Từ vựng tiếng Trung · Danh từ
汉语 tiếng Hán, tiếng Trung
- Pinyin
- Hànyǔ
- Âm Hán Việt
- Hán ngữ
- Loại từ
- Danh từ
Cách dùng
汉语 là tên ngôn ngữ, hay gặp trong giáo trình. Trong đời sống người ta cũng nói 中文 (Zhōngwén).
Ví dụ
我在学习汉语。
Wǒ zài xuéxí Hànyǔ.
Tôi đang học tiếng Hán.
他会说汉语。
Tā huì shuō Hànyǔ.
Anh ấy biết nói tiếng Hán.
Gặp trong bài đọc
- Buổi tối đọc sách ở nhà
我看汉语书,一个字一个字地读。
Câu 3 — Tôi đọc sách tiếng Hán, đọc từng chữ một. - Bạn mới cùng học tiếng Hán
他也是学生,他在学习汉语。
Câu 4 — Bạn ấy cũng là học sinh, bạn ấy đang học tiếng Hán.