Từ vựng tiếng Trung · Tính từ
高兴 vui, mừng
- Pinyin
- gāoxìng
- Âm Hán Việt
- cao hứng
- Loại từ
- Tính từ
Cách dùng
Tính từ làm vị ngữ thường có 很 đứng trước: 我很高兴。 Bỏ 很 thì câu nghe như đang so sánh với ai đó.
Ví dụ
今天我很高兴。
Jīntiān wǒ hěn gāoxìng.
Hôm nay tôi rất vui.
很高兴认识你。
Hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Rất vui được làm quen với bạn.
Gặp trong bài đọc
- Một ngày ở Bắc Kinh
他见到我很高兴,先跟我说:你好!
Câu 5 — Anh ấy rất vui khi gặp lại tôi, chào tôi trước. - Buổi tối đọc sách ở nhà
我很高兴。
Câu 5 — Tôi rất vui. - Bạn mới cùng học tiếng Hán
我们都很高兴。
Câu 5 — Chúng tôi đều rất vui.