Cuối kỳ · ITE302c · Summer 2025

Ôn tập cuối kỳ ITE302c Summer 2025

60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2025.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

60 câu hỏi

Trang 2 / 3
AThese rights necessitate that robots become sentient entities, which is currently not feasible.
BHumans are anthropocentric and don't want to extend rights to other sentient entities.
CThere is no legal precedent for granting rights to entities that are not humans.
DRobots are mechanical instruments and therefore don't deserve to have rights.
Lời giải
Vấn đề quyền lợi và giải phóng của robot không phải là một vấn đề quan trọng như việc giải quyết các vấn đề về thiên vị, bí mật, minh bạch và các nguyên tắc khác được thảo luận trong các khung khổ đạo đức. Lý do chính là vì việc trao quyền lợi cho robot đòi hỏi chúng phải trở thành các thực thể có ý thức, điều này hiện không khả thi. Hiện tại, công nghệ vẫn chưa đủ phát triển để tạo ra robot có ý thức và tự chủ như con người. Vì vậy, việc thảo luận về quyền lợi và giải phóng của robot không phải là một vấn đề cấp thiết như việc giải quyết các vấn đề về thiên vị, bí mật, minh bạch và các nguyên tắc khác.
Mở trang câu hỏi này →
ADescriptive
BPrescriptive
CPredictive
DCumulative
Lời giải
Đáp án đúng: B (Prescriptive). Bốn cấp phân tích dữ liệu: descriptive trả lời "chuyện gì đã xảy ra", diagnostic trả lời "vì sao xảy ra", predictive trả lời "chuyện gì sẽ xảy ra", và prescriptive trả lời "NÊN LÀM GÌ". Đề hỏi nên MUA doanh nghiệp nào để tối đa lợi ích tài chính — tức đòi một khuyến nghị hành động, đúng cấp prescriptive. A descriptive chỉ mô tả dữ liệu quá khứ. C predictive dừng ở dự báo mà không nói nên chọn phương án nào. D "cumulative" không phải một cấp phân tích trong khung này.
Mở trang câu hỏi này →
ANo, because an open door policy is the opposite of employee voice.
BYes, because both allow employees to speak up.
CYes, because an open door policy is essential for employee voice.
DNo, because an open door policy does not ensure employees feel heard.
Lời giải
Đáp án đúng: D. Chính sách mở cửa (open door policy) chỉ tạo ra KÊNH để nhân viên lên tiếng, nhưng không bảo đảm họ CẢM THẤY ĐƯỢC LẮNG NGHE — nhiều nhân viên vẫn im lặng vì sợ hậu quả, hoặc lên tiếng rồi không thấy gì thay đổi. Employee voice đòi hỏi thêm sự an toàn tâm lý và bằng chứng rằng ý kiến dẫn tới hành động. A sai: hai khái niệm không đối lập, chính sách mở cửa là một công cụ hỗ trợ employee voice. B và C đánh đồng "có kênh" với "được lắng nghe" — đây đúng là ngộ nhận phổ biến mà câu hỏi muốn phá.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreasing AI performance sometimes reduces the transparency of input data used in training, making it more difficult to explain decision-making processes.
BIncreasing AI performance sometimes leads to greater model complexity, making it more difficult to explain decision-making processes.
CIncreasing AI performance sometimes leads to certain evaluation metrics no longer being useful, making it more difficult to explain decision-making processes.
DIncreasing AI performance sometimes removes human-in-the-loop (HITL) methods, making it more difficult to explain decision-making processes.
Lời giải
Đáp án đúng: Increasing AI performance sometimes leads to greater model complexity, making it more difficult to explain decision-making processes.. Mô hình càng mạnh càng PHỨC TẠP (deep learning) ⇒ càng khó giải thích. Đây là đánh đổi performance–explainability kinh điển.
Mở trang câu hỏi này →
AWeapon systems can limit human autonomy as humans may not have decision-making capability or understand the decision making.
BAI systems might impact certain vulnerable groups such as the elderly and children differently than the rest of the population, which could limit those groups' autonomy.
CAI systems can assist individuals with automated, repetitive, or dangerous tasks.
DAI systems can perform tasks that humans cannot, such as processing millions of data records in a matter of seconds.
Lời giải
Đáp án đúng: Weapon systems can limit human autonomy as humans may not have decision-making capability or understand the decision making. ; AI systems might impact certain vulnerable groups such as the elderly and children differently than the rest of the population, which could limit those groups' autonomy.. A và B là hai ví dụ TƯỚC quyền tự chủ; C và D là lợi ích của AI.
Mở trang câu hỏi này →
Afilters
Bfairness scoring
Cnoise
Dk-anonymity
Lời giải
Differential bí mật (Differential privacy) là một phương pháp bảo mật dữ liệu, giúp đảm bảo rằng dữ liệu cá nhân không thể được xác định một cách chính xác. Để đạt được điều này, Differential bí mật hoạt động bằng cách thêm một loại thông tin ngẫu nhiên vào dữ liệu. Loại thông tin này được gọi là "noise" (ồn). Noise được thêm vào dữ liệu để che giấu thông tin cá nhân và ngăn chặn việc xác định dữ liệu một cách chính xác. Điều này giúp bảo vệ quyền riêng tư của người dùng và ngăn chặn việc sử dụng dữ liệu một cách không được phép.
Mở trang câu hỏi này →
AOrganizations must incorporate privacy protections throughout the project lifecycle.
BOrganizations must not expose the operational practices and technologies used to protect user privacy.
COrganizations must keep the focus of privacy protections on the business rather than the user.
DOrganizations must be proactive in protecting against privacy risks, not reactive.
Lời giải
Đáp án đúng: Organizations must incorporate privacy protections throughout the project lifecycle. ; Organizations must be proactive in protecting against privacy risks, not reactive.. Privacy by design: nhúng bảo vệ riêng tư vào TOÀN BỘ vòng đời (A) và CHỦ ĐỘNG phòng ngừa thay vì chữa cháy (D). B trái nguyên tắc minh bạch, C trái nguyên tắc lấy người dùng làm trung tâm.
Mở trang câu hỏi này →
AProvide a drop-down menu of feedback categories that users can select from, with a promise that you'll follow up via email.
BProvide a series of open questions with a single-line entry field where users can provide short answers.
CProvide a series of yes or no questions with radio buttons where users select their respective answers.
DProvide a large, unrestricted text box where users can enter their thoughts at length.
Lời giải
Đáp án đúng: Provide a large, unrestricted text box where users can enter their thoughts at length.. Đối tượng ở đây là người ĐANG THẮC MẮC về lời giải thích của sản phẩm AI — thứ họ cần nói ra thường nằm ngoài mọi hạng mục ta dựng sẵn. C (có/không) cho ít thông tin nhất, B (một dòng) cắt cụt ý, A ép người dùng vào danh mục do ta nghĩ ra nên không học được điều mình chưa lường tới. D để họ viết dài tuỳ ý là cách duy nhất thu được phản hồi thật sự dùng được.
Mở trang câu hỏi này →
AProvide significant advance notice before an audit.
BSpecify and document what precisely is being audited.
CSpecify a purpose for the audit or an agenda to be covered.
DDocument the audit procedures to be followed.
Lời giải
Đáp án đúng: Specify and document what precisely is being audited. ; Document the audit procedures to be followed.. Nhãn của đề là "steps to DOCUMENT": hai phương án duy nhất nói tới việc GHI LẠI là B (ghi rõ phạm vi — chính xác cái gì đang bị kiểm) và D (ghi quy trình kiểm sẽ theo). A không phải việc ghi chép, lại phản tác dụng vì báo trước quá lâu thì mất tính khách quan. ⚠ C (nêu mục đích/chương trình làm việc) cũng là một mục hợp lý của hồ sơ kiểm toán — giữa C và D gần như ngang nhau, tôi chọn D vì đúng chữ "document" trong đề.
Mở trang câu hỏi này →
Athe predicted result was negative, and the actual result was negative
Bthe predicted result was negative, and the actual result was positive
Cthe predicted result was positive, and the actual result was positive
Dthe predicted result was positive, and the actual result was negative
Lời giải
Đáp án đúng: C. True positive (dương tính thật) là trường hợp mô hình dự đoán DƯƠNG và thực tế cũng DƯƠNG — mô hình đoán đúng ở phía khẳng định. A là true negative (đoán âm, thực tế âm). B là false negative (đoán âm nhưng thực tế dương) — loại lỗi nguy hiểm nhất trong sàng lọc y tế vì bỏ sót ca bệnh. D là false positive (đoán dương nhưng thực tế âm) — loại lỗi gây báo động giả. Nhớ quy tắc: chữ đầu (true/false) cho biết mô hình đoán ĐÚNG hay SAI, chữ sau (positive/negative) cho biết mô hình đoán cái GÌ.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness impact assessment
BLessons learned report
CVulnerability audit
DBusiness continuity plan
Lời giải
Đáp án đúng: B (Lessons learned report). Báo cáo bài học kinh nghiệm là quy trình hồi cứu có cấu trúc: tổ chức nhìn lại một giai đoạn hoặc một sự vụ vừa qua, tự đặt câu hỏi "chất lượng chỗ nào có vấn đề, vì sao" và ghi lại câu trả lời thành đầu vào cải tiến. Đúng yêu cầu "đặt câu hỏi và trả lời câu hỏi đó" về các vấn đề kiểm soát chất lượng. A business impact assessment đo hậu quả nếu một quy trình ngừng hoạt động, phục vụ lập kế hoạch liên tục kinh doanh. C vulnerability audit rà lỗ hổng AN NINH — sai lĩnh vực, chất lượng và bảo mật là hai chuyện khác nhau. D business continuity plan là kế hoạch duy trì hoạt động khi có thảm họa, mang tính dự phòng chứ không hồi cứu.
Mở trang câu hỏi này →
AIt will be easier to communicate your overall message to your audience.
BThe conference will be easily accessible to all willing participants
CThe conference can be interactive without the participants needing to be co-located
DThe participants will be impressed by your leveraging of new and exciting technologies
Lời giải
Khi tổ chức hội nghị báo chí bằng thực tế ảo (Virtual Reality) thay vì hội nghị báo chí trực tiếp (Traditional in-person press conference), lợi ích chính là hội nghị có thể tương tác mà không cần các tham gia phải ở cùng một địa điểm. Điều này cho phép các tham gia tương tác với nhau và với nội dung của hội nghị một cách linh hoạt và hiệu quả hơn. Ngoài ra, hội nghị báo chí bằng thực tế ảo cũng có thể dễ dàng truy cập và tham gia từ bất kỳ đâu trên thế giới, giúp tăng cường sự tham gia và tương tác của các tham gia. Điều này đặc biệt có lợi khi tổ chức hội nghị báo chí cho các đối tượng tham gia rộng lớn và phân bố ở nhiều địa điểm khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AThe law often lags behind innovation
BThe law is not always applied consistently
CThe law is not always clear
DThe law often difficult to understand
Lời giải
Lý do quan trọng để có một cách tiếp cận chủ động đối với các vấn đề liên quan đến trách nhiệm pháp lý là vì luật pháp thường chậm theo kịp sự đổi mới. Khi công nghệ và sản phẩm mới được phát triển, luật pháp có thể không sẵn sàng để điều chỉnh chúng. Điều này có thể dẫn đến sự không chắc chắn và rủi ro pháp lý cho các cá nhân và tổ chức. Một cách tiếp cận chủ động giúp các cá nhân và tổ chức nhận ra và giải quyết các vấn đề liên quan đến trách nhiệm pháp lý trước khi chúng trở thành vấn đề nghiêm trọng. Điều này giúp họ tránh được các hậu quả pháp lý có thể xảy ra và duy trì sự ổn định và an toàn trong hoạt động kinh doanh của mình.
Mở trang câu hỏi này →
AA method of swapping public and private keys between hosts.
BA method of cryptography that hides data inside other data.
CA method of performing operations on encrypted data.
DA method of mitigating biased algorithms through enhanced secrecy.
Lời giải
Kỹ thuật mã hóa homomorph là một phương pháp mã hóa dữ liệu mà cho phép thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải giải mã chúng trước. Điều này có nghĩa là bạn có thể thực hiện các phép tính như cộng, trừ, nhân, chia, v.v. trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải biết thông tin bí mật. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như bảo mật dữ liệu, bảo mật giao dịch, và bảo mật thông tin. Nó cho phép các tổ chức và cá nhân thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải lo lắng về việc dữ liệu bị truy cập trái phép. Kỹ thuật mã hóa homomorph cũng cho phép thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải biết thông tin bí mật, điều này giúp tăng cường bảo mật dữ liệu và ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài.
Mở trang câu hỏi này →
AIt helps you predict business interruptions and develop recovery strategies.
BIt helps you identify what risks you can accept or transfer to third party.
CIt help you evaluate how a product or service could fail to apply ethical values to a society.
DIt helps you identify what risks you can accept or transfer to your customers.
Lời giải
Đáp án đúng: It helps you predict business interruptions and develop recovery strategies.. BIA dự báo gián đoạn hoạt động và làm cơ sở xây chiến lược phục hồi.
Mở trang câu hỏi này →
ATo conduct the simulated attacks.
BTo defend against the simulated attacks.
CTo officiate the simulated attacks.
DTo disable the attacks.
Lời giải
Đáp án đúng: To conduct the simulated attacks.. Đội đỏ đóng vai kẻ tấn công, thực hiện các đợt tấn công mô phỏng.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness impact assessment (BIA)
BCompliance audit
CEthical risk review
DPublic relations campaign
Lời giải
Đáp án đúng: Compliance audit. Nghĩa vụ với cơ quan quản lý được kiểm chứng bằng kiểm toán TUÂN THỦ.
Mở trang câu hỏi này →
ADevelopment
BDeployment
CDesign
DConception
Lời giải
Đáp án đúng: Conception. Rà rủi ro đạo đức càng SỚM càng rẻ — ngay từ khi hình thành ý tưởng (conception), trước cả thiết kế.
Mở trang câu hỏi này →
Aimplicit algorithm
Bdata algorithm
Clearning algorithm
Dexplicit algorithm
Lời giải
Đáp án đúng: learning algorithm. Thử nhiều cách rồi tự chọn cách tốt nhất cho lần sau = thuật toán HỌC.
Mở trang câu hỏi này →
APrivacy
BAccountability
CExplainability
DBias
Lời giải
Đáp án đúng: Privacy ; Accountability. Truy vết tiếp xúc thu vị trí và quan hệ xã hội của cả dân số ⇒ RIÊNG TƯ là thứ đầu tiên bị đe doạ. Làm gấp trong tình trạng khẩn cấp thì càng phải rõ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH: ai giữ dữ liệu, dùng vào việc gì, xoá khi nào. Khả năng giải thích và thiên kiến vẫn quan trọng nhưng là lớp thứ hai. ⚠ Có thể lập luận Bias thay cho Accountability (ứng dụng đòi điện thoại thông minh nên gạt người già/người nghèo ra ngoài) — câu này còn tranh cãi.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây