Cuối kỳ · ITE302c · Summer 2026
Ôn tập cuối kỳ ITE302c Summer 2026
60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2026.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
60 câu hỏi
Trang 2 / 3AWithhold information
BReward blind obedience
CProvide clear ethical guidance and discussion forums
DFocus only on financial KPIs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để khuyến khích các quyết định đạo đức trong nhóm, các lãnh đạo nên cung cấp hướng dẫn đạo đức rõ ràng và diễn đàn thảo luận. Điều này giúp các thành viên trong nhóm hiểu được tầm quan trọng của đạo đức và có thể thảo luận về các vấn đề đạo đức một cách cởi mở. Việc cung cấp hướng dẫn đạo đức rõ ràng giúp các thành viên trong nhóm biết cách đưa ra quyết định một cách công bằng và công minh. Đồng thời, diễn đàn thảo luận giúp các thành viên trong nhóm có thể chia sẻ ý kiến và kinh nghiệm của mình, từ đó có thể đưa ra quyết định tốt hơn. Ngoài ra, việc cung cấp hướng dẫn đạo đức rõ ràng và diễn đàn thảo luận cũng giúp các lãnh đạo có thể theo dõi và đánh giá được việc thực hiện đạo đức trong nhóm.
Unknown Unknowns refer to4 lựa chọn
Abeing unsure about the morals of the research team
Black of explainability and what a model is actually looking at to make it's prediction
Cfacing unknown empirical data with an incomplete dataset
Dan uncertainty of how the data is gathered
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C (facing unknown empirical data with an incomplete dataset). "Unknown unknowns" chỉ tình huống mô hình gặp dữ liệu nằm NGOÀI phân phối nó từng học — tập huấn luyện không đầy đủ nên có cả những vùng thực tế mà mô hình chưa từng thấy. Điều nguy hiểm là ở những vùng đó mô hình vẫn dự đoán với độ tự tin cao, nên sai lầm không tự bộc lộ.
B mô tả BLACK BOX PROBLEM (không giải thích được mô hình đang nhìn vào đâu) — một khái niệm riêng, thường được hỏi thành câu độc lập. A là chuyện đạo đức của nhóm nghiên cứu. D là bất định về cách thu thập dữ liệu, gần với "known unknowns" vì ta biết mình đang thiếu thông tin gì.
ATo oversee ethical guidelines and ensure accountability
BTo maximize data usage for profit
CTo eliminate personal biases in decision-making
DTo streamline organizational processes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Hội đồng đạo đức (ethics board) trong tổ chức dựa trên dữ liệu có vai trò giám sát việc xây dựng và thực thi các hướng dẫn đạo đức, đồng thời bảo đảm có cơ chế quy trách nhiệm rõ ràng khi hệ thống gây hại — tức tạo ra một điểm chịu trách nhiệm độc lập với đội phát triển sản phẩm.
B tối đa hóa khai thác dữ liệu vì lợi nhuận là mục tiêu kinh doanh, thậm chí là thứ hội đồng phải kiềm chế. C loại bỏ hoàn toàn thiên kiến cá nhân là kỳ vọng bất khả thi. D tinh gọn quy trình tổ chức là việc của bộ phận vận hành.
AA collective term used to describe how employees are able to voice their concerns to facilitate change in their organization.
BA collective term for all approaches to prepare, support, and help individuals, teams, and organizations in fostering an ethical organizational culture.
CA collective term for all approaches to prepare, support, and help individuals, teams, and organizations in making organizational change.
DA collective term used to explain how organizations facilitate change in a product after receiving negative feedback.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Change management (quản trị thay đổi) là thuật ngữ chung cho mọi cách tiếp cận nhằm chuẩn bị, hỗ trợ và giúp cá nhân, đội nhóm cùng tổ chức thực hiện THAY ĐỔI TỔ CHỨC. Định nghĩa này trung tính về mục đích thay đổi.
B dùng đúng khuôn định nghĩa nhưng thu hẹp mục đích vào riêng việc nuôi dưỡng văn hóa đạo đức — đó là một ứng dụng của change management, không phải bản thân khái niệm. A mô tả employee voice. D mô tả quy trình cải tiến sản phẩm sau phản hồi tiêu cực.
ARadioactive data tracing can be used to modify the label.
BRadioactive data tracing doesn't impact a model's performance.
CRadioactive data tracing targets language-based input.
DRadioactive data tracing makes the modification perceptible to human beings.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Radioactive data tracing doesn't impact a model's performance.. Radioactive data tracing gắn dấu rất mờ vào dữ liệu để sau này biết mô hình có được huấn luyện trên dữ liệu đó không. Ưu điểm so với các kỹ thuật sửa đầu vào trước đây là dấu này KHÔNG làm giảm chất lượng mô hình. D nói ngược hẳn (dấu phải không nhìn thấy được bằng mắt thường), C sai vì kỹ thuật này làm trên ảnh, A sai vì nó không đụng tới nhãn.
Acreating separate decision thresholds for each group
Bremove that group from the dataset
Cbalance the error rate by prioritizing the other group
DAdd the inflation to the other data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Khi biết điểm đánh giá của một nhóm đã bị thổi phồng một cách nhân tạo, cách xử lý hướng tới công bằng là đặt ngưỡng quyết định RIÊNG cho từng nhóm, để bù lại độ lệch có hệ thống và đưa các nhóm về cùng một mức nghiêm ngặt thực chất.
B loại nhóm đó khỏi tập dữ liệu là xóa bỏ dữ liệu, gây thiên kiến mới do thiếu đại diện. C ưu tiên nhóm còn lại chỉ đảo chiều bất công. D cộng thêm phần thổi phồng vào dữ liệu khác là nhân rộng cái sai ra toàn tập.
ATo promote marketing goals
BTo embed ethical principles from the start
CTo allow faster deployment
DTo bypass legal requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Ethics-by-design nghĩa là nhúng nguyên tắc đạo đức vào NGAY TỪ ĐẦU của vòng đời sản phẩm — ở khâu đặt vấn đề, thiết kế và chọn dữ liệu — thay vì kiểm tra đạo đức như một bước rà soát cuối cùng trước khi phát hành.
A mục tiêu tiếp thị và C triển khai nhanh hơn đều là lợi ích kinh doanh, không phải mục đích của phương pháp; thực tế ethics-by-design thường làm chậm giai đoạn đầu. D lách yêu cầu pháp lý là điều ngược hẳn: nó giúp đáp ứng và vượt trên yêu cầu pháp lý chứ không né tránh.
AMontreal Declaration
BGDPR
CISO 9001
DHIPAA
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Tuyên ngôn Montreal về phát triển AI có trách nhiệm (2018) là khung đạo đức nhấn mạnh tính bao trùm và trách nhiệm: được soạn qua tiến trình tham vấn cộng đồng rộng rãi và nêu các nguyên tắc như phúc lợi, tự chủ, công bằng, đa dạng và trách nhiệm.
B GDPR là quy định pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân của Liên minh châu Âu. C ISO 9001 là tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng. D HIPAA là luật Hoa Kỳ về bảo mật thông tin y tế. Cả ba đều quan trọng nhưng không phải khung về phát triển AI có trách nhiệm.
ALearning algorithms are costly to run, which drives up prices for consumer services
BLearning algorithms require large amounts of computing power, which is bad for the environment
CLearning algorithms require large datasets, which means storing identifying information about users
DLearning algorithms require government regulation, which is bad for software developers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Thuật toán học đòi hỏi tập dữ liệu rất lớn, và để có tập đó tổ chức phải thu thập cùng lưu trữ thông tin định danh về người dùng. Tình thế tiến thoái lưỡng nan nằm ở chỗ: muốn mô hình chính xác hơn thì phải thu thập nhiều dữ liệu cá nhân hơn, tức xâm phạm riêng tư nhiều hơn.
A chi phí vận hành và B tiêu thụ điện năng gây hại môi trường đều là vấn đề thật nhưng thuộc phạm trù kinh tế và môi trường, không tạo ra xung đột đạo đức cho chính NGƯỜI DÙNG. D quy định của chính phủ là phản ứng chính sách, không phải tác dụng phụ của thuật toán.
What are the benefits of using visual contracts in contract understanding and implementation?4 lựa chọn
AVisual contracts enhance clarity and ensure mutual understanding by using diagrams and visual aids
BVisual contracts decrease legal enforceability but simplify the drafting process
CVisual contracts eliminate the need for written agreements
DVisual contracts increase complexity, making them suitable only for advanced negotiations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Visual contract (hợp đồng trực quan) dùng sơ đồ, biểu tượng và hình minh họa bên cạnh văn bản pháp lý, giúp các bên — kể cả người không có nền tảng luật — nắm được quyền và nghĩa vụ của mình, nhờ đó tăng độ rõ ràng và đảm bảo hiểu đúng như nhau.
B sai: hình ảnh không làm giảm hiệu lực pháp lý của hợp đồng. C sai: hợp đồng trực quan bổ trợ chứ không thay thế văn bản. D nói ngược: mục đích của nó là giảm độ phức tạp cho người đọc phổ thông, không phải chỉ dành cho đàm phán cao cấp.
AIt helps uphold freedom of expression for everyone and doesn't give anyone special rights.
BIt prevents the spread of disinformation that can cause harm to vulnerable populations.
CIt prevents the development of monopolies in terms of content creators.
DIt creates adequate incentives for everyone to share their opinions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Lập luận mạnh nhất ủng hộ kiểm duyệt nội dung là ngăn thông tin sai lệch lan rộng và gây hại cho những nhóm dễ tổn thương — đây là lý lẽ dựa trên nguyên tắc không gây hại (non-maleficence), nền tảng đạo đức vững nhất trong các phương án.
A tự mâu thuẫn: kiểm duyệt về bản chất là giới hạn tự do biểu đạt, không phải bảo vệ nó. C ngăn độc quyền nhà sáng tạo nội dung là vấn đề cạnh tranh, không phải mục đích của kiểm duyệt. D tạo động lực chia sẻ ý kiến thì kiểm duyệt thường làm điều ngược lại.
AThe moral agent acts in a morally correct manner.
BThe moral agent can be held responsible for their actions.
CThe moral agent follows a deontological code of ethics.
DThe moral agent is capable of determining right and wrong.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B và D. Nói một chủ thể có moral agency (tư cách tác nhân đạo đức) kéo theo hai hệ quả: chủ thể đó có năng lực phân biệt đúng - sai (D), và vì có năng lực ấy nên phải chịu trách nhiệm về hành động của mình (B). Đây là lý do câu hỏi "AI có moral agency không" quyết định việc quy trách nhiệm khi AI gây hại.
A sai: có tư cách tác nhân đạo đức không đảm bảo chủ thể sẽ hành xử đúng đắn — con người có moral agency vẫn làm điều sai. C sai: tác nhân đạo đức không bắt buộc phải theo trường phái nghĩa vụ luận, họ có thể theo vị lợi hay đức hạnh luận.
What is the black box problem?4 lựa chọn
AWhen a model is deployed, but researchers are unable to figure out why it's making decisions
BThe problem created when researchers don't create accurate attributes for a model
CThe issue of not having enough data to accurately train a model
DWhen a model cannot accurately judge shape or color of objects due to missing data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Black box problem là tình trạng mô hình đã được triển khai và đang ra quyết định, nhưng chính người nghiên cứu cũng không lần ra được vì sao nó quyết định như vậy. Nguyên nhân là các mô hình học sâu có hàng triệu tham số, không quy về một chuỗi lập luận đọc được.
B thuộc vấn đề kỹ thuật đặc trưng (feature engineering). C là vấn đề thiếu dữ liệu huấn luyện. D là một lỗi thị giác máy tính cụ thể. Cả ba đều là khó khăn có thật nhưng khác hẳn hiện tượng "không giải thích được quyết định".
APure technical expertise
BAbility to translate between technical and ethical domains
CLegal knowledge only
DFinancial analysis skills
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Giá trị lớn nhất của một chuyên gia đạo đức công nghệ là khả năng **phiên dịch giữa hai địa hạt**: diễn giải ràng buộc đạo đức thành yêu cầu kỹ thuật cho đội phát triển, và diễn giải hệ quả kỹ thuật thành ngôn ngữ rủi ro cho lãnh đạo cùng các bên liên quan.
A chuyên môn kỹ thuật thuần túy thiếu chiều đạo đức. C chỉ có kiến thức pháp lý thì dừng ở mức tuân thủ tối thiểu, trong khi đạo đức đòi hỏi nhiều hơn luật. D kỹ năng phân tích tài chính hữu ích nhưng không phải kỹ năng đặc thù của vai trò này.
AHow companies report their earnings
BHow users understand and interpret AI decisions
CThe programming language used
DThe data storage method
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Explainability (khả năng giải thích) là mức độ người dùng hiểu và diễn giải được vì sao hệ thống AI đưa ra một quyết định cụ thể. Nó là điều kiện để có thể khiếu nại, kiểm chứng và quy trách nhiệm — nên nằm trong nhóm nguyên tắc cốt lõi của AI có đạo đức.
A báo cáo tài chính thuộc lĩnh vực kế toán. C ngôn ngữ lập trình và D phương thức lưu trữ dữ liệu là chi tiết kỹ thuật; biết chúng cũng không cho người dùng biết vì sao mô hình từ chối hồ sơ vay của mình.
AA model used by a lab wrongly predicts a person will not be able to pay their credit card
BA model used by a lab indicates a person is in danger
CA model used by a bank wrongly predicts a person will not be able to pay off a loan
DA model used by a bank accurately predicts a person will not be able to pay off a loan
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Hậu quả tiêu cực xuất hiện khi mô hình dự đoán SAI và cái sai đó gây thiệt hại thật: ngân hàng dự đoán nhầm rằng một người không trả nổi khoản vay khiến người đó bị từ chối tín dụng dù thực tế đủ khả năng.
A cũng là dự đoán sai nhưng đặt trong bối cảnh phòng thí nghiệm, không trực tiếp gây hại. B là mô hình phát tín hiệu cảnh báo — công dụng đúng đắn. D là dự đoán CHÍNH XÁC, tức mô hình làm đúng việc của nó, không phải hậu quả tiêu cực.
AThere is a weak negative correlation between both variables.
BThere is a weak positive correlation between both variables.
CThere is a strong negative correlation between both variables.
DThere is a strong positive correlation between both variables.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Các điểm dữ liệu tạo thành một dải đi lên rõ rệt từ góc dưới trái sang góc trên phải: Revenue tăng thì GrossIncome cũng tăng, và các điểm bám khá sát một đường thẳng. Đó là tương quan dương và mạnh.
A và C sai chiều: tương quan âm là khi một biến tăng thì biến kia giảm, tức dải điểm phải đi xuống. B sai về cường độ: tương quan yếu là khi đám điểm tản mác thành một đám mây không rõ hướng, còn ở đây xu hướng rất rõ dù độ phân tán rộng dần ở vùng giá trị cao.
A
EliminationB
MitigationC
AnalysisD
IdentificationLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B, C và D. Quy trình quản trị rủi ro tổng thể gồm các nhiệm vụ: nhận diện (identification), phân tích (analysis) và giảm thiểu (mitigation) — kèm giám sát liên tục.
A "elimination" (loại bỏ hoàn toàn) KHÔNG phải một nhiệm vụ của quy trình: rủi ro trong thực tế không thể triệt tiêu hết, mục tiêu là đưa nó về mức chấp nhận được. Đây là bẫy quen thuộc — nhiều người chọn "elimination" vì nghe hợp lý, nhưng chính từ "quản trị" đã hàm ý sống chung với rủi ro còn lại chứ không xóa sổ nó.
AA basic algorithm has a set amount of choices to optimize for, while a complex algorithm is given the freedom to find its own model
BA basic algorithm cannot use computer vision, while a complex algorithm can
CA basic algorithm cannot process more than 5 steps in a function, while a complex algorithm can process up to 15
DA basic algorithm can handle simple inputs like numbers, while a complex algorithm can handle complex inputs like pictures
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ tự do của thuật toán: thuật toán cơ bản được cho sẵn một tập lựa chọn hữu hạn để tối ưu theo, còn thuật toán phức tạp được tự do tìm ra mô hình của riêng nó từ dữ liệu. Chính sự tự do đó sinh ra vấn đề hộp đen.
B, C và D đều lấy tiêu chí sai: khả năng dùng thị giác máy tính, số bước trong hàm, hay kiểu dữ liệu đầu vào đều là đặc điểm cài đặt cụ thể, không phân biệt được hai loại thuật toán ở tầng khái niệm.
AImplementing solutions immediately
BIdentifying potential ethical risks
CConsulting legal counsel
DMeasuring financial impact
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Phân tích rủi ro đạo đức đi theo trình tự: nhận diện rủi ro tiềm ẩn → phân tích và đánh giá mức độ → giảm thiểu → giám sát. Không nhận diện được rủi ro thì mọi bước sau đều vô nghĩa vì không biết đang xử lý cái gì.
A triển khai giải pháp ngay lập tức là bỏ qua toàn bộ phần phân tích. C tham vấn pháp lý là việc hỗ trợ, diễn ra sau khi đã biết rủi ro là gì. D đo tác động tài chính là một chiều đánh giá, cũng chỉ làm được sau bước nhận diện.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Cuối kỳ · ITE302c