Từ vựng tiếng Trung · Động từ
认识 quen biết; nhận ra
- Pinyin
- rènshi
- Âm Hán Việt
- nhận thức
- Loại từ
- Động từ
Cách dùng
认识 là biết vì đã gặp: quen một người, nhận ra mặt một chữ. Biết một thông tin thì dùng 知道 (zhīdào), không dùng 认识.
Ví dụ
很高兴认识你。
Hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Rất vui được làm quen với bạn.
我认识这个字。
Wǒ rènshi zhège zì.
Tôi nhận ra chữ này.
Gặp trong bài đọc
- Một ngày ở Bắc Kinh
我们是在北京认识的,已经三年了。
Câu 4 — Chúng tôi quen nhau ở Bắc Kinh, đã ba năm rồi. - Buổi tối đọc sách ở nhà
今天我认识了很多新字。
Câu 4 — Hôm nay tôi đã biết thêm nhiều chữ mới. - Bạn mới cùng học tiếng Hán
今天在学校,我认识了一个新朋友。
Câu 3 — Hôm nay ở trường, tôi đã quen một người bạn mới.