Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
Qiz
HUB
QUESTION LIBRARY PLATFORM
Trang chủ
Ngôn ngữ
Môn học
Tài liệu ôn tập
Nhóm học
Luyện đề ngay
語
Ngôn ngữ
中
Tiếng Trung
日
Tiếng Nhật
Giao diện
Sáng
Tối
Ngôn ngữ
Tiếng Nhật
Từ vựng
学
Từ vựng tiếng Nhật
学
học
Ví dụ
学
校
がっこう
trường học
大
学
だいがく
đại học
学
ぶ
まなぶ
học (tập)