Đề ôn · ITE302C
ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (60 câu)
60 câu · Cuối kỳ · Summer 2026
60câu trong đề
ITE302Cmôn
Câu hỏi của đề
15/60 câuCòn 45
ADiscovering new information via inference
BAnalysing an individual's emotional stimulus and response patterns
CComparing multiple data points or sets
DComparing people of different demographic groups
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A và C. Cross-correlation (tương quan chéo) là việc đối chiếu nhiều điểm dữ liệu hoặc nhiều tập dữ liệu với nhau (C), qua đó suy ra thông tin mới mà không tập nào tự nó chứa (A). Đây chính là cơ chế khiến dữ liệu tưởng như vô hại khi ghép lại có thể định danh được cá nhân — rủi ro riêng tư trung tâm của môn học.
B mô tả phân tích cảm xúc, thuộc affective computing. D so sánh các nhóm nhân khẩu học, đó là bài toán đánh giá công bằng thuật toán chứ không phải quá trình tương quan chéo.
2When used in recommendation engines, explainable algorithms can help answer the question of ___4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
Awhy?
Bhow?
Cwho?
Dwhat?
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A (why?). Thuật toán giải thích được (explainable algorithm) trong hệ thống gợi ý trả lời câu hỏi "VÌ SAO bạn được gợi ý món này" — ví dụ "vì bạn đã xem các phim cùng đạo diễn". Đó chính là điều người dùng cần để tin tưởng, phản biện hoặc khiếu nại khuyến nghị.
B "how?" là câu hỏi về cơ chế kỹ thuật bên trong, thuộc phạm vi kỹ sư chứ không phải người dùng cuối. C "who?" hỏi về danh tính người dùng. D "what?" chỉ nói được hệ thống gợi ý CÁI GÌ, tức thông tin đã hiển thị sẵn, không thêm giá trị giải thích nào.
ABecause the model includes too much noise.
BBecause the model is too complex.
CBecause the model won't generalize to the entire population.
DBecause the model has a temporal bias.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Mô hình bị overfitting học thuộc cả nhiễu của tập huấn luyện nên chỉ đúng trên chính tập đó và **không tổng quát hóa được ra toàn bộ dân số**. Hệ quả về công bằng: nhóm nào ít xuất hiện trong dữ liệu huấn luyện sẽ bị dự đoán sai nhiều hơn hẳn, tạo ra chênh lệch tỉ lệ lỗi giữa các nhóm.
A và B mô tả nguyên nhân dẫn tới overfitting (quá nhiều nhiễu, mô hình quá phức tạp) chứ không phải lý do nó sinh rủi ro công bằng. D thiên kiến thời gian là một loại bias riêng, không phải hệ quả của overfitting.
Agovernment
Bprivacy
Ccompetition
Dgame theory
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Khi hệ thống gợi ý giải thích được lý do đưa ra khuyến nghị, người dùng và nhà cung cấp có thể điều chỉnh hành vi để đạt kết quả tốt hơn cho cả nhóm — đây là cách vận dụng lý thuyết trò chơi (game theory) để thay đổi kết cục, vì các bên ra quyết định dựa trên hiểu biết về động cơ của nhau.
A chính phủ là chủ thể điều tiết, không phải công cụ. B quyền riêng tư là ràng buộc phải bảo vệ. C cạnh tranh là bối cảnh thị trường. Không phương án nào trong ba mô tả cơ chế điều chỉnh kết quả thông qua tương tác chiến lược.
5Which of the following are likely benefits of having defined organizational policies? (Select two.)4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AIt supports profitable research innovations and intellectual property.
BIt supports accountability and makes it more explicit.
CIt supports consistency of behavior and unification of culture.
DIt supports improved sales and marketing results.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B và C. Chính sách tổ chức được định nghĩa rõ ràng mang lại hai lợi ích cốt lõi: làm trách nhiệm giải trình trở nên minh thị (B) — ai chịu trách nhiệm việc gì được viết ra thay vì ngầm hiểu; và tạo tính nhất quán trong hành vi, qua đó thống nhất văn hóa tổ chức (C) — mọi người xử lý tình huống giống nhau dù ở phòng ban hay quốc gia khác nhau.
A đổi mới nghiên cứu sinh lợi và sở hữu trí tuệ, D cải thiện doanh số và tiếp thị đều là kết quả kinh doanh có thể xảy ra nhưng không phải lợi ích trực tiếp của việc có chính sách rõ ràng.
AMaximum automation
BFail-safe mechanisms and human oversight
CFastest response times
DLowest operational costs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. An toàn cho hệ thống AI dựa trên hai trụ cột: cơ chế fail-safe (khi có sự cố hệ thống lui về trạng thái an toàn thay vì hành xử bất định) và giám sát của con người (human oversight — luôn có người đủ thẩm quyền can thiệp, dừng hoặc lật ngược quyết định của máy).
A tối đa hóa tự động hóa đi ngược nguyên tắc giữ con người trong vòng lặp. C tốc độ phản hồi nhanh nhất và D chi phí vận hành thấp nhất là mục tiêu hiệu năng và kinh tế; theo đuổi chúng mà bỏ qua fail-safe chính là nguồn gốc của tai nạn AI.
7A dataset attribute that is not identifiable but constitutes data about the individual that needs to be protected is known as a4 lựa chọnTrung bình69% trả lời đúng
Aexplicitly private column
Bquasi-identifier
Cnon-sensitive column
Dsensitive column
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D (sensitive column). Trong phân loại thuộc tính dữ liệu: identifier định danh trực tiếp (tên, số căn cước); quasi-identifier tự nó không định danh nhưng ghép lại thì có (mã bưu chính, ngày sinh, giới tính); sensitive column KHÔNG định danh nhưng chứa thông tin về cá nhân cần được bảo vệ (tình trạng bệnh, thu nhập, tôn giáo); non-sensitive column không cần bảo vệ.
B quasi-identifier là loại hay bị nhầm nhất, nhưng đặc trưng của nó là khả năng GHÉP để định danh, còn đề nhấn mạnh "cần được bảo vệ" — đó là dấu hiệu của cột nhạy cảm. A và C sai theo định nghĩa trên.
Ak-anonymous
Bglobal
Clocal
Dpremium
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Differential privacy có hai mức: local và global. Ở mức **local**, nhiễu được thêm vào NGAY TRÊN THIẾT BỊ của người trả lời trước khi dữ liệu rời đi, nên ngay cả bên thu thập cũng không biết câu trả lời thật của từng cá nhân.
B global thêm nhiễu tại máy chủ sau khi đã gom dữ liệu thô, nghĩa là bên thu thập vẫn nhìn thấy câu trả lời gốc. A k-anonymous là một kỹ thuật ẩn danh khác, dựa trên việc mỗi bản ghi không phân biệt được với ít nhất k-1 bản ghi khác. D "premium" không phải một mức của differential privacy.
9Which of the following elements might be considered moderately affected in an Impact Level 2 Algorithmic Impact Assessment? (Select two.)4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
AA loss of life resulting from specific circumstances.
BA brief delay in the conveyance of a commercial transaction.
CThe rights of individuals or communities.
DThe health and well-being of individuals or communities.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: The rights of individuals or communities. ; The health and well-being of individuals or communities.. AIA của Canada chấm điểm trên các NHÓM ẢNH HƯỞNG: quyền của cá nhân/cộng đồng, sức khoẻ và phúc lợi, lợi ích kinh tế, tính bền vững của hệ sinh thái; mức 2 nghĩa là tác động VỪA PHẢI, ngắn hạn và đảo ngược được. A ("thiệt mạng") là mô tả của mức cao nhất, B ("chậm trễ thoáng qua một giao dịch") là mô tả của mức thấp nhất — cả hai đã gắn sẵn mức độ nên không phải thứ "bị ảnh hưởng vừa phải". Còn lại C và D đúng là hai nhóm ảnh hưởng.
10What is the primary advantage of radioactive data tracing over past techniques that modify input in order to determine whether or not that input was used in training?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
ARadioactive data tracing can be used to modify the label.
BRadioactive data tracing doesn't impact a model's performance.
CRadioactive data tracing targets language-based input.
DRadioactive data tracing makes the modification perceptible to human beings.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Radioactive data tracing doesn't impact a model's performance.. Radioactive data tracing gắn dấu rất mờ vào dữ liệu để sau này biết mô hình có được huấn luyện trên dữ liệu đó không. Ưu điểm so với các kỹ thuật sửa đầu vào trước đây là dấu này KHÔNG làm giảm chất lượng mô hình. D nói ngược hẳn (dấu phải không nhìn thấy được bằng mắt thường), C sai vì kỹ thuật này làm trên ảnh, A sai vì nó không đụng tới nhãn.
11SSL, TLS, and SSH are all forms of...4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AComputer forensics tools
BMedia codecs
CEncryption protocols
DVersion control systems
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C (Encryption protocols). SSL (Secure Sockets Layer), TLS (Transport Layer Security) và SSH (Secure Shell) đều là giao thức mã hóa dữ liệu trên đường truyền: chúng bảo đảm dữ liệu đi giữa hai đầu không bị đọc trộm hay sửa đổi. TLS là bản kế nhiệm của SSL, còn SSH dùng cho truy cập từ xa an toàn.
A công cụ điều tra số (computer forensics) dùng để phân tích chứng cứ sau sự cố. B codec là bộ mã hóa - giải mã âm thanh, hình ảnh, không liên quan bảo mật. D hệ thống quản lý phiên bản như Git là công cụ phát triển phần mềm.
12What is the first step in ethical risk analysis?4 lựa chọn
AImplementing solutions immediately
BIdentifying potential ethical risks
CConsulting legal counsel
DMeasuring financial impact
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Phân tích rủi ro đạo đức đi theo trình tự: nhận diện rủi ro tiềm ẩn → phân tích và đánh giá mức độ → giảm thiểu → giám sát. Không nhận diện được rủi ro thì mọi bước sau đều vô nghĩa vì không biết đang xử lý cái gì.
A triển khai giải pháp ngay lập tức là bỏ qua toàn bộ phần phân tích. C tham vấn pháp lý là việc hỗ trợ, diễn ra sau khi đã biết rủi ro là gì. D đo tác động tài chính là một chiều đánh giá, cũng chỉ làm được sau bước nhận diện.
13Which of the following are tasks in the overall risk management process? (Select three.)4 lựa chọn
A
EliminationB
MitigationC
AnalysisD
IdentificationLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B, C và D. Quy trình quản trị rủi ro tổng thể gồm các nhiệm vụ: nhận diện (identification), phân tích (analysis) và giảm thiểu (mitigation) — kèm giám sát liên tục.
A "elimination" (loại bỏ hoàn toàn) KHÔNG phải một nhiệm vụ của quy trình: rủi ro trong thực tế không thể triệt tiêu hết, mục tiêu là đưa nó về mức chấp nhận được. Đây là bẫy quen thuộc — nhiều người chọn "elimination" vì nghe hợp lý, nhưng chính từ "quản trị" đã hàm ý sống chung với rủi ro còn lại chứ không xóa sổ nó.
AThere is a weak negative correlation between both variables.
BThere is a weak positive correlation between both variables.
CThere is a strong negative correlation between both variables.
DThere is a strong positive correlation between both variables.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Các điểm dữ liệu tạo thành một dải đi lên rõ rệt từ góc dưới trái sang góc trên phải: Revenue tăng thì GrossIncome cũng tăng, và các điểm bám khá sát một đường thẳng. Đó là tương quan dương và mạnh.
A và C sai chiều: tương quan âm là khi một biến tăng thì biến kia giảm, tức dải điểm phải đi xuống. B sai về cường độ: tương quan yếu là khi đám điểm tản mác thành một đám mây không rõ hướng, còn ở đây xu hướng rất rõ dù độ phân tán rộng dần ở vùng giá trị cao.
15Which of the following benefits can be gained from establishing baseline system behaviors? (Select two.)4 lựa chọnTrung bình43% trả lời đúng
ATracking deviance from norms
BOptimizing costs of operation
CRestoring compromised functionality through a system rollback
DHolding employees more accountable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Tracking deviance from norms ; Restoring compromised functionality through a system rollback. Có mốc chuẩn thì mới nói được thế nào là BẤT THƯỜNG ⇒ A. Và mốc chuẩn cũng chính là trạng thái lành để quay hệ thống trở về sau khi bị xâm phạm ⇒ C. B (tối ưu chi phí) và D (quy trách nhiệm nhân viên) không phải công dụng của việc thiết lập hành vi nền.
Đi tiếp từ đây
Đề khác ITE302C
ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (60 câu)