Cuối kỳ · ITE302c · Summer 2026

Ôn tập cuối kỳ ITE302c Summer 2026

60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2026.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

60 câu hỏi

Trang 1 / 3
ATo specify the type of algorithm the model should use and make sure the data is cleaned/formatted
BTo adjust the model based on a subset of data, optimizing for a lower error rate
CTo use the model in real-world scenarios, monitoring performance
DTo adjust training methods from backpropagation to supervised learning to see how that affects outputs
Lời giải
Đáp án đúng: B. Giai đoạn huấn luyện (training) là lúc mô hình điều chỉnh tham số dựa trên một TẬP CON dữ liệu, tối ưu theo hướng giảm tỉ lệ lỗi. Phần dữ liệu còn lại được giữ riêng để kiểm định và kiểm thử, nhằm phát hiện overfitting. A chọn loại thuật toán và làm sạch, định dạng dữ liệu thuộc giai đoạn chuẩn bị TRƯỚC huấn luyện. C đưa mô hình vào tình huống thực tế và theo dõi hiệu năng là giai đoạn triển khai SAU huấn luyện. D đổi phương pháp huấn luyện giữa chừng là thao tác thử nghiệm, không phải mục tiêu của pha này.
Mở trang câu hỏi này →
AComputer forensics tools
BMedia codecs
CEncryption protocols
DVersion control systems
Lời giải
Đáp án đúng: C (Encryption protocols). SSL (Secure Sockets Layer), TLS (Transport Layer Security) và SSH (Secure Shell) đều là giao thức mã hóa dữ liệu trên đường truyền: chúng bảo đảm dữ liệu đi giữa hai đầu không bị đọc trộm hay sửa đổi. TLS là bản kế nhiệm của SSL, còn SSH dùng cho truy cập từ xa an toàn. A công cụ điều tra số (computer forensics) dùng để phân tích chứng cứ sau sự cố. B codec là bộ mã hóa - giải mã âm thanh, hình ảnh, không liên quan bảo mật. D hệ thống quản lý phiên bản như Git là công cụ phát triển phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
ABeneficence refers to "do only good" and non-maleficence refers to "do no harm."
BBeneficence is a less important goal for the field of AI than non-maleficence.
CBeneficence and non-maleficence are quite similar and often interchangeable.
DNon-maleficence refers only to malevolent artificial general intelligence (AGI), while beneficence can refer to any "good" emerging technology.
Lời giải
Đáp án đúng: A. Đây là hai nguyên tắc đạo đức tách bạch: beneficence là nghĩa vụ CHỦ ĐỘNG làm điều tốt, mang lại lợi ích; non-maleficence là nghĩa vụ KHÔNG gây hại. Nguyên tắc thứ hai được coi là sàn tối thiểu và mạnh hơn — không gây hại là bắt buộc, còn làm điều tốt là điều nên hướng tới. B sai: cả hai đều là mục tiêu quan trọng của AI có đạo đức, không cái nào kém hơn. C sai: chúng khác nhau rõ ràng, một hệ thống có thể không gây hại mà cũng chẳng mang lại lợi ích gì. D bịa ra phạm vi hẹp cho non-maleficence, trong khi nguyên tắc này áp cho mọi công nghệ.
Mở trang câu hỏi này →
ADecreased corporate revenue
BReduced of brand loyalty
CDisenfranchisement
DErosion of rights
Lời giải
Đáp án đúng: Disenfranchisement ; Erosion of rights. Đề khoanh vùng ở TÁC ĐỘNG XÃ HỘI nên A (doanh thu) và B (lòng trung thành thương hiệu) bị loại vì là thiệt hại kinh doanh. Không nói cho xã hội biết rủi ro đạo đức thì hệ quả là nhóm chịu ảnh hưởng bị gạt ra lề, mất tiếng nói (disenfranchisement) và quyền của họ bị bào mòn dần.
Mở trang câu hỏi này →
AThey can lead to unfair and discriminatory outcomes
BThey enhance the precision and accuracy of decisions
CThey ensure all stakeholders are considered equally
DThey guarantee privacy and security in all data processes
Lời giải
Các thuật toán thiên vị có thể dẫn đến những kết quả không công bằng và phân biệt đối xử trong quá trình đưa ra quyết định. Điều này xảy ra khi các thuật toán được thiết kế và huấn luyện dựa trên dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, dẫn đến việc ưu tiên những nhóm người nhất định hơn những nhóm khác. Kết quả là, những người thuộc nhóm bị phân biệt đối xử có thể bị ảnh hưởng tiêu cực trong việc tiếp cận các dịch vụ, cơ hội và nguồn lực. Vì vậy, việc sử dụng các thuật toán thiên vị trong quyết định có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng và không công bằng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt supports profitable research innovations and intellectual property.
BIt supports accountability and makes it more explicit.
CIt supports consistency of behavior and unification of culture.
DIt supports improved sales and marketing results.
Lời giải
Đáp án đúng: B và C. Chính sách tổ chức được định nghĩa rõ ràng mang lại hai lợi ích cốt lõi: làm trách nhiệm giải trình trở nên minh thị (B) — ai chịu trách nhiệm việc gì được viết ra thay vì ngầm hiểu; và tạo tính nhất quán trong hành vi, qua đó thống nhất văn hóa tổ chức (C) — mọi người xử lý tình huống giống nhau dù ở phòng ban hay quốc gia khác nhau. A đổi mới nghiên cứu sinh lợi và sở hữu trí tuệ, D cải thiện doanh số và tiếp thị đều là kết quả kinh doanh có thể xảy ra nhưng không phải lợi ích trực tiếp của việc có chính sách rõ ràng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo create a fast transition through training
BTo create a management transition
CTo create a smooth transition
DTo create a slow transition through training
Lời giải
Quá trình quản lý thay đổi (change management) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng văn hóa tổ chức đạo đức. Mục đích chính của quản lý thay đổi là tạo điều kiện cho quá trình chuyển đổi một cách trơn tru và hiệu quả. Điều này giúp tổ chức thích nghi với những thay đổi trong môi trường kinh doanh, đồng thời duy trì sự ổn định và phát triển bền vững. Quá trình quản lý thay đổi bao gồm các bước như đánh giá nhu cầu thay đổi, lập kế hoạch, triển khai và theo dõi. Mục tiêu của quản lý thay đổi là tạo điều kiện cho tổ chức đạt được mục tiêu và giá trị của mình một cách hiệu quả và bền vững.
Mở trang câu hỏi này →
Awhy?
Bhow?
Cwho?
Dwhat?
Lời giải
Đáp án đúng: A (why?). Thuật toán giải thích được (explainable algorithm) trong hệ thống gợi ý trả lời câu hỏi "VÌ SAO bạn được gợi ý món này" — ví dụ "vì bạn đã xem các phim cùng đạo diễn". Đó chính là điều người dùng cần để tin tưởng, phản biện hoặc khiếu nại khuyến nghị. B "how?" là câu hỏi về cơ chế kỹ thuật bên trong, thuộc phạm vi kỹ sư chứ không phải người dùng cuối. C "who?" hỏi về danh tính người dùng. D "what?" chỉ nói được hệ thống gợi ý CÁI GÌ, tức thông tin đã hiển thị sẵn, không thêm giá trị giải thích nào.
Mở trang câu hỏi này →
AProviding prompt responses to customer questions about the decisions made by data-driven systems.
BProviding information about data-driven systems in simple, easy-to-understand terms.
CProviding in-depth white papers on the algorithms that underlie data-driven systems.
DProviding guidelines for how customers can keep their private data secure when using data-driven systems.
Lời giải
Để duy trì sự minh bạch và giải thích được từ góc độ khách hàng, các chiến lược giao tiếp sau giúp rất nhiều. Thứ nhất, việc cung cấp phản hồi nhanh chóng cho các câu hỏi của khách hàng về các quyết định được đưa ra bởi các hệ thống dựa trên dữ liệu. Điều này giúp khách hàng hiểu rõ hơn về các quyết định được đưa ra và có thể tin tưởng vào hệ thống hơn. Thứ hai, việc cung cấp thông tin về các hệ thống dựa trên dữ liệu bằng các ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu. Điều này giúp khách hàng có thể hiểu rõ hơn về các hệ thống và có thể sử dụng chúng một cách hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ANarrow AI
BGeneral AI
CSuperintelligence
DBasic AI
Lời giải
Nếu bạn phải đối mặt với một hệ thống AI xác định chính xác những người nào sẽ bị nhiễm bệnh trong một đại dịch của một loại bệnh mới trước khi có trường hợp đầu tiên, thì loại AI này được gọi là siêu trí tuệ (Superintelligence). Siêu trí tuệ là một loại AI có khả năng vượt qua khả năng của con người trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khả năng phân tích dữ liệu, học hỏi và đưa ra quyết định. Trong trường hợp này, siêu trí tuệ có khả năng dự đoán chính xác những người sẽ bị nhiễm bệnh trước khi có trường hợp đầu tiên, điều này đòi hỏi khả năng phân tích dữ liệu và học hỏi phức tạp. Siêu trí tuệ có thể được sử dụng để ngăn chặn hoặc giảm thiểu tác động của đại dịch, nhưng cũng có thể tạo ra những rủi ro và thách thức mới.
Mở trang câu hỏi này →
AThe challenge of understanding the inner workings of opaque systems
BNot being able to know how something crashed or failed
CMachine intelligence making something illusory, like pulling a rabbit from a hat
DA dangerous machine intelligence put in a digital prison
Lời giải
Đáp án đúng: A. Vấn đề hộp đen của AI là thách thức hiểu được cơ chế bên trong của những hệ thống mờ đục: mô hình cho ra kết quả nhưng đường đi từ đầu vào tới kết quả không quy được về lập luận mà con người theo dõi được. Đây là rào cản trực tiếp cho explainability và cho việc quy trách nhiệm. B không biết nguyên nhân sự cố là bài toán gỡ lỗi hệ thống nói chung. C ví machine intelligence với trò ảo thuật là cách nói ẩn dụ, không phải định nghĩa. D "nhốt trí tuệ máy nguy hiểm vào nhà tù số" mô tả ý tưởng AI boxing trong an toàn AI — khái niệm hoàn toàn khác dù cũng có chữ "box".
Mở trang câu hỏi này →
AOrganizations write algorithms with fewer biases, which leads to fairer outcomes.
BBy acting virtuous, the public respects Big Tech more and more.
CBetter classes of customers lead to richer and more refined data for algorithmic systems.
DData-driven algorithms improve solutions, leading to new customers, and better data.
Lời giải
Đáp án đúng: D. "Vòng xoáy đức hạnh" (virtuous cycle) của Big Tech vận hành theo vòng tự khuếch đại: thuật toán dựa trên dữ liệu cải thiện chất lượng dịch vụ → dịch vụ tốt hơn thu hút thêm khách hàng → khách hàng mới sinh ra nhiều dữ liệu hơn → dữ liệu nhiều hơn lại làm thuật toán tốt hơn nữa. Chính vòng lặp này tạo lợi thế gần như không thể đuổi kịp và là gốc rễ của lo ngại độc quyền dữ liệu. A và B hiểu chữ "virtuous" theo nghĩa đạo đức, trong khi đây là thuật ngữ kinh tế chỉ vòng phản hồi dương. C chỉ nêu một mắt xích và còn hàm ý phân biệt "tầng lớp khách hàng tốt hơn", không phải cơ chế của vòng lặp.
Mở trang câu hỏi này →
ADescriptive
BPrescriptive
CPredictive
DCumulative
Lời giải
Đáp án đúng: B (Prescriptive). Bốn cấp phân tích dữ liệu: descriptive trả lời "chuyện gì đã xảy ra", diagnostic trả lời "vì sao xảy ra", predictive trả lời "chuyện gì sẽ xảy ra", và prescriptive trả lời "NÊN LÀM GÌ". Đề hỏi nên MUA doanh nghiệp nào để tối đa lợi ích tài chính — tức đòi một khuyến nghị hành động, đúng cấp prescriptive. A descriptive chỉ mô tả dữ liệu quá khứ. C predictive dừng ở dự báo mà không nói nên chọn phương án nào. D "cumulative" không phải một cấp phân tích trong khung này.
Mở trang câu hỏi này →
ANo, because an open door policy is the opposite of employee voice.
BYes, because both allow employees to speak up.
CYes, because an open door policy is essential for employee voice.
DNo, because an open door policy does not ensure employees feel heard.
Lời giải
Đáp án đúng: D. Chính sách mở cửa (open door policy) chỉ tạo ra KÊNH để nhân viên lên tiếng, nhưng không bảo đảm họ CẢM THẤY ĐƯỢC LẮNG NGHE — nhiều nhân viên vẫn im lặng vì sợ hậu quả, hoặc lên tiếng rồi không thấy gì thay đổi. Employee voice đòi hỏi thêm sự an toàn tâm lý và bằng chứng rằng ý kiến dẫn tới hành động. A sai: hai khái niệm không đối lập, chính sách mở cửa là một công cụ hỗ trợ employee voice. B và C đánh đồng "có kênh" với "được lắng nghe" — đây đúng là ngộ nhận phổ biến mà câu hỏi muốn phá.
Mở trang câu hỏi này →
AWeapon systems can limit human autonomy as humans may not have decision-making capability or understand the decision making.
BAI systems might impact certain vulnerable groups such as the elderly and children differently than the rest of the population, which could limit those groups' autonomy.
CAI systems can assist individuals with automated, repetitive, or dangerous tasks.
DAI systems can perform tasks that humans cannot, such as processing millions of data records in a matter of seconds.
Lời giải
Đáp án đúng: Weapon systems can limit human autonomy as humans may not have decision-making capability or understand the decision making. ; AI systems might impact certain vulnerable groups such as the elderly and children differently than the rest of the population, which could limit those groups' autonomy.. A và B là hai ví dụ TƯỚC quyền tự chủ; C và D là lợi ích của AI.
Mở trang câu hỏi này →
AA loss of life resulting from specific circumstances.
BA brief delay in the conveyance of a commercial transaction.
CThe rights of individuals or communities.
DThe health and well-being of individuals or communities.
Lời giải
Đáp án đúng: The rights of individuals or communities. ; The health and well-being of individuals or communities.. AIA của Canada chấm điểm trên các NHÓM ẢNH HƯỞNG: quyền của cá nhân/cộng đồng, sức khoẻ và phúc lợi, lợi ích kinh tế, tính bền vững của hệ sinh thái; mức 2 nghĩa là tác động VỪA PHẢI, ngắn hạn và đảo ngược được. A ("thiệt mạng") là mô tả của mức cao nhất, B ("chậm trễ thoáng qua một giao dịch") là mô tả của mức thấp nhất — cả hai đã gắn sẵn mức độ nên không phải thứ "bị ảnh hưởng vừa phải". Còn lại C và D đúng là hai nhóm ảnh hưởng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt allows you to capture the evolving nature of the ethical risks of the product or service that you are developing.
BIt signals that you care about ethics to internal and external stakeholders.
CIt reinforces the presence of the code of ethics in the minds of the employees.
DIt is a fiduciary and regulatory responsibility for the organization to do so.
Lời giải
Đáp án đúng: A. Lý do cập nhật định kỳ bộ quy tắc đạo đức là để nắm bắt bản chất LUÔN THAY ĐỔI của các rủi ro đạo đức gắn với sản phẩm hoặc dịch vụ đang phát triển: công nghệ mới, thị trường mới và cách người dùng sử dụng sản phẩm đều sinh ra rủi ro chưa từng có khi văn bản được viết lần đầu. B phát tín hiệu quan tâm tới đạo đức và C nhắc nhở nhân viên nhớ tới bộ quy tắc đều là tác dụng phụ tích cực, nhưng nếu chỉ vì hai lý do đó thì cập nhật hình thức cũng đủ. D nghĩa vụ ủy thác và pháp lý chỉ đúng với một số ngành được quản lý chặt, không phải lý do phổ quát.
Mở trang câu hỏi này →
Aequality of true outcomes
Bequality of false negatives
Cequality of training data
Dequality of prediction bias
Lời giải
Một mô hình được thiết kế để giảm thiểu tác hại bằng cách cân bằng số lượng sai lầm của từng nhóm được gọi là mô hình quyết định dựa trên "sự cân bằng của sai lầm âm". Điều này có nghĩa là mô hình sẽ cố gắng giảm thiểu số lượng trường hợp sai âm (false negatives) ở từng nhóm, tức là giảm thiểu số trường hợp mà mô hình dự đoán sai khi thực tế là đúng. Ví dụ, nếu mô hình dự đoán sai 10 trường hợp âm ở nhóm A và 20 trường hợp âm ở nhóm B, mô hình sẽ cố gắng giảm thiểu số trường hợp âm ở nhóm B để cân bằng số lượng sai lầm. Điều này giúp giảm thiểu tác hại của mô hình đối với từng nhóm.
Mở trang câu hỏi này →
ACommunicate information through a single voice
BDisseminate information in multiple formats
CCommunicate information in real time
DProvide information only when solicited
Lời giải
Đáp án đúng: Disseminate information in multiple formats ; Communicate information in real time. D loại ngay: chỉ nói khi bị hỏi là thế bị động, trái hẳn tinh thần chủ động của môn (privacy by design "proactive not reactive", rà đạo đức từ khâu hình thành ý tưởng). D chính là mặt trái được dựng lên để làm nổi bật C ⇒ C nằm trong đáp án. Giữa A và B: "một đầu mối phát ngôn" là nguyên tắc của truyền thông ĐỐI NGOẠI — trong chính bộ đề này nó đã được hỏi riêng ở phần chọn người phát ngôn và "giữ thông điệp nhất quán khi làm việc với báo chí". Câu này hỏi cách đưa rủi ro tới CHÍNH TỔ CHỨC, nơi người nghe trải khắp các bộ phận và trình độ khác nhau, nên yếu tố quyết định là PHỦ HẾT người nghe — phát qua nhiều định dạng (email, họp, tài liệu, bảng theo dõi). ⚠ Câu còn tranh cãi: nếu bám vào câu "cạm bẫy khi truyền đạt rủi ro" (thông điệp rời rạc / không để ý dòng chảy thông điệp) thì A cũng biện hộ được.
Mở trang câu hỏi này →
Aexplicitly private column
Bquasi-identifier
Cnon-sensitive column
Dsensitive column
Lời giải
Đáp án đúng: D (sensitive column). Trong phân loại thuộc tính dữ liệu: identifier định danh trực tiếp (tên, số căn cước); quasi-identifier tự nó không định danh nhưng ghép lại thì có (mã bưu chính, ngày sinh, giới tính); sensitive column KHÔNG định danh nhưng chứa thông tin về cá nhân cần được bảo vệ (tình trạng bệnh, thu nhập, tôn giáo); non-sensitive column không cần bảo vệ. B quasi-identifier là loại hay bị nhầm nhất, nhưng đặc trưng của nó là khả năng GHÉP để định danh, còn đề nhấn mạnh "cần được bảo vệ" — đó là dấu hiệu của cột nhạy cảm. A và C sai theo định nghĩa trên.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây