXuất phát từ yêu cầu nâng cao năng lực quản lý của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
CTrong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam còn nhiều khuyết điểm, hệ thống vừa chưa đủ mạnh vừa chưa mang tính hiệu quả cao
DTất cả phương án trên
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam chưa đồng bộ là do sự kết hợp của nhiều yếu tố. Trước hết, Việt Nam mới được hình thành và phát triển thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nên việc tiếp tục hoàn thiện thể chế là yêu cầu mang tính khách quan. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực quản lý của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cũng là một yếu tố quan trọng. Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, còn nhiều khuyết điểm, hệ thống vừa chưa đủ mạnh vừa chưa mang tính hiệu quả cao. Do đó, để khắc phục những hạn chế này, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
ATiền biến thành tư bản khi được dùng để mang lại giá trị thặng dư.
BTiền biến thành tư bản khi được dùng để mang lại địa vị làm chủ nhà tư bản.
CTiền biến thành tư bản khi được dùng để mang lại giá trị chung cho toàn xã hội.
DTiền biến thành tư bản khi được dùng với vai trò là một phương tiện thanh toán.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tiền trở thành tư bản khi nó được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư. Giá trị thặng dư là phần giá trị mà người sản xuất tạo ra ngoài giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ đã tiêu thụ. Khi tiền được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư, nó được chuyển đổi từ một đơn vị trao đổi sang một đơn vị sản xuất, và trở thành một phần của quá trình sản xuất. Điều này đòi hỏi người sử dụng tiền phải có khả năng kiểm soát các nguồn lực và lao động để tạo ra giá trị thặng dư. Vì vậy, tiền trở thành tư bản khi nó được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư, và người sử dụng tiền trở thành nhà tư bản.
Trong tuần hoàn tư bản, giai đoạn đầu tiên - giai đoạn lưu thông tư bản tồn tại dưới hình thái gì?Có ở 2 đề4 lựa chọn
ATư bản hàng hóa
BTư bản tiền tệ
CTư bản sản xuất
DTư bản tiêu dùng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong tuần hoàn tư bản, giai đoạn đầu tiên được gọi là giai đoạn lưu thông tư bản. Trong giai đoạn này, tư bản được chuyển đổi từ hình thái hàng hóa sang hình thái tiền tệ. Điều này diễn ra khi người sản xuất hàng hóa bán chúng trên thị trường để đổi lấy tiền. Tiền này sau đó được sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ khác. Quá trình này thể hiện sự chuyển đổi của tư bản từ hình thái vật chất sang hình thái tiền tệ, tạo điều kiện cho việc tái sản xuất và mở rộng quy mô sản xuất. Trong giai đoạn lưu thông tư bản, tư bản tiền tệ trở thành yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất và tái sản xuất.
AĐầu tư gián tiếp
BĐầu tư trực tiếp
CĐầu tư thị trường
DĐầu tư tiền tệ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi mua cổ phiếu, trái phiếu, bạn không trực tiếp tham gia vào hoạt động kinh doanh của công ty. Thay vào đó, bạn mua một phần sở hữu trong công ty thông qua các chứng khoán. Điều này cho phép bạn thu được lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của công ty mà không cần phải trực tiếp tham gia vào quá trình quản lý và điều hành. Hình thức đầu tư này được gọi là đầu tư gián tiếp vì bạn không trực tiếp tham gia vào hoạt động kinh doanh mà chỉ thu lợi nhuận thông qua việc sở hữu chứng khoán.
ANgười mua
BNgười bán
CThương nhân
DBà bán tạp hoá
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giá trị sử dụng của hàng hóa là giá trị mà hàng hóa mang lại cho người sử dụng nó. Giá trị sử dụng của hàng hóa nhằm đáp ứng nhu cầu, yêu cầu của người mua. Khi người mua mua hàng hóa, họ mong muốn hàng hóa đó sẽ đáp ứng được nhu cầu của họ, chẳng hạn như ăn uống, mặc quần áo, sử dụng đồ dùng gia đình, v.v. Giá trị sử dụng của hàng hóa được thể hiện qua các yếu tố như chất lượng, tính năng, giá cả, v.v. Người mua sẽ đánh giá giá trị sử dụng của hàng hóa dựa trên các yếu tố này và quyết định có nên mua hàng hóa đó hay không. Vì vậy, giá trị sử dụng của hàng hóa là giá trị nhằm đáp ứng yêu cầu của người mua.
AChủ quan
BKhách quan
CVừa chủ quan vừa khách quan
DKhông có đáp án đúng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chính sách kinh tế được hiểu là hoạt động mang tính chất chủ quan vì nó liên quan đến việc đưa ra quyết định và lựa chọn về các vấn đề kinh tế. Chủ quan trong chính sách kinh tế có nghĩa là các quyết định và lựa chọn được đưa ra dựa trên quan điểm, niềm tin và mục tiêu của người ra quyết định. Điều này có thể bao gồm việc đưa ra các chính sách về thuế, tiền tệ, thương mại và đầu tư. Các chính sách kinh tế chủ quan thường được đưa ra bởi các cơ quan chính phủ và các tổ chức kinh tế khác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chính sách kinh tế cũng có tính chất khách quan vì nó phải dựa trên các dữ liệu và thông tin thực tế về tình hình kinh tế.
APhổ biến và đặc thù
BPhổ biến và cách mạng
CPhổ biến và riêng biệt
DPhổ biến và đại chúng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam có tính chất phổ biến và đặc thù. Phổ biến vì nó được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới, trong khi đặc thù vì nó được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm và mục tiêu của Việt Nam. Nền kinh tế này kết hợp giữa các yếu tố thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa, tạo nên một mô hình kinh tế độc đáo. Mục tiêu của nền kinh tế này là thúc đẩy sự phát triển kinh tế nhanh chóng và bền vững, đồng thời đảm bảo sự công bằng và công bằng xã hội. Nền kinh tế này cũng đặt trọng tâm vào việc phát triển các ngành công nghiệp và dịch vụ, cũng như thúc đẩy xuất khẩu và đầu tư nước ngoài.
AĐại hội Đảng X
BĐại hội Đảng XI
CĐại hội Đảng XII
DĐại hội Đảng XIII
ALớn hơn chi phí sản xuất thực tế
BNhỏ hơn chi phí sản xuất thực tế
CBằng chi phí sản xuất thực tế
DKhông liên quan đến chi phí sản xuất thực tế
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chi phí sản xuất tư bản tương quan với chi phí sản xuất thực tế như thế nào? Trong kinh tế học, chi phí sản xuất tư bản được định nghĩa là chi phí để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm, bao gồm cả chi phí vốn và chi phí lao động. Chi phí sản xuất thực tế lại là chi phí thực tế để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm, bao gồm cả chi phí nguyên vật liệu, chi phí lao động và chi phí khác. Trong một số trường hợp, chi phí sản xuất tư bản có thể nhỏ hơn chi phí sản xuất thực tế, đặc biệt là khi doanh nghiệp có thể tận dụng được các nguồn lực hiệu quả hơn. Điều này có thể xảy ra khi doanh nghiệp có thể sản xuất ra một đơn vị sản phẩm với chi phí thấp hơn so với chi phí sản xuất thực tế. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, chi phí sản xuất tư bản có thể lớn hơn hoặc bằng chi phí sản xuất thực tế, tùy thuộc vào các yếu tố như quy mô sản xuất, công nghệ và quản lý.
ATạo ra của cải vật chất để nuôi sống con người
BPhát triển, hoàn thiện con người cả về thể lực và trí lực
CGiúp con người tích luỹ kinh nghiệm, chế tạo ra công cụ sản xuất ngày càng tinh vi
DCác phương án trả lời đều đúng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lao động sản xuất đóng vai trò rất quan trọng đối với con người. Nó không chỉ giúp tạo ra của cải vật chất để đáp ứng nhu cầu sống của con người mà còn góp phần phát triển và hoàn thiện con người cả về thể lực và trí lực. Qua lao động sản xuất, con người có thể tích lũy kinh nghiệm, chế tạo ra công cụ sản xuất ngày càng tinh vi và hiện đại. Điều này giúp con người trở nên thông minh hơn, sáng tạo hơn và có khả năng thích nghi với môi trường xung quanh tốt hơn. Ngoài ra, lao động sản xuất còn giúp con người phát triển kỹ năng, xây dựng tính kỷ luật và trách nhiệm, từ đó trở thành một người có ích cho xã hội.
ASự xuất hiện của các công ty độc quyền xuyên quốc gia
BSự bành trướng lãnh thổ
CSự tranh giành, xung đột lợi ích về kinh tế
DSự xung đột về chính trị
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tích tụ và tập trung tư bản trong giai đoạn hiện nay đang thể hiện qua sự xuất hiện của các công ty độc quyền xuyên quốc gia. Điều này có nghĩa là các tập đoàn kinh tế lớn đang mở rộng hoạt động kinh doanh của mình sang nhiều quốc gia khác nhau, tạo ra một mạng lưới phức tạp và toàn cầu. Sự xuất hiện của các công ty độc quyền xuyên quốc gia cho thấy sự tập trung tư bản đang ngày càng tăng, dẫn đến sự thống trị của một số ít tập đoàn kinh tế lớn trên thị trường toàn cầu. Điều này có thể dẫn đến sự mất đa dạng hóa và sự phụ thuộc vào một số ít tập đoàn kinh tế lớn.
ANguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, máy móc
BNguyên liệu, vật liệu, máy móc, sức lao động
CMáy móc, sức lao động
DVật liệu, máy móc, tiền công trả cho công nhân
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tư bản bất biến được định nghĩa là tổng giá trị của các yếu tố sản xuất không thay đổi trong quá trình sản xuất. Nó bao gồm các yếu tố như nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu và máy móc. Những yếu tố này là cơ sở để tạo ra sản phẩm và không thể thiếu trong quá trình sản xuất. Trong khi đó, tư bản biến đổi bao gồm các yếu tố như sức lao động và tiền công trả cho công nhân. Tư bản bất biến tồn tại dưới hình thức vật chất, bao gồm các yếu tố như nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu và máy móc. Những yếu tố này được sử dụng để tạo ra sản phẩm và không thể thiếu trong quá trình sản xuất.
AHao phí lao động cá biệt < hao phí lao động xã hội cần thiết
BHao phí lao động cá biệt = hao phí lao động xã hội cần thiết
CHao phí lao động cá biệt ≥ hao phí lao động xã hội cần thiết
DHao phí lao động cá biệt phải vận động cùng với hao phí lao động xã hội cần thiết
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quy luật giá trị trong kinh tế học Marx-Lenin chỉ ra rằng giá trị của một sản phẩm được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Đối với hao phí lao động cá biệt, quy luật giá trị yêu cầu rằng hao phí lao động cá biệt phải vận động cùng với hao phí lao động xã hội cần thiết. Điều này có nghĩa là hao phí lao động cá biệt phải tăng hoặc giảm cùng với hao phí lao động xã hội cần thiết. Nếu hao phí lao động cá biệt tăng nhanh hơn hao phí lao động xã hội cần thiết, nó sẽ dẫn đến sự mất giá trị của sản phẩm. Ngược lại, nếu hao phí lao động cá biệt giảm nhanh hơn hao phí lao động xã hội cần thiết, nó sẽ dẫn đến sự tăng giá trị của sản phẩm. Vì vậy, quy luật giá trị yêu cầu rằng hao phí lao động cá biệt phải vận động cùng với hao phí lao động xã hội cần thiết để duy trì giá trị của sản phẩm.
ANó làm cho sản xuất thiếu tính nhân văn
BNó buộc người sản xuất phải thường xuyên năng động, nhạy bén.
CNó làm cho sản xuất mang tính nhân văn hơn
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cạnh tranh trong kinh tế hàng hóa có tác dụng quan trọng. Nó buộc người sản xuất phải thường xuyên năng động, nhạy bén để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Điều này giúp họ cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm giá thành và tăng cường hiệu suất sản xuất. Cạnh tranh cũng khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới, giúp người sản xuất tìm ra các giải pháp mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Nhờ đó, sản phẩm được sản xuất ra sẽ đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng, mang lại lợi ích cho cả người sản xuất và người tiêu dùng.
AMô hình kinh tế tổng quát
BMô hình kinh tế tập trung tổng quát
CMô hình kinh tế Nhà nước
DMô hình kinh tế tập trung
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là mô hình kinh tế được áp dụng ở Việt Nam trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Mô hình này kết hợp giữa các yếu tố của kinh tế thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong đó, kinh tế thị trường được sử dụng để kích thích sự phát triển kinh tế, tạo điều kiện cho sự cạnh tranh và phân phối nguồn lực một cách hiệu quả. Tuy nhiên, định hướng xã hội chủ nghĩa được áp dụng để đảm bảo sự công bằng và phân phối tài nguyên một cách công bằng hơn. Mô hình kinh tế này được thiết kế để tạo ra sự phát triển kinh tế nhanh chóng và bền vững, đồng thời đảm bảo sự công bằng và ổn định xã hội.
Sản xuất hàng hoá là gì?4 lựa chọn
AKiểu tổ chức kinh tế mà sản phẩm làm ra được mang ra trao đổi, mua bán trên thị trường để thỏa mãn nhu cầu của xã hội
BKiểu tổ chức kinh tế mà sản phẩm làm ra phải tuân thủ các quy luật của thị trường nhằm thỏa mãn nhu cầu của xã hội
CKiểu tổ chức kinh tế do các quy luật sản xuất và lưu thông quyết định nhằm thỏa mãn nhu cầu của thị trường
DKiểu tổ chức kinh tế mà ở đó nhà nước đóng vai trò chi phối, quyết định để có lợi tối đa cho toàn xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sản xuất hàng hoá là một kiểu tổ chức kinh tế trong đó sản phẩm được sản xuất ra để được trao đổi, mua bán trên thị trường. Mục đích của sản xuất hàng hoá là để thỏa mãn nhu cầu của xã hội. Khi sản xuất hàng hoá, các doanh nghiệp sẽ sản xuất ra các sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, sau đó mang sản phẩm đó ra thị trường để bán. Quá trình này được quyết định bởi các quy luật của thị trường, bao gồm cung và cầu, giá cả, v.v. Sản xuất hàng hoá giúp tăng cường hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và tăng cường cạnh tranh trên thị trường. Ngoài ra, sản xuất hàng hoá cũng giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng, từ đó tăng cường sự hài lòng của họ.
ATập trung các nguồn lực trong việc nghiên cứu phát triển và khai thác các tiến bộ của khoa học kỹ thuật
BTăng sức mua của người tiêu dùng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của các tổ chức độc quyền
CTạo ra sức mạnh về chính trị, quân sự cho các quốc gia phát triển
DBị chi phối bởi các nhóm lợi ích cục bộ từ đó làm gia tăng sự phân hóa giàu nghèo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Độc quyền có thể mang lại một số tác động tích cực đối với nền kinh tế, bao gồm việc tập trung các nguồn lực vào nghiên cứu phát triển và khai thác các tiến bộ của khoa học kỹ thuật. Khi một công ty độc quyền nắm giữ thị trường, họ có thể đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển, dẫn đến việc tạo ra các sản phẩm và công nghệ mới. Điều này có thể mang lại lợi ích cho cả công ty và nền kinh tế, bằng cách tăng cường khả năng cạnh tranh và tạo ra các cơ hội kinh doanh mới. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độc quyền cũng có thể mang lại các tác động tiêu cực, chẳng hạn như hạn chế cạnh tranh và tăng giá sản phẩm.
AXác định bằng thời gian lao động cá biệt
BXác định bằng thời gian lao động xã hội cần thiết
CXác định bằng thời gian lao động giản đơn, trung bình xã hội cần thiết
DXác định bằng thời gian lao động giản đơn
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lượng giá trị hàng hóa được xác định bằng thời gian lao động xã hội cần thiết. Điều này có nghĩa là giá trị của một sản phẩm được đo bằng số giờ lao động trung bình cần thiết để sản xuất ra nó. Thời gian lao động xã hội cần thiết bao gồm cả thời gian lao động để sản xuất nguyên liệu đầu vào, vận chuyển hàng hóa, và các chi phí khác. Điều này giúp đảm bảo rằng giá trị của hàng hóa được phản ánh một cách công bằng và chính xác. Ví dụ, nếu một sản phẩm cần 10 giờ lao động để sản xuất, và lao động xã hội cần thiết để sản xuất nguyên liệu đầu vào là 2 giờ, thì giá trị của sản phẩm sẽ được tính là 12 giờ lao động xã hội cần thiết. Điều này giúp người tiêu dùng hiểu rõ giá trị thực sự của hàng hóa và đưa ra quyết định mua hàng thông minh hơn.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Cuối kỳ · MLN122