Cuối kỳ · ITE302c · Summer 2026
Ôn tập cuối kỳ ITE302c Summer 2026
60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2026.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
60 câu hỏi
Trang 3 / 3Ak-anonymous
Bglobal
Clocal
Dpremium
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Differential privacy có hai mức: local và global. Ở mức **local**, nhiễu được thêm vào NGAY TRÊN THIẾT BỊ của người trả lời trước khi dữ liệu rời đi, nên ngay cả bên thu thập cũng không biết câu trả lời thật của từng cá nhân.
B global thêm nhiễu tại máy chủ sau khi đã gom dữ liệu thô, nghĩa là bên thu thập vẫn nhìn thấy câu trả lời gốc. A k-anonymous là một kỹ thuật ẩn danh khác, dựa trên việc mỗi bản ghi không phân biệt được với ít nhất k-1 bản ghi khác. D "premium" không phải một mức của differential privacy.
AMaximum automation
BFail-safe mechanisms and human oversight
CFastest response times
DLowest operational costs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. An toàn cho hệ thống AI dựa trên hai trụ cột: cơ chế fail-safe (khi có sự cố hệ thống lui về trạng thái an toàn thay vì hành xử bất định) và giám sát của con người (human oversight — luôn có người đủ thẩm quyền can thiệp, dừng hoặc lật ngược quyết định của máy).
A tối đa hóa tự động hóa đi ngược nguyên tắc giữ con người trong vòng lặp. C tốc độ phản hồi nhanh nhất và D chi phí vận hành thấp nhất là mục tiêu hiệu năng và kinh tế; theo đuổi chúng mà bỏ qua fail-safe chính là nguồn gốc của tai nạn AI.
ABecause the model includes too much noise.
BBecause the model is too complex.
CBecause the model won't generalize to the entire population.
DBecause the model has a temporal bias.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Mô hình bị overfitting học thuộc cả nhiễu của tập huấn luyện nên chỉ đúng trên chính tập đó và **không tổng quát hóa được ra toàn bộ dân số**. Hệ quả về công bằng: nhóm nào ít xuất hiện trong dữ liệu huấn luyện sẽ bị dự đoán sai nhiều hơn hẳn, tạo ra chênh lệch tỉ lệ lỗi giữa các nhóm.
A và B mô tả nguyên nhân dẫn tới overfitting (quá nhiều nhiễu, mô hình quá phức tạp) chứ không phải lý do nó sinh rủi ro công bằng. D thiên kiến thời gian là một loại bias riêng, không phải hệ quả của overfitting.
AFocus on cultural values only
BMaximizing overall happiness
CPunishing immoral actions
DAvoiding all risks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Chủ nghĩa vị lợi (utilitarianism) là học thuyết hệ quả luận: tính đúng sai của hành động được đo bằng kết quả nó tạo ra, cụ thể là tối đa hóa hạnh phúc hoặc phúc lợi tổng thể cho số đông.
A tập trung vào giá trị văn hóa là chủ nghĩa tương đối văn hóa. C trừng phạt hành vi vô đạo đức là quan điểm về công lý báo phục, không phải tiêu chí đánh giá hành động. D né mọi rủi ro là nguyên tắc phòng ngừa. Điểm cần nhớ: vị lợi nhìn KẾT QUẢ, nghĩa vụ luận nhìn QUY TẮC, đức hạnh luận nhìn PHẨM CHẤT người hành động.
AEnsure individuals understand the specific details of each risk they are affected by
BCommunicate to individuals proactively rather than reactively
CInform individuals of how they are obligated to mitigate risks to themselves
DEnsure individuals feel that they have input into the process
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B và D. Khi truyền đạt rủi ro đạo đức tới CÁ NHÂN, hai chiến lược hữu ích là chủ động thông báo trước thay vì chờ sự cố xảy ra rồi mới phản hồi (B), và làm cho cá nhân cảm thấy họ có tiếng nói trong quy trình (D) — sự tham gia tạo ra niềm tin.
A bắt cá nhân hiểu chi tiết cụ thể của từng rủi ro là quá tải thông tin, thường phản tác dụng. C đẩy nghĩa vụ giảm thiểu rủi ro sang phía cá nhân là chuyển trách nhiệm sai chỗ: bên xây dựng hệ thống mới là bên phải giảm thiểu.
Agovernment
Bprivacy
Ccompetition
Dgame theory
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Khi hệ thống gợi ý giải thích được lý do đưa ra khuyến nghị, người dùng và nhà cung cấp có thể điều chỉnh hành vi để đạt kết quả tốt hơn cho cả nhóm — đây là cách vận dụng lý thuyết trò chơi (game theory) để thay đổi kết cục, vì các bên ra quyết định dựa trên hiểu biết về động cơ của nhau.
A chính phủ là chủ thể điều tiết, không phải công cụ. B quyền riêng tư là ràng buộc phải bảo vệ. C cạnh tranh là bối cảnh thị trường. Không phương án nào trong ba mô tả cơ chế điều chỉnh kết quả thông qua tương tác chiến lược.
ADiscovering new information via inference
BAnalysing an individual's emotional stimulus and response patterns
CComparing multiple data points or sets
DComparing people of different demographic groups
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A và C. Cross-correlation (tương quan chéo) là việc đối chiếu nhiều điểm dữ liệu hoặc nhiều tập dữ liệu với nhau (C), qua đó suy ra thông tin mới mà không tập nào tự nó chứa (A). Đây chính là cơ chế khiến dữ liệu tưởng như vô hại khi ghép lại có thể định danh được cá nhân — rủi ro riêng tư trung tâm của môn học.
B mô tả phân tích cảm xúc, thuộc affective computing. D so sánh các nhóm nhân khẩu học, đó là bài toán đánh giá công bằng thuật toán chứ không phải quá trình tương quan chéo.
AIt helps internal stakeholders justify the release of new product features or service upgrades.
BIt helps maintain alignment of the policies with the cultural and contextual values of the organization's employees.
CIt helps maintain alignment with the emergent risks and changing ethical posture of the products and services of the organization.
DIt helps demonstrate to senior management that work is being done on the internal and external ethics policies.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Lý do quan trọng để liên tục làm mới chính sách đạo đức nội bộ và đối ngoại là giữ cho chúng khớp với các rủi ro MỚI PHÁT SINH và với thế trận đạo đức đang thay đổi của chính sản phẩm, dịch vụ mà tổ chức cung cấp. Sản phẩm tiến hóa thì bản đồ rủi ro cũng đổi theo.
A giúp biện minh cho việc phát hành tính năng mới là dùng chính sách như bình phong. B khớp với giá trị văn hóa của nhân viên là yếu tố cần cân nhắc nhưng thứ yếu so với rủi ro thật của sản phẩm. D chứng minh cho lãnh đạo cấp cao thấy có làm việc là động cơ hình thức, không phải lý do thực chất.
AISO 27017
BFAIR
CISO 27001
DFATE
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Bộ nguyên tắc FAIR — Findable, Accessible, Interoperable, Reusable (tìm được, truy cập được, liên thông được, tái sử dụng được) — là chuẩn định hướng cho việc tạo ra dữ liệu mở thực sự được dùng rộng rãi.
A ISO 27017 là hướng dẫn an toàn thông tin cho dịch vụ đám mây và C ISO 27001 là tiêu chuẩn hệ thống quản lý an toàn thông tin — cả hai lo việc BẢO VỆ dữ liệu chứ không phải mở dữ liệu. D FATE (Fairness, Accountability, Transparency, Ethics) là khung về AI có trách nhiệm, không phải về dữ liệu mở.
AReduced time to deployment
BAvoidance of reputational damage
CLong-term cost savings due to avoiding fines
DReduced costs of development
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B và C. Hai lập luận hợp lý cho việc duy trì tuân thủ là: tránh tổn hại danh tiếng (B) — thiệt hại thường lớn và lâu dài hơn nhiều so với khoản phạt; và tiết kiệm chi phí dài hạn nhờ không bị phạt (C).
A rút ngắn thời gian triển khai và D giảm chi phí phát triển đều nói ngược thực tế: tuân thủ thường LÀM CHẬM và LÀM TỐN THÊM trong ngắn hạn vì phải kiểm tra, lập tài liệu, xin phê duyệt. Chính vì vậy lập luận ủng hộ tuân thủ phải đặt ở chân trời dài hạn, không phải ở tốc độ hay chi phí trước mắt.
AK-means clustering
BLinear Regression
CSupport Vector Machine
DDecision Tree
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. K-means clustering là thuật toán học KHÔNG giám sát: nó tự nhóm dữ liệu thành k cụm dựa trên khoảng cách, không cần nhãn gán trước. Đúng yêu cầu "tìm mẫu trong tập dữ liệu lớn mà không có nhãn định sẵn".
B Linear Regression, C Support Vector Machine và D Decision Tree đều là thuật toán học CÓ giám sát — chúng cần dữ liệu đã gán nhãn để học ánh xạ từ đầu vào sang đầu ra. Mẹo phân biệt: có nhãn thì là supervised, không nhãn thì là unsupervised như clustering.
Athe predicted result was negative, and the actual result was negative
Bthe predicted result was negative, and the actual result was positive
Cthe predicted result was positive, and the actual result was positive
Dthe predicted result was positive, and the actual result was negative
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. True positive (dương tính thật) là trường hợp mô hình dự đoán DƯƠNG và thực tế cũng DƯƠNG — mô hình đoán đúng ở phía khẳng định.
A là true negative (đoán âm, thực tế âm). B là false negative (đoán âm nhưng thực tế dương) — loại lỗi nguy hiểm nhất trong sàng lọc y tế vì bỏ sót ca bệnh. D là false positive (đoán dương nhưng thực tế âm) — loại lỗi gây báo động giả. Nhớ quy tắc: chữ đầu (true/false) cho biết mô hình đoán ĐÚNG hay SAI, chữ sau (positive/negative) cho biết mô hình đoán cái GÌ.
ABeing honest and up front
BCommunicating only as needed
CPresenting a face of the organization
DFocusing on positive feedback
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Being honest and up front ; Presenting a face of the organization. A hiển nhiên đúng. D sai vì chỉ chọn phản hồi tích cực là né tránh. B ("chỉ nói khi cần") là thế bị động — cùng kiểu sai với "chỉ cung cấp thông tin khi được hỏi" ở câu chiến lược truyền đạt rủi ro. Còn C: mạng xã hội cần một GƯƠNG MẶT đại diện nhất quán cho tổ chức thì công chúng mới thấy có người thật đứng sau, khớp mạch chọn người phát ngôn của môn.
ATracking deviance from norms
BOptimizing costs of operation
CRestoring compromised functionality through a system rollback
DHolding employees more accountable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Tracking deviance from norms ; Restoring compromised functionality through a system rollback. Có mốc chuẩn thì mới nói được thế nào là BẤT THƯỜNG ⇒ A. Và mốc chuẩn cũng chính là trạng thái lành để quay hệ thống trở về sau khi bị xâm phạm ⇒ C. B (tối ưu chi phí) và D (quy trách nhiệm nhân viên) không phải công dụng của việc thiết lập hành vi nền.
ABusiness impact assessment
BLessons learned report
CVulnerability audit
DBusiness continuity plan
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B (Lessons learned report). Báo cáo bài học kinh nghiệm là quy trình hồi cứu có cấu trúc: tổ chức nhìn lại một giai đoạn hoặc một sự vụ vừa qua, tự đặt câu hỏi "chất lượng chỗ nào có vấn đề, vì sao" và ghi lại câu trả lời thành đầu vào cải tiến. Đúng yêu cầu "đặt câu hỏi và trả lời câu hỏi đó" về các vấn đề kiểm soát chất lượng.
A business impact assessment đo hậu quả nếu một quy trình ngừng hoạt động, phục vụ lập kế hoạch liên tục kinh doanh. C vulnerability audit rà lỗ hổng AN NINH — sai lĩnh vực, chất lượng và bảo mật là hai chuyện khác nhau. D business continuity plan là kế hoạch duy trì hoạt động khi có thảm họa, mang tính dự phòng chứ không hồi cứu.
A
PrivacyB
AccountabilityC
ExplainabilityD
BiasLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Privacy ; Accountability. Truy vết tiếp xúc thu vị trí và quan hệ xã hội của cả dân số ⇒ RIÊNG TƯ là thứ đầu tiên bị đe doạ. Làm gấp trong tình trạng khẩn cấp thì càng phải rõ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH: ai giữ dữ liệu, dùng vào việc gì, xoá khi nào. Khả năng giải thích và thiên kiến vẫn quan trọng nhưng là lớp thứ hai. ⚠ Có thể lập luận Bias thay cho Accountability (ứng dụng đòi điện thoại thông minh nên gạt người già/người nghèo ra ngoài) — câu này còn tranh cãi.
AEstablishing a policy committee
BRegular compliance checks
CCreating a rewards system
DHosting annual policy workshops
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để giám sát các chính sách tổ chức có đạo đức, một bước quan trọng là thực hiện kiểm tra tuân thủ thường xuyên. Điều này giúp đảm bảo rằng các chính sách được thực thi một cách nghiêm túc và không có vi phạm nào xảy ra. Kiểm tra tuân thủ thường xuyên cũng giúp phát hiện ra các vấn đề tiềm ẩn và ngăn chặn chúng trước khi chúng trở thành vấn đề nghiêm trọng. Ngoài ra, việc kiểm tra tuân thủ thường xuyên cũng giúp xây dựng niềm tin giữa các nhân viên và tổ chức, đồng thời cũng giúp tổ chức duy trì hình ảnh tốt đẹp trong mắt công chúng.
AAll emerging technologies require ethical consideration
BOnly artificial intelligence
COnly biotechnology
DOnly robotics
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khu vực công nghệ mới nổi cần được chú ý về mặt đạo đức ngay lập tức là tất cả các công nghệ mới nổi. Mỗi công nghệ mới nổi đều có tiềm năng mang lại lợi ích lớn nhưng cũng có thể gây ra những hậu quả tiêu cực nếu không được quản lý và kiểm soát đúng cách. Ví dụ, công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp chúng ta giải quyết nhiều vấn đề phức tạp nhưng cũng có thể gây ra sự mất việc làm và thay đổi trong cách chúng ta sống và làm việc. Công nghệ sinh học (biotechnology) có thể giúp chúng ta tìm ra các phương pháp điều trị mới cho các bệnh tật nhưng cũng có thể gây ra những vấn đề về an toàn và bảo vệ môi trường. Công nghệ robot (robotics) có thể giúp chúng ta tự động hóa các quá trình và cải thiện hiệu suất nhưng cũng có thể gây ra những vấn đề về an toàn và bảo vệ lao động. Vì vậy, cần phải có sự chú ý và quản lý về mặt đạo đức đối với tất cả các công nghệ mới nổi để đảm bảo rằng chúng được sử dụng một cách có trách nhiệm và mang lại lợi ích cho xã hội.
AImplementing ethics training and effective sessions
BFocusing solely on financial performance
CIgnoring regional and diversity differences
DMinimizing leadership roles
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xây dựng và duy trì một văn hóa tổ chức đạo đức, cần có chiến lược quan trọng. Chiến lược này là thực hiện các khóa đào tạo đạo đức và các buổi thảo luận hiệu quả. Điều này giúp nhân viên hiểu rõ hơn về các nguyên tắc đạo đức và cách áp dụng chúng trong công việc. Ngoài ra, các khóa đào tạo cũng giúp nhân viên phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định sáng suốt. Bằng cách thực hiện các khóa đào tạo đạo đức, tổ chức có thể tạo ra một môi trường làm việc tích cực và khuyến khích nhân viên hành động một cách có trách nhiệm.
AUsing a single communication channel
BConsidering diverse cultural and accessibility needs
CFocusing only on majority perspectives
DStandardizing all messages
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đảm bảo giao tiếp bao gồm, chúng ta cần xem xét các nhu cầu đa dạng về văn hóa và khả năng tiếp cận. Điều này có nghĩa là chúng ta phải hiểu và tôn trọng các khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa, khả năng nghe, nói, đọc và viết của mọi người. Bằng cách này, chúng ta có thể đảm bảo rằng mọi người đều có thể tham gia và hiểu được thông điệp mà chúng ta muốn truyền tải. Ví dụ, khi thiết kế một hệ thống giao tiếp, chúng ta cần xem xét các yếu tố như ngôn ngữ, font chữ, màu sắc và âm thanh để đảm bảo rằng mọi người đều có thể tiếp cận và hiểu được thông tin.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Cuối kỳ · ITE302c