Từ vựng tiếng Nhật · Tính từ đuôi な
静か yên tĩnh
- Cách đọc
- しずか · shizuka
- Âm Hán Việt
- tĩnh
- Loại từ
- Tính từ đuôi な
Cách dùng
Đứng trước danh từ thì thêm な: 静かな図書館. Ở cuối câu thì dùng です: 静かです.
Ví dụ
窓側の席はとても静かです。
まどがわのせきはとてもしずかです。
Chỗ ngồi cạnh cửa sổ rất yên tĩnh.
静かな図書館
しずかなとしょかん
thư viện yên tĩnh
Gặp trong bài đọc
- Thư viện của trường
窓側の席はとても静かです。
Câu 2 — Chỗ ngồi cạnh cửa sổ rất yên tĩnh. - Mượn sách ở thư viện
図書館はとても静かです。
Câu 2 — Thư viện rất yên tĩnh.