Which of the following describes the technique of homomorphic encryption?
4 phương ánCó giải thíchTrung bình
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Kỹ thuật mã hóa homomorph là một phương pháp mã hóa dữ liệu mà cho phép thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải giải mã chúng trước. Điều này có nghĩa là bạn có thể thực hiện các phép tính như cộng, trừ, nhân, chia, v.v. trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải biết thông tin bí mật. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như bảo mật dữ liệu, bảo mật giao dịch, và bảo mật thông tin. Nó cho phép các tổ chức và cá nhân thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải lo lắng về việc dữ liệu bị truy cập trái phép. Kỹ thuật mã hóa homomorph cũng cho phép thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải biết thông tin bí mật, điều này giúp tăng cường bảo mật dữ liệu và ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài.
Cùng chương 2
An example of a public dataset at risk of an algorithmic privacy violation is theCó lời giảiCâu hỏiWhich of the following elements should be communicated with end users when negotiating ethical access to a user's data? (Choose 2 answers)Có lời giảiCâu hỏiWhich of the following is a recommended security practice for machine learning datasets?Có lời giảiCâu hỏiCả 41 câu của chủ đề41 câu