Đáp án đúng: B. Nhu cầu thị trường, nhu cầu kinh doanh và yêu cầu pháp lý đều là những lý do khiến một dự án được KHỞI TẠO. Danh sách đầy đủ trong PMBOK còn có: tiến bộ công nghệ, yêu cầu của khách hàng, nhu cầu xã hội và nhu cầu môi trường. Đây là phần đầu vào của quá trình xây dựng project charter — giải thích "vì sao tổ chức bỏ tiền làm dự án này". A sai vì lý do thuê một giám đốc dự án là chuyện nhân sự, xảy ra sau khi đã quyết định làm dự án. C sai vì thứ biến một người thành bên liên quan là việc họ bị ảnh hưởng bởi dự án, không phải nhu cầu thị trường hay yêu cầu pháp lý. D sai vì việc tài trợ là hành động của một cá nhân/tổ chức cụ thể, không phải nguồn gốc phát sinh dự án.
Quiz: PMG201c_FEHCM_SU26 - Có đáp án và giải thích chi tiết
Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 50 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.
50
Không giới hạn
11
50
50
Xem trước câu hỏi
Đáp án đúng: B (False). Chữ "always" là điểm chết của phát biểu này. Tổ chức chức năng (functional) đúng là bất lợi cho dự án lớn, liên phòng ban — giám đốc dự án gần như không có quyền, nguồn lực do trưởng bộ phận nắm. Nhưng với dự án nhỏ, gọn trong một phòng ban, dùng chuyên môn sẵn có thì cơ cấu chức năng lại hiệu quả và rẻ nhất. Chọn True là chấp nhận một khẳng định tuyệt đối. Trong quản lý dự án, việc chọn cơ cấu (chức năng / ma trận yếu / ma trận cân bằng / ma trận mạnh / dự án hoá) phụ thuộc quy mô, độ phức tạp và mức độ liên phòng ban — không có cơ cấu nào luôn tệ nhất.
Đáp án đúng: A. Thêm tính năng quan trọng khi đã bước sang giai đoạn thực thi tức là mở rộng phạm vi, mà phạm vi tăng thì cả THỜI GIAN lẫn CHI PHÍ đều có thể bị ảnh hưởng — đó chính là ý nghĩa của ràng buộc tam giác: kéo một đỉnh thì hai đỉnh còn lại phải nhúc nhích. B sai vì nói phạm vi và chất lượng đổi mà chi phí không đổi — làm thêm việc thì phải trả thêm tiền hoặc lấy nguồn lực từ chỗ khác. C sai vì "chi phí buộc phải giữ nguyên" là một mệnh lệnh, không phải hệ quả của việc thêm phạm vi. D sai vì cắt bỏ yếu tố thời gian: thêm việc mà tiến độ không đổi chỉ xảy ra nếu bạn tăng nguồn lực song song, và đó lại là một quyết định riêng chứ không mặc nhiên.
Đáp án đúng: A. Đầu ra của quy trình Close Project or Close Phase là bàn giao sản phẩm cuối cùng và cập nhật tài sản quy trình tổ chức — trong đó có hồ sơ lưu trữ dự án (project archives): tài liệu, bài học kinh nghiệm, hồ sơ tài chính và kỹ thuật được đóng gói để dùng lại cho các dự án sau. B, C, D, E đều là các tài liệu được tạo ở ĐẦU dự án chứ không phải khi đóng: project charter là đầu ra của Develop Project Charter (khởi tạo); project management plan, risk management plan và communication plan đều là sản phẩm của nhóm quy trình lập kế hoạch.
Đáp án đúng: A. Develop Project Charter thuộc nhóm quy trình KHỞI TẠO (Initiating), không phải lập kế hoạch — chính điều lệ dự án mới là thứ cho phép dự án chính thức tồn tại và trao quyền cho giám đốc dự án, nên nó phải có trước khi lập kế hoạch. B, C, D đều nằm trong nhóm lập kế hoạch: Create WBS thuộc quản lý phạm vi, Estimate Costs thuộc quản lý chi phí, Sequence Activities thuộc quản lý tiến độ. Mẹo nhận diện: nhóm khởi tạo chỉ có đúng hai quy trình — Develop Project Charter và Identify Stakeholders.
Đáp án đúng: D. Trên thực tế giám đốc dự án là người soạn thảo điều lệ dự án (vì hiểu rõ công việc), còn nhà tài trợ là người PHÊ DUYỆT và ký — chữ ký của nhà tài trợ mới là thứ cấp quyền và cấp ngân sách cho dự án. Người soạn không thể là người tự phê duyệt cho chính mình. A sai vì đảo ngược vai trò: giám đốc dự án không có thẩm quyền phê duyệt điều lệ. B sai vì PMO đóng vai trò hỗ trợ, chuẩn hoá và giám sát, không phải nơi cấp quyền cho dự án. C sai vì trưởng bộ phận chức năng chỉ quản lý nguồn lực chuyên môn, hoàn toàn không nằm trong đường phê duyệt điều lệ.
Đáp án đúng: C. Scope creep là phạm vi phình ra một cách KHÔNG kiểm soát: các thay đổi lọt vào mà không đi qua quy trình kiểm soát thay đổi, đội dự án không rõ vì sao mình đang làm những việc đó, và dự án cứ kéo dài không thấy điểm kết. A sai vì thay đổi ĐI QUA quy trình kiểm soát thay đổi chính thức là quản trị thay đổi lành mạnh, ngược hẳn với scope creep. B sai vì dùng phạm vi để dựng WBS rồi lập ước tính và tiến độ là quy trình lập kế hoạch chuẩn mực. D sai vì phạm vi được các bên liên quan chủ chốt thống nhất rõ ràng chính là điều kiện để NGĂN scope creep.
Đáp án đúng: A (True). Đường cơ sở đo lường hiệu suất (performance measurement baseline — hợp nhất phạm vi, tiến độ và chi phí) tồn tại chính là để làm mốc so sánh. Đo hiệu suất thực tế so với đường cơ sở là cách phát hiện sai lệch, và sai lệch đủ lớn sẽ dẫn tới yêu cầu thay đổi. Chọn False là bỏ mất công dụng duy nhất của đường cơ sở. Lưu ý phân biệt: bạn so sánh VỚI đường cơ sở, và chỉ được SỬA đường cơ sở qua quy trình kiểm soát thay đổi tích hợp — không âm thầm chỉnh baseline cho khớp thực tế.
Đáp án đúng: B. Một quy trình thay đổi tốt phải phân tầng: thay đổi nhỏ, rủi ro thấp thì cho duyệt nhanh ở cấp thấp; thay đổi lớn, đụng ngân sách hoặc tiến độ thì đưa lên ban kiểm soát thay đổi. Ngưỡng phù hợp theo loại thay đổi giúp quy trình vừa chặt vừa không tắc. A sai vì bắt mọi thay đổi qua cùng một mức phê duyệt sẽ làm nghẽn những việc vặt và lãng phí thời gian lãnh đạo. C sai vì cố tình làm quy trình phức tạp để nản lòng người đề xuất là phản tác dụng — thay đổi sẽ đi đường vòng, không được ghi nhận. D sai vì cho giám đốc dự án duyệt mọi thay đổi là bỏ qua thẩm quyền của nhà tài trợ với những thay đổi vượt ngưỡng.
Đáp án đúng: B. Bài học kinh nghiệm có hai vế song song: ghi lại những gì đã làm TỐT để lần sau tái lập, và những gì lẽ ra có thể tốt hơn để lần sau cải thiện. Mục tiêu là cải tiến tổ chức, nên tài liệu này được nạp vào tài sản quy trình tổ chức. A sai vì dùng bài học kinh nghiệm để hạ kỳ vọng của bên liên quan là bóp méo mục đích. C sai và nguy hiểm nhất: biến bài học kinh nghiệm thành hồ sơ quy trách nhiệm cá nhân sẽ khiến không ai dám nói thật, và tài liệu mất giá trị ngay lập tức. D sai vì đây không phải công cụ đánh bóng bản thân giám đốc dự án.
Đáp án đúng: B (True). Tuyên bố phạm vi (project scope statement) phải nói rõ những gì NẰM TRONG phạm vi trước đã — đó là căn cứ để dựng WBS, ước tính và nghiệm thu. Danh sách loại trừ chỉ là phần bổ sung để chặn hiểu lầm ở những chỗ dễ nhập nhằng. Chọn False đồng nghĩa cho rằng chỉ cần liệt kê những gì không làm là đủ — điều đó bất khả thi, vì tập hợp "những thứ không thuộc dự án" là vô hạn. Thực tế tốt nhất là: định nghĩa đầy đủ phần bao gồm, rồi thêm vài mục loại trừ cho những thứ bên liên quan hay mặc định là có.
Đáp án đúng: B. Câu hỏi tìm phát biểu KHÔNG phải là điểm khác biệt đúng. Sự phân biệt chuẩn là: giả định (assumption) là điều ta TIN là đúng nhưng chưa kiểm chứng, còn ràng buộc (constraint) là giới hạn có thật, đã tồn tại (ngân sách, hạn chót, quy định). Phương án B đảo ngược đúng cặp này, nên nó là phát biểu sai. A đúng vì mô tả chính xác chiều phân biệt trên. C đúng ở mức tương đối: giả định thường được đặt ra theo hướng thuận lợi cho kế hoạch, còn ràng buộc phần lớn là thứ bó buộc dự án. D đúng vì giả định vỡ (hoá ra sai) là tin xấu — nó thành rủi ro đã hiện thực hoá; còn ràng buộc "sai" tức là giới hạn hoá ra không tồn tại, và đó là tin tốt.
Đáp án đúng: A (False). WBS đúng là bản phân rã phân cấp theo hướng sản phẩm bàn giao, nhưng công việc trong đó do TOÀN ĐỘI dự án thực hiện chứ không phải "chỉ do giám đốc dự án". Mấy chữ "just by the Project Manager" là chỗ phát biểu bị bẻ sai. Chọn True là bỏ qua bẫy. Định nghĩa chuẩn: "A deliverable-oriented hierarchical decomposition of the work to be executed by the project TEAM to accomplish the project objectives and create the required deliverables." Giám đốc dự án chủ trì việc lập WBS, nhưng chính đội — cùng các bên liên quan — mới là người thực thi.
Đáp án đúng: B. Câu hỏi tìm tiêu chí KHÔNG dùng để quyết định phân rã tới đâu. "Cho tới khi không thể chia nhỏ hơn được nữa" chính là tiêu chí sai: PMBOK cảnh báo thẳng rằng phân rã quá mức (excessive decomposition) dẫn tới tốn công quản lý vô ích, dùng nguồn lực kém hiệu quả và làm giảm hiệu suất thực hiện công việc. Ta dừng khi gói công việc đủ quản lý được, chứ không chia tới tận cùng. A, C, D đều là tiêu chí dừng hợp lệ: có kết quả bàn giao rõ ràng, giao được cho một người hoặc một nhóm, và ước tính được thời gian/chi phí một cách thực tế (quy tắc 8/80 giờ cũng phục vụ ý này). ⚠ Bản đề in đáp án C. Ba lý do giữ B: PMBOK có câu cảnh báo trực tiếp về phân rã quá mức; "giao được cho một người" là biến thể rút gọn của tiêu chí chuẩn "giao được cho một người hoặc một nhóm" nên vẫn hợp lệ; và ngân hàng đề của chính môn này cũng chốt B.
Đáp án đúng: C. "Project Documents Updates" là ĐẦU RA của quy trình ước tính thời lượng hoạt động, không phải đầu vào — cập nhật tài liệu là thứ sinh ra sau khi ước tính xong. Requirements Specifications cũng không nằm trong danh sách đầu vào của quy trình này. A đúng là đầu vào: yếu tố môi trường doanh nghiệp và tài sản quy trình tổ chức có mặt ở gần như mọi quy trình lập kế hoạch. B đúng: sổ đăng ký rủi ro cho biết rủi ro nào có thể kéo dài công việc, còn tuyên bố phạm vi cung cấp giả định và ràng buộc. D đúng: lịch nguồn lực và cấu trúc phân rã nguồn lực cho biết ai/máy gì sẵn có bao lâu — thứ trực tiếp quyết định thời lượng.
Đáp án đúng: B. Cột mốc (milestone) là một sự kiện quan trọng trong dự án, có thời lượng bằng KHÔNG, dùng để đánh dấu những điểm đáng kể — thường là kết thúc một giai đoạn lớn, một lần phê duyệt, hoặc một lần bàn giao. A sai vì hoạt động (activity) là công việc có thời lượng, tiêu tốn nguồn lực. C sai vì gói công việc (work package) là cấp thấp nhất của WBS — vẫn là công việc phải làm, không phải sự kiện. D sai vì sản phẩm bàn giao (deliverable) là kết quả hữu hình được tạo ra; cột mốc có thể đánh dấu thời điểm bàn giao nó, nhưng bản thân cột mốc là mốc thời gian chứ không phải vật.
Đáp án đúng: D. Phải xin phê duyệt của chính quyền địa phương trước khi khởi công là phụ thuộc BÊN NGOÀI (external): bên quyết định nằm ngoài dự án và ngoài tổ chức, đội dự án không kiểm soát được thời điểm có kết quả. C sai — dù đây đúng là ràng buộc bắt buộc về mặt pháp lý, câu hỏi phân loại theo NGUỒN GỐC của phụ thuộc chứ không theo tính bắt buộc; trong bộ bốn Discretionary/Internal/Mandatory/External thì tiêu chí "ai kiểm soát" cho ra External. A sai vì phụ thuộc tuỳ ý là do đội tự chọn theo thông lệ tốt, hoàn toàn không phải trường hợp này. B sai vì phụ thuộc nội bộ nằm trong tầm kiểm soát của đội dự án.
Đáp án đúng: B. Đây là quan hệ Start-to-Finish: hoạt động sau ("develop online modules") không thể KẾT THÚC cho tới khi hoạt động trước ("review online modules") đã BẮT ĐẦU. Đọc tên quan hệ theo thứ tự "trạng thái của tiền nhiệm → trạng thái của hậu nhiệm": Start (tiền nhiệm bắt đầu) → Finish (hậu nhiệm mới được kết thúc). A sai vì Finish-to-Start là quan hệ phổ biến nhất — xong việc trước mới bắt đầu việc sau — không khớp mô tả. C sai vì Finish-to-Finish đòi việc trước kết thúc thì việc sau mới kết thúc được, trong khi đề chỉ yêu cầu việc kia BẮT ĐẦU. D sai vì Start-to-Start ràng buộc hai điểm bắt đầu với nhau, không nói gì tới điểm kết thúc.
Đáp án đúng: B. Lượt đi ngược (backward pass) chạy từ cuối mạng lưới về đầu để tính Late Finish và Late Start của từng hoạt động, từ đó suy ra thời gian dự trữ (float/slack). C sai vì lượt đi xuôi (forward pass) chạy từ đầu về cuối và cho ra Early Start với Early Finish — cặp đối lập cần nhớ. A và D không phải thuật ngữ của phương pháp đường găng: "critical pass" là cách nói sai của critical path, còn "lateral pass" hoàn toàn không tồn tại trong quản lý dự án.
Đáp án đúng: B (14). Liệt kê mọi đường đi từ Start tới End rồi cộng thời lượng: Start→A(2)→C(6)→D(3) = 11; Start→A(2)→B(4)→D(3) = 9; Start→E(7)→B(4)→D(3) = 14; Start→E(7)→F(2) = 9. Đường dài nhất là 14, nên đường găng dài 14 và đó cũng là thời lượng ngắn nhất có thể của dự án. A (11) là bẫy dễ mắc nhất — chỉ tính nhánh qua C mà quên rằng B còn có tiền nhiệm E dài tới 7. C (9) là một trong hai đường ngắn. D (13) không ứng với đường nào; nó xuất hiện để bắt người cộng nhầm. Nhớ nguyên tắc: hoạt động có nhiều tiền nhiệm (B có A và E, D có B và C) thì lấy giá trị LỚN NHẤT trong lượt đi xuôi.
Đáp án đúng: B. Lượt đi xuôi cho ra Early Start/Early Finish, và Early Finish của hoạt động cuối chính là TỔNG THỜI LƯỢNG dự án. Lượt đi ngược cho ra Late Start/Late Finish; những hoạt động có float bằng 0 hợp thành ĐƯỜNG GĂNG. Vậy hai lượt này cho biết tổng thời lượng và nhận diện đường găng. A sai vì thiếu hụt nguồn lực chỉ lộ ra khi làm cân bằng nguồn lực, không phải từ phân tích mạng lưới. C sai một nửa: đúng là hai lượt cho ra float của từng hoạt động, nhưng chúng không nhận diện "hoạt động rủi ro cao" — rủi ro là kết quả của quy trình quản lý rủi ro. D sai vì mục tiêu là tìm đường găng, không phải các đường không găng.
Đáp án đúng: B (False). Phát biểu bị đảo ngược. CRASHING mới là kỹ thuật gần như luôn tốn thêm tiền: rút ngắn tiến độ bằng cách bơm thêm nguồn lực, tăng ca, thuê ngoài. FAST TRACKING là chồng lấn các hoạt động vốn tuần tự, không nhất thiết tốn thêm tiền — cái giá của nó là RỦI RO và khả năng phải làm lại. Chọn True là chấp nhận vế đảo. Nhớ theo cặp: fast tracking đổi tiến độ lấy rủi ro, crashing đổi tiến độ lấy tiền.
Đáp án đúng: B (Analogous estimating). Cách làm ở đây là lấy một dự án tương tự trong quá khứ làm gốc rồi cộng/trừ theo chênh lệch đã biết: 20.000 giờ ban đầu, cộng 10.000 giờ phạm vi thêm, trừ 5.000 giờ công việc không lặp lại, ra 25.000 giờ; đơn giá 25 USD tăng 10% thành 27,50 USD; 25.000 × 27,50 = 687.500 USD. Đó đúng định nghĩa ước tính tương tự. A sai vì ước tính tham số cần một QUAN HỆ THỐNG KÊ giữa dữ liệu lịch sử và biến số — kiểu "50 USD mỗi foot vuông" ở câu 24 — chứ không phải lấy tổng của một dự án cũ ra chỉnh. Ở đây phép nhân đơn giá chỉ là bước quy đổi giờ ra tiền, không phải mô hình tham số. C sai vì ước tính từ dưới lên đòi phân rã tới từng gói công việc rồi cộng dồn, đề không hề làm vậy. D sai vì ước tính ba điểm cần bộ ba lạc quan/khả dĩ/bi quan, đề không cho. ⚠ Bản đề in đáp án A. Căn cứ giữ B: chính ngân hàng của môn này có câu định nghĩa "An estimate created by looking at a similar project or activity and then adding or subtracting to or from the estimate based on the differences between the two" → Analogous estimating — mô tả trùng khít tình huống c23.
Đáp án đúng: C. Mô hình tham số dựa trên quan hệ giữa dữ liệu lịch sử và biến số, nên nó chỉ đúng chừng nào quan hệ đó còn giữ nguyên. Dự án cũ ở THÀNH PHỐ KHÁC và cách đây HAI NĂM: giá nhân công, giá vật liệu, quy định xây dựng và điều kiện thị trường đều đã đổi, nên đơn giá 50 USD/foot vuông có thể không còn áp dụng được. A sai vì đề nói rõ dùng chính bộ bản vẽ cũ — thiết kế kỹ thuật đã ổn định, đó là điểm mạnh chứ không phải rủi ro. B sai vì ước tính tham số vốn rất dễ mở rộng theo quy mô, chỉ cần nhân số lượng. D sai vì tham số nhanh hơn hẳn ước tính từ dưới lên, không phải chậm hơn.
Đáp án đúng: B (False). Môn này dạy bảng ánh xạ rành mạch: khi thời lượng hoạt động hoặc lượng nguồn lực còn KHÔNG CHẮC CHẮN thì dùng ước tính TỪ TRÊN XUỐNG (top-down); còn khi đã có đủ chi tiết và cần độ chính xác cao thì mới dùng ước tính TỪ DƯỚI LÊN (bottom-up). Gắn bottom-up với tình huống "chưa chắc chắn" là đảo ngược bảng đó. Lý do hợp lý: bottom-up đòi phải phân rã đến từng gói công việc rồi ước tính từng gói — muốn làm được thì phải BIẾT chi tiết. Khi chi tiết còn mù mờ, bỏ công phân rã chỉ tạo ra một con số chính xác giả tạo, tốn công mà không tăng độ tin cậy. ⚠ Bản đề in đáp án A (True). Căn cứ giữ False: ngân hàng của môn này có câu chọn-2 chốt nguyên văn "When activity duration or resource quantities are uncertain, use top-down estimating techniques" và "When detail is available and accuracy is needed, use bottom-up estimating techniques".
Đáp án đúng: A (True). Thứ tự dồn từ dưới lên: ước tính chi phí từng hoạt động → cộng thành gói công việc → cộng thành tài khoản kiểm soát → cộng dự phòng bất trắc (contingency reserve) ra ĐƯỜNG CƠ SỞ CHI PHÍ (cost baseline) → cộng thêm dự phòng quản lý (management reserve) ra NGÂN SÁCH DỰ ÁN (project budget). Chọn False là bỏ mất nấc cuối. Điểm cần nhớ: dự phòng bất trắc nằm TRONG đường cơ sở (dành cho rủi ro đã biết, giám đốc dự án được dùng), còn dự phòng quản lý nằm NGOÀI đường cơ sở (dành cho rủi ro chưa biết, phải xin phê duyệt của cấp quản lý mới được dùng).
Đáp án đúng: A (False). Giá trị thu được (earned value) tích hợp PHẠM VI, TIẾN ĐỘ và CHI PHÍ — ba chiều này được quy về cùng đơn vị tiền tệ để đo trạng thái dự án. Phát biểu thay "tiến độ" bằng "chất lượng", nên sai. Chọn True là bỏ qua chỗ tráo từ. Nhớ theo công thức: PV, EV, AC đều là số tiền; SV = EV − PV và SPI = EV/PV đo tiến độ; CV = EV − AC và CPI = EV/AC đo chi phí; còn EV bản thân nó phản ánh phần phạm vi đã hoàn thành. Chất lượng không có mặt trong bộ chỉ số nào của EVM.
Đáp án đúng: A (False). Định nghĩa chuẩn nói Project Quality Management gồm các quy trình và hoạt động của TỔ CHỨC THỰC HIỆN (the performing organization) trong việc xác định chính sách, mục tiêu và trách nhiệm chất lượng. Phát biểu đổi thành "công việc do chính giám đốc dự án làm", nên sai. Chọn True là bỏ qua chỗ tráo chủ thể. Lý do thực tế: chính sách chất lượng thường đã tồn tại ở cấp tổ chức trước khi dự án ra đời; giám đốc dự án có nhiệm vụ ÁP DỤNG và điều chỉnh chúng cho dự án của mình, chứ không tự đặt ra chính sách chất lượng của công ty.
Đáp án đúng: B (True). Chất lượng được nhìn theo hai hướng bổ sung nhau: chất lượng SẢN PHẨM hướng vào bản thân hàng hoá và dịch vụ tạo ra — chúng có đáp ứng yêu cầu, có dùng được cho mục đích đã định hay không; còn chất lượng QUY TRÌNH hướng vào cách thức làm ra chúng. Chọn False là nhầm hai hướng này với nhau. Phân biệt cho dễ nhớ: kiểm soát chất lượng (quality control) soi sản phẩm, bảo đảm chất lượng (quality assurance) soi quy trình.
Đáp án đúng: B (True). Kế hoạch cải tiến quy trình (process improvement plan) đúng là một thành phần con của kế hoạch quản lý dự án, mô tả cách phân tích các quy trình quản lý dự án và quy trình phát triển để tìm ra chỗ có thể nâng giá trị: ranh giới quy trình, cấu hình quy trình, các thước đo và mục tiêu cải tiến. Chọn False là bác bỏ một định nghĩa đúng nguyên văn. Lưu ý nó gắn với bảo đảm chất lượng: cải tiến quy trình liên tục chính là phần việc mà Perform Quality Assurance bao trùm.
Đáp án đúng: A (False). Cụm "loại bỏ nguyên nhân gây hiệu suất dự án không đạt yêu cầu" là nguyên văn định nghĩa KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG (quality control), bị gán nhầm cho bảo đảm chất lượng. Kiểm soát chất lượng theo dõi kết quả cụ thể, xác định chúng có tuân thủ chuẩn hay không và tìm cách loại bỏ nguyên nhân của kết quả không đạt. Bảo đảm chất lượng thì khác: đó là việc áp dụng các hoạt động chất lượng có kế hoạch, có hệ thống để bảo đảm dự án dùng đủ mọi quy trình cần thiết nhằm đáp ứng yêu cầu — hướng vào QUY TRÌNH, mang tính phòng ngừa, và được thực hiện bằng kiểm toán chất lượng. ⚠ Bản đề in đáp án B (True). Căn cứ giữ False: ngân hàng của môn này có đủ cả bốn tổ hợp của cặp tráo định nghĩa này và chúng nhất quán — QA + "eliminate causes" = False, QC + "eliminate causes" = True, QA + "applying planned systematic" = True, QC + "applying planned systematic" = False.
Đáp án đúng: A (False). Việc "triển khai kế hoạch quản lý chất lượng bằng các công cụ và kỹ thuật phù hợp để bảo đảm công việc đang được thực hiện đúng chuẩn chất lượng" là vai trò trong BẢO ĐẢM chất lượng, không phải kiểm soát chất lượng. Trong kiểm soát chất lượng, việc của giám đốc dự án là đo lường và kiểm tra kết quả bàn giao cụ thể: lấy mẫu, kiểm tra, dựng biểu đồ kiểm soát, biểu đồ Pareto, rồi so kết quả với chuẩn để chấp nhận hay từ chối. Cặp mẹo phân biệt: bảo đảm chất lượng nhìn QUY TRÌNH và mang tính phòng ngừa; kiểm soát chất lượng nhìn KẾT QUẢ và mang tính phát hiện.
Đáp án đúng: B (True). Project Human Resource Management đúng là gồm các quy trình tổ chức, quản lý và dẫn dắt đội dự án: lập kế hoạch quản lý nguồn nhân lực, tuyển dụng đội, phát triển đội và quản lý đội. Chọn False là bác bỏ một định nghĩa đúng nguyên văn. Điểm cần nhớ: lĩnh vực này bao gồm cả phần "cứng" (cơ cấu tổ chức, ma trận trách nhiệm RACI, lịch nguồn lực) lẫn phần "mềm" (xây dựng đội, giải quyết xung đột, tạo động lực, ghi nhận và khen thưởng).
Đáp án đúng: B. Quan điểm hiện đại về xung đột: xung đột là điều tự nhiên và THƯỜNG CÓ LỢI — nó buộc các phương án được đưa ra tranh luận, làm lộ giả định sai và thường dẫn tới quyết định tốt hơn. Việc của giám đốc dự án là quản lý xung đột để nó xoay quanh vấn đề chứ không xoay sang con người. A sai vì quy xung đột cho "người gây rối" là quan điểm cũ, biến vấn đề công việc thành vấn đề cá nhân. C sai vì né tránh (avoiding/withdrawing) là cách xử lý kém bền nhất — vấn đề chỉ bị hoãn lại. D sai vì đàn áp xung đột giết chết phản biện và đẩy bất đồng xuống hoạt động ngầm.
Đáp án đúng: B (False). Mỗi người tham gia dự án không những phải được phân công mà còn PHẢI biết rõ vai trò và trách nhiệm của mình — đó chính là lý do tồn tại của ma trận phân công trách nhiệm (RAM/RACI) và của phần vai trò-trách nhiệm trong kế hoạch quản lý nguồn nhân lực. Chọn True là chấp nhận rằng có thể giao việc cho người ta mà không cho họ biết họ chịu trách nhiệm gì. Hệ quả thực tế của việc đó là công việc bị bỏ rơi vì ai cũng tưởng người khác làm, hoặc bị làm trùng.
Đáp án đúng: F. "Communicating" không phải một cách xử lý xung đột — giao tiếp là phương tiện chung, có mặt trong mọi cách xử lý, chứ không phải một lựa chọn riêng. Năm cách còn lại đều nằm trong danh sách chuẩn: Confronting (đối diện, giải quyết tận gốc vấn đề — cách tốt nhất, hai bên cùng thắng); Compromising (thoả hiệp, mỗi bên nhường một phần — không bên nào thắng trọn); Smoothing (xoa dịu, nhấn vào điểm chung và làm nhẹ khác biệt — chỉ tạm thời); Forcing (áp đặt, một bên thắng một bên thua); Avoiding hay Withdrawing (né tránh, rút lui — không giải quyết được gì).
Đáp án đúng: D. Trong ma trận RACI, chữ R — Responsible — chỉ người TRỰC TIẾP THỰC HIỆN công việc. Một nhiệm vụ có thể có nhiều người Responsible cùng làm. A sai vì cung cấp chuyên môn là vai trò C (Consult) — người được hỏi ý kiến hai chiều trước khi quyết. B sai vì giám sát và ra quyết định cuối cùng là vai trò A (Accountable) — mỗi nhiệm vụ chỉ có đúng một người Accountable để tránh đùn đẩy. C sai hiển nhiên vì Responsible chính là người hoàn thành công việc. Chữ còn lại là I (Inform) — người chỉ cần được thông báo tiến độ, giao tiếp một chiều.
Đáp án đúng: B (True). Giám đốc dự án dành phần lớn thời gian — con số thường được trích dẫn là khoảng 90% — cho việc giao tiếp: họp, báo cáo, thương lượng, lắng nghe, giải toả hiểu lầm giữa các bên liên quan. Chọn False là đánh giá thấp bản chất công việc này. Lý do con số cao đến vậy: giám đốc dự án là điểm nối giữa nhà tài trợ, khách hàng, đội thực hiện, nhà cung cấp và các bộ phận chức năng; hầu hết vấn đề của dự án đến từ thông tin sai lệch chứ không phải từ kỹ thuật.
Đáp án đúng: B. Một kế hoạch truyền thông cơ bản trả lời: ai cần thông tin, họ cần biết GÌ, khi nào, qua kênh nào và ai chịu trách nhiệm gửi. Mức thưởng cuối năm của từng người là thông tin nhân sự bảo mật, hoàn toàn không thuộc kế hoạch truyền thông dự án. A, C, D đều là thành phần chuẩn: "họ cần biết gì" là nội dung thông tin, "giao tiếp với ai" là danh sách bên nhận rút ra từ phân tích bên liên quan, "kênh phù hợp nhất" là phương tiện truyền đạt — chọn giữa họp trực tiếp, email, báo cáo hay bảng thông tin tuỳ mức độ khẩn và độ nhạy cảm.
Đáp án đúng: C. Giao tiếp hướng xuống (downward communication) là giao tiếp với những người báo cáo trực tiếp cho bạn — cấp dưới trong sơ đồ tổ chức. Nội dung thường là giao việc, chỉ đạo, phản hồi hiệu suất. A sai vì trao đổi với cấp trên là giao tiếp hướng lên (upward). D sai vì trao đổi với người ngang cấp là giao tiếp hàng ngang (horizontal/lateral). B sai vì các nhóm xã hội thuộc mạng lưới giao tiếp phi chính thức, nằm ngoài trục dọc của tổ chức.
Đáp án đúng: D. NGƯỜI GỬI là bên chịu trách nhiệm chính: họ phải bảo đảm thông tin được truyền đi rõ ràng, đầy đủ, và phải XÁC NHẬN rằng người nhận đã hiểu đúng. Nghĩa vụ xác nhận này là chỗ đặt trọng lượng trách nhiệm về phía người gửi. Người nhận cũng có phần việc — nhận đủ, hiểu đúng và báo đã nhận — nhưng câu hỏi dùng chữ "MOST" (nhiều nhất), tức là hỏi ai gánh phần lớn hơn, chứ không hỏi ai có liên quan. A sai vì "Communications Manager" không phải vai trò chịu trách nhiệm về từng lần giao tiếp cụ thể. ⚠ Bản đề in đáp án C ("cả người gửi lẫn người nhận"). Căn cứ giữ D: nguyên tắc giao tiếp của PMBOK đặt nghĩa vụ làm rõ và xác nhận vào người gửi, chữ "most" trong đề chính là để loại phương án "cả hai", và ngân hàng của môn này cũng chốt "Sender".
Đáp án đúng: D. Phân tích yêu cầu (requirement analysis) là hoạt động của pha thu thập và làm rõ yêu cầu ở đầu dự án, không phải công cụ để đánh giá hiệu suất và tiến độ trong họp rà soát tình hình. A, B, C đều là công cụ chuẩn của họp rà soát: phân tích sai lệch (variance analysis) so thực tế với đường cơ sở; phân tích xu hướng (trend analysis) xem hiệu suất đang tốt lên hay xấu đi theo thời gian; và quản lý giá trị thu được (EVM) đưa ra bộ chỉ số CV, SV, CPI, SPI cùng dự báo EAC. Cả ba đều nhìn về hiệu suất đã và đang diễn ra — đúng mục đích của cuộc họp.
Đáp án đúng: A (False). Phát biểu bị đảo ngược hoàn toàn. Mục tiêu của quản lý rủi ro dự án là TĂNG khả năng xảy ra và tác động của sự kiện tích cực (cơ hội), đồng thời GIẢM khả năng xảy ra và tác động của sự kiện tiêu cực (mối đe doạ). Chọn True là chấp nhận vế đảo. Cấu trúc phản ứng rủi ro cũng phản ánh đúng hai chiều này: với mối đe doạ có tránh (avoid), chuyển giao (transfer), giảm nhẹ (mitigate), chấp nhận (accept); với cơ hội có khai thác (exploit), chia sẻ (share), nâng cao (enhance), chấp nhận (accept).
Đáp án đúng: D. EVM là công cụ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT — nó cần dữ liệu hiệu suất thực tế của công việc đã làm, nên không dùng được để nhận diện rủi ro ở pha lập kế hoạch, khi dự án còn chưa chạy. A, B, C đều là kỹ thuật nhận diện rủi ro hợp lệ: phân tích SWOT soi điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, mối đe doạ của chính dự án; rà soát tài liệu dự án (documentation review) tìm mâu thuẫn, chỗ thiếu, giả định yếu; và xem lại các dự án tương tự đã làm là khai thác thông tin lịch sử — nguồn rủi ro đáng tin nhất vì đó là những gì thực sự đã xảy ra.
Đáp án đúng: D. "Enhance" là một phản ứng dành cho CƠ HỘI: bạn tác động vào chính các nguyên nhân gốc để làm tăng xác suất xảy ra và/hoặc mức tác động của cơ hội đó. B sai vì làm mọi cách để chắc chắn cơ hội xảy ra là "exploit" (khai thác) — exploit nhắm tới xác suất 100%, còn enhance chỉ nâng xác suất lên. C sai vì chuyển một phần quyền sở hữu cơ hội cho bên khác có khả năng nắm bắt tốt hơn là "share" (chia sẻ). A sai vì không chủ động xử lý mà chỉ lập dự phòng là "accept" (chấp nhận chủ động) — và nó thuộc nhóm phản ứng với mối đe doạ chứ không phải cơ hội.
Đáp án đúng: D. Rủi ro ở đây là thiếu năng lực chuyên môn. Khi đã có ngân sách và có sẵn nhà cung cấp chuyên về đúng loại công việc này thì thuê họ là phản ứng chủ động và hiệu quả nhất: chuyển giao rủi ro cho bên có năng lực thật, đồng thời loại bỏ tận gốc nguyên nhân. A sai vì để dành dự phòng chỉ là chấp nhận rủi ro và chuẩn bị tiền đền hậu quả — không hề làm giảm khả năng thất bại. B sai vì cắt phạm vi để né rủi ro trong khi vẫn tự nhận là đẻ ra một rủi ro mới (nhà tài trợ bất mãn), tức đổi một rủi ro lấy một rủi ro khác mà không cần thiết. C sai hiển nhiên: để đội tự xoay rồi xem sao, không chuẩn bị gì, là bỏ mặc rủi ro.
Đáp án đúng: C. Khách hàng/người dùng là bên liên quan cuối cùng SỬ DỤNG sản phẩm hoặc dịch vụ mà dự án tạo ra. Vì họ là người dùng thật, yêu cầu và tiêu chí nghiệm thu của họ chính là thước đo dự án có thành công hay không. A sai vì đội dự án là bên TẠO RA sản phẩm. B sai vì giám đốc dự án chịu trách nhiệm điều hành để giao được sản phẩm. D sai vì nhà tài trợ là người cấp tiền và cấp quyền — quan trọng bậc nhất về mặt thẩm quyền nhưng không nhất thiết là người dùng cuối. Lưu ý "khách hàng" và "người dùng" có thể là hai bên khác nhau: người mua chưa chắc là người dùng.
Đáp án đúng: C. Trong lưới Quyền lực/Quan tâm, bên liên quan quyền lực thấp và quan tâm thấp thuộc ô "theo dõi" (monitor): dành ít công sức nhất, chỉ quan sát để kịp nhận ra nếu vị thế của họ thay đổi, và tránh làm phiền họ bằng lượng thông tin không cần thiết. A sai vì chủ động kéo một bên liên quan khó chịu lên ô quyền lực cao — quan tâm cao là tự tay trao cho họ khả năng cản trở dự án. B sai vì làm họ quan tâm hơn mà quyền lực vẫn thấp thì chỉ tạo thêm một bên hay thắc mắc, tốn công giải trình. D sai vì "phớt lờ hẳn" khác với "theo dõi": vị thế của bên liên quan có thể đổi trong vòng đời dự án, bỏ hẳn tầm mắt là để lọt bất ngờ.
Đáp án đúng: B. Người này BIẾT về dự án (nên không phải Unaware), KHÔNG chống đối (nên không phải Resistant), nhưng cũng chẳng tỏ ra quan tâm (nên không phải Supportive). Đúng định nghĩa của mức Neutral: nhận biết được dự án nhưng không ủng hộ cũng không phản đối. Thang phân loại mức độ tham gia của bên liên quan gồm năm bậc: Unaware (không biết dự án tồn tại), Resistant (biết và chống), Neutral (biết nhưng trung lập), Supportive (biết và ủng hộ), Leading (biết và tích cực tham gia thúc đẩy). Chi tiết "he knew about your project" trong đề là mấu chốt loại bỏ Unaware.
Đáp án đúng: B (True). Quản lý kỳ vọng của các bên liên quan là trách nhiệm của giám đốc dự án: nhận diện họ, phân tích nhu cầu và mức ảnh hưởng, giao tiếp chủ động, giải quyết vấn đề khi phát sinh và điều chỉnh kỳ vọng về những gì dự án thực sự giao được. Chọn False là bỏ mất một phần lớn công việc của vai trò này. Lý do việc đó thuộc về giám đốc dự án: kỳ vọng không được quản lý sẽ biến thành thay đổi phạm vi, tranh cãi lúc nghiệm thu và đánh giá "dự án thất bại" ngay cả khi mọi mốc tiến độ, chi phí đều đạt.
Bộ đề liên quan
Tổng Hợp Quizzes Coursera - FPT UniversityPMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c
PMG201c_FE_SP25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
PMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c
PMG201c_FE_SU25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
PMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c
PMG201c_FE_FA25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
PMG201c
Coursera: Project Management - PMG201c