Từ vựng tiếng Nhật · Danh từ
図書館 thư viện
- Cách đọc
- としょかん · toshokan
- Âm Hán Việt
- đồ thư quán
- Loại từ
- Danh từ
Cách dùng
しょ là âm ghép: し cộng ょ viết nhỏ, đọc liền một nhịp sho. Viết し và よ to bằng nhau thì thành hai nhịp shi-yo.
Ví dụ
図書館はとても静かです。
としょかんはとてもしずかです。
Thư viện rất yên tĩnh.
図書館に行きたいです。
としょかんにいきたいです。
Tôi muốn đi thư viện.
Gặp trong bài đọc
- Một ngày ở thư viện
友達と図書館へ行きました。
Câu 1 — Tôi đi thư viện cùng bạn. その図書館はとても静かで、音が全然聞こえません。
Câu 2 — Thư viện đó rất yên tĩnh, hoàn toàn không nghe thấy tiếng gì. - Thư viện của trường
学校の図書館は新しいです。
Câu 1 — Thư viện của trường còn mới. - Mượn sách ở thư viện
私は図書館に行きました。
Câu 1 — Tôi đã đi đến thư viện.