Đề ôn · ITE302C

ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)

60 câu · Thi lại · Summer 2025

60câu trong đề
ITE302Cmôn

Câu hỏi của đề

15/60 câuCòn 45
Anecessary for differential privacy
Boptional for a chain of command
Cneeded to have k-anonymity
Drequired to fulfill a specific purpose
Lời giải
Đáp án đúng: required to fulfill a specific purpose. Tối thiểu hoá dữ liệu: chỉ thu đúng phần cần cho MỤC ĐÍCH đã tuyên bố.
Mở trang câu hỏi này →
AIt supports profitable research innovations and intellectual property.
BIt supports accountability and makes it more explicit.
CIt supports consistency of behavior and unification of culture.
DIt supports improved sales and marketing results.
Lời giải
Đáp án đúng: B và C. Chính sách tổ chức được định nghĩa rõ ràng mang lại hai lợi ích cốt lõi: làm trách nhiệm giải trình trở nên minh thị (B) — ai chịu trách nhiệm việc gì được viết ra thay vì ngầm hiểu; và tạo tính nhất quán trong hành vi, qua đó thống nhất văn hóa tổ chức (C) — mọi người xử lý tình huống giống nhau dù ở phòng ban hay quốc gia khác nhau. A đổi mới nghiên cứu sinh lợi và sở hữu trí tuệ, D cải thiện doanh số và tiếp thị đều là kết quả kinh doanh có thể xảy ra nhưng không phải lợi ích trực tiếp của việc có chính sách rõ ràng.
Mở trang câu hỏi này →
3Which of the following describes the purpose of a STEEPV analysis?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATo perform a strategic analysis of user needs and behaviors.
BTo perform a strategic analysis of how external environments impact business operations.
CTo perform a strategic analysis of how internal office politics impact business operations.
DTo perform a strategic analysis of how bias can manifest in AI products.
Lời giải
Đáp án đúng: To perform a strategic analysis of how external environments impact business operations.. STEEPV = Social, Technological, Economic, Environmental, Political, Values — khung quét môi trường BÊN NGOÀI tác động tới hoạt động doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
4What is the function of a red team in a penetration testing exercise?4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
ATo conduct the simulated attacks.
BTo defend against the simulated attacks.
CTo officiate the simulated attacks.
DTo disable the attacks.
Lời giải
Đáp án đúng: To conduct the simulated attacks.. Đội đỏ đóng vai kẻ tấn công, thực hiện các đợt tấn công mô phỏng.
Mở trang câu hỏi này →
5The Netflix prize privacy scandal is an example of reidentification through4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
Ak-anonymity
Bdatabase leaks
Cmultiple datasets
Dsensitive columns
Lời giải
Đáp án đúng: multiple datasets. Dữ liệu Netflix đã ẩn danh bị đối chiếu với đánh giá công khai trên IMDb ⇒ định danh lại nhờ GHÉP NHIỀU TẬP DỮ LIỆU.
Mở trang câu hỏi này →
AThere is a weak negative correlation between both variables.
BThere is a weak positive correlation between both variables.
CThere is a strong negative correlation between both variables.
DThere is a strong positive correlation between both variables.
Lời giải
Đáp án đúng: There is a strong positive correlation between both variables.. Đám điểm bám sát một đường đi lên ⇒ tương quan DƯƠNG và MẠNH. (Câu gốc có kèm ảnh biểu đồ phân tán — đã mô tả lại bằng lời trong đề bài.)
Mở trang câu hỏi này →
ADisparate treatment
BDisparate non-impact
CDisparate mistreatment
DDisparate impact
Lời giải
Đáp án đúng: Disparate impact. Mô hình không cố ý phân biệt theo giới nhưng KẾT QUẢ lệch hẳn giữa hai nhóm ⇒ disparate impact (tác động chênh lệch). Disparate treatment là cố ý dùng thuộc tính nhạy cảm.
Mở trang câu hỏi này →
AAccuracy
BMean squared error (MSE)
CRoot mean squared error (RMSE)
DRecall
Lời giải
Đáp án đúng: Mean squared error (MSE) ; Root mean squared error (RMSE). Hồi quy dùng MSE và RMSE; accuracy/recall là chỉ số cho bài toán PHÂN LOẠI.
Mở trang câu hỏi này →
Aexplicitly private column
Bquasi-identifier
Cnon-sensitive column
Dsensitive column
Lời giải
Đáp án đúng: D (sensitive column). Trong phân loại thuộc tính dữ liệu: identifier định danh trực tiếp (tên, số căn cước); quasi-identifier tự nó không định danh nhưng ghép lại thì có (mã bưu chính, ngày sinh, giới tính); sensitive column KHÔNG định danh nhưng chứa thông tin về cá nhân cần được bảo vệ (tình trạng bệnh, thu nhập, tôn giáo); non-sensitive column không cần bảo vệ. B quasi-identifier là loại hay bị nhầm nhất, nhưng đặc trưng của nó là khả năng GHÉP để định danh, còn đề nhấn mạnh "cần được bảo vệ" — đó là dấu hiệu của cột nhạy cảm. A và C sai theo định nghĩa trên.
Mở trang câu hỏi này →
10Which of the following describes extrajudicial judgment?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA ruling or scoring made outside of a court.
BTransferring defendants from one jurisdiction to another for trial.
CApplying law from one jurisdiction within another.
DUnusual interpretation of law outside of its typical meaning.
Lời giải
Trình tự xét xử ngoài tòa án được gọi là xét xử ngoài tòa án hay xét xử không chính thức. Điều này có nghĩa là một quyết định hoặc điểm số được đưa ra mà không có sự tham gia của tòa án. Điều này có thể xảy ra trong các trường hợp như xét xử dân sự, hình sự hoặc hành chính. Trong xét xử ngoài tòa án, quyết định thường được đưa ra bởi các cơ quan khác như chính quyền địa phương, cơ quan thực thi pháp luật hoặc các tổ chức phi chính phủ. Mục đích của xét xử ngoài tòa án là cung cấp một giải pháp nhanh chóng và hiệu quả cho các vấn đề cụ thể mà không cần phải tham gia vào quá trình xét xử kéo dài và phức tạp của tòa án.
Mở trang câu hỏi này →
11What does the acronym RACI stand for?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
ARelatable, Agreeable, Commendable, Irascible
BResponsible, Accessible, Consulted, Improvised
CRedesignable, Accessible, Collected, Informative
DResponsible, Accountable, Consulted, Informed
Lời giải
RACI là một từ viết tắt trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong quản lý dự án và quản lý công việc. Nó đại diện cho bốn vai trò chính trong một dự án hoặc một công việc: Người chịu trách nhiệm (Responsible), Người có trách nhiệm (Accountable), Người được tham khảo ý kiến (Consulted) và Người được thông báo (Informed). Người chịu trách nhiệm là người thực hiện công việc, Người có trách nhiệm là người chịu trách nhiệm cuối cùng về kết quả, Người được tham khảo ý kiến là người có kiến thức và kinh nghiệm liên quan đến công việc và Người được thông báo là người cần được thông báo về tiến độ và kết quả công việc.
Mở trang câu hỏi này →
AThe monetary value of that data
BAn offer of money or other incentives to relinquish user's rights
CThe intention behind a certain activity or request
DA request for consent to perform an action
Lời giải
Khi thảo luận về quyền truy cập vào dữ liệu người dùng một cách đạo đức, cần phải thông báo cho người dùng về một số yếu tố quan trọng. Trước hết, cần phải giải thích ý định đằng sau một hoạt động hoặc yêu cầu cụ thể. Điều này giúp người dùng hiểu rõ mục đích và hậu quả của việc truy cập vào dữ liệu của họ. Thứ hai, cần phải yêu cầu sự đồng ý từ người dùng trước khi thực hiện một hành động nào đó. Điều này đảm bảo rằng người dùng đã được thông báo và đồng ý với việc truy cập vào dữ liệu của họ. Các yếu tố khác như giá trị tiền tệ của dữ liệu hoặc đề nghị tiền hoặc lợi ích khác để từ bỏ quyền của người dùng không phải là yếu tố cần thiết khi thảo luận về quyền truy cập vào dữ liệu một cách đạo đức.
Mở trang câu hỏi này →
13Which of the following describes the goal of integrity when it comes to cybersecurity?4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
AEnsuring that data is kept private.
BEnsuring that data hasn't been modified without authorization.
CEnsuring that data is accessible to those who need it.
DEnsuring that data is not changed.
Lời giải
Đáp án đúng: Ensuring that data hasn't been modified without authorization.. Trong bộ ba CIA, INTEGRITY = dữ liệu không bị sửa đổi TRÁI PHÉP (vẫn được sửa nếu có thẩm quyền — nên D quá tuyệt đối).
Mở trang câu hỏi này →
AExplainability
BAccountability
CTransparency
DUnderstandability
Lời giải
Danh mục rủi ro liên quan đến trách nhiệm của các bên liên quan trong việc tạo và sử dụng công nghệ dựa trên dữ liệu là Accountability. Trách nhiệm này đề cập đến việc xác định và chịu trách nhiệm về các quyết định và hành động được đưa ra dựa trên dữ liệu. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng các bên liên quan hiểu rõ về dữ liệu và các công nghệ được sử dụng, cũng như việc xác định và chịu trách nhiệm về bất kỳ hậu quả nào có thể xảy ra từ việc sử dụng dữ liệu và công nghệ. Accountability là một phần quan trọng của quản lý rủi ro trong việc tạo và sử dụng dữ liệu và công nghệ.
Mở trang câu hỏi này →
AWhat-If
BSHAP
CELI5
DLIME
Lời giải
Đáp án đúng: What-If. What-If Tool là công cụ của Google, tích hợp sẵn với Cloud AI Platform/TensorBoard; SHAP, LIME, ELI5 là thư viện độc lập.
Mở trang câu hỏi này →