Đề thi trắc nghiệm

Quiz: PMG201c_RE_SU25 - Có đáp án và giải thích chi tiết

50Câu hỏi
Coursera: Project Management - PMG201cMôn học
Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT UniversityChủ đề

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 50 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
50 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

50

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

9

Câu có lời giải

50

Câu có link chi tiết

50

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APoor planning.
BWishful thinking.
CA project demand.
A constraint.ĐÚNG
Giải thích

Khi bạn lên kế hoạch cho dự án, nhà tài trợ thông báo cho bạn biết rằng tất cả các thành viên trong nhóm sẽ được phân công cho dự án của bạn trong thời gian ít nhất 50% của thời gian có sẵn của họ. Điều này là một ví dụ về một hạn chế (constraint) trong dự án. Hạn chế là một yếu tố quan trọng trong quản lý dự án, nó ảnh hưởng đến khả năng thực hiện dự án và có thể ảnh hưởng đến tiến độ và ngân sách dự án. Trong trường hợp này, hạn chế là thời gian có sẵn của các thành viên trong nhóm, và nó sẽ ảnh hưởng đến khả năng thực hiện dự án.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: B (True). Kế hoạch cải tiến quy trình (process improvement plan) đúng là một thành phần con của kế hoạch quản lý dự án, mô tả cách phân tích các quy trình quản lý dự án và quy trình phát triển để tìm ra chỗ có thể nâng giá trị: ranh giới quy trình, cấu hình quy trình, các thước đo và mục tiêu cải tiến. Chọn False là bác bỏ một định nghĩa đúng nguyên văn. Lưu ý nó gắn với bảo đảm chất lượng: cải tiến quy trình liên tục chính là phần việc mà Perform Quality Assurance bao trùm.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHow to ask for more money for the project.
Who can suggest changes to the project.ĐÚNG
CHow risks are to be managed.
DWhat type of scheduling software to use.
Giải thích

Đáp án đúng: Who can suggest changes to the project.. Scope management plan mô tả cách xác định, xác nhận và KIỂM SOÁT phạm vi — gồm ai được đề xuất thay đổi. Rủi ro và tiền thuộc kế hoạch khác.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AWhat they need to know.
The amount of their annual bonus.ĐÚNG
CWith whom to communicate.
DThe best medium for the communication.
Giải thích

Đáp án đúng: B. Một kế hoạch truyền thông cơ bản trả lời: ai cần thông tin, họ cần biết GÌ, khi nào, qua kênh nào và ai chịu trách nhiệm gửi. Mức thưởng cuối năm của từng người là thông tin nhân sự bảo mật, hoàn toàn không thuộc kế hoạch truyền thông dự án. A, C, D đều là thành phần chuẩn: "họ cần biết gì" là nội dung thông tin, "giao tiếp với ai" là danh sách bên nhận rút ra từ phân tích bên liên quan, "kênh phù hợp nhất" là phương tiện truyền đạt — chọn giữa họp trực tiếp, email, báo cáo hay bảng thông tin tuỳ mức độ khẩn và độ nhạy cảm.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AProviding subject matter expertise
BMaking the final decision
Being kept updated about project progress.ĐÚNG
DCompleting the work
Giải thích

Khi sử dụng phiên bản RACI (Responsible, Accountable, Consult, Inform) của mô hình RAM, những người được thông báo sẽ là những người không chịu trách nhiệm chính về công việc, nhưng cần phải được cập nhật về tiến độ dự án. Họ có thể cung cấp chuyên môn hoặc thông tin cần thiết cho dự án, nhưng không phải chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng. Ví dụ, một người có thể được thông báo về tiến độ dự án để họ có thể theo dõi và cung cấp phản hồi, nhưng họ không phải chịu trách nhiệm về việc hoàn thành công việc.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A8
B9
28ĐÚNG
D36
Giải thích

Đáp án đúng: C. Nhóm gồm bản thân bạn, một tester, năm developer và một communicator, tổng cộng n = 8 người. Số kênh giao tiếp tính theo công thức n(n-1)/2 = 8 × 7 / 2 = 28. A 8 là nhầm số kênh với số người. B 9 là cộng thêm một cách tuỳ tiện. D 36 là kết quả khi tính nhầm với 9 người (9 × 8 / 2). Bẫy hay gặp nhất ở dạng bài này là quên đếm CHÍNH MÌNH vào nhóm — đề luôn viết "consists of yourself" để kiểm tra điều đó.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
AProject team members
BProject management team
CCustomer/User
DPerforming organizations
ESponsor
People that are not impacted by your projectĐÚNG
Giải thích

Trong quản lý dự án, các bên liên quan (stakeholders) là những người có lợi ích hoặc ảnh hưởng đến dự án. Để xác định ai không phải là bên liên quan của dự án, chúng ta cần xem xét các lựa chọn sau. Lựa chọn 1: Thành viên dự án (Project team members). Họ là những người trực tiếp tham gia vào dự án, vì vậy họ chắc chắn là bên liên quan. Lựa chọn 2: Đội quản lý dự án (Project management team). Họ chịu trách nhiệm quản lý và điều hành dự án, vì vậy họ cũng là bên liên quan. Lựa chọn 3: Khách hàng hoặc người sử dụng (Customer/User). Họ là người cuối cùng sẽ sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của dự án, vì vậy họ cũng là bên liên quan. Lựa chọn 4: Tổ chức thực hiện dự án (Performing organizations). Họ là những tổ chức thực hiện các công việc và nhiệm vụ của dự án, vì vậy họ cũng là bên liên quan. Lựa chọn 5: Người tài trợ (Sponsor). Họ cung cấp nguồn tài chính và hỗ trợ cho dự án, vì vậy họ cũng là bên liên quan. Lựa chọn 6: Người không bị ảnh hưởng bởi dự án (People that are not impacted by your project). Họ không có lợi ích hoặc ảnh hưởng đến dự án, vì vậy họ không phải là bên liên quan.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
ATrue
FalseĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: False. Forward pass chỉ cho ES/EF và tổng thời lượng; phải có BACKWARD PASS (LS/LF) mới tính được float và chốt đường găng ⇒ sai.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChanges may not be integrated across the whole project
Changes with impacts on cost or time will be elevated to the Change Control Board.ĐÚNG
CManagement of product specifications and configuration become more difficult.
DMany small changes may accumulate to create trouble for one of the project objectives.
Giải thích

Khi dự án tập trung vào khách hàng và thường đồng ý thực hiện nhiều thay đổi nhỏ trong phạm vi dự án trong quá trình thực hiện dự án, các thay đổi được ghi lại trong nhật ký vấn đề. Trong số các lựa chọn trên, câu trả lời không đúng là "Các thay đổi có tác động đến chi phí hoặc thời gian sẽ được nâng lên Hội đồng Điều chỉnh Thay đổi.". Điều này là vì các thay đổi nhỏ thường không ảnh hưởng đến chi phí hoặc thời gian dự án, vì vậy chúng không cần phải được nâng lên Hội đồng Điều chỉnh Thay đổi. Thay vào đó, chúng thường được quản lý thông qua nhật ký vấn đề.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMonitor
Keep satisfiedĐÚNG
CManage closely
DKeep informed
Giải thích

Đáp án đúng: Keep satisfied. Lưới Power/Interest: quyền cao – quan tâm thấp ⇒ Keep satisfied. "Manage closely" dành cho quyền cao – quan tâm cao.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe probability of an event having a positive or negative effect on at least one project objective.
BThe impact of not completing the project on time and within budget.
An uncertain event that, if it occurs, will have a positive or negative effect on at least one project objective.ĐÚNG
DAn uncertain event that, if it occurs, will have a negative effect on at least one project objective.
Giải thích

Đáp án đúng: An uncertain event that, if it occurs, will have a positive or negative effect on at least one project objective.. Định nghĩa PMBOK: rủi ro là SỰ KIỆN BẤT ĐỊNH, nếu xảy ra sẽ tác động tích cực hoặc tiêu cực lên ít nhất một mục tiêu dự án. "Xác suất của một sự kiện" mới chỉ là một thành phần.

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACaused by troublemakers
BAlways bad
CShould be avoided
Can (and should) be managedĐÚNG
Giải thích

Xác định xem xung đột có phải là điều xấu hay không là một phần quan trọng trong việc hiểu và quản lý xung đột. Xung đột không phải lúc nào cũng là điều xấu, mà nó có thể là cơ hội để giải quyết vấn đề, cải thiện quan hệ và phát triển cá nhân. Xung đột có thể được quản lý thông qua các kỹ năng giao tiếp hiệu quả, giải quyết vấn đề và tìm kiếm giải pháp. Điều quan trọng là phải nhận ra rằng xung đột không phải là điều cần tránh, mà là điều cần được quản lý và giải quyết một cách tích cực. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Có (và nên) được quản lý".

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AOrganizational process assets
BActivity list and activity attributes
Requirements specificationsĐÚNG
DResource calendars and scope statement
Giải thích

Đáp án đúng: Requirements specifications. Đầu vào ước lượng thời lượng gồm activity list & attributes, resource calendars, scope statement, OPA/EEF. "Requirements specifications" không nằm trong danh sách.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AProject scope is the work that needs to be accomplished to deliver a product, service, or result.
BProduct scope completion is measured against the product requirement.
CProject scope completion is measured against the project management plan and specially the project scope statement, the work breakdown structure (WBS), and the WBS dictionary.
Product scope is the work that needs to be accomplished to complete a projectĐÚNG
Giải thích

Câu trả lời không đúng là "Product scope is the work that needs to be accomplished to complete a project". Điều này là vì phạm vi sản phẩm (product scope) chỉ bao gồm các yêu cầu và đặc điểm của sản phẩm hoặc kết quả cuối cùng mà dự án cần phải đạt được, chứ không phải là toàn bộ phạm vi công việc cần thực hiện để hoàn thành dự án. Phạm vi dự án (project scope) bao gồm tất cả các công việc cần thiết để hoàn thành dự án, bao gồm cả phạm vi sản phẩm. Vì vậy, câu trả lời không đúng là "Product scope is the work that needs to be accomplished to complete a project".

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AJob descriptions, identification information, and stakeholder classification
BAssessment information, scope information, and stakeholder classification
Assessment information, identification information, and stakeholder classificationĐÚNG
DAssessment information, identification information, and risk classification
Giải thích

Đáp án đúng: Assessment information, identification information, and stakeholder classification. Stakeholder register gồm 3 nhóm: thông tin nhận dạng, thông tin đánh giá và phân loại bên liên quan. "Job descriptions" không thuộc register.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AArisk management strategy
BWork package estimates
CDetailed resources estimates
The business case for the projectĐÚNG
Giải thích

Một bản ghi chú dự án (project charter) là một tài liệu quan trọng trong quản lý dự án, xác định mục tiêu, phạm vi và phạm vi của dự án. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về dự án và giúp các bên liên quan hiểu rõ về dự án. Trong các lựa chọn trên, chỉ có "Tài liệu lý do kinh doanh cho dự án" (The business case for the project) là một phần của bản ghi chú dự án. Tài liệu này giải thích lý do tại sao dự án được thực hiện, lợi ích của dự án và cách dự án sẽ đạt được mục tiêu của nó. Nó giúp các bên liên quan hiểu rõ về mục tiêu và phạm vi của dự án và giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu mong muốn.

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Giá trị thực hiện (Earned Value) là một công cụ quản lý dự án tích hợp ba yếu tố quan trọng: phạm vi dự án, lịch trình và ngân sách. Giá trị thực hiện sử dụng các giá trị tiền tệ để đánh giá tình trạng dự án. Nó cho phép quản lý dự án theo dõi tiến độ dự án, xác định các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra quyết định chính xác hơn. Giá trị thực hiện giúp dự án được quản lý một cách hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng hoàn thành dự án đúng hạn.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASupportive
NeutralĐÚNG
CUnaware
DResistant
Giải thích

Đáp án đúng: B. Người này BIẾT về dự án (nên không phải Unaware), KHÔNG chống đối (nên không phải Resistant), nhưng cũng chẳng tỏ ra quan tâm (nên không phải Supportive). Đúng định nghĩa của mức Neutral: nhận biết được dự án nhưng không ủng hộ cũng không phản đối. Thang phân loại mức độ tham gia của bên liên quan gồm năm bậc: Unaware (không biết dự án tồn tại), Resistant (biết và chống), Neutral (biết nhưng trung lập), Supportive (biết và ủng hộ), Leading (biết và tích cực tham gia thúc đẩy). Chi tiết "he knew about your project" trong đề là mấu chốt loại bỏ Unaware.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACompromising
SmoothingĐÚNG
CConfronting
DForcing
Giải thích

Đáp án đúng: Smoothing (Accommodating). Định nghĩa trong PMBOK: Smooth/Accommodate là "nhấn mạnh điểm chung thay vì điểm khác biệt; NHƯỜNG lập trường của mình theo nhu cầu của người khác để giữ hoà khí và quan hệ" — khớp chính xác tình huống: bạn nhường hẳn thành viên đó cho quản lý dự án kia, và động cơ là giữ quan hệ (hy vọng người kia sẽ ủng hộ mình sau này). Vì sao KHÔNG phải Compromising: thoả hiệp đòi hỏi mỗi bên đều được thoả mãn MỘT PHẦN ngay trong cách giải quyết, ví dụ thành viên đó làm nửa thời gian cho mỗi bên. Ở đây bên kia được 100% điều họ muốn còn bạn được 0% — câu cuối "sự thật là bạn muốn người này làm cho dự án của mình" chính là để nhấn rằng bạn đã nhường trắng. "Ủng hộ trong tương lai" chỉ là suy đoán của bạn, không phải điều khoản đã thoả thuận, nên không tạo thành trao đổi. Confronting là cùng nhau tìm giải pháp gốc rễ (không có ở đây), Forcing là áp đặt ý mình (ngược hẳn).

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Functional, Matrix-Based, Projectized and CompositeĐÚNG
BWeak, Medium, Strong and Projectized
CWeak, Balanced, Strong and Projectized
DFunctional, Weak, Strong and Composite
Giải thích

Trong bài học trước, chúng ta đã thảo luận về bốn loại cấu trúc tổ chức khác nhau. Chúng bao gồm: cấu trúc chức năng, cấu trúc dựa trên mạng lưới, cấu trúc tập trung vào dự án và cấu trúc hỗn hợp. Mỗi loại cấu trúc tổ chức đều có ưu và nhược điểm riêng. Cấu trúc chức năng tập trung vào các chức năng cụ thể, cấu trúc dựa trên mạng lưới kết hợp giữa các chức năng và dự án, cấu trúc tập trung vào dự án tập trung vào các dự án cụ thể và cấu trúc hỗn hợp kết hợp giữa các loại cấu trúc trên. Việc lựa chọn loại cấu trúc tổ chức phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu, quy mô và tính chất của tổ chức.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACustomer satisfaction
BPrevention over inspection
One-time improvementĐÚNG
DManagement responsibility
Giải thích

Chuyên môn quản lý chất lượng bổ sung cho chuyên môn quản lý dự án. Cả hai đều công nhận tất cả ngoại trừ một trong các lựa chọn sau. Quản lý chất lượng và quản lý dự án đều nhằm mục đích đảm bảo chất lượng và hiệu suất của dự án. Quản lý chất lượng tập trung vào việc ngăn chặn các vấn đề chất lượng từ đầu (prevention over inspection), trong khi quản lý dự án tập trung vào việc thỏa mãn nhu cầu của khách hàng (customer satisfaction). Quản lý chất lượng cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm của quản lý (management responsibility) trong việc đảm bảo chất lượng dự án. Tuy nhiên, 'sự cải tiến một lần' (one-time improvement) không phải là một nguyên tắc cơ bản của quản lý chất lượng, vì nó tập trung vào việc thực hiện các cải tiến một lần thay vì duy trì và cải thiện liên tục.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
ATrue
FalseĐÚNG
Giải thích

Khái niệm tài nguyên chỉ bao gồm con người, không bao gồm tiền bạc, vật liệu hoặc thiết bị. Điều này không chính xác vì tài nguyên còn bao gồm các yếu tố khác như tiền bạc, vật liệu, thiết bị và các tài nguyên tự nhiên khác. Tài nguyên là những thứ có thể được sử dụng để tạo ra giá trị hoặc đạt được mục tiêu. Trong kinh doanh, tài nguyên có thể bao gồm nhân lực, tài chính, vật tư, thiết bị và công nghệ. Vì vậy, câu trả lời đúng là "False".

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
ATrue
FalseĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: False. Dự án có điểm đầu và điểm cuối XÁC ĐỊNH; câu này ghi "undefined start and finish" nên sai.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
A(1)&(a), (2)&(b), (3)&(c)
B(1)&(a), (2)&(c), (3)&(b)
C(1)&(b), (2)&(c), (3)&(a)
D(1)&(b), (2)&(a), (3)&(c)
E(1)&(c), (2)&(a), (3)&(b)
(1)&(c), (2)&(b), (3)&(a)ĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: (1)&(c), (2)&(b), (3)&(a). Status = dự án đang ở đâu (c); Progress = đã làm được những gì (b); Forecasting = dự báo tương lai (a).

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
ATrue
FalseĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: B (False). Phát biểu bị đảo ngược. CRASHING mới là kỹ thuật gần như luôn tốn thêm tiền: rút ngắn tiến độ bằng cách bơm thêm nguồn lực, tăng ca, thuê ngoài. FAST TRACKING là chồng lấn các hoạt động vốn tuần tự, không nhất thiết tốn thêm tiền — cái giá của nó là RỦI RO và khả năng phải làm lại. Chọn True là chấp nhận vế đảo. Nhớ theo cặp: fast tracking đổi tiến độ lấy rủi ro, crashing đổi tiến độ lấy tiền.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Kỹ năng quản lý thông tin dự án hiệu quả tạo ra một cầu nối giữa các bên liên quan dựa trên sự hiểu biết chung về dự án và việc chia sẻ thông tin liên tục cần thiết cho sự thành công của nó. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có thông tin cần thiết để đưa ra quyết định và thực hiện các hành động phù hợp. Nó cũng giúp giảm thiểu sự nhầm lẫn và sai sót trong dự án, từ đó giúp dự án được hoàn thành một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu.

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AParametric estimating
Analogous estimatingĐÚNG
CBottom-up estimating
DExact estimating
Giải thích

Một ước lượng được tạo ra bằng cách xem xét một dự án hoặc hoạt động tương tự và sau đó thêm hoặc trừ vào ước lượng dựa trên sự khác biệt giữa hai dự án đó được gọi là ước lượng tương tự. Ước lượng tương tự là một phương pháp ước lượng dự án dựa trên kinh nghiệm và dữ liệu từ dự án tương tự. Nó liên quan đến việc phân tích các yếu tố như quy mô, phức tạp và thời gian thực hiện của dự án tương tự và sau đó điều chỉnh ước lượng ban đầu dựa trên các yếu tố này. Phương pháp này thường được sử dụng khi dự án mới có các đặc điểm tương tự với dự án đã hoàn thành trước đó.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AShow stakeholders how difficult the project was so that next time their demands will not be so high.
Capture what went well so that you can recreate the good and to capture what could have gone better so that next time it will go better.ĐÚNG
CDocument who performed well on the project and who did not so that poor performers can be punished.
DShow that you are following project management best practices and therefore you are a superior project manager.
Giải thích

Mục đích của việc thu thập bài học kinh nghiệm là để xác định những điều đã đạt được trong dự án và những điều cần cải thiện. Điều này giúp bạn tái tạo những thành công và tránh những sai lầm trong tương lai. Việc thu thập bài học kinh nghiệm cũng giúp bạn đánh giá hiệu suất của các thành viên trong dự án và xác định những điểm cần cải thiện. Điều này không chỉ giúp bạn hoàn thiện dự án hiện tại mà còn giúp bạn chuẩn bị cho các dự án tương lai.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ABudgeting
BTiming
CRoles and Responsibilities
Risk RegisterĐÚNG
Giải thích

Trong kế hoạch quản lý rủi ro, có một số yếu tố không nên được bao gồm. 'Risk Register' (Bảng theo dõi rủi ro) là một phần quan trọng của kế hoạch quản lý rủi ro, nơi lưu trữ và theo dõi các rủi ro đã được xác định. Tuy nhiên, nếu 'Risk Register' được đưa vào danh sách lựa chọn, thì điều đó có nghĩa là nó không nên được bao gồm trong kế hoạch quản lý rủi ro. Điều này là không chính xác. Vì vậy, trong trường hợp này, 'Risk Register' không nên được bao gồm trong kế hoạch quản lý rủi ro.

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: True. Cần tách hai khái niệm: chất lượng SẢN PHẨM nói về đặc tính của thứ dự án bàn giao, còn chất lượng DỰ ÁN nói về các quy trình quản lý dự án được dùng để đạt mục tiêu — lập kế hoạch, kiểm soát, đo lường, cải tiến. Quản lý chất lượng trong PMBOK bao trùm cả hai, và vế nói về quy trình quản lý chính là project quality. Câu dẫn phát biểu đúng.

#031
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Project managerĐÚNG
BTeam member
CFunctional manager
DSponsor
Giải thích

Đáp án đúng: Project manager. Trong giai đoạn lập kế hoạch, người điều phối và kiểm soát dự án là quản lý dự án: chính họ dẫn dắt việc xây kế hoạch, gom đầu vào từ các bên và giữ nhịp công việc. Sponsor là người phê duyệt điều lệ, cấp tiền và gỡ rào cản chứ không điều hành hằng ngày. Functional manager nắm nguồn lực của phòng ban, chỉ cung cấp người chứ không kiểm soát dự án. Team member là người thực thi và đóng góp ước tính, không phải người kiểm soát.

#032
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Vai trò của bạn như một quản lý dự án trong quá trình đảm bảo chất lượng là thực hiện kế hoạch quản lý chất lượng bằng các công cụ và kỹ thuật phù hợp, để đảm bảo rằng công việc đang được thực hiện theo các tiêu chuẩn chất lượng yêu cầu. Điều này bao gồm việc kiểm tra và đánh giá chất lượng của dự án, xác định các vấn đề và hạn chế, và thực hiện các biện pháp khắc phục và phòng ngừa. Quản lý dự án phải đảm bảo rằng tất cả các hoạt động và quy trình của dự án đều được thực hiện theo các tiêu chuẩn chất lượng đã được xác định, và rằng chất lượng của dự án luôn được cải thiện và nâng cao.

#033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AUnrealistic conflict.
BUnproductive conflict.
Healthy conflict.ĐÚNG
DUnhealthy conflict.
Giải thích

Khi hai thành viên trong đội ngũ không đồng ý về cách giải quyết vấn đề của dự án, họ thể hiện sự không đồng ý và sau đó tham gia vào một cuộc tranh luận chuyên nghiệp. Điều này là một ví dụ về xung đột lành mạnh. Xung đột lành mạnh là một phần quan trọng của quá trình sáng tạo và giải quyết vấn đề. Nó cho phép các thành viên trong đội ngũ thể hiện quan điểm và ý kiến của mình, đồng thời tìm kiếm giải pháp tốt nhất cho vấn đề. Trong một cuộc tranh luận lành mạnh, các thành viên trong đội ngũ sẽ lắng nghe và tôn trọng ý kiến của nhau, đồng thời tìm kiếm sự hiểu biết và giải pháp chung. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ tích cực và tăng cường sự hợp tác trong đội ngũ.

#034
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChange management
Scope managementĐÚNG
CQuality analysis
DScope decomposition
Giải thích

Trong một cuộc họp nhóm dự án, thành viên nhóm đề xuất một cải tiến về phạm vi mà vượt quá phạm vi của bản cam kết dự án. Người quản lý dự án chỉ ra rằng nhóm cần tập trung vào hoàn thành tất cả công việc và chỉ công việc cần thiết. Điều này là một ví dụ về việc quản lý phạm vi dự án. Quản lý phạm vi dự án là quá trình xác định, xác định và kiểm soát phạm vi của dự án. Nó bao gồm việc xác định các yêu cầu của dự án, xác định các hoạt động cần thiết để đạt được mục tiêu dự án và đảm bảo rằng tất cả các hoạt động đều nằm trong phạm vi dự án. Trong trường hợp này, người quản lý dự án đang chỉ ra rằng đề xuất của thành viên nhóm vượt quá phạm vi dự án và cần được xem xét lại.

#035
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AYour customers.
BYour friends.
Your subordinates.ĐÚNG
DYour peers.
Giải thích

Đáp án đúng: Your subordinates. Giao tiếp trong dự án chia theo TRỤC THỨ BẬC: hướng lên (nhà tài trợ, lãnh đạo cấp trên), hướng xuống (cấp dưới, thành viên nhóm), và ngang hàng — lateral/horizontal — là giao tiếp với người CÙNG CẤP. Cấp dưới nằm ở trục hướng xuống nên không phải lateral. Ba phương án còn lại đều là quan hệ ngang: đồng nghiệp (peers) hiển nhiên; bạn bè cũng ngang hàng; khách hàng là đối tác bên ngoài, không nằm trên hay dưới bạn trong sơ đồ tổ chức nên vẫn xếp vào giao tiếp ngang. Chính sự có mặt của phương án "bạn bè" là dấu hiệu nhận biết: nếu tiêu chí là "trong hay ngoài tổ chức" thì cả bạn bè lẫn khách hàng đều bị loại và câu hỏi sẽ có 2 đáp án; chỉ khi tiêu chí là CẤP BẬC thì câu hỏi mới có duy nhất một đáp án là cấp dưới.

#036
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATe = (Tm + 4*To + Tp)/6
BTe=(To+ 4*Tp + Tm)/6
Te=(Tp + 4*Tm + To)/6ĐÚNG
DTe = (Tm + To + Tp)/3
Giải thích

Khi áp dụng kỹ thuật PERT (Program Evaluation and Review Technique) để ước tính thời gian thực hiện một hoạt động, chúng ta thường sử dụng ba ước tính khác nhau: Tm (ước tính trung bình), To (ước tính tối ưu) và Tp (ước tính cực đoan). Để tính toán thời gian trung bình dự kiến (Te), chúng ta cần sử dụng phương pháp trọng số. Trong đó, Tm được coi là ước tính trung bình, To là ước tính tối ưu và Tp là ước tính cực đoan. Phương pháp trọng số được sử dụng để giảm thiểu ảnh hưởng của ước tính cực đoan và tăng cường ảnh hưởng của ước tính trung bình. Theo đó, thời gian trung bình dự kiến (Te) được tính bằng cách sử dụng công thức: Te = (Tp + 4*Tm + To)/6. Công thức này cho thấy rằng ước tính trung bình (Tm) được tăng cường trọng số lên 4 lần, trong khi ước tính cực đoan (Tp) và ước tính tối ưu (To) được tăng cường trọng số lên 1 lần. Điều này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của ước tính cực đoan và tăng cường ảnh hưởng của ước tính trung bình, từ đó cung cấp một dự đoán thời gian trung bình dự kiến (Te) chính xác hơn.

#037
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Trong vai trò của một quản lý dự án, nhiệm vụ của bạn trong quá trình kiểm soát chất lượng là làm việc với một đại diện của bộ phận kiểm soát chất lượng để tạo ra một kế hoạch kiểm tra và các trường hợp kiểm tra sẽ được sử dụng để kiểm tra sản phẩm bạn đang tạo ra nhằm ngăn chặn các lỗi từ đạt đến khách hàng. Điều này cho phép bạn đảm bảo rằng sản phẩm của mình đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng và không có lỗi nghiêm trọng. Quá trình này giúp bạn xác định và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng ảnh hưởng đến sản phẩm cuối cùng.

#038
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASV=EV/PV
BSV=EV-AC
SV=EV-PVĐÚNG
DSV=EV/AC
Giải thích

Đáp án đúng: SV=EV-PV. Câu gốc bị vỡ cấu trúc (một dòng của đề bài lọt xuống thành phương án A) — đã dựng lại. SV = EV − PV (chênh lệch tiến độ tính bằng tiền).

#039
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AYou actively do not consider the risk but establish contingency plan.
You add steps to your plans to make certain the opportunity is captured.ĐÚNG
CYou change your plan so that another party will be responsible for a partial amount of ownership of the opportunity.
DYou create your plan to increase the probability and/or the impact of the opportunity.
Giải thích

Đáp án đúng: You add steps to your plans to make certain the opportunity is captured.. Exploit = bảo đảm cơ hội CHẮC CHẮN xảy ra. D là enhance (tăng xác suất/tác động), C là share, A là accept.

#040
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe careers of the team members
BTimely updates to the project management plan
Effective communication at key interface pointsĐÚNG
DProduct control
Giải thích

Chức năng tích hợp dự án hiệu quả thường đòi hỏi sự nhấn mạnh vào việc giao tiếp hiệu quả tại các điểm giao tiếp quan trọng. Điều này có nghĩa là các thành viên trong nhóm phải có khả năng giao tiếp tốt với nhau và với các bên liên quan khác để đảm bảo rằng tất cả đều hiểu rõ về mục tiêu và kế hoạch của dự án. Việc giao tiếp hiệu quả giúp ngăn chặn sai sót, giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự hợp tác trong nhóm. Ngoài ra, nó cũng giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra.

#041
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AInitiating
PlanningĐÚNG
CExecuting
DMonitoring and controlling
EClosing
Giải thích

Một nhà quản lý dự án đã nhận được sự giúp đỡ từ đội ngũ, và cô ấy cần sự giúp đỡ từ họ một lần nữa để tạo ra một ngân sách dự án chi tiết. Trong quá trình quản lý dự án, có 5 nhóm quy trình chính: Khởi xướng, Kế hoạch hóa, Thực hiện, Kiểm soát và Khách quan. Khi nhà quản lý dự án cần sự giúp đỡ từ đội ngũ để tạo ra một ngân sách dự án chi tiết, điều này cho thấy cô ấy đang trong quá trình lập kế hoạch chi tiết cho dự án. Quá trình lập kế hoạch là một phần quan trọng của quản lý dự án, trong đó nhà quản lý dự án xác định mục tiêu, phạm vi, thời gian và ngân sách cho dự án. Vì vậy, nhà quản lý dự án đang trong nhóm quy trình Kế hoạch hóa.

#042
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Một phần quan trọng của bản mô tả phạm vi dự án là các mục không bao gồm hoặc ngoài phạm vi. Điều này giúp xác định rõ những gì được thực hiện và những gì không được thực hiện trong dự án. Các mục không bao gồm hoặc ngoài phạm vi thường bao gồm những yêu cầu không được thực hiện, những hạn chế về tài nguyên, hoặc những điều kiện không thể thực hiện được. Việc xác định rõ các mục này giúp tránh nhầm lẫn và đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về phạm vi dự án. Điều này cũng giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và có hiệu quả.

#043
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Project managementĐÚNG
BProject priorities
CProject team
DProject resources
Giải thích

Đáp án đúng: Project management. Các nguồn xung đột chính trong dự án mà quản lý dự án có thể tác động là: tiến độ, ĐỘ ƯU TIÊN của dự án, NGUỒN LỰC, nhân sự/ĐỘI NGŨ, ý kiến kỹ thuật, thủ tục hành chính và chi phí — ba phương án priorities, team, resources đều nằm trong danh sách này. Riêng "project management" không phải một nguồn xung đột: đó là chính công việc và vai trò của người quản lý dự án, tức là công cụ để XỬ LÝ xung đột chứ không phải thứ sinh ra xung đột.

#044
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AControl the cost performance of the project
BShow project schedule performance over time
CIdentify project resource requirements
Identify opportunities to compress the project scheduleĐÚNG
EHelp to justify project quality metrics
Giải thích

Đáp án đúng: Identify opportunities to compress the project schedule. Sơ đồ mạng cho thấy quan hệ phụ thuộc và đường găng ⇒ chỉ ra chỗ có thể fast-track/crash để rút ngắn tiến độ. Biểu diễn tiến độ theo thời gian là việc của biểu đồ Gantt. (Đã sửa luôn 2 phương án bị mất chữ "I" đầu dòng.)

#045
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
ACV = -$500
CV = -$300ĐÚNG
CCV = -$200
DCV = $200
ECV = $500
FCV = $300
Giải thích

Đáp án đúng: CV = -$300. EV = 1.000 (cạnh 1) + 1.000 (cạnh 2) + 500 (cạnh 3 xong 50%) = 2.500. AC = 1.000 + 1.200 + 600 = 2.800. CV = EV − AC = −300.

#046
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
AUnaware
BResistant
CNeutral
DSupportive
ELeading
MonitoringĐÚNG
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định mức độ tham gia của các bên liên quan mà không phải là năm mức độ tham gia. Mức độ tham gia của các bên liên quan thường được chia thành năm mức độ: không biết, phản đối, trung lập, ủng hộ và lãnh đạo. Mức độ tham gia Monitoring không phải là một trong năm mức độ tham gia này. Thay vào đó, Monitoring thường được hiểu là mức độ theo dõi hoặc giám sát, không phải là mức độ tham gia tích cực.

#047
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
ATrue
FalseĐÚNG
Giải thích

Khi bạn quyết định chuyển rủi ro dự án sang một bên thứ ba, điều đó không nhất thiết sẽ loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Việc chuyển rủi ro chỉ giúp phân chia rủi ro giữa bạn và bên thứ ba, nhưng không loại bỏ được hoàn toàn. Ví dụ, nếu bạn ký hợp đồng với một nhà thầu để thực hiện một phần của dự án, rủi ro vẫn còn tồn tại, vì nhà thầu cũng có thể gặp khó khăn trong việc hoàn thành công việc. Do đó, việc chuyển rủi ro không phải là một giải pháp đảm bảo để loại bỏ rủi ro, mà chỉ là một cách để phân chia và quản lý rủi ro.

#048
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Thẩm quyền có nghĩa là bạn có quyền áp dụng nguồn lực, đưa ra quyết định và cho phép. Điều này bao gồm quyền quyết định sử dụng tài nguyên, đưa ra quyết định quan trọng và cho phép thực hiện các hoạt động cụ thể. Thẩm quyền là một khái niệm quan trọng trong quản lý và lãnh đạo, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra một cách hợp lý và hiệu quả. Trong nhiều tổ chức, thẩm quyền được phân配 cho các cá nhân dựa trên chức vụ và trách nhiệm của họ. Ví dụ, một giám đốc điều hành có thẩm quyền đưa ra quyết định quan trọng về chiến lược kinh doanh, trong khi một nhân viên cấp dưới có thẩm quyền thực hiện các nhiệm vụ cụ thể theo chỉ đạo của cấp trên.

#049
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Khi lập dự toán, bạn có thể lo lắng rằng dự toán của mình không chính xác, đặc biệt là khi bạn nghĩ rằng dự toán của mình quá thấp. Trong trường hợp này, bạn không nên thêm chi phí bổ sung vào dự toán. Điều này là vì việc thêm chi phí sẽ làm tăng chi phí thực tế của dự án, điều này có thể dẫn đến việc dự toán không chính xác trở nên tồi tệ hơn. Thay vào đó, bạn nên xem xét các yếu tố có thể ảnh hưởng đến dự toán và điều chỉnh dự toán của mình một cách hợp lý. Điều này sẽ giúp bạn tránh được việc thêm chi phí không cần thiết và đảm bảo rằng dự toán của mình là chính xác và đáng tin cậy.

#050
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APer our lesson, management reserve and contingency are exactly the same.
Management reserve is not tied to specific work packages it is for the entire project.ĐÚNG
CManagement reserve is tied to specific work packages.
DManagement reserve is tied to a specific milestone or event.
Giải thích

Về khái niệm dự trữ quản lý (management reserve), đây là một phần quan trọng trong quản lý dự án. Dự trữ quản lý được định nghĩa là một phần của ngân sách dự án được dành riêng cho các rủi ro và thay đổi không thể dự đoán trước. Nó không được gắn liền với các gói công việc cụ thể mà là cho toàn bộ dự án. Điều này cho phép quản lý dự án có thể thích ứng với các thay đổi và rủi ro không thể dự đoán trước, đồng thời đảm bảo rằng dự án vẫn có thể hoàn thành đúng tiến độ và ngân sách.