Một dự án được định nghĩa là duy nhất và tạm thời, có một khởi đầu và một kết thúc xác định. Điều này có nghĩa là dự án sẽ có một mục tiêu cụ thể, một thời gian bắt đầu và kết thúc rõ ràng, và sẽ không được lặp lại. Dự án cũng sẽ có một nhóm người tham gia với các vai trò và trách nhiệm cụ thể. Dự án có thể được thực hiện bởi một cá nhân hoặc một nhóm người, và có thể được thực hiện trong một thời gian ngắn hoặc dài. Dự án có thể được sử dụng để giải quyết một vấn đề cụ thể, tạo ra một sản phẩm mới, hoặc cải thiện một quy trình hiện có. Dự án có thể được thực hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm kinh doanh, công nghệ, giáo dục, y tế, và nhiều lĩnh vực khác.
Quiz: PMG201c_RE_SP26 - Có đáp án và giải thích chi tiết
Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 50 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.
50
Không giới hạn
27
50
50
Xem trước câu hỏi
Đáp án đúng: B (False). Chữ "always" là điểm chết của phát biểu này. Tổ chức chức năng (functional) đúng là bất lợi cho dự án lớn, liên phòng ban — giám đốc dự án gần như không có quyền, nguồn lực do trưởng bộ phận nắm. Nhưng với dự án nhỏ, gọn trong một phòng ban, dùng chuyên môn sẵn có thì cơ cấu chức năng lại hiệu quả và rẻ nhất. Chọn True là chấp nhận một khẳng định tuyệt đối. Trong quản lý dự án, việc chọn cơ cấu (chức năng / ma trận yếu / ma trận cân bằng / ma trận mạnh / dự án hoá) phụ thuộc quy mô, độ phức tạp và mức độ liên phòng ban — không có cơ cấu nào luôn tệ nhất.
Các thành phần của hạn chế ba phần là: phạm vi, chi phí và thời gian. Phạm vi đề cập đến các yêu cầu và mục tiêu của dự án. Chi phí liên quan đến các nguồn lực và tài chính cần thiết để hoàn thành dự án. Thời gian là thời gian dự kiến để hoàn thành dự án. Các yếu tố này thường được sử dụng để quản lý và theo dõi tiến độ dự án. Trong quản lý dự án, hạn chế ba phần được sử dụng để cân bằng giữa phạm vi, chi phí và thời gian. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng hạn, trong phạm vi ngân sách và đáp ứng các yêu cầu của khách hàng.
Chức năng chính của người quản lý dự án là gì? Người quản lý dự án đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu. Họ phải có khả năng giao tiếp tốt để truyền đạt thông tin và ý tưởng cho các thành viên trong đội ngũ. Điều này bao gồm việc giải thích mục tiêu và yêu cầu của dự án, cũng như việc cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ cho các thành viên trong đội ngũ. Ngoài ra, người quản lý dự án còn phải có khả năng phân tích và đánh giá hiệu suất của dự án, cũng như việc đưa ra quyết định sáng suốt để điều chỉnh và cải thiện dự án.
Vai trò của người quản lý dự án như một người tích hợp được mô tả như sau: Người quản lý dự án đóng vai trò quan trọng trong việc đưa tất cả các phần của dự án vào một thể thống nhất. Họ phải đảm bảo rằng tất cả các hoạt động, nguồn lực và thành phần của dự án đều được phối hợp một cách hiệu quả. Điều này đòi hỏi người quản lý dự án phải có khả năng giao tiếp tốt, khả năng phân tích và khả năng giải quyết vấn đề. Họ phải có thể hiểu rõ yêu cầu của khách hàng, xác định các rủi ro và thách thức, và đưa ra các giải pháp phù hợp. Bằng cách tích hợp tất cả các phần của dự án, người quản lý dự án có thể đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu mong muốn.
Một bản ghi chú dự án (project charter) là một tài liệu quan trọng trong quản lý dự án, xác định mục tiêu, phạm vi và phạm vi của dự án. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về dự án và giúp các bên liên quan hiểu rõ về dự án. Trong các lựa chọn trên, chỉ có "Tài liệu lý do kinh doanh cho dự án" (The business case for the project) là một phần của bản ghi chú dự án. Tài liệu này giải thích lý do tại sao dự án được thực hiện, lợi ích của dự án và cách dự án sẽ đạt được mục tiêu của nó. Nó giúp các bên liên quan hiểu rõ về mục tiêu và phạm vi của dự án và giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu mong muốn.
Khi đánh giá yêu cầu thay đổi dự án đã hoàn tất, người quản lý dự án cần thực hiện một số bước tiếp theo. Đầu tiên, họ cần đảm bảo rằng yêu cầu thay đổi đã được đánh giá và chấp thuận hoặc từ chối. Điều này liên quan đến việc hoàn thành quá trình kiểm soát thay đổi toàn diện (Integrated Change Control). Quá trình này giúp đảm bảo rằng tất cả các thay đổi đều được xem xét và chấp thuận một cách thống nhất, tránh được sự chồng chéo và bất đồng ý kiến giữa các bên liên quan.
Khi thực hiện dự án, người quản lý dự án nhận thấy rằng cần thay đổi vật liệu mua cho dự án. Người quản lý dự án gọi một cuộc họp của đội để lên kế hoạch về cách thực hiện thay đổi này. Điều này là một ví dụ về việc thiếu kế hoạch quản lý thay đổi. Nếu dự án không có kế hoạch quản lý thay đổi, người quản lý dự án sẽ không thể kiểm soát và quản lý các thay đổi có thể xảy ra trong dự án. Điều này có thể dẫn đến lãng phí thời gian, chi phí và nguồn lực. Vì vậy, việc thiếu kế hoạch quản lý thay đổi là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của dự án.
Đáp án đúng: Who can suggest changes to the project.. Scope management plan mô tả cách xác định, xác nhận và KIỂM SOÁT phạm vi — gồm ai được đề xuất thay đổi. Rủi ro và tiền thuộc kế hoạch khác.
Mô tả phạm vi dự án là một phần quan trọng trong quản lý dự án. Nó giúp xác định rõ những gì thuộc phạm vi dự án và những gì không thuộc phạm vi dự án. Trong đó, việc xác định các nội dung thuộc phạm vi dự án (in-scope items) thường được ưu tiên hơn là chỉ xác định các nội dung không thuộc phạm vi dự án (out of scope items). Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách toàn diện và hiệu quả. Ví dụ, nếu dự án xây dựng một tòa nhà, phạm vi dự án có thể bao gồm việc xây dựng cơ sở hạ tầng, thiết kế kiến trúc, và cung cấp các tiện ích cần thiết. Trong khi đó, các nội dung không thuộc phạm vi dự án có thể bao gồm việc xây dựng các công trình phụ trợ như nhà hàng, quán cà phê, hoặc các hoạt động kinh doanh khác. Việc xác định rõ phạm vi dự án giúp tránh những sai sót và lãng phí tài nguyên trong quá trình thực hiện dự án.
Đáp án đúng: A (False). WBS đúng là bản phân rã phân cấp theo hướng sản phẩm bàn giao, nhưng công việc trong đó do TOÀN ĐỘI dự án thực hiện chứ không phải "chỉ do giám đốc dự án". Mấy chữ "just by the Project Manager" là chỗ phát biểu bị bẻ sai. Chọn True là bỏ qua bẫy. Định nghĩa chuẩn: "A deliverable-oriented hierarchical decomposition of the work to be executed by the project TEAM to accomplish the project objectives and create the required deliverables." Giám đốc dự án chủ trì việc lập WBS, nhưng chính đội — cùng các bên liên quan — mới là người thực thi.
Đáp án đúng: B. Câu hỏi tìm tiêu chí KHÔNG dùng để quyết định phân rã tới đâu. "Cho tới khi không thể chia nhỏ hơn được nữa" chính là tiêu chí sai: PMBOK cảnh báo thẳng rằng phân rã quá mức (excessive decomposition) dẫn tới tốn công quản lý vô ích, dùng nguồn lực kém hiệu quả và làm giảm hiệu suất thực hiện công việc. Ta dừng khi gói công việc đủ quản lý được, chứ không chia tới tận cùng. A, C, D đều là tiêu chí dừng hợp lệ: có kết quả bàn giao rõ ràng, giao được cho một người hoặc một nhóm, và ước tính được thời gian/chi phí một cách thực tế (quy tắc 8/80 giờ cũng phục vụ ý này). ⚠ Bản đề in đáp án C. Ba lý do giữ B: PMBOK có câu cảnh báo trực tiếp về phân rã quá mức; "giao được cho một người" là biến thể rút gọn của tiêu chí chuẩn "giao được cho một người hoặc một nhóm" nên vẫn hợp lệ; và ngân hàng đề của chính môn này cũng chốt B.
Mô hình mạng (Network Diagram) là công cụ tốt nhất để minh họa trình tự các hoạt động trong dự án. Nó cho phép người quản lý dự án dễ dàng theo dõi và hiểu được mối quan hệ giữa các hoạt động, bao gồm cả thứ tự thực hiện và phụ thuộc của chúng. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và có thể đạt được mục tiêu đề ra. Mô hình mạng cũng giúp người quản lý dự án dễ dàng nhận biết và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn, từ đó giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thành công của dự án.
Đáp án đúng: Start to start relationship.. Điều kiện ở đây là việc trước phải BẮT ĐẦU (không phải kết thúc) trước khi việc sau bắt đầu ⇒ Start-to-Start. So sánh với câu 13 đề 271 (phải hoàn thành 100% ⇒ Finish-to-Start).
Để tính toán thời gian hoàn thành sớm (EF) của một hoạt động, bạn sẽ thực hiện phép tính sau: EF = ES + ED, trong đó ES là thời gian bắt đầu sớm và ED là thời gian dự kiến hoàn thành. Ví dụ, nếu một hoạt động có thời gian bắt đầu sớm là 2 ngày và thời gian dự kiến hoàn thành là 5 ngày, thì thời gian hoàn thành sớm của hoạt động đó sẽ là 2 + 5 = 7 ngày. Đây là công thức cơ bản để tính toán thời gian hoàn thành sớm của một hoạt động trong kế hoạch dự án.
Đáp án đúng: False. Forward pass chỉ cho ES/EF và tổng thời lượng; phải có BACKWARD PASS (LS/LF) mới tính được float và chốt đường găng ⇒ sai.
Để ngắn gọn lịch trình dự án, có ba phương pháp thường được sử dụng. Đầu tiên là phương pháp Fast Tracking, đây là phương pháp kết hợp các giai đoạn lập kế hoạch, thực hiện và kiểm tra để giảm thời gian dự án. Thứ hai là phương pháp Crashing, đây là phương pháp tăng cường nguồn lực để hoàn thành dự án nhanh hơn. Cuối cùng là phương pháp Fast Tracking và Crashing, nhưng phương pháp Reducing không phải là một phương pháp chính thức để ngắn gọn lịch trình dự án. Phương pháp Reducing thường liên quan đến việc giảm chi phí hoặc nguồn lực dự án, nhưng không phải là một phương pháp trực tiếp để giảm thời gian dự án.
Đáp án đúng: False. "Padding" (độn giờ giấu) là thực hành xấu; cách đúng là dùng dự phòng (reserve) minh bạch dựa trên phân tích rủi ro.
Đáp án đúng: More accurate. Ước lượng top-down nhanh và rẻ nhưng KÉM chính xác; "more accurate" là ưu điểm của bottom-up.
Đáp án đúng: Contingency reserve is included into the cost baseline but management reserve is not.. Cost baseline = ước lượng + contingency reserve. Management reserve nằm NGOÀI baseline, thuộc tổng ngân sách dự án.
Đáp án đúng: False. Earned value tích hợp phạm vi – TIẾN ĐỘ – chi phí. Đưa "quality" vào là sai.
Khi nói đến các dự án, trọng tâm là quản lý chất lượng chiến lược. Chất lượng không phải là một sự ngẫu nhiên, chất lượng là một phần của kế hoạch, và chất lượng là công việc của mọi người. Điều này có nghĩa là chất lượng không chỉ là trách nhiệm của một số người nhất định, mà còn là trách nhiệm của toàn bộ tổ chức. Mọi người trong tổ chức đều cần phải hiểu tầm quan trọng của chất lượng và đóng góp vào việc đảm bảo chất lượng trong dự án. Điều này đòi hỏi sự tham gia tích cực của mọi người, từ quản lý đến nhân viên, và cần phải có một kế hoạch cụ thể để đảm bảo chất lượng.
Đáp án đúng: B (True). Chất lượng được nhìn theo hai hướng bổ sung nhau: chất lượng SẢN PHẨM hướng vào bản thân hàng hoá và dịch vụ tạo ra — chúng có đáp ứng yêu cầu, có dùng được cho mục đích đã định hay không; còn chất lượng QUY TRÌNH hướng vào cách thức làm ra chúng. Chọn False là nhầm hai hướng này với nhau. Phân biệt cho dễ nhớ: kiểm soát chất lượng (quality control) soi sản phẩm, bảo đảm chất lượng (quality assurance) soi quy trình.
Đáp án đúng: B (True). Kế hoạch cải tiến quy trình (process improvement plan) đúng là một thành phần con của kế hoạch quản lý dự án, mô tả cách phân tích các quy trình quản lý dự án và quy trình phát triển để tìm ra chỗ có thể nâng giá trị: ranh giới quy trình, cấu hình quy trình, các thước đo và mục tiêu cải tiến. Chọn False là bác bỏ một định nghĩa đúng nguyên văn. Lưu ý nó gắn với bảo đảm chất lượng: cải tiến quy trình liên tục chính là phần việc mà Perform Quality Assurance bao trùm.
Kiểm tra chất lượng trong bối cảnh một dự án liên quan đến việc áp dụng các hoạt động chất lượng được lên kế hoạch, có hệ thống để đảm bảo dự án thực hiện đúng các quy trình cần thiết để đáp ứng mục tiêu và yêu cầu của sản phẩm. Điều này bao gồm việc kiểm tra, đánh giá và cải thiện các quy trình và sản phẩm để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng. Việc kiểm tra chất lượng giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu như mong đợi.
Đáp án đúng: A (False). Việc "triển khai kế hoạch quản lý chất lượng bằng các công cụ và kỹ thuật phù hợp để bảo đảm công việc đang được thực hiện đúng chuẩn chất lượng" là vai trò trong BẢO ĐẢM chất lượng, không phải kiểm soát chất lượng. Trong kiểm soát chất lượng, việc của giám đốc dự án là đo lường và kiểm tra kết quả bàn giao cụ thể: lấy mẫu, kiểm tra, dựng biểu đồ kiểm soát, biểu đồ Pareto, rồi so kết quả với chuẩn để chấp nhận hay từ chối. Cặp mẹo phân biệt: bảo đảm chất lượng nhìn QUY TRÌNH và mang tính phòng ngừa; kiểm soát chất lượng nhìn KẾT QUẢ và mang tính phát hiện.
Nói một cách đơn giản, quyền lực (authority) là quyền được áp dụng nguồn lực, đưa ra quyết định và cho phép thực hiện các hành động. Trong một tổ chức hoặc cộng đồng, người có quyền lực thường được trao quyền để thực hiện các quyết định quan trọng và quản lý nguồn lực. Họ có thể đưa ra quyết định về việc phân bổ nguồn lực, quản lý dự án, và thậm chí là quyết định về việc tuyển dụng hoặc sa thải nhân viên. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "True", vì quyền lực thực sự bao gồm cả việc áp dụng nguồn lực, đưa ra quyết định và cho phép thực hiện các hành động.
Đáp án đúng: False. Định nghĩa chuẩn: Project Human Resource Management gồm các quy trình TỔ CHỨC, QUẢN LÝ và DẪN DẮT đội dự án. "Define the tasks" thuộc quản lý phạm vi/tiến độ. Ngân hàng PMG201c có sẵn CẢ HAI biến thể — bản nguyên văn ("organize, manage, and lead") và bản bị bóp méo này ⇒ bản này là vế SAI của cặp.
Xây dựng một quan điểm chính xác về xung đột là rất quan trọng. Xung đột không phải lúc nào cũng là một điều xấu. Thay vào đó, nó có thể là một phần tự nhiên của quá trình thay đổi và phát triển. Khi một cộng đồng hoặc xã hội trải qua quá trình thay đổi, những khác biệt và mâu thuẫn có thể xuất hiện. Điều này không nhất thiết phải là một điều tiêu cực, mà là một cơ hội để giải quyết vấn đề và tìm kiếm sự đồng thuận. Quan điểm "Xung đột là một kết quả tự nhiên của sự thay đổi" cho thấy sự hiểu biết về bản chất của xung đột và khả năng chấp nhận nó như một phần của quá trình phát triển.
Mỗi người tham gia dự án nên được phân công nhiệm vụ, nhưng không phải lúc nào cũng cần biết rõ vai trò và trách nhiệm của mình. Điều này có thể giúp tạo ra một môi trường làm việc linh hoạt và linh động, nơi mà mỗi người có thể tập trung vào nhiệm vụ của mình mà không cần phải lo lắng về vai trò cụ thể của mình. Tuy nhiên, việc không biết rõ vai trò và trách nhiệm của mình cũng có thể dẫn đến sự không rõ ràng và khó khăn trong việc phân công nhiệm vụ.
Đáp án đúng: Priorities, schedules, resources. Nguồn xung đột PM tác động được: độ ưu tiên, lịch trình, nguồn lực. Personality conflict là nguồn PM khó tác động; project charter/network diagram không phải nguồn xung đột.
Đáp án đúng: Confronting, Compromising, Smoothing, Forcing, Avoiding.. Năm cách: confronting, compromising, smoothing, forcing, avoiding. Khớp với câu 1 đề 271 (loại "communicating").
Đáp án đúng: Responsibility Assignment Matrix. RAM = Responsibility Assignment Matrix (RACI là một dạng của nó).
Để giao tiếp hiệu quả, người quản lý dự án cần xem xét tất cả các yếu tố như các thực tế khác nhau, không gian giao tiếp diễn ra, các thông điệp nói và không nói, ý nghĩa dự định và ý nghĩa được nhận biết, v.v. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về cách giao tiếp diễn ra và có thể điều chỉnh để đạt được mục tiêu giao tiếp mong muốn. Việc xem xét các yếu tố này cũng giúp người quản lý dự án tránh được những hiểu lầm và sai sót trong giao tiếp, từ đó nâng cao hiệu quả của dự án.
Đáp án đúng: B. Một kế hoạch truyền thông cơ bản trả lời: ai cần thông tin, họ cần biết GÌ, khi nào, qua kênh nào và ai chịu trách nhiệm gửi. Mức thưởng cuối năm của từng người là thông tin nhân sự bảo mật, hoàn toàn không thuộc kế hoạch truyền thông dự án. A, C, D đều là thành phần chuẩn: "họ cần biết gì" là nội dung thông tin, "giao tiếp với ai" là danh sách bên nhận rút ra từ phân tích bên liên quan, "kênh phù hợp nhất" là phương tiện truyền đạt — chọn giữa họp trực tiếp, email, báo cáo hay bảng thông tin tuỳ mức độ khẩn và độ nhạy cảm.
Tín hiệu thông tin từ cấp trên xuống cấp dưới được gọi là giao tiếp lên. Giao tiếp lên thường bao gồm các thông tin từ quản lý cấp cao đến nhân viên cấp dưới. Điều này có thể bao gồm các thông tin về chiến lược kinh doanh, mục tiêu, chính sách và quy định của công ty. Giao tiếp lên cũng có thể bao gồm các thông tin về đánh giá, phản hồi và hướng dẫn từ cấp trên đến cấp dưới. Mục đích của giao tiếp lên là để truyền tải thông tin từ cấp trên đến cấp dưới một cách hiệu quả và chính xác, giúp nhân viên hiểu rõ về mục tiêu và nhiệm vụ của mình.
Để tính số lượng kênh giao tiếp trong nhóm, chúng ta sử dụng công thức n(n-1)/2, trong đó n là số lượng thành viên trong nhóm. Ban đầu, nhóm có 7 thành viên, bao gồm bạn, 1 người kiểm tra, 5 người lập trình và 1 người truyền thông. Khi thêm 1 người lập trình nữa vào nhóm, tổng số thành viên trong nhóm sẽ là 8. Sử dụng công thức trên, chúng ta có: 8(8-1)/2 = 8*7/2 = 28. Tuy nhiên, công thức này không tính đến người truyền thông trong nhóm, vì người truyền thông sẽ giao tiếp với tất cả các thành viên trong nhóm. Vì vậy, số lượng kênh giao tiếp thực tế sẽ là 8*7 = 56. Nhưng trong các lựa chọn, chỉ có 36 là gần nhất với kết quả này.
Đáp án đúng: (1)&(c), (2)&(b), (3)&(a). Status = dự án đang ở đâu (c); Progress = đã làm được những gì (b); Forecasting = dự báo tương lai (a).
Đáp án đúng: False. Ngược: rủi ro tích cực = cơ hội, rủi ro tiêu cực = mối đe doạ. Đối xứng với câu 32 đề 271 (phát biểu đúng chiều).
Quản lý rủi ro không phải là một quá trình một lần, mà là một quá trình liên tục. Khi bạn đã lên kế hoạch cho việc quản lý rủi ro, bạn không thể dừng lại. Rủi ro có thể phát sinh bất cứ lúc nào và có thể thay đổi theo thời gian. Vì vậy, việc quản lý rủi ro cần phải được thực hiện liên tục để đảm bảo rằng bạn đã sẵn sàng đối phó với bất kỳ rủi ro nào có thể xảy ra. Điều này bao gồm việc đánh giá lại rủi ro, cập nhật kế hoạch và thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu rủi ro.
Đáp án đúng: You add steps to your plans to make certain the opportunity is captured.. Exploit = bảo đảm cơ hội CHẮC CHẮN xảy ra. D là enhance (tăng xác suất/tác động), C là share, A là accept.
Trong một phiên họp brainstorming rủi ro, thành viên của nhóm nhận diện một rủi ro. Rủi ro này không giống bất kỳ một loại rủi ro nào trong cấu trúc phân tích rủi ro (RBS) của bạn. Bạn cảm ơn anh ta vì công việc của mình, nhưng thông báo cho anh ta rằng rủi ro này không thể được bao gồm vì nó không phù hợp với bất kỳ một loại rủi ro nào được định nghĩa trong RBS. Điều này có thể không đúng vì rủi ro có thể không được phân loại chính xác trong RBS ban đầu. Một số rủi ro có thể nằm ở giao điểm của nhiều loại rủi ro khác nhau, vì vậy việc loại bỏ rủi ro này có thể không phải là một quyết định tốt.
Khái niệm về các bên liên quan (stakeholder) bao gồm những người hoặc tổ chức có thể bị ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực bởi dự án của bạn. Điều này có thể bao gồm các bên liên quan trực tiếp như khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp hoặc các bên liên quan gián tiếp như cộng đồng địa phương, các tổ chức phi chính phủ hoặc các đối thủ cạnh tranh. Để xác định các bên liên quan, bạn cần xem xét các khía cạnh như mức độ ảnh hưởng, mức độ quan tâm và mức độ ảnh hưởng của dự án đến họ. Việc hiểu rõ về các bên liên quan có thể giúp bạn xây dựng chiến lược quản lý dự án hiệu quả hơn và đảm bảo rằng dự án của bạn đạt được mục tiêu và không gây ra tác động tiêu cực đến các bên liên quan.
Đáp án đúng: C. Trong lưới Quyền lực/Quan tâm, bên liên quan quyền lực thấp và quan tâm thấp thuộc ô "theo dõi" (monitor): dành ít công sức nhất, chỉ quan sát để kịp nhận ra nếu vị thế của họ thay đổi, và tránh làm phiền họ bằng lượng thông tin không cần thiết. A sai vì chủ động kéo một bên liên quan khó chịu lên ô quyền lực cao — quan tâm cao là tự tay trao cho họ khả năng cản trở dự án. B sai vì làm họ quan tâm hơn mà quyền lực vẫn thấp thì chỉ tạo thêm một bên hay thắc mắc, tốn công giải trình. D sai vì "phớt lờ hẳn" khác với "theo dõi": vị thế của bên liên quan có thể đổi trong vòng đời dự án, bỏ hẳn tầm mắt là để lọt bất ngờ.
Đáp án đúng: B. Người này BIẾT về dự án (nên không phải Unaware), KHÔNG chống đối (nên không phải Resistant), nhưng cũng chẳng tỏ ra quan tâm (nên không phải Supportive). Đúng định nghĩa của mức Neutral: nhận biết được dự án nhưng không ủng hộ cũng không phản đối. Thang phân loại mức độ tham gia của bên liên quan gồm năm bậc: Unaware (không biết dự án tồn tại), Resistant (biết và chống), Neutral (biết nhưng trung lập), Supportive (biết và ủng hộ), Leading (biết và tích cực tham gia thúc đẩy). Chi tiết "he knew about your project" trong đề là mấu chốt loại bỏ Unaware.
Đáp án đúng: False. Quản lý kỳ vọng bên liên quan là trách nhiệm của PROJECT MANAGER, không phải sponsor ⇒ sai.
Đáp án đúng: Scope information. Stakeholder register gồm 3 nhóm: thông tin nhận dạng, thông tin đánh giá, phân loại bên liên quan. Thông tin phạm vi thuộc tài liệu khác.
Để tính toán thời gian hoạt động dự kiến bằng phương pháp PERT (Program Evaluation and Review Technique), chúng ta cần sử dụng công thức sau: E = (P + 4M + O) / 6, trong đó E là thời gian hoạt động dự kiến, P là thời gian hoạt động tối ưu, M là thời gian hoạt động trung bình và O là thời gian hoạt động cực đoan. Trong trường hợp này, chúng ta được cho biết thời gian hoạt động tối ưu là 4 ngày, thời gian hoạt động trung bình là 7 ngày và thời gian hoạt động cực đoan là 22 ngày. Bằng cách thay thế các giá trị này vào công thức, chúng ta có thể tính toán thời gian hoạt động dự kiến như sau: E = (4 + 4*7 + 22) / 6 = (4 + 28 + 22) / 6 = 54 / 6 = 9. Trong trường hợp này, chúng ta có thể thấy rằng đáp án 11 ngày không phải là kết quả chính xác. Tuy nhiên, có thể có một số sai sót trong quá trình tính toán hoặc thông tin không đầy đủ. Để đảm bảo tính chính xác, chúng ta nên kiểm tra lại các thông tin và tính toán một lần nữa.
Để tính toán chi phí thực tế của dự án, chúng ta cần xem xét từng giai đoạn của dự án và chi phí thực tế (AC) tương ứng. Giai đoạn 8/1-8/31 đã hoàn thành 100%, chi phí thực tế là $1,200. Giai đoạn 9/1-9/30 cũng đã hoàn thành 100%, chi phí thực tế là $2,900. Giai đoạn 10/1-10/31 đã hoàn thành 75%, chi phí thực tế là $3,900. Giai đoạn 11/1-11/30 và 12/1-12/31 chưa phát sinh chi phí thực tế. Vì vậy, chi phí thực tế của dự án là $1,200 + $2,900 + $2,925 (75% của $3,900) = $7,025.
Đáp án đúng: ETC = EAC - AC. ETC = EAC − AC: phần còn phải chi bằng tổng dự báo trừ phần đã chi.
Người học chấm Quiz: PMG201c_RE_SP26 - Có đáp án và giải thích chi tiết ra sao?
Trung bình từ các phiên học hợp lệ.
Bộ đề liên quan
Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT UniversityPMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c
PMG201c_FE_SP25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
PMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c
PMG201c_FE_SU25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
PMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c
PMG201c_FE_FA25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
PMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c