Từ vựng tiếng Trung · Danh từ
学校 trường học
- Pinyin
- xuéxiào
- Âm Hán Việt
- học hiệu
- Loại từ
- Danh từ
Cách dùng
Chỉ nơi học nói chung, từ tiểu học tới đại học. Chữ 校 còn gặp trong 校长 (xiàozhǎng, hiệu trưởng).
Ví dụ
我每天去学校。
Wǒ měitiān qù xuéxiào.
Ngày nào tôi cũng đến trường.
我们的学校很大。
Wǒmen de xuéxiào hěn dà.
Trường của chúng tôi rất rộng.
Gặp trong bài đọc
- Bạn mới cùng học tiếng Hán
我每天骑自行车去学校。
Câu 2 — Ngày nào tôi cũng đạp xe đến trường.