Cuối kỳ · ITE302c · Summer 2025

Ôn tập cuối kỳ ITE302c Summer 2025

60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2025.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

60 câu hỏi

Trang 3 / 3
ATo plug in 40% of your dataset, testing the model's accuracy
BTo use the model in real-life predictions, monitoring the error rate and accuracy
CTo get the model to accept new inputs, train, and repeat training until it finds a better curve
DTo specify the type of algorithm the model should use and make sure the data is cleaned/formatted
Lời giải
Đáp án đúng: To use the model in real-life predictions, monitoring the error rate and accuracy. Giai đoạn triển khai = đưa mô hình vào dự đoán thực tế và theo dõi sai số/độ chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
Aa recipe that a computer uses to solve problems
Ba type of process a human uses to write down what steps need to happen to get a problem solved
Ca type of computer that calculates problem-solving methods
Da list of ingredients a computer uses to generate problems to solve
Lời giải
Đáp án đúng: a recipe that a computer uses to solve problems. Ví von quen thuộc: thuật toán là "công thức nấu ăn" MÁY dùng để giải quyết vấn đề. B mô tả việc con người viết ra, không phải bản thân thuật toán.
Mở trang câu hỏi này →
AExplainability
BInterpretability
CAuditability
DUseability
Lời giải
Đáp án đúng: Explainability. Explainability = diễn giải hệ thống cho NGƯỜI KHÔNG CHUYÊN hiểu; interpretability là mức hiểu cơ chế nội tại dành cho chuyên gia.
Mở trang câu hỏi này →
AIndividuals
BMunicipal governments
CNational governments
DPrivate corporations
Lời giải
Đáp án đúng: National governments. Bộ nguyên tắc AI của OECD là khuyến nghị liên chính phủ, hướng tới các CHÍNH PHỦ QUỐC GIA thành viên.
Mở trang câu hỏi này →
AEthical frameworks raise timeless ethical questions that are not easily put into action
BEthical frameworks apply meta-ethical theories to everyday business operations.
CEthical frameworks consolidate regulatory requirements for an industry.
DEthical frameworks seek to mitigate ethical concerns by creating actionable steps
Lời giải
Mô hình đạo đức là một khuôn khổ được thiết kế để giúp các cá nhân và tổ chức đưa ra quyết định đạo đức một cách có trách nhiệm. Nó cung cấp một bộ quy tắc và nguyên tắc để đánh giá hành vi và quyết định của mình. Mô hình đạo đức giúp tạo ra các bước hành động cụ thể để giải quyết các mối quan ngại đạo đức, đồng thời đảm bảo rằng các quyết định và hành động của chúng ta phù hợp với các giá trị và nguyên tắc đạo đức. Điều này giúp xây dựng niềm tin và uy tín, đồng thời giảm thiểu rủi ro về mặt đạo đức.
Mở trang câu hỏi này →
AThe environment in which the campaign will be launched
BThe effect the campaign has on the organization's bottom line
CThe time-sensitive nature of communication in the campaign
DThe risks that will be talked about in the campaign
Lời giải
Đáp án đúng: The environment in which the campaign will be launched ; The time-sensitive nature of communication in the campaign. B (ảnh hưởng tới lợi nhuận) là mục tiêu kinh doanh, không phải yếu tố thiết kế chiến dịch. Còn lại chọn A và C vì đó là hai điều kiện HOÀN CẢNH quyết định chiến dịch có tới được công chúng hay không: bối cảnh lúc tung ra và tính khẩn của thời điểm truyền thông. ⚠ D (những rủi ro sẽ được nói tới) là phần NỘI DUNG, cũng lập luận được.
Mở trang câu hỏi này →
ASemi-qualitative analysis
BQuantitative analysis
CSemi-quantitative analysis
DQualitative analysis
Lời giải
Đáp án đúng: Semi-quantitative analysis ; Qualitative analysis. Phân tích ĐỊNH TÍNH dùng đúng những chữ mà đề nêu ⇒ D chắc chắn. Loại B vì định lượng phải ra số tiền/xác suất cụ thể. Giữa A và C: "semi-qualitative" không phải thuật ngữ chuẩn, còn BÁN ĐỊNH LƯỢNG là bậc trung gian có thật — vẫn dùng các nhãn chữ "low/medium/high" nhưng gán cho mỗi nhãn một thang điểm hoặc khoảng giá trị.
Mở trang câu hỏi này →
APhysical resources
BInformational resources
CFinancial resources
DHuman resources
Lời giải
Đáp án đúng: Human resources. Văn hoá đạo đức được vun bằng CON NGƯỜI: tuyển dụng, đào tạo, đánh giá — tức bộ phận nhân sự.
Mở trang câu hỏi này →
ABlue team
BRed team
CPurple team
DWhite team
Lời giải
Đáp án đúng: White team. Đội trắng làm trọng tài: giám sát cuộc diễn tập và bảo đảm hai bên tuân thủ rules of engagement. Đỏ tấn công, xanh phòng thủ, tím là cầu nối đỏ–xanh.
Mở trang câu hỏi này →
ATraining set
BTest set
CValidation test
DUnit test
Lời giải
Trong quá trình kiểm tra lại (cross-validation), tập dữ liệu được chia thành ba phần: tập huấn luyện, tập kiểm tra và tập xác minh. Tập xác minh được sử dụng để tinh chỉnh hiệu suất của mô hình. Khi mô hình được huấn luyện trên tập huấn luyện và kiểm tra trên tập kiểm tra, tập xác minh được sử dụng để đánh giá hiệu suất của mô hình và tinh chỉnh các tham số của mô hình. Điều này giúp đảm bảo rằng mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu mới chưa được nhìn thấy trước đó.
Mở trang câu hỏi này →
AProvide in-depth details about the situation
BSurvey public opinion of the organization
CSet the tone of what is to follow
DAccept responsibility for perceived problems
Lời giải
Đáp án đúng: Set the tone of what is to follow. Tuyên bố đầu tiên (holding statement) chỉ để ĐỊNH TÔNG cho các thông báo kế tiếp — lúc đó chưa đủ dữ kiện để nói chi tiết hay nhận trách nhiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AThere is still a need for human workers in human-in-the-loop mechanisms.
BThe organization would like to avoid having to deal with union concerns.
CThere may be an impact on worker productivity if they are not included in all phases.
DThere might be potential labor rights and human rights violations.
Lời giải
Đáp án đúng: There might be potential labor rights and human rights violations.. Lý do QUAN TRỌNG NHẤT mang tính đạo đức: nguy cơ vi phạm quyền lao động và quyền con người — nặng hơn các lý do tiện lợi/năng suất.
Mở trang câu hỏi này →
AIts exclusive focus on a single domain rather than a breadth of domains
BThe early date of its inauguration
CIts nationwide scope and specific national focus
DA stipulation to continue providing service even if data usage is denied
Lời giải
Dưới đây là giải thích chi tiết về câu hỏi. Luật Bảo vệ Thông tin Cá nhân và Tài liệu Điện tử (PIPEDA) là một đạo luật quan trọng liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân ở Canada. Khi so sánh với các luật và quy định tương tự, một điểm nổi bật của PIPEDA là phạm vi áp dụng rộng lớn và tập trung vào các vấn đề quốc gia. Điều này có nghĩa là luật này được áp dụng trên toàn quốc và tập trung vào việc bảo vệ thông tin cá nhân của công dân Canada. Điều này giúp tạo ra một môi trường an toàn hơn cho việc thu thập, lưu trữ và sử dụng thông tin cá nhân.
Mở trang câu hỏi này →
ANo, it is designed with intention to be unfair.
BYes, technology in itself is not racist.
CNo, the data is biased as it reflects historical bias.
DYes, algorithms replace human judgement and they are unbiased.
Lời giải
Đáp án đúng: No, the data is biased as it reflects historical bias.. Không trung lập: dữ liệu bắt giữ/kết án phản chiếu thiên kiến lịch sử nên mô hình học lại chính thiên kiến đó — không phải do cố ý thiết kế bất công.
Mở trang câu hỏi này →
AHaving a disjointed message.
BFollowing up messaging with an audience.
CNot paying attention to the flow of messaging.
DCoordinating a message between departments.
Lời giải
Đáp án đúng: Having a disjointed message. ; Not paying attention to the flow of messaging.. Cạm bẫy là thông điệp RỜI RẠC và không để ý DÒNG CHẢY thông điệp. B và D là việc nên làm.
Mở trang câu hỏi này →
AMitigation
BAuthentication
CCompliance
DIdentification
Lời giải
Đáp án đúng: Mitigation ; Identification. Chu trình quản trị rủi ro cơ bản: NHẬN DIỆN rủi ro rồi GIẢM THIỂU nó. Xác thực là biện pháp kỹ thuật, tuân thủ là nghĩa vụ pháp lý.
Mở trang câu hỏi này →
A75%
B25%
C100%
D50%
Lời giải
Đáp án đúng: 75%. Kỹ thuật randomized response hai lần tung: 50% số người trả lời thật; 50% còn lại trả lời ngẫu nhiên nhưng một nửa trong đó vẫn trùng sự thật ⇒ 50% + 25% = 75%.
Mở trang câu hỏi này →
AAccessing weather forecasts from local broadcasts
BStoring data in an AWS instance with all weather stations in the country
CCollecting weather data every time the app is opened, knowing the temperature where the app is being used
DCollecting location data every time the app is opened, potentially learning where a user lives, works, etc.
Lời giải
Đáp án đúng: Collecting location data every time the app is opened, potentially learning where a user lives, works, etc.. Muốn biết đặt trạm ở đâu thì thuật toán phải gom VỊ TRÍ người dùng — hệ quả là suy ra được nơi ở, nơi làm việc, tức rủi ro riêng tư.
Mở trang câu hỏi này →
Agroup inclusion
Bprivacy columns
Ck-anonymity
Dsecurity issues
Lời giải
Đáp án đúng: group inclusion. Bộ dữ liệu đã che cột bệnh cụ thể, nhưng chỉ riêng việc một người CÓ MẶT trong tập dữ liệu ấy đã tiết lộ rằng người đó từng mắc một trong ba bệnh ⇒ thiệt hại đến từ việc BỊ GỘP VÀO NHÓM. B và C là tên kỹ thuật bảo vệ chứ không phải kiểu thiệt hại; D quá chung chung.
Mở trang câu hỏi này →
Aan enduring output
Bartificial sanctification
Cperverse instantiation
Dan ethical dilemma
Lời giải
Đáp án đúng: perverse instantiation. Perverse instantiation: AI đạt đúng mục tiêu được lập trình nhưng bằng cách gây hậu quả ngoài ý muốn (ví dụ "làm người ta cười" ⇒ liệt cơ mặt).
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây