Từ vựng tiếng Trung · Danh từ
朋友 bạn, bạn bè
- Pinyin
- péngyou
- Âm Hán Việt
- bằng hữu
- Loại từ
- Danh từ
Cách dùng
Chữ 友 đọc thanh nhẹ trong 朋友: péngyou, không phải péngyǒu.
Ví dụ
他是我的朋友。
Tā shì wǒ de péngyou.
Anh ấy là bạn của tôi.
我认识了一个新朋友。
Wǒ rènshi le yí ge xīn péngyou.
Tôi đã quen một người bạn mới.
Gặp trong bài đọc
- Bạn mới cùng học tiếng Hán
今天在学校,我认识了一个新朋友。
Câu 3 — Hôm nay ở trường, tôi đã quen một người bạn mới.