Một dự án có thể được mô tả bằng các đặc điểm sau: Nó tạm thời, có khởi đầu và kết thúc rõ ràng, bao gồm các hoạt động liên quan đến nhau. Tuy nhiên, không phải tất cả các dự án đều lặp lại mỗi tháng. Một số dự án có thể được thực hiện một lần và không lặp lại. Vì vậy, đặc điểm 'Nó lặp lại mỗi tháng' không phải là đặc điểm của một dự án.
Quiz: PMG201c_FE_FA25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 50 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.
50
Không giới hạn
12
50
50
Xem trước câu hỏi
Trong một tổ chức tập trung vào các dự án, người có quyền lực nhất thường là người quản lý dự án. Họ chịu trách nhiệm về tiến độ, ngân sách và chất lượng của dự án. Người quản lý dự án phải có khả năng lãnh đạo, quản lý và điều phối các thành viên trong đội để đạt được mục tiêu của dự án. Họ cũng phải có khả năng giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu của dự án. Trong khi đó, người quản lý chức năng thường tập trung vào quản lý các bộ phận riêng biệt và không có quyền lực trực tiếp trong dự án. Đội ngũ nhân viên cũng không có quyền lực trực tiếp trong dự án, mặc dù họ đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các nhiệm vụ. Vì vậy, người quản lý dự án có quyền lực nhất trong một tổ chức tập trung vào các dự án.
Đáp án đúng: A. Thêm tính năng quan trọng khi đã bước sang giai đoạn thực thi tức là mở rộng phạm vi, mà phạm vi tăng thì cả THỜI GIAN lẫn CHI PHÍ đều có thể bị ảnh hưởng — đó chính là ý nghĩa của ràng buộc tam giác: kéo một đỉnh thì hai đỉnh còn lại phải nhúc nhích. B sai vì nói phạm vi và chất lượng đổi mà chi phí không đổi — làm thêm việc thì phải trả thêm tiền hoặc lấy nguồn lực từ chỗ khác. C sai vì "chi phí buộc phải giữ nguyên" là một mệnh lệnh, không phải hệ quả của việc thêm phạm vi. D sai vì cắt bỏ yếu tố thời gian: thêm việc mà tiến độ không đổi chỉ xảy ra nếu bạn tăng nguồn lực song song, và đó lại là một quyết định riêng chứ không mặc nhiên.
Một người quản lý dự án không phải là một kiến trúc sư giải pháp xuất sắc. Họ không phải là người thiết kế và phát triển các giải pháp kỹ thuật cho dự án. Thay vào đó, họ tập trung vào việc quản lý và điều phối các hoạt động của dự án, đảm bảo rằng nó được hoàn thành đúng hạn và đạt được mục tiêu. Họ cần phải có kỹ năng quản lý, lãnh đạo, giao tiếp và giải quyết vấn đề để thực hiện công việc của mình. Một người quản lý dự án cần phải hiểu rõ về yêu cầu của dự án, xác định các rủi ro và thách thức, và phát triển các kế hoạch để giải quyết chúng.
Vai trò của người quản lý dự án như một người tích hợp được mô tả như sau: Người quản lý dự án đóng vai trò quan trọng trong việc đưa tất cả các phần của dự án vào một thể thống nhất. Họ phải đảm bảo rằng tất cả các hoạt động, nguồn lực và thành phần của dự án đều được phối hợp một cách hiệu quả. Điều này đòi hỏi người quản lý dự án phải có khả năng giao tiếp tốt, khả năng phân tích và khả năng giải quyết vấn đề. Họ phải có thể hiểu rõ yêu cầu của khách hàng, xác định các rủi ro và thách thức, và đưa ra các giải pháp phù hợp. Bằng cách tích hợp tất cả các phần của dự án, người quản lý dự án có thể đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu mong muốn.
Đáp án đúng: C. Project Charter do nhà tài trợ (sponsor) ban hành và ký duyệt, nên chính sponsor là người có thẩm quyền cao nhất quyết định một thay đổi đối với charter có cần thiết hay không. Nguyên tắc chung: ai phê duyệt tài liệu thì người đó phê duyệt thay đổi tài liệu ấy. A giám đốc dự án đề xuất, phân tích tác động và khuyến nghị, nhưng không tự quyết thay đổi charter. B nhóm dự án thực thi. D các bên liên quan được tham vấn và chịu ảnh hưởng, song không nắm quyền quyết định.
Scope creep là tình trạng khi phạm vi công việc của một dự án được mở rộng mà không có sự đồng ý của các bên liên quan. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như trì hoãn hoàn thành dự án, tăng chi phí và làm phức tạp hóa dự án. Khi phạm vi công việc được mở rộng, các yêu cầu mới được thêm vào, dẫn đến việc phải thực hiện thêm công việc, điều này có thể dẫn đến trì hoãn hoàn thành dự án và tăng chi phí. Ngoài ra, phạm vi công việc mở rộng cũng có thể làm phức tạp hóa dự án, dẫn đến việc phải điều chỉnh lại kế hoạch và nguồn lực. Vì vậy, scope creep có thể dẫn đến trì hoãn hoàn thành dự án, tăng chi phí và làm phức tạp hóa dự án.
Để đảm bảo kiểm soát về tần suất và số lần thay đổi, người quản lý dự án thiết lập một quy trình kiểm soát thay đổi. Quy trình này giúp dự án tránh những thay đổi không cần thiết, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo dự án luôn theo đúng kế hoạch. Điều này giúp dự án được quản lý một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu dự kiến.
Đáp án đúng: Who can suggest changes to the project.. Scope management plan mô tả cách xác định, xác nhận và KIỂM SOÁT phạm vi — gồm ai được đề xuất thay đổi. Rủi ro và tiền thuộc kế hoạch khác.
Đáp án đúng: Acceptance criteria. Project Scope Statement chứa TIÊU CHÍ NGHIỆM THU. WBS và WBS dictionary là tài liệu riêng (đầu ra của Create WBS).
Đáp án đúng: A (False). WBS đúng là bản phân rã phân cấp theo hướng sản phẩm bàn giao, nhưng công việc trong đó do TOÀN ĐỘI dự án thực hiện chứ không phải "chỉ do giám đốc dự án". Mấy chữ "just by the Project Manager" là chỗ phát biểu bị bẻ sai. Chọn True là bỏ qua bẫy. Định nghĩa chuẩn: "A deliverable-oriented hierarchical decomposition of the work to be executed by the project TEAM to accomplish the project objectives and create the required deliverables." Giám đốc dự án chủ trì việc lập WBS, nhưng chính đội — cùng các bên liên quan — mới là người thực thi.
Quy tắc 8-80 đề cập đến việc phân bổ công việc trong quản lý dự án. Nó cho biết các gói công việc nên nằm trong khoảng thời gian từ 8 đến 80 giờ. Điều này giúp đảm bảo rằng các gói công việc không quá lớn hoặc quá nhỏ, giúp dễ dàng quản lý và phân bổ nguồn lực. Quy tắc này cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng hiệu suất công việc. Nó khuyến khích các nhà quản lý dự án phân bổ các gói công việc một cách hợp lý, đảm bảo rằng mỗi gói công việc đều có thể hoàn thành trong khoảng thời gian từ 8 đến 80 giờ.
Mô hình mạng (Network Diagram) là công cụ tốt nhất để minh họa trình tự các hoạt động trong dự án. Nó cho phép người quản lý dự án dễ dàng theo dõi và hiểu được mối quan hệ giữa các hoạt động, bao gồm cả thứ tự thực hiện và phụ thuộc của chúng. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và có thể đạt được mục tiêu đề ra. Mô hình mạng cũng giúp người quản lý dự án dễ dàng nhận biết và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn, từ đó giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thành công của dự án.
Nếu phát triển các mô-đun trực tuyến cần phải hoàn thành trước khi đánh giá các mô-đun trực tuyến có thể hoàn thành, thì đó được gọi là mối quan hệ hoàn thành trước khi đánh giá. Điều này có nghĩa là quá trình đánh giá sẽ không thể bắt đầu cho đến khi quá trình phát triển đã hoàn thành. Ví dụ, nếu bạn đang phát triển một mô-đun trực tuyến và cần phải chờ đợi đánh giá của người khác trước khi nó có thể được công bố, thì đó là một mối quan hệ hoàn thành trước khi đánh giá. Điều này giúp đảm bảo rằng các mô-đun trực tuyến được phát triển và đánh giá một cách chính xác và hiệu quả.
Để tính toán thời gian bắt đầu muộn (LS) của một hoạt động, bạn sẽ thực hiện theo cách sau. Thời gian bắt đầu muộn của một hoạt động được tính bằng thời gian kết thúc muộn của hoạt động đó trừ đi thời gian dự kiến của hoạt động. Điều này có nghĩa là nếu thời gian kết thúc muộn của hoạt động là 10 giờ và thời gian dự kiến của hoạt động là 3 giờ, thì thời gian bắt đầu muộn của hoạt động sẽ là 10 - 3 = 7 giờ. Thời gian bắt đầu muộn của hoạt động là thời gian bắt đầu sớm nhất mà hoạt động đó có thể bắt đầu mà vẫn đáp ứng được thời gian kết thúc muộn.
Trong quản lý dự án, quá trình Backward Pass được sử dụng để xác định con đường quan trọng (critical path) và khoảng thời gian sẵn có (available float) của dự án. Quá trình này bắt đầu từ ngày hoàn thành dự án và di chuyển ngược lại đến ngày bắt đầu dự án. Mục đích của quá trình này là xác định thời gian cần thiết để hoàn thành từng hoạt động và xác định khoảng thời gian sẵn có cho từng hoạt động. Quá trình Backward Pass giúp dự án được quản lý và theo dõi một cách hiệu quả, giúp dự án được hoàn thành đúng thời gian và ngân sách.
Đáp án đúng: B (False). Phát biểu bị đảo ngược. CRASHING mới là kỹ thuật gần như luôn tốn thêm tiền: rút ngắn tiến độ bằng cách bơm thêm nguồn lực, tăng ca, thuê ngoài. FAST TRACKING là chồng lấn các hoạt động vốn tuần tự, không nhất thiết tốn thêm tiền — cái giá của nó là RỦI RO và khả năng phải làm lại. Chọn True là chấp nhận vế đảo. Nhớ theo cặp: fast tracking đổi tiến độ lấy rủi ro, crashing đổi tiến độ lấy tiền.
Đáp án đúng: False. "Padding" (độn giờ giấu) là thực hành xấu; cách đúng là dùng dự phòng (reserve) minh bạch dựa trên phân tích rủi ro.
Top-down ước tính là phương pháp ước tính chi phí dự án dựa trên kinh nghiệm và dữ liệu từ các dự án tương tự. Tuy nhiên, có một số nhược điểm của phương pháp này. Trước hết, phương pháp này có thể không chính xác vì nó dựa trên dữ liệu từ các dự án khác nhau. Thứ hai, phương pháp này có thể không phù hợp với dự án mới hoặc dự án có tính chất đặc biệt. Thứ ba, phương pháp này có thể không tính đến sự khác biệt giữa các dự án. Cuối cùng, phương pháp này có thể không cần thiết đối với các dự án nhỏ hoặc dự án có chi phí thấp. Trong số các lựa chọn trên, "Không cần kinh nghiệm đáng kể để làm tốt" không phải là một nhược điểm của phương pháp top-down ước tính. Thay vào đó, phương pháp này thường yêu cầu kinh nghiệm và kỹ năng để thực hiện tốt.
Chọn đáp án đúng: 'Contingency reserve là liên quan đến các gói công việc hoặc hoạt động cụ thể.' Trong quản lý dự án, có hai loại dự phòng thường được sử dụng: dự phòng quản lý (management reserve) và dự phòng tình huống (contingency reserve). Dự phòng quản lý được sử dụng để điều chỉnh các thay đổi về phạm vi dự án, trong khi dự phòng tình huống được sử dụng để đối phó với các rủi ro không thể dự đoán trước. Dự phòng tình huống được liên kết với các gói công việc hoặc hoạt động cụ thể để đối phó với các rủi ro có thể xảy ra. Điều này giúp dự án có thể thích nghi với các thay đổi và rủi ro không lường trước được. Vì vậy, đáp án 'Contingency reserve là liên quan đến các gói công việc hoặc hoạt động cụ thể' là đúng.
Đáp án đúng: False. Earned value tích hợp PHẠM VI – tiến độ – chi phí. Câu này ghi "schedule, budget and quality" nên sai.
Đáp án đúng: A (False). Định nghĩa chuẩn nói Project Quality Management gồm các quy trình và hoạt động của TỔ CHỨC THỰC HIỆN (the performing organization) trong việc xác định chính sách, mục tiêu và trách nhiệm chất lượng. Phát biểu đổi thành "công việc do chính giám đốc dự án làm", nên sai. Chọn True là bỏ qua chỗ tráo chủ thể. Lý do thực tế: chính sách chất lượng thường đã tồn tại ở cấp tổ chức trước khi dự án ra đời; giám đốc dự án có nhiệm vụ ÁP DỤNG và điều chỉnh chúng cho dự án của mình, chứ không tự đặt ra chính sách chất lượng của công ty.
Đáp án đúng: B (True). Chất lượng được nhìn theo hai hướng bổ sung nhau: chất lượng SẢN PHẨM hướng vào bản thân hàng hoá và dịch vụ tạo ra — chúng có đáp ứng yêu cầu, có dùng được cho mục đích đã định hay không; còn chất lượng QUY TRÌNH hướng vào cách thức làm ra chúng. Chọn False là nhầm hai hướng này với nhau. Phân biệt cho dễ nhớ: kiểm soát chất lượng (quality control) soi sản phẩm, bảo đảm chất lượng (quality assurance) soi quy trình.
Đáp án đúng: A subsidiary, or component of the project management plan.. Process Improvement Plan là một kế hoạch phụ trợ (subsidiary) trong project management plan; không có khái niệm "thành phần số một".
Kiểm tra chất lượng trong bối cảnh một dự án liên quan đến việc áp dụng các hoạt động chất lượng hệ thống được lên kế hoạch để đảm bảo dự án sử dụng đúng tất cả các quy trình cần thiết để đạt được mục tiêu dự án và yêu cầu sản phẩm. Điều này bao gồm việc kiểm tra, đánh giá và cải thiện các quy trình và sản phẩm để đảm bảo chúng đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn chất lượng. Việc kiểm tra chất lượng giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu chất lượng mong muốn.
Kiểm soát chất lượng trong bối cảnh một dự án liên quan đến việc thực hiện các hành động để loại bỏ nguyên nhân của hiệu suất dự án không đáp ứng yêu cầu. Điều này bao gồm việc xác định và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến chất lượng của dự án. Mục tiêu của kiểm soát chất lượng là đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được các mục tiêu đã đề ra. Điều này đòi hỏi sự tham gia tích cực của tất cả các thành viên trong dự án, từ quản lý đến nhân viên, để cùng nhau tìm ra và giải quyết các vấn đề.
Đáp án đúng: False. Quyền áp dụng nguồn lực, ra quyết định và phê duyệt là AUTHORITY (thẩm quyền). Influence (ảnh hưởng) là khả năng tác động mà không cần quyền chính thức.
Đáp án đúng: B (True). Project Human Resource Management đúng là gồm các quy trình tổ chức, quản lý và dẫn dắt đội dự án: lập kế hoạch quản lý nguồn nhân lực, tuyển dụng đội, phát triển đội và quản lý đội. Chọn False là bác bỏ một định nghĩa đúng nguyên văn. Điểm cần nhớ: lĩnh vực này bao gồm cả phần "cứng" (cơ cấu tổ chức, ma trận trách nhiệm RACI, lịch nguồn lực) lẫn phần "mềm" (xây dựng đội, giải quyết xung đột, tạo động lực, ghi nhận và khen thưởng).
Xác định xem xung đột có phải là điều xấu hay không là một phần quan trọng trong việc hiểu và quản lý xung đột. Xung đột không phải lúc nào cũng là điều xấu, mà nó có thể là cơ hội để giải quyết vấn đề, cải thiện quan hệ và phát triển cá nhân. Xung đột có thể được quản lý thông qua các kỹ năng giao tiếp hiệu quả, giải quyết vấn đề và tìm kiếm giải pháp. Điều quan trọng là phải nhận ra rằng xung đột không phải là điều cần tránh, mà là điều cần được quản lý và giải quyết một cách tích cực. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Có (và nên) được quản lý".
Đáp án đúng: Two team members are accountable for the same task.. Nguyên tắc RACI: mỗi công việc chỉ được có ĐÚNG MỘT người Accountable. Nhiều người Responsible/Consulted/Informed thì bình thường.
Một số nguồn gốc chính của xung đột mà một quản lý dự án có thể ảnh hưởng đến bao gồm: - Quản lý dự án: Xây dựng kế hoạch, quản lý tiến độ, quản lý ngân sách và nguồn lực. - Mục tiêu dự án: Xác định mục tiêu, phạm vi và phạm vi dự án. - Đội dự án: Quản lý và phối hợp giữa các thành viên trong đội dự án. Xung đột có thể xảy ra do sự khác biệt về mục tiêu, giá trị, phong cách làm việc và sở thích cá nhân. Quản lý dự án cần phải hiểu được nguyên nhân của xung đột và tìm cách giải quyết chúng một cách hiệu quả để đảm bảo dự án được thực hiện thành công.
Đáp án đúng: Confronting, Compromising, Smoothing, Forcing, Avoiding.. Năm cách: confronting, compromising, smoothing, forcing, avoiding. Khớp với câu 1 đề 271 (loại "communicating").
Khi sử dụng phiên bản RACI (Responsible, Accountable, Consult, Inform) của mô hình RAM, những người được thông báo sẽ là những người không chịu trách nhiệm chính về công việc, nhưng cần phải được cập nhật về tiến độ dự án. Họ có thể cung cấp chuyên môn hoặc thông tin cần thiết cho dự án, nhưng không phải chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng. Ví dụ, một người có thể được thông báo về tiến độ dự án để họ có thể theo dõi và cung cấp phản hồi, nhưng họ không phải chịu trách nhiệm về việc hoàn thành công việc.
Để thực hiện giao tiếp hiệu quả, người quản lý dự án cần xem xét tất cả các yếu tố như các thực tại khác nhau, không gian giao tiếp diễn ra, các thông điệp nói và không nói, ý nghĩa được dự định so với ý nghĩa được nhận biết, v.v. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của giao tiếp và có thể điều chỉnh phương pháp giao tiếp của mình để đạt được mục tiêu dự án. Việc xem xét các yếu tố này cũng giúp họ tránh được những hiểu lầm và sai sót trong giao tiếp.
Khi bắt đầu tuyển dụng nhân viên cho dự án của mình, bạn cần xác định và giao nhiệm vụ cho từng người. Để thực hiện điều này, bạn sẽ sử dụng sơ đồ tổ chức (Organization chart). Sơ đồ tổ chức là một công cụ giúp bạn thể hiện cấu trúc của tổ chức, bao gồm các vị trí, chức vụ và mối quan hệ giữa các nhân viên. Nó giúp bạn hiểu rõ về vai trò và trách nhiệm của từng người, từ đó có thể giao nhiệm vụ một cách hiệu quả. Ngoài ra, sơ đồ tổ chức cũng giúp bạn theo dõi và quản lý nhân viên một cách dễ dàng hơn.
Đáp án đúng: C. Giao tiếp hướng xuống (downward communication) là giao tiếp với những người báo cáo trực tiếp cho bạn — cấp dưới trong sơ đồ tổ chức. Nội dung thường là giao việc, chỉ đạo, phản hồi hiệu suất. A sai vì trao đổi với cấp trên là giao tiếp hướng lên (upward). D sai vì trao đổi với người ngang cấp là giao tiếp hàng ngang (horizontal/lateral). B sai vì các nhóm xã hội thuộc mạng lưới giao tiếp phi chính thức, nằm ngoài trục dọc của tổ chức.
Đáp án đúng: (1)&(a), (2)&(c), (3)&(b). Interactive = trao đổi hai chiều (đánh giá hiệu suất cho một thành viên); Push = đẩy tới người nhận (thư mời dự lễ mốc dự án); Pull = người nhận tự truy cập (tài liệu nhiều người đọc).
Đáp án đúng: False. Báo cáo hiệu suất phải phản ánh nguồn lực đang được dùng ra sao để đạt mục tiêu — cả tin tốt lẫn tin xấu, không phải chỉ "thành tích tốt".
Đáp án đúng: False. Ngược: rủi ro tích cực = cơ hội, rủi ro tiêu cực = mối đe doạ. Đối xứng với câu 32 đề 271 (phát biểu đúng chiều).
Đáp án đúng: D. EVM là công cụ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT — nó cần dữ liệu hiệu suất thực tế của công việc đã làm, nên không dùng được để nhận diện rủi ro ở pha lập kế hoạch, khi dự án còn chưa chạy. A, B, C đều là kỹ thuật nhận diện rủi ro hợp lệ: phân tích SWOT soi điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, mối đe doạ của chính dự án; rà soát tài liệu dự án (documentation review) tìm mâu thuẫn, chỗ thiếu, giả định yếu; và xem lại các dự án tương tự đã làm là khai thác thông tin lịch sử — nguồn rủi ro đáng tin nhất vì đó là những gì thực sự đã xảy ra.
Đáp án đúng: You add steps to your plans to make certain the opportunity is captured.. Exploit = bảo đảm cơ hội CHẮC CHẮN xảy ra. D là enhance (tăng xác suất/tác động), C là share, A là accept.
Khi bạn quyết định chuyển rủi ro dự án sang một bên thứ ba, điều đó không nhất thiết sẽ loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Việc chuyển rủi ro chỉ giúp phân chia rủi ro giữa bạn và bên thứ ba, nhưng không loại bỏ được hoàn toàn. Ví dụ, nếu bạn ký hợp đồng với một nhà thầu để thực hiện một phần của dự án, rủi ro vẫn còn tồn tại, vì nhà thầu cũng có thể gặp khó khăn trong việc hoàn thành công việc. Do đó, việc chuyển rủi ro không phải là một giải pháp đảm bảo để loại bỏ rủi ro, mà chỉ là một cách để phân chia và quản lý rủi ro.
Đáp án đúng: False. Để nhận diện bên liên quan, phải hỏi ai SẼ chịu tác động / ai sẽ dùng sản phẩm, chứ không phải hỏi ai KHÔNG bị tác động.
Đáp án đúng: Keep satisfied. Lưới Power/Interest: quyền cao – quan tâm thấp ⇒ Keep satisfied. "Manage closely" dành cho quyền cao – quan tâm cao.
Đáp án đúng: B. Người này BIẾT về dự án (nên không phải Unaware), KHÔNG chống đối (nên không phải Resistant), nhưng cũng chẳng tỏ ra quan tâm (nên không phải Supportive). Đúng định nghĩa của mức Neutral: nhận biết được dự án nhưng không ủng hộ cũng không phản đối. Thang phân loại mức độ tham gia của bên liên quan gồm năm bậc: Unaware (không biết dự án tồn tại), Resistant (biết và chống), Neutral (biết nhưng trung lập), Supportive (biết và ủng hộ), Leading (biết và tích cực tham gia thúc đẩy). Chi tiết "he knew about your project" trong đề là mấu chốt loại bỏ Unaware.
Đáp án đúng: B (True). Quản lý kỳ vọng của các bên liên quan là trách nhiệm của giám đốc dự án: nhận diện họ, phân tích nhu cầu và mức ảnh hưởng, giao tiếp chủ động, giải quyết vấn đề khi phát sinh và điều chỉnh kỳ vọng về những gì dự án thực sự giao được. Chọn False là bỏ mất một phần lớn công việc của vai trò này. Lý do việc đó thuộc về giám đốc dự án: kỳ vọng không được quản lý sẽ biến thành thay đổi phạm vi, tranh cãi lúc nghiệm thu và đánh giá "dự án thất bại" ngay cả khi mọi mốc tiến độ, chi phí đều đạt.
Đáp án đúng: Scope information. Stakeholder register gồm 3 nhóm: thông tin nhận dạng, thông tin đánh giá, phân loại bên liên quan. Thông tin phạm vi thuộc tài liệu khác.
Khi áp dụng kỹ thuật PERT (Program Evaluation and Review Technique) để ước tính thời gian thực hiện một hoạt động, chúng ta thường sử dụng ba ước tính khác nhau: Tm (ước tính trung bình), To (ước tính tối ưu) và Tp (ước tính cực đoan). Để tính toán thời gian trung bình dự kiến (Te), chúng ta cần sử dụng phương pháp trọng số. Trong đó, Tm được coi là ước tính trung bình, To là ước tính tối ưu và Tp là ước tính cực đoan. Phương pháp trọng số được sử dụng để giảm thiểu ảnh hưởng của ước tính cực đoan và tăng cường ảnh hưởng của ước tính trung bình. Theo đó, thời gian trung bình dự kiến (Te) được tính bằng cách sử dụng công thức: Te = (Tp + 4*Tm + To)/6. Công thức này cho thấy rằng ước tính trung bình (Tm) được tăng cường trọng số lên 4 lần, trong khi ước tính cực đoan (Tp) và ước tính tối ưu (To) được tăng cường trọng số lên 1 lần. Điều này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của ước tính cực đoan và tăng cường ảnh hưởng của ước tính trung bình, từ đó cung cấp một dự đoán thời gian trung bình dự kiến (Te) chính xác hơn.
Đáp án đúng: CV = -$300. EV = 1.000 (cạnh 1) + 1.000 (cạnh 2) + 500 (cạnh 3 xong 50%) = 2.500. AC = 1.000 + 1.200 + 600 = 2.800. CV = EV − AC = −300.
Đáp án đúng: CPI = EV / AC. Cost Performance Index đo hiệu quả chi tiêu: lấy giá trị công việc thực sự thu được chia cho số tiền đã thực chi. CPI > 1 là tiêu ít hơn dự kiến cho khối lượng đã làm, CPI < 1 là vượt chi. Ba phương án còn lại đều sai: PV/AC không phải chỉ số chuẩn nào cả; CV/AC là tỉ lệ chênh lệch chi phí chứ không phải chỉ số hiệu suất; còn SV/AC trộn lẫn sai lệch tiến độ với chi phí thực. Nhớ theo cặp: CPI = EV/AC cho chi phí, SPI = EV/PV cho tiến độ — tử số luôn là EV.
Người học chấm Quiz: PMG201c_FE_FA25 - Có đáp án và giải thích chi tiết ra sao?
Trung bình từ các phiên học hợp lệ.
Bộ đề liên quan
Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT UniversityPMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c
PMG201c_FE_SP25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
PMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c
PMG201c_FE_SU25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
PMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c
PMG201c_RE_SP25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
PMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c