Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY

Trang chủ
Môn học
Chủ đề
Đề thi
Câu hỏi
Thẻ

Đăng nhập
Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY PLATFORM
Trang chủMôn họcChủ đềNhóm họcThẻ
Luyện đề ngayĐăng nhập
PrivacyTermsCookieAdsads.txtrobotssitemap
Trang chủMôn họcCoursera: Project Management - PMG201cTổng Hợp Quizzes Coursera - FPT UniversityQuiz: PMG201c_RE_SP25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
Đề thi trắc nghiệm

Quiz: PMG201c_RE_SP25 - Có đáp án và giải thích chi tiết

50Câu hỏi
Coursera: Project Management - PMG201cMôn học
Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT UniversityChủ đề
#fe50#PMG201c50#Coursera50#fptu50

01Chọn hình thức làm bài

02Số câu hỏi

03Thời gian làm bài(chỉ áp dụng cho thi thử)

04Tuỳ chọn

Trộn thứ tự câu hỏi

Xáo trộn câu để tránh học vẹt.

Trộn thứ tự đáp án

Xáo trộn vị trí A B C D ở từng câu.

Tổng quan lượt làm

Hình thức
Chế độ học
Số câu
50 câu
Thời gian
Không giới hạn
Bạn cần đăng nhập để làm bài, lưu tiến độ và tiếp tục lần học trước.

Vui lòng đăng nhập để bắt đầu làm bài.

Tổng câu hỏi

50

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

2

Câu có lời giải

50

Câu có link chi tiết

50

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
ABusiness need
Legal requirement are examples of:ĐÚNG
CReasons to hire a project manager
DReasons projects are initiated
EReasons people or businesses become stakeholders
FReasons to sponsor a project
Giải thích

Một yêu cầu thị trường (market demand) là một trong những lý do quan trọng khiến các dự án được khởi xướng. Điều này có nghĩa là một nhu cầu hoặc một nhu cầu cụ thể của thị trường đã được xác định và các tổ chức hoặc cá nhân muốn đáp ứng nhu cầu đó thông qua một dự án. Ví dụ, một công ty có thể nhận thấy nhu cầu thị trường về một sản phẩm hoặc dịch vụ mới và quyết định khởi xướng một dự án để đáp ứng nhu cầu đó. Các lý do khác khiến dự án được khởi xướng bao gồm nhu cầu kinh doanh, yêu cầu pháp lý, nhu cầu của người dùng và nhu cầu của các bên liên quan khác.

#002
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
ATrue
FalseĐÚNG
Giải thích

Một tổ chức chức năng (Functional Organization) là một loại tổ chức được thiết kế để tập trung vào các chức năng cụ thể như sản xuất, tài chính, tiếp thị, v.v. Mặc dù tổ chức chức năng có thể không phải là lựa chọn tồi nhất để quản lý dự án, nhưng nó không phải là lựa chọn tồi nhất để chạy dự án. Tổ chức chức năng có thể không linh hoạt và không thể thích nghi nhanh chóng với các thay đổi trong dự án. Tuy nhiên, nó có thể cung cấp một số lợi thế như sự tập trung vào các chức năng cụ thể và sự chuyên môn cao. Vì vậy, câu trả lời đúng là "False", vì tổ chức chức năng không phải là tổ chức tồi nhất để chạy dự án.

#003
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Time and cost may both be affectedĐÚNG
BScope and quality would be affected but not cost
CCost must remain constant because resources are limited
DAdding features will require additional cost but not time
Giải thích

Khi khách hàng yêu cầu thêm các tính năng quan trọng vào sản phẩm của dự án, các ràng buộc ba chiều (thời gian, chi phí và phạm vi) sẽ bị ảnh hưởng. Thứ nhất, phạm vi của dự án có thể sẽ được mở rộng để bao gồm các tính năng mới này. Điều này có thể dẫn đến việc tăng thời gian và chi phí thực hiện dự án. Vì vậy, thời gian và chi phí có thể sẽ bị ảnh hưởng. Ngoài ra, chất lượng của sản phẩm cũng có thể bị ảnh hưởng nếu các tính năng mới yêu cầu các yêu cầu kỹ thuật phức tạp hơn. Tóm lại, việc thêm các tính năng mới vào dự án có thể sẽ ảnh hưởng đến thời gian, chi phí và chất lượng của sản phẩm.

#004
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
Project archivesĐÚNG
BA project charter
CA project management plan
DArisk management plan
EA communication plan
Giải thích

Quá trình Close Project hoặc Close Phase là giai đoạn cuối cùng của một dự án. Trong quá trình này, các hoạt động của dự án được hoàn tất và các tài liệu liên quan được lưu trữ. Một trong những kết quả của quá trình này là việc tạo ra các hồ sơ dự án. Các hồ sơ dự án chứa tất cả các thông tin quan trọng về dự án, bao gồm các tài liệu, hồ sơ, và báo cáo. Việc tạo ra các hồ sơ dự án giúp đảm bảo rằng tất cả các thông tin quan trọng về dự án được lưu trữ và có thể được truy cập khi cần thiết. Điều này giúp hỗ trợ quá trình đánh giá và cải thiện dự án trong tương lai.

#005
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Develop Project CharterĐÚNG
BCreate WBS
CEstimate Costs
DSequence Activities
Giải thích

Quá trình lập kế hoạch (Planning Process Group) là một phần quan trọng trong chu kỳ quản lý dự án. Trong quá trình này, các nhà quản lý dự án sẽ xác định mục tiêu, phạm vi, thời gian và ngân sách của dự án. Các hoạt động chính trong quá trình lập kế hoạch bao gồm phát triển bản ghi chú dự án (Develop Project Charter), tạo ra danh mục công việc (Create WBS), ước tính chi phí (Estimate Costs) và lập kế hoạch tiến độ (Sequence Activities). Tuy nhiên, trong các hoạt động này, lập kế hoạch tiến độ (Sequence Activities) không phải là một hoạt động riêng biệt trong quá trình lập kế hoạch. Thay vào đó, nó là một phần của quá trình lập kế hoạch tiến độ (Schedule Management) và quản lý rủi ro (Risk Management). Vì vậy, trong các hoạt động chính của quá trình lập kế hoạch, lập kế hoạch tiến độ không phải là một hoạt động riêng biệt.

#006
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe sponsor creates the project charter, and the project manager approves it
BThe project team creates the project charter, and the PMO (Project Management Office) approves it
CThe executive manager creates the project charter, and the functional manager approves it
The project manager creates the project charter, and the sponsor approves itĐÚNG
Giải thích

Một dự án được khởi tạo khi có một người đề xuất hoặc người tài trợ (sponsor) đưa ra ý tưởng và đề xuất thực hiện dự án. Người đề xuất hoặc người tài trợ sẽ tạo ra bản Chứng nhận dự án (Project Charter), sau đó được phê duyệt bởi người tài trợ. Người tài trợ có quyền quyết định xem dự án có được thực hiện hay không, và họ cũng có quyền quyết định phạm vi và mục tiêu của dự án. Sau khi được phê duyệt, bản Chứng nhận dự án sẽ trở thành tài liệu chính thức của dự án và sẽ được sử dụng làm nền tảng cho việc lập kế hoạch và thực hiện dự án.

#007
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AProject scope changes through the use of a formal change control process.
BProject scope was used to create a WBS that was used to create estimates and a schedule.
Project scope keeps changing and team members are not sure why and the project seems like it will never end.ĐÚNG
DScope of the project is clearly agreed upon by the key project stakeholders.
Giải thích

Scope creep là tình trạng khi phạm vi dự án liên tục thay đổi mà không có sự đồng ý rõ ràng từ các bên liên quan. Điều này có thể dẫn đến sự không chắc chắn và khó khăn trong việc quản lý dự án. Trong câu hỏi, lựa chọn thứ ba mô tả tình huống khi phạm vi dự án liên tục thay đổi và các thành viên trong đội không biết lý do tại sao, và dự án có vẻ như sẽ không bao giờ kết thúc. Điều này chính xác khi mô tả scope creep vì nó liên quan đến sự thay đổi không kiểm soát được của phạm vi dự án.

#008
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Khi đánh giá hiệu suất của dự án, bạn nên so sánh hiệu suất dự án với cơ sở đánh giá hiệu suất ban đầu để tìm kiếm các thay đổi tiềm ẩn trong dự án. Điều này giúp bạn xác định được những điểm mạnh và điểm yếu của dự án, từ đó có thể điều chỉnh và cải thiện hiệu suất dự án một cách hiệu quả. So sánh hiệu suất dự án với cơ sở đánh giá hiệu suất ban đầu cũng giúp bạn nhận biết được những thay đổi không mong muốn và có thể đưa ra các giải pháp khắc phục kịp thời. Vì vậy, việc so sánh hiệu suất dự án với cơ sở đánh giá hiệu suất ban đầu là một bước quan trọng trong quản lý dự án.

#009
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ARequire the same level of approval for all changes.
Have change thresholds that are appropriate for the type of change.ĐÚNG
CVery complex in order to discourage changes.
DAllow the project manager to approve all changes.
Giải thích

Một quá trình thay đổi tốt sẽ có những tiêu chí và quy trình phù hợp để quản lý các thay đổi trong dự án. Điều này bao gồm việc xác định mức độ thay đổi phù hợp cho từng loại thay đổi, chẳng hạn như thay đổi nhỏ có thể được phê duyệt nhanh chóng trong khi thay đổi lớn hơn cần phải được xem xét kỹ lưỡng hơn. Quá trình thay đổi tốt cũng cần phải linh hoạt để có thể thích nghi với những thay đổi không lường trước được. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng dự án luôn được cập nhật và phù hợp với nhu cầu của khách hàng.

#010
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AShow stakeholders how difficult the project was so that next time their demands will not be so high.
Capture what went well so that you can recreate the good and to capture what could have gone better so that next time it will go better.ĐÚNG
CDocument who performed well on the project and who did not so that poor performers can be punished.
DShow that you are following project management best practices and therefore you are a superior project manager.
Giải thích

Mục đích của việc thu thập bài học kinh nghiệm là để xác định những điều đã đạt được trong dự án và những điều cần cải thiện. Điều này giúp bạn tái tạo những thành công và tránh những sai lầm trong tương lai. Việc thu thập bài học kinh nghiệm cũng giúp bạn đánh giá hiệu suất của các thành viên trong dự án và xác định những điểm cần cải thiện. Điều này không chỉ giúp bạn hoàn thiện dự án hiện tại mà còn giúp bạn chuẩn bị cho các dự án tương lai.

#011
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Mô tả phạm vi dự án là tốt hơn khi xác định các nội dung bao gồm (đối tượng trong phạm vi) thay vì chỉ xác định các nội dung không bao gồm (đối tượng ngoài phạm vi). Việc xác định phạm vi dự án giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu và hoạt động cần thiết đều được bao gồm trong dự án, từ đó giúp dự án được quản lý và triển khai một cách hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc xác định phạm vi dự án cũng giúp ngăn chặn các yêu cầu không cần thiết hoặc không phù hợp được thêm vào dự án, từ đó giúp giảm thiểu chi phí và thời gian triển khai dự án.

#012
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AAssumptions are believed to be true, while constraints are true in nature.
BConstraints are believed to be true, while assumptions are true in nature.
Assumptions are good for the project, while constraints are not good, most of the time.ĐÚNG
DAssumptions become false, it is bad news for the project. However, if constraints are false, it is good.
Giải thích

Để phân biệt giữa giả định (assumptions) và hạn chế (constraints), chúng ta cần hiểu rõ bản chất của từng khái niệm. Giả định là những điều được cho là đúng, nhưng không chắc chắn. Chúng thường được dựa trên kinh nghiệm, kiến thức và thông tin sẵn có. Hạn chế, ngược lại, là những điều đã được xác định rõ ràng và không thể thay đổi. Ví dụ, giả định về thị trường có thể thay đổi theo thời gian, trong khi hạn chế về ngân sách là một thực tế không thể thay đổi. Khi phân biệt giữa giả định và hạn chế, chúng ta cần xem xét mức độ chắc chắn và khả năng thay đổi của từng yếu tố. Giả định thường được sử dụng để xây dựng kế hoạch và dự đoán, trong khi hạn chế cần được xem xét kỹ lưỡng để tránh những sai lầm có thể xảy ra.

#013
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Một cấu trúc phân chia công việc (Work Breakdown Structure - WBS) là một phân chia chi tiết và có thứ tự của các công việc cần thực hiện trong một dự án. Nó được xây dựng theo hướng phân chia chi tiết các sản phẩm và kết quả mong muốn của dự án. Mục đích của WBS là giúp các nhà quản lý dự án và các thành viên trong nhóm hiểu rõ hơn về các công việc cần thực hiện, xác định các nguồn lực cần thiết và phân bổ thời gian và ngân sách cho từng công việc. WBS không chỉ là một công cụ quản lý dự án mà còn là một công cụ hỗ trợ cho việc lập kế hoạch và quản lý chi phí dự án.

#014
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Until it has a meaningful conclusionĐÚNG
BUntil it cannot be logically subdivided further
CUntil it can be done by one person
DUntil it can be realistically estimated
Giải thích

Để quản lý một dự án hiệu quả, công việc nên được chia nhỏ thành các mảnh nhỏ. Việc phân chia công việc này được gọi là phân tích chi tiết. Có một số nguyên tắc để phân tích chi tiết công việc, bao gồm: phân tích cho đến khi công việc có kết quả có ý nghĩa, phân tích cho đến khi không thể phân chia nhỏ được nữa, phân tích cho đến khi có thể thực hiện được bởi một người và phân tích cho đến khi có thể ước tính được một cách thực tế. Tuy nhiên, trong các lựa chọn trên, "cho đến khi có kết quả có ý nghĩa" không phải là một nguyên tắc chính xác để phân tích chi tiết công việc. Nguyên tắc này có thể gây nhầm lẫn và không được sử dụng rộng rãi trong thực tế.

#015
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Enterprise Environmental Factors & Organizational Process AssetsĐÚNG
BRisk Register & Scope Statement
CProject Documents Updates & Requirements Specifications
DResource Calendars & Resource Breakdown Structure
Giải thích

Các yếu tố ảnh hưởng đến dự án và tài sản quy trình tổ chức không phải là đầu vào để ước tính thời gian hoạt động. Các yếu tố này bao gồm các yếu tố môi trường của doanh nghiệp và tài sản quy trình tổ chức, nhưng chúng không liên quan trực tiếp đến việc ước tính thời gian hoạt động. Thay vào đó, chúng có thể ảnh hưởng đến dự án và quy trình tổ chức trong tổng thể.

#016
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AActivity
MilestoneĐÚNG
CWork package
DDeliverable
Giải thích

Một sự kiện quan trọng trong dự án có thể cho thấy hoàn thành một giai đoạn chính là một cột mốc. Cột mốc là một sự kiện quan trọng trong dự án, đánh dấu sự hoàn thành của một giai đoạn hoặc một phần quan trọng của dự án. Nó thường được sử dụng để đánh dấu sự hoàn thành của một giai đoạn cụ thể, chẳng hạn như hoàn thành xây dựng một tòa nhà, hoàn thành phát triển một sản phẩm mới, v.v. Cột mốc giúp dự án được theo dõi và quản lý một cách hiệu quả hơn, đồng thời cũng giúp các thành viên trong dự án hiểu rõ về tiến độ và mục tiêu của dự án.

#017
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADiscretionary
BInternal
CMandatory
ExternalĐÚNG
Giải thích

Khi được thông báo rằng bạn phải nhận được sự chấp thuận của chính quyền địa phương đối với thiết kế xây dựng của mình trước khi bắt đầu xây dựng, điều này phụ thuộc vào sự cho phép của bên ngoài. Điều này được gọi là "External dependency". Nói cách khác, bạn không thể bắt đầu xây dựng mà không có sự cho phép của chính quyền địa phương. Điều này khác với "Internal dependency", nơi bạn phải chờ đợi sự cho phép của một bên khác trong tổ chức của mình. Còn "Discretionary" là một loại phụ thuộc mà bạn có thể chọn chấp nhận hoặc từ chối, nhưng "External dependency" lại là một yêu cầu bắt buộc.

#018
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Finish to start relationship.ĐÚNG
BStart to finish relationship.
CFinish to finish relationship.
DStart to start relationship.
Giải thích

Quá trình đánh giá các mô-đun trực tuyến cần bắt đầu trước khi phát triển các mô-đun trực tuyến có thể hoàn thành. Điều này được gọi là mối quan hệ "tới bắt đầu". Mối quan hệ này cho thấy rằng một hoạt động phải hoàn thành trước khi một hoạt động khác có thể bắt đầu. Trong trường hợp này, đánh giá các mô-đun trực tuyến phải hoàn thành trước khi phát triển các mô-đun trực tuyến có thể bắt đầu. Điều này giúp đảm bảo rằng các mô-đun trực tuyến được phát triển dựa trên đánh giá và phản hồi từ các mô-đun trực tuyến đã được đánh giá trước đó.

#019
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACritical pass
Backward passĐÚNG
CForward pass
DLateral pass
Giải thích

Để tính toán thời gian hoàn thành muộn (Late Finish - LF) và thời gian bắt đầu muộn (Late Start - LS), chúng ta cần thực hiện một phương pháp đặc biệt trong kế hoạch dự án. Phương pháp này được gọi là "Backward Pass". Trong quá trình này, chúng ta sẽ tính toán thời gian hoàn thành muộn của từng nhiệm vụ dựa trên thời gian hoàn thành muộn của nhiệm vụ phụ thuộc vào nó. Điều này giúp chúng ta xác định được thời gian bắt đầu muộn của từng nhiệm vụ và từ đó có thể điều chỉnh kế hoạch dự án một cách hiệu quả.

#020
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A11
B13
14ĐÚNG
D9
Giải thích

Để xác định thời gian của con đường quyết định (critical path), chúng ta cần phân tích hoạt động và tiền đề trong bảng dữ liệu. Bắt đầu bằng hoạt động A, có thời gian 2 và tiền đề là 'Start', nghĩa là nó bắt đầu từ đầu dự án. Tiếp theo, hoạt động B có thời gian 4, tiền đề là A và E, nhưng vì E là hoạt động cuối cùng nên nó phụ thuộc vào A. Hoạt động C có thời gian 6 và tiền đề là A, hoạt động D có thời gian 3 và tiền đề là B và C, hoạt động E có thời gian 7 và tiền đề là 'Start', hoạt động F có thời gian 2 và tiền đề là E, hoạt động cuối cùng là kết thúc dự án và phụ thuộc vào D và F. Từ hoạt động A đến hoạt động E, chúng ta có một con đường quyết định, vì nó không có hoạt động phụ thuộc nào khác ngoài 'Start'. Thời gian của con đường quyết định này là 2 (A) + 7 (E) = 9. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét thêm hoạt động F, vì nó phụ thuộc vào E và có thể ảnh hưởng đến thời gian của con đường quyết định. Thời gian của hoạt động F là 2, vì vậy thời gian của con đường quyết định sẽ là 9 (A đến E) + 2 (F) = 11. Vì vậy, thời gian của con đường quyết định là 11.

#021
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AResource shortages, high risk activities
The total duration of the project, critical pathĐÚNG
CThe slack for each activity, high risk activities
DThe high risk activities, non-critical path
Giải thích

Sau khi logic của mạng lưới được thiết lập, người quản lý dự án sẽ thực hiện một lần đi trước và một lần đi sau qua mạng lưới. Điều này sẽ cung cấp thông tin về và xác định các hoạt động.

#022
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Khi sử dụng phương pháp Fast Tracking, dự án có thể phải trả thêm tiền để giảm thời gian thực hiện dự án. Điều này thường xảy ra khi dự án cần được hoàn thành nhanh chóng và có thể chấp nhận chi phí cao hơn. Tuy nhiên, nếu sử dụng phương pháp Crashing, dự án thường không phải trả thêm tiền để giảm thời gian thực hiện dự án. Phương pháp Crashing thường được sử dụng khi dự án cần được hoàn thành trong thời gian ngắn nhưng không thể chấp nhận chi phí cao hơn. Vì vậy, câu trả lời đúng là "True" khi sử dụng phương pháp Fast Tracking, nhưng không phải lúc nào cũng đúng khi sử dụng phương pháp Crashing.

#023
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AParametric estimating
Analogous estimatingĐÚNG
CBottom-up estimating
DThree-point estimating
Giải thích

Mỗi phương pháp ước tính đều có cách tiếp cận riêng biệt. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta có thể thấy rằng ước tính mới dựa trên dự án trước đó. Dự án trước đó đã hoàn thành 20,000 giờ, dự án mới sẽ thêm 10,000 giờ và bỏ qua 5,000 giờ. Điều này cho thấy rằng ước tính mới dựa trên dữ liệu từ dự án trước đó, không phải là ước tính từ đầu. Vì vậy, phương pháp ước tính được sử dụng trong trường hợp này là Analogous estimating.

#024
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATechnical design is unstable.
BT's not very easy to scale.
Historical cost relationships may no longer be applicable.ĐÚNG
DWill take much more time than a bottoms up estimating.
Giải thích

Khi xây dựng một khu phức hợp chung cư với bốn tòa nhà mỗi tòa có diện tích 10.000 mét vuông dựa trên bản vẽ giống như ở một thành phố khác hai năm trước, nguy cơ khi sử dụng mô hình tham số ước tính $50 mỗi mét vuông là mối quan hệ chi phí lịch sử không còn phù hợp. Điều này có nghĩa là chi phí xây dựng thực tế có thể khác đáng kể so với ước tính ban đầu. Các yếu tố như giá nguyên vật liệu, chi phí nhân công, và chi phí xây dựng có thể đã thay đổi đáng kể kể từ khi bản vẽ được tạo ra. Vì vậy, việc sử dụng mô hình tham số cũ có thể dẫn đến ước tính không chính xác và có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

#025
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Khi sử dụng kỹ thuật ước tính từ dưới lên (bottom-up estimating) trong quản lý dự án, đặc biệt là khi thời gian hoàn thành các hoạt động hoặc số lượng tài nguyên không chắc chắn. Kỹ thuật này yêu cầu người quản lý dự án ước tính thời gian hoàn thành từng hoạt động nhỏ và sau đó tổng hợp chúng để ước tính thời gian hoàn thành dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được quản lý một cách hiệu quả và có thể thích ứng với những thay đổi không lường trước được. Sử dụng kỹ thuật ước tính từ dưới lên khi thời gian hoàn thành các hoạt động hoặc số lượng tài nguyên không chắc chắn là một cách tốt để đảm bảo rằng dự án được quản lý một cách hiệu quả và có thể thích ứng với những thay đổi không lường trước được.

#026
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Khái niệm về Project Budget và Cost Baseline trong quản lý dự án thường được sử dụng trong các dự án lớn. Project Budget là ngân sách dự kiến cho một dự án, bao gồm tất cả các chi phí cần thiết để hoàn thành dự án. Cost Baseline là ngân sách cơ sở, được xác định trước khi bắt đầu dự án và được sử dụng làm cơ sở để theo dõi và quản lý chi phí dự án. Management Reserve là khoản dự phòng chi phí, được sử dụng để đối phó với các rủi ro và biến động trong dự án. Theo lý thuyết, Project Budget sẽ bao gồm cả Cost Baseline và Management Reserve. Vì vậy, câu trả lời đúng là True.

#027
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Earned value là một phương pháp quản lý dự án giúp tích hợp các yếu tố ngân sách, chất lượng và phạm vi dự án. Phương pháp này sử dụng các giá trị tiền tệ để đánh giá tình trạng dự án. Earned value giúp các nhà quản lý dự án theo dõi và đánh giá hiệu suất dự án một cách chính xác hơn. Nó cho phép họ xác định xem dự án đang ở mức nào trong phạm vi ngân sách, chất lượng và phạm vi dự án đã được hoàn thành hay chưa. Earned value còn giúp các nhà quản lý dự án dự đoán và điều chỉnh các rủi ro có thể xảy ra trong dự án. Vì vậy, Earned value là một công cụ quan trọng trong quản lý dự án và giúp các dự án được thực hiện một cách hiệu quả hơn.

#028
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Chất lượng quản lý là công việc được thực hiện bởi nhà quản lý dự án để xác định chính sách, mục tiêu và trách nhiệm chất lượng nhằm đảm bảo dự án đáp ứng nhu cầu ban đầu. Điều này bao gồm việc xác định các yêu cầu chất lượng, tiêu chuẩn và quy trình để đảm bảo chất lượng dự án. Nhà quản lý dự án phải đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong dự án hiểu rõ về các chính sách và mục tiêu chất lượng, và phải có trách nhiệm thực hiện chúng. Vì vậy, câu trả lời đúng là True.

#029
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Sự tập trung vào chất lượng sản phẩm là việc đảm bảo rằng các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng được các tiêu chuẩn và yêu cầu của khách hàng. Chất lượng sản phẩm bao gồm cả chất lượng vật liệu, thiết kế, sản xuất và dịch vụ sau bán hàng. Vì vậy, câu trả lời đúng là True.

#030
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Kế hoạch cải tiến quy trình là một thành phần của kế hoạch quản lý dự án, chi tiết cách thức phân tích các quy trình quản lý và phát triển dự án để xác định cách tăng giá trị của chúng. Điều này bao gồm việc đánh giá các quy trình hiện tại, xác định điểm mạnh và điểm yếu, và đề xuất các cải tiến để tăng hiệu suất và hiệu quả. Mục tiêu của kế hoạch cải tiến quy trình là cải thiện chất lượng và hiệu suất của dự án, đồng thời giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thích ứng với thay đổi.

#031
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Chất lượng đảm bảo trong bối cảnh của một dự án liên quan đến việc thực hiện các hành động để loại bỏ nguyên nhân của hiệu suất dự án không đạt yêu cầu. Điều này bao gồm việc đánh giá và kiểm tra các hoạt động của dự án để đảm bảo rằng chúng đang được thực hiện đúng cách và đạt được mục tiêu dự án. Việc chất lượng đảm bảo giúp dự án tránh được các sai sót và cải thiện hiệu suất tổng thể. Nó cũng giúp dự án đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn của khách hàng và tổ chức.

#032
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Trong quá trình kiểm soát chất lượng, vai trò của bạn như một quản lý dự án là thực hiện kế hoạch quản lý chất lượng bằng các công cụ và kỹ thuật phù hợp, nhằm đảm bảo rằng công việc đang được thực hiện theo các tiêu chuẩn chất lượng yêu cầu. Điều này bao gồm việc kiểm tra, giám sát và đánh giá chất lượng của dự án để đảm bảo rằng nó đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đã được thiết lập. Quản lý dự án phải sử dụng các công cụ và kỹ thuật như phân tích chất lượng, kiểm tra chất lượng, đánh giá chất lượng để đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được chất lượng cao.

#033
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Quản lý nguồn nhân lực dự án (Project Human Resource Management) là một phần quan trọng của dự án, bao gồm các quy trình tổ chức, quản lý và lãnh đạo nhóm dự án. Điều này bao gồm việc tuyển dụng, đào tạo, phân công công việc, đánh giá hiệu suất và quản lý xung đột trong nhóm dự án. Mục tiêu của quản lý nguồn nhân lực dự án là đảm bảo rằng nhóm dự án có đủ kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm để hoàn thành dự án một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu dự án. Vì vậy, câu trả lời đúng là True.

#034
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACaused by troublemakers
BOften beneficial
Should be avoidedĐÚNG
DMust be suppressed
Giải thích

Xác định quan điểm xung đột là một phần quan trọng trong việc hiểu và giải quyết các vấn đề xã hội. Trong câu hỏi này, chúng ta được yêu cầu chọn một trong những lựa chọn sau: 'Do bởi những người gây rối', 'Thường mang lại lợi ích', 'Nên tránh', 'Phải bị đàn áp'. Theo quan điểm của nhiều học giả, xung đột không phải lúc nào cũng là điều tiêu cực. Thay vào đó, nó có thể là một cơ hội để giải quyết các vấn đề và cải thiện tình hình. Vì vậy, lựa chọn 'Nên tránh' không phải là lựa chọn tốt nhất. 'Do bởi những người gây rối' cũng không phải là quan điểm chính xác, vì xung đột không phải lúc nào cũng do một số cá nhân gây ra. 'Phải bị đàn áp' cũng không phải là lựa chọn tốt, vì nó có thể dẫn đến việc che giấu các vấn đề thực sự và không giải quyết được vấn đề gốc rễ. Vì vậy, lựa chọn 'Nên tránh' không phải là lựa chọn tốt nhất.

#035
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Mỗi người tham gia dự án nên được phân công nhiệm vụ, nhưng không phải lúc nào cũng cần biết rõ vai trò và trách nhiệm của mình. Điều này có thể áp dụng trong các dự án lớn, nơi mà mỗi thành viên có thể tập trung vào nhiệm vụ cụ thể của mình mà không cần phải biết về vai trò và trách nhiệm của người khác. Điều này giúp tăng cường hiệu suất làm việc và giảm thiểu sự phức tạp trong việc quản lý dự án.

#036
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
AConfronting
BCompromising
CSmoothing
DForcing
EAvoiding
UninterestingĐÚNG
Giải thích

Trong bài học về Quản lý Tài nguyên con người (Project Human Resources Management), có 6 cách tiếp cận xung đột được thảo luận. Đó là: Confronting (phản đối), Compromising (đối thoại), Smoothing (giải quyết), Forcing (làm theo ý mình), Avoiding (tránh) và Compromising (đối thoại). Tuy nhiên, 'Uninteresting' không phải là một trong những cách tiếp cận xung đột được thảo luận trong bài học này. Nó không phải là một thuật ngữ chính thức trong lĩnh vực quản lý dự án.

#037
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AProviding subject matter expertise
BMaking the final decision
Being kept updated about project progress.ĐÚNG
DCompleting the work
Giải thích

Khi sử dụng phiên bản RACI (Responsible, Accountable, Consult, Inform) của mô hình RAM, những người được thông báo sẽ là những người không chịu trách nhiệm chính về công việc, nhưng cần phải được cập nhật về tiến độ dự án. Họ có thể cung cấp chuyên môn hoặc thông tin cần thiết cho dự án, nhưng không phải chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng. Ví dụ, một người có thể được thông báo về tiến độ dự án để họ có thể theo dõi và cung cấp phản hồi, nhưng họ không phải chịu trách nhiệm về việc hoàn thành công việc.

#038
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Một nhà quản lý dự án thường dành phần lớn thời gian của mình cho việc giao tiếp. Họ phải liên lạc với các thành viên trong nhóm, khách hàng, nhà cung cấp và các bên liên quan khác để đảm bảo dự án được thực hiện đúng tiến độ và đạt được mục tiêu. Giao tiếp không chỉ bao gồm việc trao đổi thông tin mà còn bao gồm việc giải quyết vấn đề, xây dựng mối quan hệ và tạo động lực cho các thành viên trong nhóm. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là 'True'.

#039
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AWhat they need to know.
The amount of their annual bonus.ĐÚNG
CWith whom to communicate.
DThe best medium for the communication.
Giải thích

Một kế hoạch truyền thông cơ bản thường bao gồm các yếu tố cần thiết để đảm bảo thông tin được truyền đạt một cách hiệu quả. Trong số các lựa chọn trên, 'Số tiền thưởng hàng năm của họ' không phải là một phần quan trọng của kế hoạch truyền thông cơ bản. Lý do là vì thông tin này không liên quan trực tiếp đến quá trình truyền thông và có thể không cần thiết cho mục đích này. Thay vào đó, kế hoạch truyền thông cơ bản thường bao gồm thông tin về 'Ai cần biết', 'Cách thức truyền thông' và 'Nguồn thông tin phù hợp'. Điều này giúp đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt đến đúng người, bằng phương tiện phù hợp và trong thời gian phù hợp.

#040
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Your senior management.ĐÚNG
BYour social groups.
CYour direct reports.
DYour peers.
Giải thích

Tương tác xuống dọc trong doanh nghiệp là quá trình truyền tải thông tin từ cấp trên xuống cấp dưới. Trong đó, thông tin được truyền từ quản lý cấp cao xuống đến các cấp dưới, bao gồm các cấp quản lý và nhân viên. Mục đích của tương tác xuống dọc là để truyền đạt thông tin, chỉ đạo và giám sát công việc của nhân viên. Quản lý cấp cao sử dụng tương tác xuống dọc để truyền đạt chiến lược, mục tiêu và chính sách của công ty đến các cấp dưới, đồng thời yêu cầu họ thực hiện các nhiệm vụ và công việc cụ thể. Tương tác xuống dọc giúp đảm bảo rằng mọi người trong tổ chức đều hiểu rõ mục tiêu và nhiệm vụ của mình, từ đó thực hiện công việc một cách hiệu quả và thống nhất.

#041
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACommunications Manager
BReceiver
CSender and the receiver
SenderĐÚNG
Giải thích

Người chịu trách nhiệm chính về giao tiếp rõ ràng và hiệu quả là người gửi thông tin. Người gửi là người tạo ra và gửi thông tin đến người nhận. Họ có trách nhiệm đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách rõ ràng, chính xác và phù hợp với mục đích của thông tin. Điều này bao gồm việc chọn ngôn ngữ phù hợp, tránh sử dụng ngôn ngữ không rõ ràng hoặc mơ hồ, và đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách đầy đủ và chính xác. Người gửi cũng có trách nhiệm lắng nghe và phản hồi lại thông tin nhận được từ người nhận để đảm bảo rằng thông tin được hiểu đúng và phù hợp với mục đích của thông tin.

#042
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AStatus report
BProgress report
CForecasting report
Test reportĐÚNG
Giải thích

Trong các cuộc họp đánh giá tình trạng dự án để đánh giá hiệu suất và tiến độ dự án, báo cáo nào không được ưa chuộng để sử dụng? Báo cáo tiến độ dự án (Status report) và báo cáo dự đoán tiến độ (Forecasting report) thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất và tiến độ dự án. Báo cáo tiến độ dự án cung cấp thông tin về tình trạng hiện tại của dự án, trong khi báo cáo dự đoán tiến độ cung cấp dự đoán về tiến độ dự án trong tương lai. Tuy nhiên, báo cáo thử nghiệm (Test report) không liên quan trực tiếp đến việc đánh giá hiệu suất và tiến độ dự án. Báo cáo thử nghiệm thường được sử dụng để đánh giá chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ, và không phải là báo cáo chính thức để đánh giá hiệu suất và tiến độ dự án.

#043
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Mục tiêu chính của quản lý rủi ro dự án là xác định và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến dự án. Trong đó, mục tiêu chính không phải là tối đa hóa khả năng xảy ra và tác động của các sự kiện tiêu cực hoặc mối đe dọa, cũng không phải là tối thiểu hóa khả năng xảy ra và tác động của các sự kiện tích cực hoặc cơ hội. Thay vào đó, mục tiêu chính là xác định các rủi ro, đánh giá mức độ nghiêm trọng và xác định các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro để đảm bảo dự án được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả.

#044
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASWOT (Strengths, Opportunities, Weaknesses, Threats)
BReviewing and evaluating project documents
CReviewing similar projects executed in past
Earned Value ManagementĐÚNG
Giải thích

Các công cụ và kỹ thuật sau có thể có giá trị trong việc xác định rủi ro, ngoại trừ: SWOT (Strengths, Opportunities, Weaknesses, Threats) là một công cụ phân tích giúp xác định điểm mạnh, cơ hội, điểm yếu và mối đe dọa của một dự án. Reviewing và evaluating project documents (Đánh giá và đánh giá tài liệu dự án) là một kỹ thuật giúp xác định rủi ro dựa trên tài liệu dự án. Reviewing similar projects executed in past (Đánh giá các dự án tương tự đã thực hiện trong quá khứ) là một kỹ thuật giúp xác định rủi ro dựa trên kinh nghiệm của các dự án tương tự. Earned Value Management (Quản lý giá trị thực hiện) là một kỹ thuật giúp theo dõi tiến độ dự án và xác định rủi ro dựa trên giá trị thực hiện. Tuy nhiên, Earned Value Management không phải là một công cụ trực tiếp giúp xác định rủi ro, mà là một công cụ giúp theo dõi tiến độ dự án và xác định rủi ro dựa trên giá trị thực hiện.

#045
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AActively do not consider the risk but establish contingency plan.
BYou add steps to your plans to make certain the opportunity is captured.
CChange your plan so that another party will be responsible for a partial amount of ownership of the opportunity.
Create your plan to increase the probability and/or the impact of the opportunity.ĐÚNG
Giải thích

Nếu bạn chọn một phương án để tăng cường rủi ro, điều đó có nghĩa là bạn đang cố gắng tăng cường khả năng xảy ra hoặc mức độ ảnh hưởng của cơ hội. Điều này có thể được thực hiện bằng cách thêm các bước vào kế hoạch của bạn để tăng cường khả năng xảy ra hoặc mức độ ảnh hưởng của cơ hội. Ví dụ, bạn có thể quyết định đầu tư thêm vào một dự án để tăng cường khả năng thành công hoặc bạn có thể quyết định tăng cường sự tham gia của các bên liên quan khác để tăng cường mức độ ảnh hưởng của cơ hội. Mục tiêu của bạn là tăng cường cơ hội thành công và đạt được kết quả mong muốn.

#046
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Acknowledge your lack of expertise and set aside some contingency reserve to cover the risk.ĐÚNG
BChange the scope of the project so that this type of work is excluded and introduce a new risk, that of an unhappy sponsor.
CLet the team do the work and see what happen, do not prepare any other response.
DHave budget to hire external resources and there is a vendor you can hire who specialized in this type of work, hire them.
Giải thích

Khi nhận ra một rủi ro có thể ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành mục tiêu của dự án, bạn cần có kế hoạch cụ thể để đối phó. Trong trường hợp này, rủi ro liên quan đến việc thành viên trong đội không có đủ kỹ năng, chứng chỉ và kinh nghiệm cần thiết để thực hiện công việc. Để giải quyết vấn đề này, bạn nên thừa nhận sự thiếu sót về kỹ năng và lập kế hoạch dự phòng để đối phó với rủi ro này. Điều này có nghĩa là bạn cần xác định mức độ rủi ro và lập kế hoạch để giảm thiểu tác động của nó. Bạn có thể lập kế hoạch dự phòng bằng cách phân bổ thêm ngân sách hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ bên ngoài.

#047
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AProject Team
BProject Manager
Customer/UserĐÚNG
DSponsor
Giải thích

Người dùng cuối (Customer/User) sẽ là người sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ mà bạn đang tạo ra. Họ là người trực tiếp sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ và sẽ được hưởng lợi từ nó. Do đó, người dùng cuối là người quan trọng nhất trong quá trình phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ. Họ sẽ cung cấp phản hồi và ý kiến để giúp bạn cải thiện sản phẩm hoặc dịch vụ. Việc hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của người dùng cuối sẽ giúp bạn tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng được nhu cầu của họ.

#048
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Move them to be high interest and high power so that they are happy and do not get in your way.ĐÚNG
BMove them to be high interest and low power so they do not get in your way.
CMonitor them, but do not bore them with excessive communication.
DIgnore them, they are as you need them to be.
Giải thích

Nếu một bên liên quan khó khăn có mức độ quan tâm thấp và quyền lực thấp, thì như một nhà quản lý dự án, bạn nên cố gắng tăng mức độ quan tâm và quyền lực của họ để họ trở nên hạnh phúc và không gây cản trở cho dự án. Điều này có thể đạt được bằng cách hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của họ, và đảm bảo rằng họ có đủ thông tin và nguồn lực để tham gia vào dự án một cách hiệu quả. Bằng cách làm như vậy, bạn có thể chuyển đổi họ thành một bên liên quan tích cực và hỗ trợ dự án, thay vì trở thành một trở ngại.

#049
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASupportive
NeutralĐÚNG
CUnaware
DResistant
Giải thích

Sau cuộc họp với một trong những bên liên quan của dự án, người này đã biết về dự án và không phản đối nó, nhưng không có vẻ như họ đặc biệt quan tâm đến nó. Để phân loại người này, chúng ta cần xem xét thái độ của họ. Nếu họ không phản đối dự án và không có vẻ như họ đặc biệt quan tâm đến nó, điều đó có nghĩa là họ không có thái độ tích cực hoặc tiêu cực rõ ràng. Họ không phản đối dự án, nhưng cũng không thể hiện sự quan tâm hoặc hỗ trợ. Vì vậy, người này có thể được phân loại là "Trung lập".

#050
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Người quản lý dự án chịu trách nhiệm về việc quản lý kỳ vọng của các bên liên quan. Điều này bao gồm việc hiểu rõ các kỳ vọng của họ, xác định các kỳ vọng đó và đảm bảo rằng dự án đáp ứng được các kỳ vọng đó. Việc quản lý kỳ vọng của các bên liên quan là một phần quan trọng của quản lý dự án, giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của các bên liên quan.

Bộ đề liên quan

Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT University
Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT University

PMG201c

Coursera: Project Management - PMG201c

PMG201c_FE_SP25 - Có đáp án và giải thích chi tiết

PMG201c
50Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT University

PMG201c

Coursera: Project Management - PMG201c

PMG201c_RE_FA25 - Có đáp án và giải thích chi tiết

PMG201c
49Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT University

PMG201c

Coursera: Project Management - PMG201c

PMG201c_FE_FA25 - Có đáp án và giải thích chi tiết

PMG201c
50Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT University

PMG201c

Coursera: Project Management - PMG201c

PMG201c_FE_SU25 - Có đáp án và giải thích chi tiết

PMG201c
49Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có