Đáp án đúng: B. Nhu cầu thị trường, nhu cầu kinh doanh và yêu cầu pháp lý đều là những lý do khiến một dự án được KHỞI TẠO. Danh sách đầy đủ trong PMBOK còn có: tiến bộ công nghệ, yêu cầu của khách hàng, nhu cầu xã hội và nhu cầu môi trường. Đây là phần đầu vào của quá trình xây dựng project charter — giải thích "vì sao tổ chức bỏ tiền làm dự án này". A sai vì lý do thuê một giám đốc dự án là chuyện nhân sự, xảy ra sau khi đã quyết định làm dự án. C sai vì thứ biến một người thành bên liên quan là việc họ bị ảnh hưởng bởi dự án, không phải nhu cầu thị trường hay yêu cầu pháp lý. D sai vì việc tài trợ là hành động của một cá nhân/tổ chức cụ thể, không phải nguồn gốc phát sinh dự án.
Quiz: PMG201c_RE_SU26 - Có đáp án và giải thích chi tiết
Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 50 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.
50
Không giới hạn
4
50
50
Xem trước câu hỏi
Đáp án đúng: B (False). Chữ "always" là điểm chết của phát biểu này. Tổ chức chức năng (functional) đúng là bất lợi cho dự án lớn, liên phòng ban — giám đốc dự án gần như không có quyền, nguồn lực do trưởng bộ phận nắm. Nhưng với dự án nhỏ, gọn trong một phòng ban, dùng chuyên môn sẵn có thì cơ cấu chức năng lại hiệu quả và rẻ nhất. Chọn True là chấp nhận một khẳng định tuyệt đối. Trong quản lý dự án, việc chọn cơ cấu (chức năng / ma trận yếu / ma trận cân bằng / ma trận mạnh / dự án hoá) phụ thuộc quy mô, độ phức tạp và mức độ liên phòng ban — không có cơ cấu nào luôn tệ nhất.
Đáp án đúng: C. PMBOK định nghĩa năm nhóm quy trình bắt buộc có mặt ở MỌI dự án: Initiating (khởi động), Planning (lập kế hoạch), Executing (thực thi), Monitoring and Controlling (giám sát và kiểm soát), Closing (kết thúc). Dù dự án lớn hay nhỏ, năm nhóm này đều diễn ra, chỉ khác mức độ chi tiết. A và D bỏ mất Initiating — nhưng không khởi động thì dự án không được cấp phép tồn tại, đây là nhóm sinh ra Project Charter. B bỏ mất Monitoring and Controlling — nhóm duy nhất chạy song song suốt vòng đời để phát hiện sai lệch và kích hoạt thay đổi.
Đáp án đúng: A. Thêm tính năng quan trọng khi đã bước sang giai đoạn thực thi tức là mở rộng phạm vi, mà phạm vi tăng thì cả THỜI GIAN lẫn CHI PHÍ đều có thể bị ảnh hưởng — đó chính là ý nghĩa của ràng buộc tam giác: kéo một đỉnh thì hai đỉnh còn lại phải nhúc nhích. B sai vì nói phạm vi và chất lượng đổi mà chi phí không đổi — làm thêm việc thì phải trả thêm tiền hoặc lấy nguồn lực từ chỗ khác. C sai vì "chi phí buộc phải giữ nguyên" là một mệnh lệnh, không phải hệ quả của việc thêm phạm vi. D sai vì cắt bỏ yếu tố thời gian: thêm việc mà tiến độ không đổi chỉ xảy ra nếu bạn tăng nguồn lực song song, và đó lại là một quyết định riêng chứ không mặc nhiên.
Một người quản lý dự án không phải là một kiến trúc sư giải pháp xuất sắc. Họ không phải là người thiết kế và phát triển các giải pháp kỹ thuật cho dự án. Thay vào đó, họ tập trung vào việc quản lý và điều phối các hoạt động của dự án, đảm bảo rằng nó được hoàn thành đúng hạn và đạt được mục tiêu. Họ cần phải có kỹ năng quản lý, lãnh đạo, giao tiếp và giải quyết vấn đề để thực hiện công việc của mình. Một người quản lý dự án cần phải hiểu rõ về yêu cầu của dự án, xác định các rủi ro và thách thức, và phát triển các kế hoạch để giải quyết chúng.
Chức năng tích hợp dự án hiệu quả thường đòi hỏi sự nhấn mạnh vào việc giao tiếp hiệu quả tại các điểm giao tiếp quan trọng. Điều này có nghĩa là các thành viên trong nhóm phải có khả năng giao tiếp tốt với nhau và với các bên liên quan khác để đảm bảo rằng tất cả đều hiểu rõ về mục tiêu và kế hoạch của dự án. Việc giao tiếp hiệu quả giúp ngăn chặn sai sót, giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự hợp tác trong nhóm. Ngoài ra, nó cũng giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra.
Đáp án đúng: C. Project Charter do nhà tài trợ (sponsor) ban hành và ký duyệt, nên chính sponsor là người có thẩm quyền cao nhất quyết định một thay đổi đối với charter có cần thiết hay không. Nguyên tắc chung: ai phê duyệt tài liệu thì người đó phê duyệt thay đổi tài liệu ấy. A giám đốc dự án đề xuất, phân tích tác động và khuyến nghị, nhưng không tự quyết thay đổi charter. B nhóm dự án thực thi. D các bên liên quan được tham vấn và chịu ảnh hưởng, song không nắm quyền quyết định.
Scope creep là hiện tượng dự án bị kéo dài hoặc mở rộng không theo kế hoạch ban đầu. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến scope creep, bao gồm mục tiêu không được định nghĩa rõ ràng, thiếu quy trình kiểm soát thay đổi, thay đổi quan điểm của các bên liên quan, tăng cường hiểu biết về những gì cần thiết để hoàn thành dự án. Tuy nhiên, khả năng nói "không" không phải là nguyên nhân của scope creep. Thay vào đó, khả năng nói "không" là một kỹ năng quan trọng giúp dự án tránh bị scope creep. Nó cho phép các nhà quản lý dự án đưa ra quyết định sáng suốt và tập trung vào những gì thực sự quan trọng.
Khi dự án tập trung vào khách hàng và thường đồng ý thực hiện nhiều thay đổi nhỏ trong phạm vi dự án trong quá trình thực hiện dự án, các thay đổi được ghi lại trong nhật ký vấn đề. Trong số các lựa chọn trên, câu trả lời không đúng là "Các thay đổi có tác động đến chi phí hoặc thời gian sẽ được nâng lên Hội đồng Điều chỉnh Thay đổi.". Điều này là vì các thay đổi nhỏ thường không ảnh hưởng đến chi phí hoặc thời gian dự án, vì vậy chúng không cần phải được nâng lên Hội đồng Điều chỉnh Thay đổi. Thay vào đó, chúng thường được quản lý thông qua nhật ký vấn đề.
Đáp án đúng: C và D. Quy trình Plan Scope Management chỉ sinh ra HAI đầu ra: Scope Management Plan và Requirements Management Plan. Vì vậy Cost Management Plan và Quality Management Plan không phải đầu ra của quy trình này — chúng lần lượt là đầu ra của Plan Cost Management và Plan Quality Management. A và B chính là hai đầu ra thật nên không thể chọn cho câu hỏi phủ định. Mẹo nhớ: mỗi lĩnh vực kiến thức có quy trình "Plan ... Management" riêng và mỗi quy trình chỉ đẻ ra kế hoạch của chính lĩnh vực đó.
Đáp án đúng: C. Project Scope Statement mô tả chi tiết phạm vi và gồm: mô tả phạm vi sản phẩm, các sản phẩm bàn giao (deliverables), tiêu chí nghiệm thu, những gì loại trừ (exclusions), ràng buộc (constraints) và giả định (assumptions). A và D đưa vào "project plan" và "project charter" — hai tài liệu KHÁC nằm ngoài scope statement (charter thậm chí là đầu vào của nó). B đưa vào "project team members" — nhân sự thuộc kế hoạch quản lý nguồn lực, không phải thành phần của tuyên bố phạm vi. Chỉ C gồm đúng bộ ba deliverables - constraints - assumptions.
Khi bạn lên kế hoạch cho dự án, nhà tài trợ thông báo cho bạn biết rằng tất cả các thành viên trong nhóm sẽ được phân công cho dự án của bạn trong thời gian ít nhất 50% của thời gian có sẵn của họ. Điều này là một ví dụ về một hạn chế (constraint) trong dự án. Hạn chế là một yếu tố quan trọng trong quản lý dự án, nó ảnh hưởng đến khả năng thực hiện dự án và có thể ảnh hưởng đến tiến độ và ngân sách dự án. Trong trường hợp này, hạn chế là thời gian có sẵn của các thành viên trong nhóm, và nó sẽ ảnh hưởng đến khả năng thực hiện dự án.
Đáp án đúng: A. WBS phân rã toàn bộ công việc thành các gói việc có chủ sở hữu rõ ràng, nên trước hết nó là công cụ giao tiếp trong NỘI BỘ NHÓM: ai làm phần nào, phần nào ghép với phần nào, ranh giới trách nhiệm ở đâu. B giám đốc dự án là người dựng và dùng WBS, không phải đối tượng của giao tiếp. C khách hàng thường chỉ quan tâm sản phẩm bàn giao ở mức cao, WBS chi tiết tới gói việc là quá sâu. D các bên liên quan nói chung nhận thông tin qua báo cáo tiến độ chứ không qua WBS.
Đáp án đúng: A. Work package là SẢN PHẨM BÀN GIAO ở mức thấp nhất của WBS — điểm dừng của việc phân rã, nơi có thể ước lượng chi phí và thời lượng một cách tin cậy, đồng thời giao được cho một người hoặc một nhóm chịu trách nhiệm. B và C nhầm work package với activity: hoạt động (activity) là bước tiếp theo, sinh ra khi phân rã work package trong quy trình Define Activities. WBS mô tả SẢN PHẨM, danh sách hoạt động mới mô tả VIỆC PHẢI LÀM. D mức độ báo cáo là chuyện của kế hoạch truyền thông.
Đáp án đúng: D. Sơ đồ mạng (network diagram) thể hiện các hoạt động cùng quan hệ phụ thuộc giữa chúng, nên công dụng cốt lõi là chỉ ra hoạt động nào phải diễn ra theo trình tự nào — từ đó tính được đường găng, thời gian dự trữ và tổng thời lượng dự án. A kiểm soát chi phí là việc của Earned Value Management. B thể hiện tiến độ theo thời gian là biểu đồ Gantt. C xác định nhu cầu nguồn lực thuộc quy trình Estimate Activity Resources. E biện minh cho các chỉ số chất lượng nằm ngoài phạm vi công cụ này.
Nếu phát triển các mô-đun trực tuyến cần phải hoàn thành trước khi đánh giá các mô-đun trực tuyến có thể hoàn thành, thì đó được gọi là mối quan hệ hoàn thành trước khi đánh giá. Điều này có nghĩa là quá trình đánh giá sẽ không thể bắt đầu cho đến khi quá trình phát triển đã hoàn thành. Ví dụ, nếu bạn đang phát triển một mô-đun trực tuyến và cần phải chờ đợi đánh giá của người khác trước khi nó có thể được công bố, thì đó là một mối quan hệ hoàn thành trước khi đánh giá. Điều này giúp đảm bảo rằng các mô-đun trực tuyến được phát triển và đánh giá một cách chính xác và hiệu quả.
Đáp án đúng: A. Trong forward pass, early start của một hoạt động chỉ có một tiền nhiệm bằng đúng early finish của tiền nhiệm đó (với quan hệ finish-to-start và không có lag). Nói cách khác, việc sau chỉ bắt đầu được sớm nhất khi việc trước đã kết thúc sớm nhất. B lấy early START của tiền nhiệm là bỏ qua thời lượng của chính hoạt động đó. C và D dùng late finish hoặc late start — hai giá trị chỉ tính được ở backward pass, phục vụ việc tìm thời gian dự trữ chứ không dùng để suy ra early start.
Đáp án đúng: B (True). Đường găng là chuỗi hoạt động dài nhất xuyên suốt sơ đồ mạng, và đặc trưng nhận dạng của nó là mọi hoạt động trên đó đều có float (thời gian dự trữ) bằng 0 — chậm bất kỳ hoạt động nào cũng đẩy lùi ngày kết thúc dự án. Chọn A (False) là bỏ qua mối liên hệ định nghĩa giữa float bằng 0 và đường găng. Lưu ý một dự án có thể có nhiều đường găng song song, và khi tiến độ bị nén thì đường găng có thể đổi sang chuỗi khác.
Trong quản lý dự án, quá trình Backward Pass được sử dụng để xác định con đường quan trọng (critical path) và khoảng thời gian sẵn có (available float) của dự án. Quá trình này bắt đầu từ ngày hoàn thành dự án và di chuyển ngược lại đến ngày bắt đầu dự án. Mục đích của quá trình này là xác định thời gian cần thiết để hoàn thành từng hoạt động và xác định khoảng thời gian sẵn có cho từng hoạt động. Quá trình Backward Pass giúp dự án được quản lý và theo dõi một cách hiệu quả, giúp dự án được hoàn thành đúng thời gian và ngân sách.
Đáp án đúng: B (False). Phát biểu trong đề mô tả CRASHING chứ không phải Fast Tracking. Crashing là thêm nguồn lực (nhân công, tăng ca, thiết bị) vào hoạt động để rút ngắn thời lượng, đổi lại chi phí tăng. Fast Tracking là làm SONG SONG những hoạt động vốn dự kiến làm tuần tự, đổi lại rủi ro và khả năng phải làm lại tăng. Đây là cặp thuật ngữ nén tiến độ hay bị tráo nhất: crashing đánh đổi bằng TIỀN, fast tracking đánh đổi bằng RỦI RO.
Đáp án đúng: A (True). Toàn bộ nhóm quy trình Project Cost Management — Plan Cost Management, Estimate Costs, Determine Budget, Control Costs — đều hướng tới một mục đích: bảo đảm dự án hoàn thành trong phạm vi ngân sách đã được phê duyệt. Chọn B (False) là hiểu sai mục tiêu của lĩnh vực kiến thức này. Lưu ý quản lý chi phí không có nghĩa là chi ít nhất, mà là chi đúng kế hoạch: vượt ngân sách và tiêu quá ít so với kế hoạch đều là sai lệch cần giải thích.
Một chi phí có thể được phân loại thành chi phí biến hay chi phí cố định. Chi phí biến là những chi phí thay đổi theo mức độ sản xuất. Ví dụ, chi phí nguyên liệu, vật liệu và tiền lương. Trong khi đó, chi phí cố định là những chi phí không thay đổi khi sản xuất thay đổi. Ví dụ, chi phí thiết lập, tiền thuê nhà, tiền điện, nước, v.v. Vì vậy, câu trả lời đúng là: "Chi phí biến: Những chi phí thay đổi theo mức độ sản xuất. Ví dụ, chi phí nguyên liệu, vật liệu và tiền lương." và "Chi phí cố định: Những chi phí không thay đổi khi sản xuất thay đổi. Ví dụ, chi phí thiết lập, tiền thuê nhà, tiền điện, nước, v.v."
Đáp án đúng: A (True). Ước lượng tương tự (analogous estimating) lấy dữ liệu của dự án quá khứ làm cơ sở, nên độ chính xác phụ thuộc hoàn toàn vào việc dự án tham chiếu có thực sự tương đồng hay không. Vì vậy thực hành tốt là dùng chuyên gia đã trực tiếp làm dự án cũ — người biết dự án ấy giống nhau về BẢN CHẤT chứ không chỉ giống ở vẻ ngoài. Chọn B (False) là bỏ qua điểm yếu cố hữu của kỹ thuật này: hai dự án nhìn giống nhau nhưng khác về công nghệ, quy mô nhóm hay bối cảnh sẽ cho ước lượng lệch rất xa.
Đáp án đúng: D. Ước lượng bottom-up cộng dồn từ từng gói việc nhỏ nhất nên cho kết quả CHÍNH XÁC NHẤT trong các kỹ thuật ước lượng — vì vậy "kém chính xác hơn" không phải nhược điểm của nó. A, B, C đều là nhược điểm thật: tốn thời gian và tiền bạc để thực hiện, phải bỏ công phân rã dự án thành các phần nhỏ, và đòi hỏi dự án đã được định nghĩa cùng hiểu rõ trước khi ước lượng — điều kiện thường chưa có ở giai đoạn đầu.
Về khái niệm dự trữ quản lý (management reserve), đây là một phần quan trọng trong quản lý dự án. Dự trữ quản lý được định nghĩa là một phần của ngân sách dự án được dành riêng cho các rủi ro và thay đổi không thể dự đoán trước. Nó không được gắn liền với các gói công việc cụ thể mà là cho toàn bộ dự án. Điều này cho phép quản lý dự án có thể thích ứng với các thay đổi và rủi ro không thể dự đoán trước, đồng thời đảm bảo rằng dự án vẫn có thể hoàn thành đúng tiến độ và ngân sách.
Đáp án đúng: C. CPI = EV / AC. Chỉ số nhỏ hơn 1 nghĩa là giá trị thu được ít hơn chi phí thực tế đã bỏ ra, tức mỗi đồng chi ra chưa mang lại một đồng giá trị công việc — dự án đang VƯỢT ngân sách. A bằng đúng ngân sách ứng với CPI = 1. B dưới ngân sách ứng với CPI lớn hơn 1. Mẹo nhớ chung cho cả CPI và SPI: nhỏ hơn 1 là xấu, bằng 1 là đúng kế hoạch, lớn hơn 1 là tốt.
Đáp án đúng: B. Quản lý chất lượng hiện đại và quản lý dự án cùng thừa nhận: sự hài lòng của khách hàng, cải tiến liên tục, và trách nhiệm của lãnh đạo. Điều chúng KHÔNG thừa nhận là "kiểm tra hơn phòng ngừa" — nguyên tắc đúng phải đảo lại: PHÒNG NGỪA hơn kiểm tra, vì ngăn lỗi phát sinh rẻ hơn nhiều so với tìm và sửa lỗi sau đó. A, C, D đều là những điểm chung thật giữa hai ngành nên không phải đáp án của câu hỏi phủ định này.
Đáp án đúng: A (False). Phát biểu đã tráo hai khái niệm: chất lượng SẢN PHẨM nói về đặc tính của chính sản phẩm bàn giao (tính năng, độ bền, hiệu năng), còn chất lượng DỰ ÁN mới là thứ tập trung vào các quy trình quản lý dự án dùng để đạt mục tiêu. Chọn B (True) là chấp nhận định nghĩa bị tráo. Ghi nhớ cặp phân biệt: product quality nhìn vào CÁI GÌ được tạo ra, project quality nhìn vào CÁCH nó được tạo ra.
Vai trò của bạn như một quản lý dự án trong quá trình đảm bảo chất lượng là thực hiện kế hoạch quản lý chất lượng bằng các công cụ và kỹ thuật phù hợp, để đảm bảo rằng công việc đang được thực hiện theo các tiêu chuẩn chất lượng yêu cầu. Điều này bao gồm việc kiểm tra và đánh giá chất lượng của dự án, xác định các vấn đề và hạn chế, và thực hiện các biện pháp khắc phục và phòng ngừa. Quản lý dự án phải đảm bảo rằng tất cả các hoạt động và quy trình của dự án đều được thực hiện theo các tiêu chuẩn chất lượng đã được xác định, và rằng chất lượng của dự án luôn được cải thiện và nâng cao.
Kiểm soát chất lượng trong bối cảnh một dự án liên quan đến việc thực hiện các hành động để loại bỏ nguyên nhân của hiệu suất dự án không đáp ứng yêu cầu. Điều này bao gồm việc xác định và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến chất lượng của dự án. Mục tiêu của kiểm soát chất lượng là đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được các mục tiêu đã đề ra. Điều này đòi hỏi sự tham gia tích cực của tất cả các thành viên trong dự án, từ quản lý đến nhân viên, để cùng nhau tìm ra và giải quyết các vấn đề.
Khái niệm tài nguyên không chỉ chỉ người mà còn bao gồm tiền bạc, vật liệu hoặc thiết bị. Ví dụ, trong một dự án xây dựng, tài nguyên có thể bao gồm cả nhân công, vật liệu xây dựng, thiết bị máy móc và kinh phí. Điều này cho thấy rằng tài nguyên không chỉ giới hạn ở con người mà còn bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ khái niệm tài nguyên là rất quan trọng trong quản lý và tổ chức công việc.
Đáp án đúng: A. Quan điểm hiện đại về xung đột coi nó là điều TẤT YẾU trong mọi nhóm làm việc: khác biệt về mục tiêu, nguồn lực khan hiếm và phong cách cá nhân chắc chắn sinh ra va chạm. Xung đột được quản lý tốt còn giúp lộ ra vấn đề sớm và tạo ra giải pháp tốt hơn. B "luôn xấu", C "nên né tránh" và D "phải dập tắt" đều thuộc quan điểm cũ, đã bị bác bỏ: né tránh chỉ đẩy vấn đề xuống ngầm, còn dập tắt bằng quyền lực tạo ra oán giận và làm hỏng tinh thần nhóm.
Ví dụ về xung đột vai trò là khi hai thành viên trong nhóm cùng cố gắng hoàn thành một nhiệm vụ. Điều này xảy ra khi có sự chồng chéo về trách nhiệm và quyền hạn giữa hai người, dẫn đến sự không chắc chắn và khó khăn trong việc thực hiện công việc. Xung đột vai trò có thể gây ra sự mất tập trung, giảm hiệu suất và thậm chí là gây ra căng thẳng trong nhóm. Ví dụ, nếu hai thành viên trong nhóm cùng cố gắng hoàn thành một dự án, điều này có thể dẫn đến sự chồng chéo về công việc, gây ra sự khó khăn trong việc phân chia trách nhiệm và quản lý thời gian. Do đó, xung đột vai trò là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết để đảm bảo hiệu suất và sự thành công của nhóm.
Đáp án đúng: F. Bài học Project Human Resources Management nêu năm cách xử lý xung đột: Confronting (đối diện, giải quyết tận gốc — cách tốt nhất), Compromising (thoả hiệp), Smoothing (xoa dịu), Forcing (áp đặt) và Avoiding (né tránh). "Challenging" không nằm trong danh sách này. A, B, C, D, E đều là năm cách thật nên không thể chọn. Mẹo nhớ thứ tự ưu tiên: Confronting là cách duy nhất tạo ra kết quả cùng thắng và giải quyết dứt điểm nguyên nhân.
Khi sử dụng phiên bản RACI (Responsible, Accountable, Consult, Inform) của mô hình RAM, những người được thông báo sẽ là những người không chịu trách nhiệm chính về công việc, nhưng cần phải được cập nhật về tiến độ dự án. Họ có thể cung cấp chuyên môn hoặc thông tin cần thiết cho dự án, nhưng không phải chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng. Ví dụ, một người có thể được thông báo về tiến độ dự án để họ có thể theo dõi và cung cấp phản hồi, nhưng họ không phải chịu trách nhiệm về việc hoàn thành công việc.
Đáp án đúng: B (True). Giám đốc dự án dành phần lớn thời gian — con số thường được trích dẫn là khoảng 90% — cho việc giao tiếp: họp, báo cáo, thương lượng, lắng nghe, giải toả hiểu lầm giữa các bên liên quan. Chọn False là đánh giá thấp bản chất công việc này. Lý do con số cao đến vậy: giám đốc dự án là điểm nối giữa nhà tài trợ, khách hàng, đội thực hiện, nhà cung cấp và các bộ phận chức năng; hầu hết vấn đề của dự án đến từ thông tin sai lệch chứ không phải từ kỹ thuật.
Đáp án đúng: C. Kế hoạch truyền thông cơ bản trả lời các câu hỏi: ai là bên liên quan, mỗi bên cần thông tin gì, thông tin được truyền theo phương thức và tần suất nào, ở đâu và do ai phụ trách. Thời điểm một bên liên quan được thăng chức là chuyện nhân sự nội bộ của họ, hoàn toàn không thuộc kế hoạch truyền thông dự án. A, B, D lần lượt trả lời "ai", "cần gì" và "ở đâu" — đều là thành phần chuẩn của kế hoạch truyền thông.
Đáp án đúng: C. Giao tiếp hướng xuống (downward communication) là giao tiếp với những người báo cáo trực tiếp cho bạn — cấp dưới trong sơ đồ tổ chức. Nội dung thường là giao việc, chỉ đạo, phản hồi hiệu suất. A sai vì trao đổi với cấp trên là giao tiếp hướng lên (upward). D sai vì trao đổi với người ngang cấp là giao tiếp hàng ngang (horizontal/lateral). B sai vì các nhóm xã hội thuộc mạng lưới giao tiếp phi chính thức, nằm ngoài trục dọc của tổ chức.
Đáp án đúng: C. Nhóm gồm bản thân bạn, một tester, năm developer và một communicator, tổng cộng n = 8 người. Số kênh giao tiếp tính theo công thức n(n-1)/2 = 8 × 7 / 2 = 28. A 8 là nhầm số kênh với số người. B 9 là cộng thêm một cách tuỳ tiện. D 36 là kết quả khi tính nhầm với 9 người (9 × 8 / 2). Bẫy hay gặp nhất ở dạng bài này là quên đếm CHÍNH MÌNH vào nhóm — đề luôn viết "consists of yourself" để kiểm tra điều đó.
Đáp án đúng: D. Phân tích yêu cầu (requirement analysis) là hoạt động của pha thu thập và làm rõ yêu cầu ở đầu dự án, không phải công cụ để đánh giá hiệu suất và tiến độ trong họp rà soát tình hình. A, B, C đều là công cụ chuẩn của họp rà soát: phân tích sai lệch (variance analysis) so thực tế với đường cơ sở; phân tích xu hướng (trend analysis) xem hiệu suất đang tốt lên hay xấu đi theo thời gian; và quản lý giá trị thu được (EVM) đưa ra bộ chỉ số CV, SV, CPI, SPI cùng dự báo EAC. Cả ba đều nhìn về hiệu suất đã và đang diễn ra — đúng mục đích của cuộc họp.
Mục đích của quản lý rủi ro dự án là giảm thiểu khả năng hoặc tác động tiêu cực của các sự kiện tiêu cực hoặc mối đe dọa đối với dự án của bạn và tăng cường khả năng hoặc tác động của các sự kiện tích cực. Quản lý rủi ro dự án giúp dự án của bạn tránh được những rủi ro tiềm ẩn và tận dụng được những cơ hội. Điều này giúp dự án của bạn đạt được mục tiêu và đạt được thành công. Quản lý rủi ro dự án bao gồm việc xác định, phân tích, đánh giá và kiểm soát rủi ro. Mục đích cuối cùng là giảm thiểu tác động tiêu cực và tăng cường tác động tích cực, từ đó giúp dự án của bạn đạt được thành công và hiệu quả.
Đáp án đúng: D. EVM là công cụ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT — nó cần dữ liệu hiệu suất thực tế của công việc đã làm, nên không dùng được để nhận diện rủi ro ở pha lập kế hoạch, khi dự án còn chưa chạy. A, B, C đều là kỹ thuật nhận diện rủi ro hợp lệ: phân tích SWOT soi điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, mối đe doạ của chính dự án; rà soát tài liệu dự án (documentation review) tìm mâu thuẫn, chỗ thiếu, giả định yếu; và xem lại các dự án tương tự đã làm là khai thác thông tin lịch sử — nguồn rủi ro đáng tin nhất vì đó là những gì thực sự đã xảy ra.
Đáp án đúng: D. "Enhance" là một phản ứng dành cho CƠ HỘI: bạn tác động vào chính các nguyên nhân gốc để làm tăng xác suất xảy ra và/hoặc mức tác động của cơ hội đó. B sai vì làm mọi cách để chắc chắn cơ hội xảy ra là "exploit" (khai thác) — exploit nhắm tới xác suất 100%, còn enhance chỉ nâng xác suất lên. C sai vì chuyển một phần quyền sở hữu cơ hội cho bên khác có khả năng nắm bắt tốt hơn là "share" (chia sẻ). A sai vì không chủ động xử lý mà chỉ lập dự phòng là "accept" (chấp nhận chủ động) — và nó thuộc nhóm phản ứng với mối đe doạ chứ không phải cơ hội.
Khi bạn quyết định chuyển rủi ro dự án sang một bên thứ ba, điều đó không nhất thiết sẽ loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Việc chuyển rủi ro chỉ giúp phân chia rủi ro giữa bạn và bên thứ ba, nhưng không loại bỏ được hoàn toàn. Ví dụ, nếu bạn ký hợp đồng với một nhà thầu để thực hiện một phần của dự án, rủi ro vẫn còn tồn tại, vì nhà thầu cũng có thể gặp khó khăn trong việc hoàn thành công việc. Do đó, việc chuyển rủi ro không phải là một giải pháp đảm bảo để loại bỏ rủi ro, mà chỉ là một cách để phân chia và quản lý rủi ro.
Khi bạn không chắc chắn về danh sách các bên liên quan (stakeholders) của dự án, một cách để xác định họ là tìm kiếm những người sẽ sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ đang được tạo ra. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về nhu cầu và kỳ vọng của họ, từ đó có thể xây dựng sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp hơn. Việc xác định các bên liên quan không chỉ giúp bạn tập trung vào mục tiêu chính của dự án mà còn giúp bạn tránh lãng phí thời gian và nguồn lực vào những việc không cần thiết. Vì vậy, câu trả lời đúng là "True".
Đáp án đúng: C. Cách xử lý đúng với một bên liên quan khó tính là chủ động tìm gặp và mở kênh trao đổi sớm: cho họ biết điều gì sẽ thay đổi và vì sao, lắng nghe mối lo của họ và để họ có tiếng nói. Người phản đối thay đổi thường phản đối vì không được hỏi ý kiến, chứ không phải vì bản thân thay đổi. A phớt lờ và B lợi dụng lúc họ vắng mặt đều là né tránh, sẽ khiến phản đối bùng lên mạnh hơn vào đúng lúc bất lợi nhất. D nhờ sponsor thay người là đẩy vấn đề sang người khác và phá hỏng quan hệ với cả phòng ban đó.
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định mức độ tham gia của các bên liên quan mà không phải là năm mức độ tham gia. Mức độ tham gia của các bên liên quan thường được chia thành năm mức độ: không biết, phản đối, trung lập, ủng hộ và lãnh đạo. Mức độ tham gia Monitoring không phải là một trong năm mức độ tham gia này. Thay vào đó, Monitoring thường được hiểu là mức độ theo dõi hoặc giám sát, không phải là mức độ tham gia tích cực.
Khi áp dụng kỹ thuật PERT (Program Evaluation and Review Technique) để ước tính thời gian thực hiện một hoạt động, chúng ta thường sử dụng ba ước tính khác nhau: Tm (ước tính trung bình), To (ước tính tối ưu) và Tp (ước tính cực đoan). Để tính toán thời gian trung bình dự kiến (Te), chúng ta cần sử dụng phương pháp trọng số. Trong đó, Tm được coi là ước tính trung bình, To là ước tính tối ưu và Tp là ước tính cực đoan. Phương pháp trọng số được sử dụng để giảm thiểu ảnh hưởng của ước tính cực đoan và tăng cường ảnh hưởng của ước tính trung bình. Theo đó, thời gian trung bình dự kiến (Te) được tính bằng cách sử dụng công thức: Te = (Tp + 4*Tm + To)/6. Công thức này cho thấy rằng ước tính trung bình (Tm) được tăng cường trọng số lên 4 lần, trong khi ước tính cực đoan (Tp) và ước tính tối ưu (To) được tăng cường trọng số lên 1 lần. Điều này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của ước tính cực đoan và tăng cường ảnh hưởng của ước tính trung bình, từ đó cung cấp một dự đoán thời gian trung bình dự kiến (Te) chính xác hơn.
Đáp án đúng: B (PV = $9,000). Planned Value là giá trị công việc đã được LÊN KẾ HOẠCH hoàn thành tính đến thời điểm báo cáo, hoàn toàn không phụ thuộc vào tiến độ thực tế hay chi phí thực tế. Mốc báo cáo là hết ngày 31/10, nên chỉ ba giai đoạn có kế hoạch kết thúc trong hoặc trước mốc đó được tính: Define ($1,000) + Measure ($3,000) + Analyze ($5,000) = $9,000. A $7,750 và C $7,025 là kết quả khi nhân sai theo phần trăm hoàn thành — đó là cách tính EARNED VALUE, không phải PV. D $8,000 là bỏ sót một giai đoạn. Ghi nhớ: PV theo KẾ HOẠCH, EV theo phần trăm ĐÃ LÀM, AC theo tiền ĐÃ CHI.
Đáp án đúng: B. Cost Variance = Earned Value trừ Actual Cost (CV = EV − AC). Giá trị dương nghĩa là giá trị thu được lớn hơn tiền đã chi, tức dự án đang dưới ngân sách; giá trị âm là vượt ngân sách. A đảo ngược dấu nên cho kết luận ngược. C là công thức của Schedule Variance (SV = EV − PV), đo sai lệch tiến độ chứ không phải chi phí. D cũng là SV nhưng đảo dấu. Quy tắc nhớ chung cho mọi công thức phương sai của EVM: luôn lấy EV làm số bị trừ, đứng đầu.
Bộ đề liên quan
Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT UniversityPMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c
PMG201c_FE_SP25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
PMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c
PMG201c_FE_SU25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
PMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c
PMG201c_FE_FA25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
PMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c