Đề ôn · ITE302C

ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (60 câu)

60 câu · Cuối kỳ · Summer 2025

60câu trong đề
ITE302Cmôn

Câu hỏi của đề

15/60 câuCòn 45
ASemi-qualitative analysis
BQuantitative analysis
CSemi-quantitative analysis
DQualitative analysis
Lời giải
Đáp án đúng: Semi-quantitative analysis ; Qualitative analysis. Phân tích ĐỊNH TÍNH dùng đúng những chữ mà đề nêu ⇒ D chắc chắn. Loại B vì định lượng phải ra số tiền/xác suất cụ thể. Giữa A và C: "semi-qualitative" không phải thuật ngữ chuẩn, còn BÁN ĐỊNH LƯỢNG là bậc trung gian có thật — vẫn dùng các nhãn chữ "low/medium/high" nhưng gán cho mỗi nhãn một thang điểm hoặc khoảng giá trị.
Mở trang câu hỏi này →
A75%
B25%
C100%
D50%
Lời giải
Đáp án đúng: 75%. Kỹ thuật randomized response hai lần tung: 50% số người trả lời thật; 50% còn lại trả lời ngẫu nhiên nhưng một nửa trong đó vẫn trùng sự thật ⇒ 50% + 25% = 75%.
Mở trang câu hỏi này →
ATraining set
BTest set
CValidation test
DUnit test
Lời giải
Trong quá trình kiểm tra lại (cross-validation), tập dữ liệu được chia thành ba phần: tập huấn luyện, tập kiểm tra và tập xác minh. Tập xác minh được sử dụng để tinh chỉnh hiệu suất của mô hình. Khi mô hình được huấn luyện trên tập huấn luyện và kiểm tra trên tập kiểm tra, tập xác minh được sử dụng để đánh giá hiệu suất của mô hình và tinh chỉnh các tham số của mô hình. Điều này giúp đảm bảo rằng mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu mới chưa được nhìn thấy trước đó.
Mở trang câu hỏi này →
Awhy?
Bhow?
Cwho?
Dwhat?
Lời giải
Đáp án đúng: A (why?). Thuật toán giải thích được (explainable algorithm) trong hệ thống gợi ý trả lời câu hỏi "VÌ SAO bạn được gợi ý món này" — ví dụ "vì bạn đã xem các phim cùng đạo diễn". Đó chính là điều người dùng cần để tin tưởng, phản biện hoặc khiếu nại khuyến nghị. B "how?" là câu hỏi về cơ chế kỹ thuật bên trong, thuộc phạm vi kỹ sư chứ không phải người dùng cuối. C "who?" hỏi về danh tính người dùng. D "what?" chỉ nói được hệ thống gợi ý CÁI GÌ, tức thông tin đã hiển thị sẵn, không thêm giá trị giải thích nào.
Mở trang câu hỏi này →
AEnsure your team is full of different perspectives
BEnact a sound data governance structure
CPerform threat modeling with beneficial algorithms
DCreate a chain of command
Lời giải
Để đảm bảo an toàn cho dữ liệu trong các tập dữ liệu học máy, cần thực hiện một số biện pháp bảo mật. Trong số các lựa chọn trên, "Tổ chức một cấu trúc quản trị dữ liệu vững chắc" là một thực hành bảo mật được khuyến nghị. Điều này bao gồm việc thiết lập các quy trình và chính sách rõ ràng để quản lý dữ liệu, bao gồm việc thu thập, lưu trữ, phân tích và chia sẻ dữ liệu. Một cấu trúc quản trị dữ liệu vững chắc giúp ngăn chặn việc truy cập không hợp lệ, bảo vệ dữ liệu khỏi bị xâm phạm và đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng một cách có trách nhiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AIt certifies that a product's developers are legally accountable.
BIt minimizes the impact of any ethical issues which may emerge.
CIt demonstrates that the system is functional as early as possible in order to satisfy senior management and investor stakeholders.
DIt reveals any gaps in accountability or auditability.
Lời giải
Trước khi đưa ra thị trường các công nghệ mới nổi, việc thử nghiệm lâm sàng có thể mang lại nhiều lợi ích về mặt đạo đức. Điều này bao gồm việc giảm thiểu tác động của các vấn đề đạo đức có thể phát sinh và tiết lộ bất kỳ khoảng trống nào trong trách nhiệm giải trình hoặc khả năng kiểm toán. Việc thử nghiệm lâm sàng giúp các nhà phát triển sản phẩm xác định và giải quyết các vấn đề đạo đức tiềm ẩn, từ đó tạo ra sản phẩm an toàn và đạo đức hơn. Điều này không chỉ giúp bảo vệ người dùng mà còn giúp xây dựng niềm tin vào sản phẩm và công ty.
Mở trang câu hỏi này →
7Differential privacy works by adding what to a dataset?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
Afilters
Bfairness scoring
Cnoise
Dk-anonymity
Lời giải
Differential bí mật (Differential privacy) là một phương pháp bảo mật dữ liệu, giúp đảm bảo rằng dữ liệu cá nhân không thể được xác định một cách chính xác. Để đạt được điều này, Differential bí mật hoạt động bằng cách thêm một loại thông tin ngẫu nhiên vào dữ liệu. Loại thông tin này được gọi là "noise" (ồn). Noise được thêm vào dữ liệu để che giấu thông tin cá nhân và ngăn chặn việc xác định dữ liệu một cách chính xác. Điều này giúp bảo vệ quyền riêng tư của người dùng và ngăn chặn việc sử dụng dữ liệu một cách không được phép.
Mở trang câu hỏi này →
8Which of the following describes the technique of homomorphic encryption?4 lựa chọnTrung bình57% trả lời đúng
AA method of swapping public and private keys between hosts.
BA method of cryptography that hides data inside other data.
CA method of performing operations on encrypted data.
DA method of mitigating biased algorithms through enhanced secrecy.
Lời giải
Kỹ thuật mã hóa homomorph là một phương pháp mã hóa dữ liệu mà cho phép thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải giải mã chúng trước. Điều này có nghĩa là bạn có thể thực hiện các phép tính như cộng, trừ, nhân, chia, v.v. trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải biết thông tin bí mật. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như bảo mật dữ liệu, bảo mật giao dịch, và bảo mật thông tin. Nó cho phép các tổ chức và cá nhân thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải lo lắng về việc dữ liệu bị truy cập trái phép. Kỹ thuật mã hóa homomorph cũng cho phép thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải biết thông tin bí mật, điều này giúp tăng cường bảo mật dữ liệu và ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài.
Mở trang câu hỏi này →
ABlue team
BRed team
CPurple team
DWhite team
Lời giải
Đáp án đúng: White team. Đội trắng làm trọng tài: giám sát cuộc diễn tập và bảo đảm hai bên tuân thủ rules of engagement. Đỏ tấn công, xanh phòng thủ, tím là cầu nối đỏ–xanh.
Mở trang câu hỏi này →
AZenmap
BNmap
CKali Linux
DWireshark
Lời giải
Đáp án đúng: Kali Linux. Kali Linux là bản phân phối đóng gói sẵn hàng trăm công cụ kiểm thử xâm nhập; ba cái còn lại chỉ là công cụ đơn lẻ.
Mở trang câu hỏi này →
AProvide a drop-down menu of feedback categories that users can select from, with a promise that you'll follow up via email.
BProvide a series of open questions with a single-line entry field where users can provide short answers.
CProvide a series of yes or no questions with radio buttons where users select their respective answers.
DProvide a large, unrestricted text box where users can enter their thoughts at length.
Lời giải
Đáp án đúng: Provide a large, unrestricted text box where users can enter their thoughts at length.. Đối tượng ở đây là người ĐANG THẮC MẮC về lời giải thích của sản phẩm AI — thứ họ cần nói ra thường nằm ngoài mọi hạng mục ta dựng sẵn. C (có/không) cho ít thông tin nhất, B (một dòng) cắt cụt ý, A ép người dùng vào danh mục do ta nghĩ ra nên không học được điều mình chưa lường tới. D để họ viết dài tuỳ ý là cách duy nhất thu được phản hồi thật sự dùng được.
Mở trang câu hỏi này →
12Which of the following are fundamental risk management tasks? (Select two.)4 lựa chọnTrung bình57% trả lời đúng
AMitigation
BAuthentication
CCompliance
DIdentification
Lời giải
Đáp án đúng: Mitigation ; Identification. Chu trình quản trị rủi ro cơ bản: NHẬN DIỆN rủi ro rồi GIẢM THIỂU nó. Xác thực là biện pháp kỹ thuật, tuân thủ là nghĩa vụ pháp lý.
Mở trang câu hỏi này →
AProvide significant advance notice before an audit.
BSpecify and document what precisely is being audited.
CSpecify a purpose for the audit or an agenda to be covered.
DDocument the audit procedures to be followed.
Lời giải
Đáp án đúng: Specify and document what precisely is being audited. ; Document the audit procedures to be followed.. Nhãn của đề là "steps to DOCUMENT": hai phương án duy nhất nói tới việc GHI LẠI là B (ghi rõ phạm vi — chính xác cái gì đang bị kiểm) và D (ghi quy trình kiểm sẽ theo). A không phải việc ghi chép, lại phản tác dụng vì báo trước quá lâu thì mất tính khách quan. ⚠ C (nêu mục đích/chương trình làm việc) cũng là một mục hợp lý của hồ sơ kiểm toán — giữa C và D gần như ngang nhau, tôi chọn D vì đúng chữ "document" trong đề.
Mở trang câu hỏi này →
14Which of the following measures is best suited for reporting results to an audience?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AStandard deviation
BVariance
CMode
DMedian
Lời giải
Đáp án đúng: Median. Báo cáo KẾT QUẢ cho người nghe thì cần đại lượng đo XU HƯỚNG TRUNG TÂM, nên loại độ lệch chuẩn và phương sai (đo độ phân tán, lại là ngôn ngữ kỹ thuật). Giữa mode và median: trung vị dễ hiểu, không bị giá trị ngoại lai kéo lệch và dùng được cho hầu hết dạng dữ liệu; mode chỉ có ý nghĩa khi dữ liệu dồn vào vài giá trị lặp lại.
Mở trang câu hỏi này →
Agroup inclusion
Bprivacy columns
Ck-anonymity
Dsecurity issues
Lời giải
Đáp án đúng: group inclusion. Bộ dữ liệu đã che cột bệnh cụ thể, nhưng chỉ riêng việc một người CÓ MẶT trong tập dữ liệu ấy đã tiết lộ rằng người đó từng mắc một trong ba bệnh ⇒ thiệt hại đến từ việc BỊ GỘP VÀO NHÓM. B và C là tên kỹ thuật bảo vệ chứ không phải kiểu thiệt hại; D quá chung chung.
Mở trang câu hỏi này →