Từ vựng tiếng Nhật · Danh từ
学校 trường học
- Cách đọc
- がっこう · gakkō
- Âm Hán Việt
- học hiệu
- Loại từ
- Danh từ
Cách dùng
学 đứng một mình đọc là がく, nhưng trong 学校 âm く biến thành っ nhỏ: がっこう. Đó là âm ngắt, gõ bàn phím là gakkou.
Ví dụ
学校の図書館は新しいです。
がっこうのとしょかんはあたらしいです。
Thư viện của trường còn mới.
学校に行きます。
がっこうにいきます。
Tôi đi đến trường.
Gặp trong bài đọc
- Thư viện của trường
学校の図書館は新しいです。
Câu 1 — Thư viện của trường còn mới.