Đề ôn · ITE302C
ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập số 1 (60 câu)
60 câu
60câu trong đề
ITE302Cmôn
Câu hỏi của đề
15/60 câuCòn 45
1An example of a public dataset at risk of an algorithmic privacy violation is the4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AGoogle Maps satellite view dataset
BGoogle search view dataset
CStanford hospital dataset
DFidelity Bank lending dataset
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một ví dụ về tập dữ liệu công khai có nguy cơ vi phạm quyền riêng tư của thuật toán là tập dữ liệu của bệnh viện Stanford. Tập dữ liệu này có thể chứa thông tin cá nhân của bệnh nhân, chẳng hạn như tên, địa chỉ, số điện thoại, v.v. Nếu thuật toán được sử dụng để phân tích dữ liệu này mà không có biện pháp bảo vệ quyền riêng tư, có thể dẫn đến việc tiết lộ thông tin cá nhân của bệnh nhân. Điều này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhân, chẳng hạn như bị xâm phạm quyền riêng tư, bị lừa đảo, v.v. Do đó, cần phải có biện pháp bảo vệ quyền riêng tư khi sử dụng thuật toán để phân tích dữ liệu của bệnh viện Stanford.
2During cross-validation, which of the following dataset splits is used to tune the performance of a model?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
ATraining set
BTest set
CValidation test
DUnit test
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình kiểm tra lại (cross-validation), tập dữ liệu được chia thành ba phần: tập huấn luyện, tập kiểm tra và tập xác minh. Tập xác minh được sử dụng để tinh chỉnh hiệu suất của mô hình. Khi mô hình được huấn luyện trên tập huấn luyện và kiểm tra trên tập kiểm tra, tập xác minh được sử dụng để đánh giá hiệu suất của mô hình và tinh chỉnh các tham số của mô hình. Điều này giúp đảm bảo rằng mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu mới chưa được nhìn thấy trước đó.
3Which of the following are potential ethical benefits of conducting pilot testing prior to the release of emerging technologies? (Choose 2 answers)4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AIt certifies that a product's developers are legally accountable.
BIt minimizes the impact of any ethical issues which may emerge.
CIt demonstrates that the system is functional as early as possible in order to satisfy senior management and investor stakeholders.
DIt reveals any gaps in accountability or auditability.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trước khi đưa ra thị trường các công nghệ mới nổi, việc thử nghiệm lâm sàng có thể mang lại nhiều lợi ích về mặt đạo đức. Điều này bao gồm việc giảm thiểu tác động của các vấn đề đạo đức có thể phát sinh và tiết lộ bất kỳ khoảng trống nào trong trách nhiệm giải trình hoặc khả năng kiểm toán. Việc thử nghiệm lâm sàng giúp các nhà phát triển sản phẩm xác định và giải quyết các vấn đề đạo đức tiềm ẩn, từ đó tạo ra sản phẩm an toàn và đạo đức hơn. Điều này không chỉ giúp bảo vệ người dùng mà còn giúp xây dựng niềm tin vào sản phẩm và công ty.
4Why is it important to consider Goodhart's law?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AA model might optimize one metric at the expense of others.
BA model might be ineffective in its application domain.
CA model might change its task from classification to regression, or vice versa.
DA model very famous and can be apply to all domain.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Goodhart's luật là một nguyên tắc quan trọng trong học máy, giúp chúng ta tránh được những sai lầm tiềm ẩn khi xây dựng và triển khai mô hình học máy. Lý do quan trọng của Goodhart's luật là mô hình có thể tối ưu hóa một chỉ số nhất định, nhưng đồng thời bỏ qua hoặc giảm thiểu các chỉ số khác. Điều này có thể dẫn đến hiệu suất tốt trong một số trường hợp, nhưng lại gây ra hậu quả tiêu cực trong các trường hợp khác. Ví dụ, một mô hình có thể tối ưu hóa độ chính xác của dự đoán, nhưng lại bỏ qua độ tin cậy của dự đoán. Điều này có thể dẫn đến việc đưa ra những dự đoán không chính xác, gây ra hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, Goodhart's luật giúp chúng ta nhận ra được những hạn chế của mô hình và tránh được những sai lầm tiềm ẩn.
5Which of the following elements should be communicated with end users when negotiating ethical access to a user's data? (Choose 2 answers)4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
AThe monetary value of that data
BAn offer of money or other incentives to relinquish user's rights
CThe intention behind a certain activity or request
DA request for consent to perform an action
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thảo luận về quyền truy cập vào dữ liệu người dùng một cách đạo đức, cần phải thông báo cho người dùng về một số yếu tố quan trọng. Trước hết, cần phải giải thích ý định đằng sau một hoạt động hoặc yêu cầu cụ thể. Điều này giúp người dùng hiểu rõ mục đích và hậu quả của việc truy cập vào dữ liệu của họ. Thứ hai, cần phải yêu cầu sự đồng ý từ người dùng trước khi thực hiện một hành động nào đó. Điều này đảm bảo rằng người dùng đã được thông báo và đồng ý với việc truy cập vào dữ liệu của họ. Các yếu tố khác như giá trị tiền tệ của dữ liệu hoặc đề nghị tiền hoặc lợi ích khác để từ bỏ quyền của người dùng không phải là yếu tố cần thiết khi thảo luận về quyền truy cập vào dữ liệu một cách đạo đức.
6What are the limitations of training and testing an AI model in a specific context?4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
AModels may perform poorly when applied to different contexts
BModels require less computational power in limited contexts
CModels reduce training data requirements when context is specified
DModels automatically improve when tested in the same context
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi huấn luyện và kiểm tra mô hình AI trong một ngữ cảnh cụ thể, có một số hạn chế cần lưu ý. Mô hình AI có thể không thể hoạt động hiệu quả khi được áp dụng vào các ngữ cảnh khác nhau. Điều này là do mô hình AI đã được huấn luyện và kiểm tra trong ngữ cảnh cụ thể, vì vậy nó có thể không có đủ kiến thức và kỹ năng để xử lý các tình huống khác nhau. Ngoài ra, mô hình AI cũng có thể không thể thích nghi được với các thay đổi trong ngữ cảnh, dẫn đến hiệu suất thấp. Vì vậy, cần phải xem xét kỹ lưỡng khi áp dụng mô hình AI vào các ngữ cảnh khác nhau.
7What does the acronym RACI stand for?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
ARelatable, Agreeable, Commendable, Irascible
BResponsible, Accessible, Consulted, Improvised
CRedesignable, Accessible, Collected, Informative
DResponsible, Accountable, Consulted, Informed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →RACI là một từ viết tắt trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong quản lý dự án và quản lý công việc. Nó đại diện cho bốn vai trò chính trong một dự án hoặc một công việc: Người chịu trách nhiệm (Responsible), Người có trách nhiệm (Accountable), Người được tham khảo ý kiến (Consulted) và Người được thông báo (Informed). Người chịu trách nhiệm là người thực hiện công việc, Người có trách nhiệm là người chịu trách nhiệm cuối cùng về kết quả, Người được tham khảo ý kiến là người có kiến thức và kinh nghiệm liên quan đến công việc và Người được thông báo là người cần được thông báo về tiến độ và kết quả công việc.
ADefine target audience, conduct research, build fictional personas based on insights, validate personas
BIdentify privacy risks, analyze data, implement policies, conduct training
CConduct surveys, run focus groups, implement findings, analyze results
DDevelop marketing strategies, execute campaigns, evaluate outcomes, adjust tactics
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo ra các nhân cách (personas) cho tiếp thị tập trung vào người dùng, bạn cần thực hiện các bước sau. Đầu tiên, bạn cần xác định đối tượng mục tiêu và thu thập thông tin về họ thông qua nghiên cứu. Sau đó, bạn sẽ xây dựng các nhân cách hư cấu dựa trên những hiểu biết đó. Cuối cùng, bạn cần xác minh các nhân cách này để đảm bảo chúng phản ánh đúng đặc điểm của đối tượng mục tiêu.
9Which of the following is a recommended security practice for machine learning datasets?4 lựa chọnTrung bình45% trả lời đúng
AEnsure your team is full of different perspectives
BEnact a sound data governance structure
CPerform threat modeling with beneficial algorithms
DCreate a chain of command
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đảm bảo an toàn cho dữ liệu trong các tập dữ liệu học máy, cần thực hiện một số biện pháp bảo mật. Trong số các lựa chọn trên, "Tổ chức một cấu trúc quản trị dữ liệu vững chắc" là một thực hành bảo mật được khuyến nghị. Điều này bao gồm việc thiết lập các quy trình và chính sách rõ ràng để quản lý dữ liệu, bao gồm việc thu thập, lưu trữ, phân tích và chia sẻ dữ liệu. Một cấu trúc quản trị dữ liệu vững chắc giúp ngăn chặn việc truy cập không hợp lệ, bảo vệ dữ liệu khỏi bị xâm phạm và đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng một cách có trách nhiệm.
AAccuracy
BConfusion matrix
CPrecision
DRecall
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi huấn luyện mô hình phân loại khả năng một cây cầu có thể sụp đổ dựa trên các yếu tố khác nhau, bạn có một tập dữ liệu gồm hàng nghìn cây cầu hiện có và các đặc điểm của chúng, nơi mỗi cây cầu được dán nhãn là có thể sụp đổ hoặc không. Chỉ có một vài cây cầu trong tập dữ liệu được dán nhãn là có thể sụp đổ – phần còn lại được dán nhãn là không thể sụp đổ. Với mục tiêu của bạn là giảm thiểu sự sụp đổ của cây cầu và hậu quả nghiêm trọng mà nó gây ra, thì chỉ số nào sau đây sẽ hữu ích nhất để đánh giá mô hình?
Mặc dù độ chính xác (Accuracy) và độ chính xác của ma trận nhầm lẫn (Confusion matrix) đều là các chỉ số quan trọng trong việc đánh giá mô hình, nhưng chúng không phù hợp trong trường hợp này. Độ chính xác (Accuracy) chỉ cho biết tỷ lệ dự đoán chính xác của mô hình, nhưng nó không thể hiện được khả năng mô hình trong việc phát hiện các cây cầu có thể sụp đổ. Ma trận nhầm lẫn (Confusion matrix) cho thấy số lượng dự đoán chính xác và sai lầm của mô hình, nhưng nó cũng không thể hiện được khả năng mô hình trong việc phát hiện các cây cầu có thể sụp đổ.
Độ chính xác (Precision) và độ nhớ (Recall) là hai chỉ số quan trọng trong trường hợp này. Độ chính xác (Precision) cho biết tỷ lệ dự đoán chính xác của mô hình đối với các cây cầu có thể sụp đổ, trong khi độ nhớ (Recall) cho biết tỷ lệ dự đoán chính xác của mô hình đối với các cây cầu có thể sụp đổ. Trong trường hợp này, độ nhớ (Recall) là chỉ số quan trọng hơn vì mục tiêu của bạn là giảm thiểu sự sụp đổ của cây cầu và hậu quả nghiêm trọng mà nó gây ra. Vì vậy, độ nhớ (Recall) sẽ hữu ích nhất để đánh giá mô hình.
11Which of the following describes extrajudicial judgment?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA ruling or scoring made outside of a court.
BTransferring defendants from one jurisdiction to another for trial.
CApplying law from one jurisdiction within another.
DUnusual interpretation of law outside of its typical meaning.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trình tự xét xử ngoài tòa án được gọi là xét xử ngoài tòa án hay xét xử không chính thức. Điều này có nghĩa là một quyết định hoặc điểm số được đưa ra mà không có sự tham gia của tòa án. Điều này có thể xảy ra trong các trường hợp như xét xử dân sự, hình sự hoặc hành chính. Trong xét xử ngoài tòa án, quyết định thường được đưa ra bởi các cơ quan khác như chính quyền địa phương, cơ quan thực thi pháp luật hoặc các tổ chức phi chính phủ. Mục đích của xét xử ngoài tòa án là cung cấp một giải pháp nhanh chóng và hiệu quả cho các vấn đề cụ thể mà không cần phải tham gia vào quá trình xét xử kéo dài và phức tạp của tòa án.
12Differential privacy works by adding what to a dataset?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
Afilters
Bfairness scoring
Cnoise
Dk-anonymity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Differential bí mật (Differential privacy) là một phương pháp bảo mật dữ liệu, giúp đảm bảo rằng dữ liệu cá nhân không thể được xác định một cách chính xác. Để đạt được điều này, Differential bí mật hoạt động bằng cách thêm một loại thông tin ngẫu nhiên vào dữ liệu. Loại thông tin này được gọi là "noise" (ồn). Noise được thêm vào dữ liệu để che giấu thông tin cá nhân và ngăn chặn việc xác định dữ liệu một cách chính xác. Điều này giúp bảo vệ quyền riêng tư của người dùng và ngăn chặn việc sử dụng dữ liệu một cách không được phép.
13When it comes to protecting private data, which of the following could be the root cause of a problem?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AThe data was stored insecurely.
BThe data was leaked online.
CThe data was deleted from storage.
DThe data was broken.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nói đến việc bảo vệ dữ liệu riêng tư, có thể có một số nguyên nhân dẫn đến vấn đề. Trong số các lựa chọn trên, 'Dữ liệu được lưu trữ không an toàn' có thể là nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Điều này có nghĩa là dữ liệu đã được lưu trữ mà không được bảo vệ đúng cách, khiến cho nó dễ bị truy cập trái phép hoặc bị xâm phạm. Điều này có thể xảy ra do việc sử dụng mật khẩu yếu, không sử dụng mã hóa hoặc không tuân thủ các biện pháp bảo mật khác. Nếu dữ liệu được lưu trữ không an toàn, nó có thể bị truy cập trái phép, bị xâm phạm hoặc bị đánh cắp, dẫn đến việc lộ thông tin cá nhân của người dùng.
14What is the role of interdisciplinary collaboration in tech ethics?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AIt's unnecessary complexity
BIt brings diverse expertise to ethical challenges
CIt slows down development processes
DIt creates conflicting viewpoints only
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự hợp tác xuyên ngành trong lĩnh vực đạo đức công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các thách thức đạo đức phức tạp. Khi các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau như khoa học, công nghệ, xã hội và pháp luật (STSSP) cùng hợp tác, họ mang lại những kiến thức và kỹ năng đa dạng để giải quyết các vấn đề đạo đức. Điều này giúp đảm bảo rằng các giải pháp được đưa ra không chỉ dựa trên một góc nhìn duy nhất, mà còn được xem xét từ nhiều chiều độ khác nhau. Hơn nữa, sự hợp tác xuyên ngành còn giúp tăng cường sự hiểu biết và tôn trọng giữa các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau, từ đó tạo ra các giải pháp đạo đức hiệu quả hơn.
15Which of the following describes the technique of homomorphic encryption?4 lựa chọnTrung bình57% trả lời đúng
AA method of swapping public and private keys between hosts.
BA method of cryptography that hides data inside other data.
CA method of performing operations on encrypted data.
DA method of mitigating biased algorithms through enhanced secrecy.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật mã hóa homomorph là một phương pháp mã hóa dữ liệu mà cho phép thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải giải mã chúng trước. Điều này có nghĩa là bạn có thể thực hiện các phép tính như cộng, trừ, nhân, chia, v.v. trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải biết thông tin bí mật. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như bảo mật dữ liệu, bảo mật giao dịch, và bảo mật thông tin. Nó cho phép các tổ chức và cá nhân thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải lo lắng về việc dữ liệu bị truy cập trái phép. Kỹ thuật mã hóa homomorph cũng cho phép thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải biết thông tin bí mật, điều này giúp tăng cường bảo mật dữ liệu và ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài.
Đi tiếp từ đây
Đề khác ITE302C
ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (60 câu)