Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY

Trang chủ
Môn học
Chủ đề
Đề thi
Câu hỏi
Thẻ

Đăng nhập
Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY PLATFORM
Trang chủMôn họcChủ đềNhóm họcThẻ
Luyện đề ngayĐăng nhập
PrivacyTermsCookieAdsads.txtrobotssitemap
Trang chủMôn họcCoursera: Project Management - PMG201cTổng Hợp Quizzes Coursera - FPT UniversityQuiz: PMG201c_RE_SU25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
Đề thi trắc nghiệm

Quiz: PMG201c_RE_SU25 - Có đáp án và giải thích chi tiết

50Câu hỏi
Coursera: Project Management - PMG201cMôn học
Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT UniversityChủ đề
#fe50#PMG201c50#Coursera50#fptu50

01Chọn hình thức làm bài

02Số câu hỏi

03Thời gian làm bài(chỉ áp dụng cho thi thử)

04Tuỳ chọn

Trộn thứ tự câu hỏi

Xáo trộn câu để tránh học vẹt.

Trộn thứ tự đáp án

Xáo trộn vị trí A B C D ở từng câu.

Tổng quan lượt làm

Hình thức
Chế độ học
Số câu
50 câu
Thời gian
Không giới hạn
Bạn cần đăng nhập để làm bài, lưu tiến độ và tiếp tục lần học trước.

Vui lòng đăng nhập để bắt đầu làm bài.

Tổng câu hỏi

50

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

3

Câu có lời giải

50

Câu có link chi tiết

50

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APoor planning.
BWishful thinking.
CA project demand.
Aconstraint.ĐÚNG
Giải thích

Khi bạn lên kế hoạch cho dự án, nhà tài trợ thông báo cho bạn biết rằng tất cả các thành viên trong nhóm sẽ được phân công cho dự án của bạn trong thời gian ít nhất 50% của thời gian có sẵn của họ. Điều này là một ví dụ về một hạn chế (constraint) trong dự án. Hạn chế là một yếu tố quan trọng trong quản lý dự án, nó ảnh hưởng đến khả năng thực hiện dự án và có thể ảnh hưởng đến tiến độ và ngân sách dự án. Trong trường hợp này, hạn chế là thời gian có sẵn của các thành viên trong nhóm, và nó sẽ ảnh hưởng đến khả năng thực hiện dự án.

#002
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Kế hoạch cải tiến quy trình là một thành phần của kế hoạch quản lý dự án, chi tiết cách thức phân tích các quy trình quản lý và phát triển dự án để xác định cách tăng giá trị của chúng. Điều này bao gồm việc đánh giá các quy trình hiện tại, xác định điểm mạnh và điểm yếu, và đề xuất các cải tiến để tăng hiệu suất và hiệu quả. Mục tiêu của kế hoạch cải tiến quy trình là cải thiện chất lượng và hiệu suất của dự án, đồng thời giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thích ứng với thay đổi.

#003
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHow to ask for more money for the project.
BWho can suggest changes to the project.
How risks are to be managed.ĐÚNG
DWhat type of scheduling software to use.
Giải thích

Khái quát về quản lý phạm vi (Scope Management) trong tài liệu kế hoạch dự án sẽ bao gồm thông tin về cách quản lý rủi ro (risk management). Quản lý rủi ro là một phần quan trọng của phạm vi dự án, giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra. Thông tin về quản lý rủi ro sẽ bao gồm cách nhận biết, đánh giá và xử lý các rủi ro có thể xảy ra trong dự án. Điều này sẽ giúp dự án tránh được những rủi ro tiềm ẩn và giảm thiểu tác động tiêu cực đến tiến độ và ngân sách.

#004
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AWhat they need to know.
The amount of their annual bonus.ĐÚNG
CWith whom to communicate.
DThe best medium for the communication.
Giải thích

Một kế hoạch truyền thông cơ bản thường bao gồm các yếu tố cần thiết để đảm bảo thông tin được truyền đạt một cách hiệu quả. Trong số các lựa chọn trên, 'Số tiền thưởng hàng năm của họ' không phải là một phần quan trọng của kế hoạch truyền thông cơ bản. Lý do là vì thông tin này không liên quan trực tiếp đến quá trình truyền thông và có thể không cần thiết cho mục đích này. Thay vào đó, kế hoạch truyền thông cơ bản thường bao gồm thông tin về 'Ai cần biết', 'Cách thức truyền thông' và 'Nguồn thông tin phù hợp'. Điều này giúp đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt đến đúng người, bằng phương tiện phù hợp và trong thời gian phù hợp.

#005
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AProviding subject matter expertise
BMaking the final decision
Being kept updated about project progress.ĐÚNG
DCompleting the work
Giải thích

Khi sử dụng phiên bản RACI (Responsible, Accountable, Consult, Inform) của mô hình RAM, những người được thông báo sẽ là những người không chịu trách nhiệm chính về công việc, nhưng cần phải được cập nhật về tiến độ dự án. Họ có thể cung cấp chuyên môn hoặc thông tin cần thiết cho dự án, nhưng không phải chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng. Ví dụ, một người có thể được thông báo về tiến độ dự án để họ có thể theo dõi và cung cấp phản hồi, nhưng họ không phải chịu trách nhiệm về việc hoàn thành công việc.

#006
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
8ĐÚNG
B9
C28
D36
Giải thích

Để tính số lượng kênh giao tiếp trong nhóm của bạn, chúng ta cần sử dụng công thức của Graham. Công thức này cho biết số lượng kênh giao tiếp trong một nhóm là n(n-1)/2, trong đó n là số lượng thành viên trong nhóm. Trong trường hợp của bạn, nhóm có 7 thành viên (mình, một tester, năm developer và một communicator). Sử dụng công thức, chúng ta có 7(7-1)/2 = 7*6/2 = 21. Tuy nhiên, trong các lựa chọn, chỉ có 8 và 9 là có thể. Để kiểm tra, chúng ta có thể tính số lượng kênh giao tiếp nếu nhóm có 8 thành viên. Sử dụng công thức, chúng ta có 8(8-1)/2 = 8*7/2 = 28. Vì vậy, số lượng kênh giao tiếp trong nhóm của bạn là 8.

#007
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
AProject team members
BProject management team
CCustomer/User
DPerforming organizations
ESponsor
People that are not impacted by your projectĐÚNG
Giải thích

Trong quản lý dự án, các bên liên quan (stakeholders) là những người có lợi ích hoặc ảnh hưởng đến dự án. Để xác định ai không phải là bên liên quan của dự án, chúng ta cần xem xét các lựa chọn sau. Lựa chọn 1: Thành viên dự án (Project team members). Họ là những người trực tiếp tham gia vào dự án, vì vậy họ chắc chắn là bên liên quan. Lựa chọn 2: Đội quản lý dự án (Project management team). Họ chịu trách nhiệm quản lý và điều hành dự án, vì vậy họ cũng là bên liên quan. Lựa chọn 3: Khách hàng hoặc người sử dụng (Customer/User). Họ là người cuối cùng sẽ sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của dự án, vì vậy họ cũng là bên liên quan. Lựa chọn 4: Tổ chức thực hiện dự án (Performing organizations). Họ là những tổ chức thực hiện các công việc và nhiệm vụ của dự án, vì vậy họ cũng là bên liên quan. Lựa chọn 5: Người tài trợ (Sponsor). Họ cung cấp nguồn tài chính và hỗ trợ cho dự án, vì vậy họ cũng là bên liên quan. Lựa chọn 6: Người không bị ảnh hưởng bởi dự án (People that are not impacted by your project). Họ không có lợi ích hoặc ảnh hưởng đến dự án, vì vậy họ không phải là bên liên quan.

#008
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Phương pháp Forward Pass được sử dụng để xác định đường đi quan trọng và thời gian trễ có sẵn của dự án thông qua các hoạt động. Phương pháp này cho phép chúng ta xác định thời gian bắt đầu và kết thúc của từng hoạt động, từ đó xác định thời gian trễ có sẵn và đường đi quan trọng của dự án. Phương pháp Forward Pass thường được sử dụng trong kỹ thuật quản lý dự án để giúp các nhà quản lý dự án hiểu rõ hơn về tiến độ và thời gian của dự án.

#009
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChanges may not be integrated across the whole project
Changes with impacts on cost or time will be elevated to the Change Control Board.ĐÚNG
CManagement of product specifications and configuration become more difficult.
DMany small changes may accumulate to create trouble for one of the project objectives.
Giải thích

Khi dự án tập trung vào khách hàng và thường đồng ý thực hiện nhiều thay đổi nhỏ trong phạm vi dự án trong quá trình thực hiện dự án, các thay đổi được ghi lại trong nhật ký vấn đề. Trong số các lựa chọn trên, câu trả lời không đúng là "Các thay đổi có tác động đến chi phí hoặc thời gian sẽ được nâng lên Hội đồng Điều chỉnh Thay đổi.". Điều này là vì các thay đổi nhỏ thường không ảnh hưởng đến chi phí hoặc thời gian dự án, vì vậy chúng không cần phải được nâng lên Hội đồng Điều chỉnh Thay đổi. Thay vào đó, chúng thường được quản lý thông qua nhật ký vấn đề.

#010
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMonitor
BKeep satisfied
Manage closelyĐÚNG
DKeep informed
Giải thích

Khi một bên liên quan có mức độ quan tâm thấp / mức độ quyền lực cao, người quản lý dự án nên quản lý họ chặt chẽ. Điều này có nghĩa là người quản lý dự án cần phải có kế hoạch cụ thể để đối phó với những bên liên quan này, vì họ có thể gây ảnh hưởng lớn đến dự án nhưng lại không quan tâm nhiều đến nó. Quản lý chặt chẽ có thể bao gồm việc giao tiếp thường xuyên, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và đảm bảo rằng những bên liên quan này hiểu rõ về mục tiêu và tiến độ của dự án. Bằng cách quản lý chặt chẽ, người quản lý dự án có thể giảm thiểu rủi ro và đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả.

#011
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
The probability of an event having a positive or negative effect on at least one project objective.ĐÚNG
BThe impact of not completing the project on time and within budget.
CAn uncertain event that, if it occurs, will have a positive or negative effect on at least one project objective.
DAn uncertain event that, if it occurs, will have a negative effect on at least one project objective.
Giải thích

Trong bối cảnh dự án, rủi ro được định nghĩa là sự kiện không chắc chắn có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến ít nhất một mục tiêu của dự án. Điều này có nghĩa là rủi ro không chỉ bao gồm những sự kiện tiêu cực mà còn bao gồm cả những sự kiện có thể mang lại lợi ích cho dự án. Ví dụ, một dự án có thể gặp rủi ro khi một nhà cung cấp quan trọng bị ảnh hưởng bởi thiên tai, dẫn đến việc chậm trễ trong việc cung cấp nguyên liệu. Tuy nhiên, rủi ro cũng có thể bao gồm những sự kiện có thể mang lại lợi ích cho dự án, chẳng hạn như một công nghệ mới được phát triển có thể giúp dự án tiết kiệm chi phí và tăng hiệu suất. Vì vậy, rủi ro trong dự án là sự kiện không chắc chắn có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến ít nhất một mục tiêu của dự án.

#012
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACaused by troublemakers
BAlways bad
CShould be avoided
Can (and should) be managedĐÚNG
Giải thích

Xác định xem xung đột có phải là điều xấu hay không là một phần quan trọng trong việc hiểu và quản lý xung đột. Xung đột không phải lúc nào cũng là điều xấu, mà nó có thể là cơ hội để giải quyết vấn đề, cải thiện quan hệ và phát triển cá nhân. Xung đột có thể được quản lý thông qua các kỹ năng giao tiếp hiệu quả, giải quyết vấn đề và tìm kiếm giải pháp. Điều quan trọng là phải nhận ra rằng xung đột không phải là điều cần tránh, mà là điều cần được quản lý và giải quyết một cách tích cực. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Có (và nên) được quản lý".

#013
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Organizational process assetsĐÚNG
BActivity list and activity attributes
CRequirements specifications
DResource calendars and scope statement
Giải thích

Khi ước tính thời gian thực hiện các hoạt động, có một số yếu tố được sử dụng như dữ liệu đầu vào. Trong số các lựa chọn sau, có một số không phải là dữ liệu đầu vào. Các dữ liệu đầu vào thường bao gồm danh sách hoạt động và đặc điểm hoạt động, yêu cầu kỹ thuật, lịch sử nguồn lực và bản mô tả phạm vi. Tuy nhiên, tài sản quy trình tổ chức không phải là dữ liệu đầu vào trực tiếp để ước tính thời gian thực hiện hoạt động. Thay vào đó, nó cung cấp thông tin về quy trình và chính sách của tổ chức, có thể ảnh hưởng đến quá trình ước tính thời gian thực hiện hoạt động.

#014
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AProject scope is the work that needs to be accomplished to deliver a product, service, or result.
BProduct scope completion is measured against the product requirement.
CProject scope completion is measured against the project management plan and specially the project scope statement, the work breakdown structure (WBS), and the WBS dictionary.
Product scope is the work that needs to be accomplished to complete a projectĐÚNG
Giải thích

Câu trả lời không đúng là "Product scope is the work that needs to be accomplished to complete a project". Điều này là vì phạm vi sản phẩm (product scope) chỉ bao gồm các yêu cầu và đặc điểm của sản phẩm hoặc kết quả cuối cùng mà dự án cần phải đạt được, chứ không phải là toàn bộ phạm vi công việc cần thực hiện để hoàn thành dự án. Phạm vi dự án (project scope) bao gồm tất cả các công việc cần thiết để hoàn thành dự án, bao gồm cả phạm vi sản phẩm. Vì vậy, câu trả lời không đúng là "Product scope is the work that needs to be accomplished to complete a project".

#015
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Job descriptions, identification information, and stakeholder classificationĐÚNG
BAssessment information, scope information, and stakeholder classification
CAssessment information, identification information, and stakeholder classification
DAssessment information, identification information, and risk classification
Giải thích

Một danh sách người có liên quan (stakeholder register) là sản phẩm chính của bạn và nó phải chứa ít nhất các thông tin sau: mô tả công việc, thông tin xác định và phân loại người có liên quan. Danh sách này giúp bạn hiểu rõ hơn về các nhóm người có liên quan đến dự án của mình, bao gồm cả những người có thể ảnh hưởng đến dự án và những người có thể được ảnh hưởng bởi dự án. Việc phân loại người có liên quan giúp bạn xác định được mức độ ảnh hưởng của họ và có kế hoạch phù hợp để tương tác với họ.

#016
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AArisk management strategy
BWork package estimates
CDetailed resources estimates
The business case for the projectĐÚNG
Giải thích

Một bản ghi chú dự án (project charter) là một tài liệu quan trọng trong quản lý dự án, xác định mục tiêu, phạm vi và phạm vi của dự án. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về dự án và giúp các bên liên quan hiểu rõ về dự án. Trong các lựa chọn trên, chỉ có "Tài liệu lý do kinh doanh cho dự án" (The business case for the project) là một phần của bản ghi chú dự án. Tài liệu này giải thích lý do tại sao dự án được thực hiện, lợi ích của dự án và cách dự án sẽ đạt được mục tiêu của nó. Nó giúp các bên liên quan hiểu rõ về mục tiêu và phạm vi của dự án và giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu mong muốn.

#017
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Giá trị thực hiện (Earned Value) là một công cụ quản lý dự án tích hợp ba yếu tố quan trọng: phạm vi dự án, lịch trình và ngân sách. Giá trị thực hiện sử dụng các giá trị tiền tệ để đánh giá tình trạng dự án. Nó cho phép quản lý dự án theo dõi tiến độ dự án, xác định các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra quyết định chính xác hơn. Giá trị thực hiện giúp dự án được quản lý một cách hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng hoàn thành dự án đúng hạn.

#018
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASupportive
NeutralĐÚNG
CUnaware
DResistant
Giải thích

Sau cuộc họp với một trong những bên liên quan của dự án, người này đã biết về dự án và không phản đối nó, nhưng không có vẻ như họ đặc biệt quan tâm đến nó. Để phân loại người này, chúng ta cần xem xét thái độ của họ. Nếu họ không phản đối dự án và không có vẻ như họ đặc biệt quan tâm đến nó, điều đó có nghĩa là họ không có thái độ tích cực hoặc tiêu cực rõ ràng. Họ không phản đối dự án, nhưng cũng không thể hiện sự quan tâm hoặc hỗ trợ. Vì vậy, người này có thể được phân loại là "Trung lập".

#019
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
CompromisingĐÚNG
BSmoothing
CConfronting
DForcing
Giải thích

Khi bạn và một quản lý dự án khác không đồng ý về việc một thành viên nhóm nên làm việc cho dự án của bạn hay dự án của cô ấy, bạn quyết định cho phép thành viên đó làm việc cho dự án của người khác với hy vọng rằng người đó sẽ hỗ trợ bạn trong tương lai. Tuy nhiên, thực tế là bạn muốn người đó làm việc cho dự án của mình. Phương pháp giải quyết xung đột mà bạn đã sử dụng được gọi là "Đàm phán" (Compromising). Phương pháp này liên quan đến việc tìm kiếm một giải pháp trung gian, thỏa hiệp giữa các bên liên quan. Trong trường hợp này, bạn đã thỏa hiệp và cho phép thành viên đó làm việc cho dự án khác, hy vọng rằng người đó sẽ hỗ trợ bạn trong tương lai.

#020
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Functional, Matrix-Based, Projectized and CompositeĐÚNG
BWeak, Medium, Strong and Projectized
CWeak, Balanced, Strong and Projectized
DFunctional, Weak, Strong and Composite
Giải thích

Trong bài học trước, chúng ta đã thảo luận về bốn loại cấu trúc tổ chức khác nhau. Chúng bao gồm: cấu trúc chức năng, cấu trúc dựa trên mạng lưới, cấu trúc tập trung vào dự án và cấu trúc hỗn hợp. Mỗi loại cấu trúc tổ chức đều có ưu và nhược điểm riêng. Cấu trúc chức năng tập trung vào các chức năng cụ thể, cấu trúc dựa trên mạng lưới kết hợp giữa các chức năng và dự án, cấu trúc tập trung vào dự án tập trung vào các dự án cụ thể và cấu trúc hỗn hợp kết hợp giữa các loại cấu trúc trên. Việc lựa chọn loại cấu trúc tổ chức phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu, quy mô và tính chất của tổ chức.

#021
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACustomer satisfaction
BPrevention over inspection
One-time improvementĐÚNG
DManagement responsibility
Giải thích

Chuyên môn quản lý chất lượng bổ sung cho chuyên môn quản lý dự án. Cả hai đều công nhận tất cả ngoại trừ một trong các lựa chọn sau. Quản lý chất lượng và quản lý dự án đều nhằm mục đích đảm bảo chất lượng và hiệu suất của dự án. Quản lý chất lượng tập trung vào việc ngăn chặn các vấn đề chất lượng từ đầu (prevention over inspection), trong khi quản lý dự án tập trung vào việc thỏa mãn nhu cầu của khách hàng (customer satisfaction). Quản lý chất lượng cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm của quản lý (management responsibility) trong việc đảm bảo chất lượng dự án. Tuy nhiên, 'sự cải tiến một lần' (one-time improvement) không phải là một nguyên tắc cơ bản của quản lý chất lượng, vì nó tập trung vào việc thực hiện các cải tiến một lần thay vì duy trì và cải thiện liên tục.

#022
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
ATrue
FalseĐÚNG
Giải thích

Khái niệm tài nguyên chỉ bao gồm con người, không bao gồm tiền bạc, vật liệu hoặc thiết bị. Điều này không chính xác vì tài nguyên còn bao gồm các yếu tố khác như tiền bạc, vật liệu, thiết bị và các tài nguyên tự nhiên khác. Tài nguyên là những thứ có thể được sử dụng để tạo ra giá trị hoặc đạt được mục tiêu. Trong kinh doanh, tài nguyên có thể bao gồm nhân lực, tài chính, vật tư, thiết bị và công nghệ. Vì vậy, câu trả lời đúng là "False".

#023
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Một dự án được định nghĩa là duy nhất và tạm thời, không có thời điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng. Điều này có nghĩa là dự án có tính chất đặc biệt và không lặp lại, và nó có thời gian tồn tại nhất định. Dự án có thể có thời gian thực hiện ngắn hoặc dài, nhưng nó luôn có mục tiêu và kết quả cụ thể. Dự án có thể được thực hiện bởi một nhóm người hoặc một cá nhân, và nó có thể được thực hiện trong một môi trường cụ thể. Dự án có thể được đánh giá dựa trên các tiêu chí như hiệu suất, chất lượng, và thời gian hoàn thành.

#024
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
(1)&(a), (2)&(b), (3)&(c)ĐÚNG
B(1)&(a), (2)&(c), (3)&(b)
C(1)&(b), (2)&(c), (3)&(a)
D(1)&(b), (2)&(a), (3)&(c)
E(1)&(c), (2)&(a), (3)&(b)
F(1)&(c), (2)&(b), (3)&(a)
Giải thích

Báo cáo trạng thái (Status report) là loại báo cáo dự án mô tả hiện trạng dự án hiện tại. Báo cáo tiến độ (Progress report) mô tả những gì dự án đã hoàn thành và những gì đang trong quá trình thực hiện. Báo cáo dự đoán (Forecasting report) là loại báo cáo dự án nhằm dự đoán tiến độ và hoàn thành dự án trong tương lai. Vì vậy, báo cáo trạng thái được mô tả ở điểm (c), báo cáo tiến độ được mô tả ở điểm (b) và báo cáo dự đoán được mô tả ở điểm (a).

#025
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Khi sử dụng phương pháp Fast Tracking, dự án có thể phải trả thêm tiền để giảm thời gian thực hiện dự án. Điều này thường xảy ra khi dự án cần được hoàn thành nhanh chóng và có thể chấp nhận chi phí cao hơn. Tuy nhiên, nếu sử dụng phương pháp Crashing, dự án thường không phải trả thêm tiền để giảm thời gian thực hiện dự án. Phương pháp Crashing thường được sử dụng khi dự án cần được hoàn thành trong thời gian ngắn nhưng không thể chấp nhận chi phí cao hơn. Vì vậy, câu trả lời đúng là "True" khi sử dụng phương pháp Fast Tracking, nhưng không phải lúc nào cũng đúng khi sử dụng phương pháp Crashing.

#026
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Kỹ năng quản lý thông tin dự án hiệu quả tạo ra một cầu nối giữa các bên liên quan dựa trên sự hiểu biết chung về dự án và việc chia sẻ thông tin liên tục cần thiết cho sự thành công của nó. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có thông tin cần thiết để đưa ra quyết định và thực hiện các hành động phù hợp. Nó cũng giúp giảm thiểu sự nhầm lẫn và sai sót trong dự án, từ đó giúp dự án được hoàn thành một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu.

#027
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AParametric estimating
Analogous estimatingĐÚNG
CBottom-up estimating
DExact estimating
Giải thích

Một ước lượng được tạo ra bằng cách xem xét một dự án hoặc hoạt động tương tự và sau đó thêm hoặc trừ vào ước lượng dựa trên sự khác biệt giữa hai dự án đó được gọi là ước lượng tương tự. Ước lượng tương tự là một phương pháp ước lượng dự án dựa trên kinh nghiệm và dữ liệu từ dự án tương tự. Nó liên quan đến việc phân tích các yếu tố như quy mô, phức tạp và thời gian thực hiện của dự án tương tự và sau đó điều chỉnh ước lượng ban đầu dựa trên các yếu tố này. Phương pháp này thường được sử dụng khi dự án mới có các đặc điểm tương tự với dự án đã hoàn thành trước đó.

#028
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AShow stakeholders how difficult the project was so that next time their demands will not be so high.
Capture what went well so that you can recreate the good and to capture what could have gone better so that next time it will go better.ĐÚNG
CDocument who performed well on the project and who did not so that poor performers can be punished.
DShow that you are following project management best practices and therefore you are a superior project manager.
Giải thích

Mục đích của việc thu thập bài học kinh nghiệm là để xác định những điều đã đạt được trong dự án và những điều cần cải thiện. Điều này giúp bạn tái tạo những thành công và tránh những sai lầm trong tương lai. Việc thu thập bài học kinh nghiệm cũng giúp bạn đánh giá hiệu suất của các thành viên trong dự án và xác định những điểm cần cải thiện. Điều này không chỉ giúp bạn hoàn thiện dự án hiện tại mà còn giúp bạn chuẩn bị cho các dự án tương lai.

#029
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ABudgeting
BTiming
CRoles and Responsibilities
Risk RegisterĐÚNG
Giải thích

Trong kế hoạch quản lý rủi ro, có một số yếu tố không nên được bao gồm. 'Risk Register' (Bảng theo dõi rủi ro) là một phần quan trọng của kế hoạch quản lý rủi ro, nơi lưu trữ và theo dõi các rủi ro đã được xác định. Tuy nhiên, nếu 'Risk Register' được đưa vào danh sách lựa chọn, thì điều đó có nghĩa là nó không nên được bao gồm trong kế hoạch quản lý rủi ro. Điều này là không chính xác. Vì vậy, trong trường hợp này, 'Risk Register' không nên được bao gồm trong kế hoạch quản lý rủi ro.

#030
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Chất lượng dự án tập trung vào các quy trình quản lý dự án được sử dụng để đạt được mục tiêu dự án. Điều này bao gồm các khía cạnh như quản lý thời gian, quản lý chi phí, quản lý rủi ro, quản lý nhân sự và quản lý chất lượng. Mục tiêu của chất lượng dự án là đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra. Điều này đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ và hiệu quả của các quy trình dự án.

#031
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Project managerĐÚNG
BTeam member
CFunctional manager
DSponsor
Giải thích

Trong quá trình lập kế hoạch dự án, người nên có quyền kiểm soát dự án là người quản lý dự án. Người quản lý dự án có trách nhiệm chính trong việc lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực, và đảm bảo dự án được thực hiện đúng tiến độ và ngân sách. Họ cũng phải có khả năng phân tích và đánh giá các rủi ro, cũng như có khả năng giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện dự án. Do đó, người quản lý dự án là người có quyền kiểm soát dự án trong quá trình lập kế hoạch.

#032
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Vai trò của bạn như một quản lý dự án trong quá trình đảm bảo chất lượng là thực hiện kế hoạch quản lý chất lượng bằng các công cụ và kỹ thuật phù hợp, để đảm bảo rằng công việc đang được thực hiện theo các tiêu chuẩn chất lượng yêu cầu. Điều này bao gồm việc kiểm tra và đánh giá chất lượng của dự án, xác định các vấn đề và hạn chế, và thực hiện các biện pháp khắc phục và phòng ngừa. Quản lý dự án phải đảm bảo rằng tất cả các hoạt động và quy trình của dự án đều được thực hiện theo các tiêu chuẩn chất lượng đã được xác định, và rằng chất lượng của dự án luôn được cải thiện và nâng cao.

#033
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AUnrealistic conflict.
BUnproductive conflict.
Healthy conflict.ĐÚNG
DUnhealthy conflict.
Giải thích

Khi hai thành viên trong đội ngũ không đồng ý về cách giải quyết vấn đề của dự án, họ thể hiện sự không đồng ý và sau đó tham gia vào một cuộc tranh luận chuyên nghiệp. Điều này là một ví dụ về xung đột lành mạnh. Xung đột lành mạnh là một phần quan trọng của quá trình sáng tạo và giải quyết vấn đề. Nó cho phép các thành viên trong đội ngũ thể hiện quan điểm và ý kiến của mình, đồng thời tìm kiếm giải pháp tốt nhất cho vấn đề. Trong một cuộc tranh luận lành mạnh, các thành viên trong đội ngũ sẽ lắng nghe và tôn trọng ý kiến của nhau, đồng thời tìm kiếm sự hiểu biết và giải pháp chung. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ tích cực và tăng cường sự hợp tác trong đội ngũ.

#034
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChange management
Scope managementĐÚNG
CQuality analysis
DScope decomposition
Giải thích

Trong một cuộc họp nhóm dự án, thành viên nhóm đề xuất một cải tiến về phạm vi mà vượt quá phạm vi của bản cam kết dự án. Người quản lý dự án chỉ ra rằng nhóm cần tập trung vào hoàn thành tất cả công việc và chỉ công việc cần thiết. Điều này là một ví dụ về việc quản lý phạm vi dự án. Quản lý phạm vi dự án là quá trình xác định, xác định và kiểm soát phạm vi của dự án. Nó bao gồm việc xác định các yêu cầu của dự án, xác định các hoạt động cần thiết để đạt được mục tiêu dự án và đảm bảo rằng tất cả các hoạt động đều nằm trong phạm vi dự án. Trong trường hợp này, người quản lý dự án đang chỉ ra rằng đề xuất của thành viên nhóm vượt quá phạm vi dự án và cần được xem xét lại.

#035
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Your customers.ĐÚNG
BYour friends.
CYour subordinates.
DYour peers.
Giải thích

Lateral communication là hình thức giao tiếp giữa các cá nhân trong cùng một cấp độ hoặc gần như cùng một cấp độ. Điều này bao gồm giao tiếp giữa đồng nghiệp, cấp trên và cấp dưới trong cùng một tổ chức. Trong câu hỏi này, chúng ta cần xác định hình thức giao tiếp nào không phải là giao tiếp ngang hàng. Câu trả lời đúng là "Người mua hàng" (Your customers).

#036
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATe = (Tm + 4*To + Tp)/6
BTe=(To+ 4*Tp + Tm)/6
Te=(Tp + 4*Tm + To)/6ĐÚNG
DTe = (Tm + To + Tp)/3
Giải thích

Khi áp dụng kỹ thuật PERT (Program Evaluation and Review Technique) để ước tính thời gian thực hiện một hoạt động, chúng ta thường sử dụng ba ước tính khác nhau: Tm (ước tính trung bình), To (ước tính tối ưu) và Tp (ước tính cực đoan). Để tính toán thời gian trung bình dự kiến (Te), chúng ta cần sử dụng phương pháp trọng số. Trong đó, Tm được coi là ước tính trung bình, To là ước tính tối ưu và Tp là ước tính cực đoan. Phương pháp trọng số được sử dụng để giảm thiểu ảnh hưởng của ước tính cực đoan và tăng cường ảnh hưởng của ước tính trung bình. Theo đó, thời gian trung bình dự kiến (Te) được tính bằng cách sử dụng công thức: Te = (Tp + 4*Tm + To)/6. Công thức này cho thấy rằng ước tính trung bình (Tm) được tăng cường trọng số lên 4 lần, trong khi ước tính cực đoan (Tp) và ước tính tối ưu (To) được tăng cường trọng số lên 1 lần. Điều này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của ước tính cực đoan và tăng cường ảnh hưởng của ước tính trung bình, từ đó cung cấp một dự đoán thời gian trung bình dự kiến (Te) chính xác hơn.

#037
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Trong vai trò của một quản lý dự án, nhiệm vụ của bạn trong quá trình kiểm soát chất lượng là làm việc với một đại diện của bộ phận kiểm soát chất lượng để tạo ra một kế hoạch kiểm tra và các trường hợp kiểm tra sẽ được sử dụng để kiểm tra sản phẩm bạn đang tạo ra nhằm ngăn chặn các lỗi từ đạt đến khách hàng. Điều này cho phép bạn đảm bảo rằng sản phẩm của mình đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng và không có lỗi nghiêm trọng. Quá trình này giúp bạn xác định và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng ảnh hưởng đến sản phẩm cuối cùng.

#038
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
Ayou can compute the Schedule Variance (SV) by applying which of following formula?
BSV=EV/PV
SV=EV-ACĐÚNG
DSV=EV-PV
ESV=EV/AC
Giải thích

Kỹ thuật quản lý giá trị được nhận được (Earned Value Management Technique) là một công cụ đo lường hiệu suất dự án. Để tính toán sự chênh lệch lịch trình (Schedule Variance - SV), chúng ta cần sử dụng công thức phù hợp. Trong đó, EV là giá trị thực hiện, PV là giá trị dự kiến và AC là chi phí thực hiện. Công thức SV = EV - AC cho thấy sự chênh lệch giữa giá trị thực hiện và chi phí thực hiện. Điều này giúp chúng ta đánh giá hiệu suất dự án và xác định nguyên nhân của sự chênh lệch.

#039
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AYou actively do not consider the risk but establish contingency plan.
BYou add steps to your plans to make certain the opportunity is captured.
CYou change your plan so that another party will be responsible for a partial amount of ownership of the opportunity.
You create your plan to increase the probability and/or the impact of the opportunity.ĐÚNG
Giải thích

Nếu bạn chọn đáp án để khai thác một rủi ro, điều đó có nghĩa là bạn đang cố gắng tận dụng cơ hội đó. Trong trường hợp này, bạn sẽ tạo kế hoạch để tăng khả năng xảy ra và/hoặc tăng tác động của cơ hội đó. Điều này có thể bao gồm việc phân tích chi tiết về cơ hội, xác định các bước cần thực hiện để đạt được mục tiêu và lập kế hoạch cho các tình huống có thể xảy ra. Mục tiêu của bạn là tối đa hóa lợi ích từ cơ hội đó, bất kể rủi ro có thể xảy ra.

#040
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe careers of the team members
BTimely updates to the project management plan
Effective communication at key interface pointsĐÚNG
DProduct control
Giải thích

Chức năng tích hợp dự án hiệu quả thường đòi hỏi sự nhấn mạnh vào việc giao tiếp hiệu quả tại các điểm giao tiếp quan trọng. Điều này có nghĩa là các thành viên trong nhóm phải có khả năng giao tiếp tốt với nhau và với các bên liên quan khác để đảm bảo rằng tất cả đều hiểu rõ về mục tiêu và kế hoạch của dự án. Việc giao tiếp hiệu quả giúp ngăn chặn sai sót, giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự hợp tác trong nhóm. Ngoài ra, nó cũng giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra.

#041
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AInitiating
PlanningĐÚNG
CExecuting
DMonitoring and controlling
EClosing
Giải thích

Một nhà quản lý dự án đã nhận được sự giúp đỡ từ đội ngũ, và cô ấy cần sự giúp đỡ từ họ một lần nữa để tạo ra một ngân sách dự án chi tiết. Trong quá trình quản lý dự án, có 5 nhóm quy trình chính: Khởi xướng, Kế hoạch hóa, Thực hiện, Kiểm soát và Khách quan. Khi nhà quản lý dự án cần sự giúp đỡ từ đội ngũ để tạo ra một ngân sách dự án chi tiết, điều này cho thấy cô ấy đang trong quá trình lập kế hoạch chi tiết cho dự án. Quá trình lập kế hoạch là một phần quan trọng của quản lý dự án, trong đó nhà quản lý dự án xác định mục tiêu, phạm vi, thời gian và ngân sách cho dự án. Vì vậy, nhà quản lý dự án đang trong nhóm quy trình Kế hoạch hóa.

#042
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Một phần quan trọng của bản mô tả phạm vi dự án là các mục không bao gồm hoặc ngoài phạm vi. Điều này giúp xác định rõ những gì được thực hiện và những gì không được thực hiện trong dự án. Các mục không bao gồm hoặc ngoài phạm vi thường bao gồm những yêu cầu không được thực hiện, những hạn chế về tài nguyên, hoặc những điều kiện không thể thực hiện được. Việc xác định rõ các mục này giúp tránh nhầm lẫn và đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về phạm vi dự án. Điều này cũng giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và có hiệu quả.

#043
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Project managementĐÚNG
BProject priorities
CProject team
DProject resources
Giải thích

Một trong những nguồn xung đột chính mà một nhà quản lý dự án có thể ảnh hưởng đến đó không phải là gì? Các lựa chọn bao gồm: "Quản lý dự án", "Độ ưu tiên của dự án", "Đội dự án", "Nguyên liệu dự án". Dự án quản lý là một phần của dự án và nhà quản lý dự án thường có ảnh hưởng trực tiếp đến nó. Độ ưu tiên của dự án, đội dự án và nguyên liệu dự án cũng là những yếu tố quan trọng mà nhà quản lý dự án cần phải xem xét và điều chỉnh. Tuy nhiên, "Quản lý dự án" không phải là một nguồn xung đột mà nhà quản lý dự án có thể ảnh hưởng đến. Thay vào đó, nó là một phần của công việc của họ.

#044
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AControl the cost performance of the project
Show project schedule performance over timeĐÚNG
Cdentify project resource requirements
Ddentify opportunities to compress the project schedule
EHelp to justify project quality metrics
Giải thích

Sơ đồ mạng lưới có thể được sử dụng để theo dõi hiệu suất của dự án theo thời gian. Điều này có nghĩa là nó cho phép chúng ta theo dõi tiến độ dự án và xác định các điểm cần cải thiện. Sơ đồ mạng lưới cũng giúp chúng ta xác định các cơ hội để nén thời gian dự án, từ đó giúp dự án được hoàn thành sớm hơn. Tuy nhiên, nó không phải là công cụ để kiểm soát hiệu suất chi phí của dự án, xác định yêu cầu tài nguyên dự án hay xác định cơ hội để nén thời gian dự án.

#045
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
ACV = -$500
BCV = -$300
CCV = -$200
DCV = $200
CV = $500ĐÚNG
FCV = $300
Giải thích

Để tính toán dự án hiện tại CV, chúng ta cần xem xét tình trạng của từng bên của hàng rào. Bên 1 đã hoàn thành và đã chi 1.000 USD. Bên 2 cũng đã hoàn thành nhưng đã chi 1.200 USD. Bên 3 đã hoàn thành 50% và đã chi 600 USD. Bên 4 chưa bắt đầu. Dự án hiện tại đã hoàn thành 2 bên và đã chi 2.800 USD. Dự án đã hoàn thành 2 bên trong 3 ngày, vượt quá ngân sách dự kiến 800 USD. Vì vậy, dự án hiện tại đang có CV dương.

#046
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
AUnaware
BResistant
CNeutral
DSupportive
ELeading
MonitoringĐÚNG
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định mức độ tham gia của các bên liên quan mà không phải là năm mức độ tham gia. Mức độ tham gia của các bên liên quan thường được chia thành năm mức độ: không biết, phản đối, trung lập, ủng hộ và lãnh đạo. Mức độ tham gia Monitoring không phải là một trong năm mức độ tham gia này. Thay vào đó, Monitoring thường được hiểu là mức độ theo dõi hoặc giám sát, không phải là mức độ tham gia tích cực.

#047
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
ATrue
FalseĐÚNG
Giải thích

Khi bạn quyết định chuyển rủi ro dự án sang một bên thứ ba, điều đó không nhất thiết sẽ loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Việc chuyển rủi ro chỉ giúp phân chia rủi ro giữa bạn và bên thứ ba, nhưng không loại bỏ được hoàn toàn. Ví dụ, nếu bạn ký hợp đồng với một nhà thầu để thực hiện một phần của dự án, rủi ro vẫn còn tồn tại, vì nhà thầu cũng có thể gặp khó khăn trong việc hoàn thành công việc. Do đó, việc chuyển rủi ro không phải là một giải pháp đảm bảo để loại bỏ rủi ro, mà chỉ là một cách để phân chia và quản lý rủi ro.

#048
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Thẩm quyền có nghĩa là bạn có quyền áp dụng nguồn lực, đưa ra quyết định và cho phép. Điều này bao gồm quyền quyết định sử dụng tài nguyên, đưa ra quyết định quan trọng và cho phép thực hiện các hoạt động cụ thể. Thẩm quyền là một khái niệm quan trọng trong quản lý và lãnh đạo, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra một cách hợp lý và hiệu quả. Trong nhiều tổ chức, thẩm quyền được phân配 cho các cá nhân dựa trên chức vụ và trách nhiệm của họ. Ví dụ, một giám đốc điều hành có thẩm quyền đưa ra quyết định quan trọng về chiến lược kinh doanh, trong khi một nhân viên cấp dưới có thẩm quyền thực hiện các nhiệm vụ cụ thể theo chỉ đạo của cấp trên.

#049
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Khi lập dự toán, bạn có thể lo lắng rằng dự toán của mình không chính xác, đặc biệt là khi bạn nghĩ rằng dự toán của mình quá thấp. Trong trường hợp này, bạn không nên thêm chi phí bổ sung vào dự toán. Điều này là vì việc thêm chi phí sẽ làm tăng chi phí thực tế của dự án, điều này có thể dẫn đến việc dự toán không chính xác trở nên tồi tệ hơn. Thay vào đó, bạn nên xem xét các yếu tố có thể ảnh hưởng đến dự toán và điều chỉnh dự toán của mình một cách hợp lý. Điều này sẽ giúp bạn tránh được việc thêm chi phí không cần thiết và đảm bảo rằng dự toán của mình là chính xác và đáng tin cậy.

#050
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APer our lesson, management reserve and contingency are exactly the same.
Management reserve is not tied to specific work packages it is for the entire project.ĐÚNG
CManagement reserve is tied to specific work packages.
DManagement reserve is tied to a specific milestone or event.
Giải thích

Về khái niệm dự trữ quản lý (management reserve), đây là một phần quan trọng trong quản lý dự án. Dự trữ quản lý được định nghĩa là một phần của ngân sách dự án được dành riêng cho các rủi ro và thay đổi không thể dự đoán trước. Nó không được gắn liền với các gói công việc cụ thể mà là cho toàn bộ dự án. Điều này cho phép quản lý dự án có thể thích ứng với các thay đổi và rủi ro không thể dự đoán trước, đồng thời đảm bảo rằng dự án vẫn có thể hoàn thành đúng tiến độ và ngân sách.

Bộ đề liên quan

Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT University
Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT University

PMG201c

Coursera: Project Management - PMG201c

PMG201c_FE_SP25 - Có đáp án và giải thích chi tiết

PMG201c
50Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT University

PMG201c

Coursera: Project Management - PMG201c

PMG201c_RE_FA25 - Có đáp án và giải thích chi tiết

PMG201c
49Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT University

PMG201c

Coursera: Project Management - PMG201c

PMG201c_FE_FA25 - Có đáp án và giải thích chi tiết

PMG201c
50Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT University

PMG201c

Coursera: Project Management - PMG201c

PMG201c_FE_SU25 - Có đáp án và giải thích chi tiết

PMG201c
49Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có