Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
Qiz HUBQiz HUBQUESTION LIBRARY PLATFORM

Từ vựng tiếng Trung · Danh từ

汉语 tiếng Hán, tiếng Trung

Pinyin
Hànyǔ
Âm Hán Việt
Hán ngữ
Loại từ
Danh từ

Cách dùng

汉语 là tên ngôn ngữ, hay gặp trong giáo trình. Trong đời sống người ta cũng nói 中文 (Zhōngwén).

Ví dụ

  1. 我在学习汉语。

    Wǒ zài xuéxí Hànyǔ.

    Tôi đang học tiếng Hán.

  2. 他会说汉语。

    Tā huì shuō Hànyǔ.

    Anh ấy biết nói tiếng Hán.

Gặp trong bài đọc