MLN111DễKỳ 8Đại cương Cập nhật 17 giờ trước

Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin)

MLN111 - Triết học Mác - Lênin là học phần lý luận chính trị bậc đại học, và ở Đại học FPT nó cùng MLN122 là hai môn tiên quyết của MLN131. Môn không dạy một danh mục quan điểm để thuộc lòng, mà dạy một bộ công cụ tư duy: cách đặt câu hỏi về nguồn gốc của một sự vật, cách nhìn ra mâu thuẫn bên trong nó, và cách lần từ hiện tượng về điều kiện vật chất đã sinh ra hiện tượng đó. Câu hỏi nền của môn có hai vế: giữa vật chất với ý thức thì cái nào có trước và quyết định cái nào, và con người có nhận thức được thế giới hay không. Cách trả lời vế thứ nhất được coi là chỗ tách chủ nghĩa duy vật khỏi chủ nghĩa duy tâm. Ở tầm lý luận chung, cặp phạm trù vật chất - ý thức được đặt trong quan hệ hai chiều với nhau; phép biện chứng duy vật là chỗ bàn về mối liên hệ và về sự phát triển, với hai nguyên lý, ba quy luật và một hệ phạm trù dùng để bóc tách sự vật thành từng lớp quan hệ đối ứng. Lý luận nhận thức trả lời câu hỏi con người biết thế giới bằng cách nào, lấy thực tiễn làm nơi kiểm nghiệm một tri thức có đứng vững được hay không. Ở phía xã hội và lịch sử, phạm trù hình thái kinh tế - xã hội dùng để chỉ một xã hội ở một nấc phát triển nhất định; từ đó mới bàn tới quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất, tới thiết chế nhà nước cùng những biến đổi cách mạng, tới ý thức xã hội và tồn tại xã hội, tới quan niệm về con người và về giải phóng con người, và tới chỗ lợi ích giai cấp gặp lợi ích dân tộc. Những khái niệm khác có mặt trong môn gồm kiến trúc thượng tầng, thế giới quan, tha hoá và phương thức sản xuất. Lợi ích thực của môn nằm ngoài phòng thi: người học quen với việc truy một hiện tượng xã hội về điều kiện đã sinh ra nó thay vì dừng ở lời giải thích bề mặt, quen với việc tìm mâu thuẫn bên trong một hệ thống trước khi tìm nguyên nhân bên ngoài, và quen với việc đòi bằng chứng thực tiễn cho một khẳng định. Đó là thói quen tư duy dùng được ở mọi ngành, và là nền cho bốn học phần lý luận chính trị còn lại.

695Câu hỏi
4Bộ đề
10Chủ đề
5,02 đánh giá

Câu hỏi của môn

664/695 câuCòn 31
AE.Makhơ
BAnhxtanh
CBéccơren
DHenri Berson (Piếcsơn)
Lời giải
Đáp án đúng: "Henri Berson (Piếcsơn)". Đây là một trong những luận điểm điển hình của chủ nghĩa duy tâm vật lý học sau khi điện tử và phóng xạ được phát hiện: từ chỗ vật chất không còn là nguyên tử cứng đặc, người ta vội kết luận vật chất tiêu tan, chỉ còn cái phi vật chất đang vận động. "E.Makhơ" cũng thuộc dòng duy tâm vật lý học nhưng gắn với luận điểm vật là phức hợp của cảm giác, không phải câu này. "Anhxtanh" là tác giả thuyết tương đối; kết luận triết học sai lầm là do người khác rút ra từ phát hiện của ông chứ không phải do ông. "Béccơren" là người phát hiện phóng xạ, một nhà thực nghiệm, không đưa ra định nghĩa triết học về vật chất.
Mở trang câu hỏi này →
AĐứng im
BVận động
CKhông gian
DThời gian
Lời giải
Đáp án đúng: "Vận động". Vận động là phương thức tồn tại của vật chất: vật chất chỉ tồn tại bằng cách vận động và thông qua vận động mà biểu hiện sự tồn tại của mình. "Đứng im" là trạng thái đặc biệt của vận động, tương đối và tạm thời, nên không thể là phương thức tồn tại. "Không gian" và "Thời gian" là HÌNH THỨC tồn tại của vật chất — trả lời câu hỏi vật chất tồn tại ở đâu và khi nào — khác hẳn với phương thức tồn tại là tồn tại bằng cách nào.
Mở trang câu hỏi này →
AĐộ
BGiới hạn
CĐiểm nút
DTích về lượng
Lời giải
Đáp án đúng: "Độ". Độ là khoảng giới hạn trong đó lượng đã thay đổi nhưng chất của sự vật về căn bản chưa đổi; vượt khỏi độ thì chất mới ra đời. "Điểm nút" là thời điểm mà tại đó sự thay đổi về lượng đủ làm chất đổi — một mốc, không phải một khoảng. "Giới hạn" là từ thông thường, không phải phạm trù của quy luật lượng - chất. "Tích về lượng" không tồn tại như một phạm trù; cách nói đúng là tích luỹ về lượng, và đó là quá trình chứ không phải khoảng giới hạn.
Mở trang câu hỏi này →
648Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, hiện tượng là gì?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AMột bộ phận của bản chất
BLuôn đồng nhất với bản chất
CBiểu hiện bên ngoài của bản chất
DKết quả của bản chất
Lời giải
Đáp án đúng: "Biểu hiện bên ngoài của bản chất". Bản chất là cái bên trong, tương đối ổn định; hiện tượng là sự biểu hiện của bản chất ấy ra bên ngoài, phong phú hơn và hay biến đổi hơn. "Một bộ phận của bản chất" sai về quan hệ: hiện tượng không nằm trong bản chất như một phần, mà là hình thức bộc lộ của nó. "Luôn đồng nhất với bản chất" phủ nhận chính điều làm nên giá trị của cặp phạm trù này — có những hiện tượng xuyên tạc bản chất, nếu luôn đồng nhất thì khoa học đã trở nên thừa. "Kết quả của bản chất" lẫn sang cặp nguyên nhân - kết quả, vốn là quan hệ sinh thành chứ không phải quan hệ bộc lộ.
Mở trang câu hỏi này →
AChung/Riêng
BRiêng/Chung
CChung/Đơn nhất
DĐơn nhất/Riêng
Lời giải
Đáp án đúng: "Riêng/Chung". Luận điểm của Lênin là cái riêng phong phú hơn cái chung, vì ngoài những thuộc tính chung nó còn chứa những mặt đơn nhất mà cái chung không có; ngược lại cái chung sâu sắc hơn cái riêng vì nó nắm được cái bản chất, lặp lại. Cặp "Chung/Riêng" đảo ngược hoàn toàn luận điểm. Cặp "Chung/Đơn nhất" so sánh sai đối tượng: cái đơn nhất là mặt chỉ có ở một sự vật, không phải vế để đối với cái chung về độ phong phú. Cặp "Đơn nhất/Riêng" cũng lệch, vì cái đơn nhất là một bộ phận nằm trong cái riêng chứ không rộng hơn nó.
Mở trang câu hỏi này →
650Thực chất của quá trình sản xuất vật chất là quá trình gì?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
ACon người thực hiện sự cải biến giới tự nhiên
BCon người nhận thức thế giới và bản thân mình
CCon người thực hiện sáng tạo trong tư duy
DCon người thực hiện lợi ích của mình
Lời giải
Đáp án đúng: "Con người thực hiện sự cải biến giới tự nhiên". Sản xuất vật chất là quá trình con người dùng công cụ lao động tác động vào tự nhiên, cải biến các dạng vật chất của tự nhiên thành của cải phù hợp với nhu cầu của mình. "Con người nhận thức thế giới và bản thân mình" là hoạt động nhận thức, diễn ra trong tư duy chứ không làm biến đổi đối tượng vật chất. "Con người thực hiện sáng tạo trong tư duy" cũng thuộc lĩnh vực tinh thần. "Con người thực hiện lợi ích của mình" nói về mục đích chứ không nói thực chất của quá trình; nhiều hoạt động khác cũng nhằm thực hiện lợi ích.
Mở trang câu hỏi này →
ASản xuất tư liệu tiêu dùng
BSản xuất tư liệu sản xuất
CSản xuất hàng hóa, dịch vụ
DSản xuất vật chất
Lời giải
Đáp án đúng: "Sản xuất vật chất". Đây là phạm trù rộng nhất, bao trùm toàn bộ hoạt động tạo ra của cải vật chất của xã hội, và chính nó là cơ sở cho sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người. "Sản xuất tư liệu sản xuất" và "Sản xuất tư liệu tiêu dùng" đều chỉ là hai BỘ PHẬN của nền sản xuất vật chất, lấy một phần thay cho toàn thể. "Sản xuất hàng hóa, dịch vụ" là hình thức sản xuất gắn với một giai đoạn lịch sử nhất định; xã hội cộng sản nguyên thuỷ không có sản xuất hàng hoá nhưng vẫn tồn tại nhờ sản xuất vật chất.
Mở trang câu hỏi này →
ACơ sở vật chất
BLực lượng sản xuất
CQuan hệ sản xuất
DQuan hệ xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Quan hệ sản xuất". Quan hệ sản xuất là quan hệ cơ bản, quyết định mọi quan hệ xã hội khác; tổng hợp các quan hệ sản xuất hợp thành cơ sở hạ tầng, và trên cơ sở hạ tầng ấy mới dựng lên các quan hệ chính trị, pháp luật, đạo đức, nghệ thuật, tôn giáo. "Lực lượng sản xuất" là nội dung vật chất của quá trình sản xuất, quyết định quan hệ sản xuất, nhưng nó không trực tiếp sinh ra các quan hệ xã hội khác — phải qua khâu trung gian là quan hệ sản xuất. "Cơ sở vật chất" là cách nói chung chung, không phải một phạm trù của chủ nghĩa duy vật lịch sử. "Quan hệ xã hội" chính là cái đang được giải thích, không thể lấy nó làm cơ sở sinh ra chính nó.
Mở trang câu hỏi này →
AQuan hệ tổ chức, quản lý
BTất cả các quan hệ có vị trí ngang nhau
CQuan hệ phân phối sản phẩm
DQuan hệ sở hữu tư liệu sản xuất
Lời giải
Đáp án đúng: "Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất". Trong ba mặt của quan hệ sản xuất, sở hữu tư liệu sản xuất giữ vai trò quyết định vì ai nắm tư liệu sản xuất thì người đó chi phối cả việc tổ chức quản lý lẫn việc phân phối sản phẩm. "Quan hệ tổ chức, quản lý" trực tiếp tác động tới hiệu quả sản xuất nhưng vẫn bị quy định bởi quan hệ sở hữu. "Quan hệ phân phối sản phẩm" là khâu cuối, phản ánh và củng cố quan hệ sở hữu chứ không quyết định nó. "Tất cả các quan hệ có vị trí ngang nhau" xoá mất thứ bậc, dẫn tới không thể giải thích vì sao thay đổi chế độ sở hữu lại làm đổi cả chế độ xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
654Trong mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất:4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ALực lượng sản xuất là yếu tố thường xuyên biến đổi, phát triển
BQuan hệ sản xuất là yếu tố thường xuyên biến đổi, phát triển
CCả hai đều là những yếu tố thường xuyên biến đổi, phát triển
DKhông có yếu tố nào thường xuyên biến đổi, phát triển
Lời giải
Đáp án đúng: "Lực lượng sản xuất là yếu tố thường xuyên biến đổi, phát triển". Lực lượng sản xuất là nội dung vật chất, động nhất, vì công cụ lao động và trình độ người lao động luôn được cải tiến; quan hệ sản xuất là hình thức xã hội nên tương đối ổn định, chỉ thay đổi khi đã trở thành xiềng xích của lực lượng sản xuất. Phương án nói quan hệ sản xuất là yếu tố thường xuyên biến đổi đảo ngược vai trò nội dung và hình thức. Phương án cho cả hai đều thường xuyên biến đổi xoá mất chính mâu thuẫn làm nên động lực phát triển: nếu quan hệ sản xuất cũng biến đổi liên tục theo thì không bao giờ có xung đột dẫn tới cách mạng xã hội. Phương án nói không yếu tố nào thường xuyên biến đổi rơi vào quan điểm siêu hình, coi xã hội là bất biến.
Mở trang câu hỏi này →
ANền sản xuất vật chất của xã hội
BQuan điểm chính trị của giai cấp nắm quyền lực nhà nước
CTruyền thống văn hóa xã hội
DÝ chí của mọi thành viên trong cộng đồng xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Nền sản xuất vật chất của xã hội". Nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa duy vật lịch sử là giải thích đời sống tinh thần từ đời sống vật chất; muốn hiểu chính trị, pháp luật hay tôn giáo của một xã hội thì phải tìm về phương thức sản xuất của xã hội ấy. "Quan điểm chính trị của giai cấp nắm quyền lực nhà nước" chính là một hiện tượng thuộc kiến trúc thượng tầng cần được giải thích, không thể làm điểm xuất phát để giải thích chính nó. "Truyền thống văn hóa xã hội" cũng thuộc đời sống tinh thần, là cái được quy định. "Ý chí của mọi thành viên trong cộng đồng xã hội" là cách giải thích duy tâm, lấy ý thức làm nguồn gốc của tồn tại xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ALà nền tảng vật chất - kỹ thuật của xã hội
BTiêu biểu cho bộ mặt xã hội ở mỗi giai đoạn phát triển
CLà nhân tố, xét đến cùng, quyết định sự hình thành và phát triển của mọi xã hội
DThể hiện năng lực chinh phục tự nhiên của con người
Lời giải
Đáp án đúng: "Tiêu biểu cho bộ mặt xã hội ở mỗi giai đoạn phát triển". Câu hỏi tìm câu SAI. Cái tiêu biểu cho bộ mặt của xã hội ở mỗi giai đoạn, cái dùng để phân biệt chế độ xã hội này với chế độ xã hội khác, là QUAN HỆ SẢN XUẤT — xã hội chiếm hữu nô lệ hay tư bản chủ nghĩa được gọi tên theo quan hệ sở hữu chứ không theo công cụ lao động. "Là nền tảng vật chất - kỹ thuật của xã hội" đúng: lực lượng sản xuất chính là toàn bộ cơ sở vật chất - kỹ thuật để xã hội tồn tại. "Là nhân tố, xét đến cùng, quyết định sự hình thành và phát triển của mọi xã hội" cũng đúng, đó là luận điểm nền tảng của chủ nghĩa duy vật lịch sử. "Thể hiện năng lực chinh phục tự nhiên của con người" đúng, vì trình độ lực lượng sản xuất đo chính khả năng con người cải biến tự nhiên.
Mở trang câu hỏi này →
ACái chung, cái riêng
BTất nhiên, ngẫu nhiên
CNội dung, hình thức
DNguyên nhân, kết quả
Lời giải
Đáp án đúng: "Nội dung, hình thức". Gỗ là chất liệu làm nên đồ vật — tức nội dung; nước sơn là lớp phủ bên ngoài — tức hình thức. Câu tục ngữ đề cao nội dung hơn hình thức, đúng với luận điểm nội dung giữ vai trò quyết định. "Cái chung, cái riêng" nói quan hệ giữa thuộc tính lặp lại và sự vật đơn lẻ, không có trong câu tục ngữ. "Tất nhiên, ngẫu nhiên" nói về cái nhất định xảy ra và cái có thể xảy ra, không liên quan tới chất liệu và vẻ ngoài. "Nguyên nhân, kết quả" nói quan hệ sinh thành; gỗ không sinh ra nước sơn.
Mở trang câu hỏi này →
AXã hội có sự phân chia giai cấp
BXã hội có sự phân chia lãnh thổ và nhà nước
CChế độ tư hữu về tư liệu sản xuất không còn
DChế độ tư hữu về tư liệu sản xuất
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Xã hội có sự phân chia giai cấp" và "Chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất". Tha hoá là hiện tượng lịch sử đặc thù: chỉ xuất hiện khi xã hội đã phân chia giai cấp, và nguyên nhân trực tiếp là chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất, khiến lao động từ chỗ là hoạt động tự khẳng định mình trở thành thứ xa lạ, đối lập với chính người lao động. "Chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất không còn" nói ngược: xoá bỏ tư hữu chính là điều kiện để khắc phục tha hoá, không phải nguyên nhân gây ra nó. "Xã hội có sự phân chia lãnh thổ và nhà nước" nêu sai dấu hiệu: phân chia lãnh thổ và tổ chức nhà nước là hệ quả của phân chia giai cấp, còn bản thân chúng không sinh ra tha hoá.
Mở trang câu hỏi này →
AC.Mác đứng trên lập trường Duy vật biện chứng, Hegel đứng trên lập trường Duy tâm khách quan
BC.Mác đứng trên lập trường Duy tâm biện chứng, Hegel đứng trên lập trường Duy tâm khách quan
CC.Mác đứng trên lập trường Duy vật biện chứng, Hegel đứng trên lập trường Duy vật tầm thường
DC.Mác đứng trên lập trường Duy vật, Hegel đứng trên lập trường Duy tâm khách quan
Lời giải
Đáp án đúng: "C.Mác đứng trên lập trường Duy vật biện chứng, Hegel đứng trên lập trường Duy tâm khách quan". Hegel là người đầu tiên trình bày các phạm trù trong một hệ thống biện chứng, nhưng ông coi chúng là những nấc tự vận động của ý niệm tuyệt đối. Mác giữ lại hạt nhân biện chứng ấy và đặt nó trên nền duy vật: phạm trù là kết quả phản ánh hiện thực khách quan vào đầu óc con người. Phương án gán cho Mác lập trường "Duy tâm biện chứng" sai hẳn, vì như vậy thì giữa hai ông không còn khác biệt nền tảng nào. Phương án gán cho Hegel lập trường "Duy vật tầm thường" sai cả về trường phái lẫn thời đại; duy vật tầm thường là dòng quy ý thức về vật chất một cách thô thiển. Phương án chỉ ghi Mác đứng trên lập trường "Duy vật" bỏ mất chữ biện chứng — mà chính tính biện chứng mới là chỗ Mác kế thừa Hegel, nên nêu thiếu thì không chỉ ra được khác biệt nền tảng.
Mở trang câu hỏi này →
ADựa vào ngẫu nhiên, dự phòng tất nhiên.
BDựa vào ngẫu nhiên, đề phòng tất nhiên
CDựa vào cái tất nhiên và đề phòng cái ngẫu nhiên
DKhông dựa vào các yếu tố nào mang tính tất nhiên, ngẫu nhiên
Lời giải
Đáp án đúng: "Dựa vào cái tất nhiên và đề phòng cái ngẫu nhiên". Tất nhiên do bản chất bên trong quy định nên nhất định xảy ra, phải lấy làm chỗ dựa khi hoạch định; ngẫu nhiên không định trước được nhưng vẫn tác động nên phải có phương án đề phòng. Phương án "Dựa vào ngẫu nhiên, dự phòng tất nhiên." và phương án "Dựa vào ngẫu nhiên, đề phòng tất nhiên" đều đảo ngược vai trò, biến hoạt động thực tiễn thành trông chờ may rủi; hơn nữa đã là tất nhiên thì phải chuẩn bị đón nhận chứ không "đề phòng". "Không dựa vào các yếu tố nào mang tính tất nhiên, ngẫu nhiên" phủ nhận cả cặp phạm trù, tức là hành động không có căn cứ.
Mở trang câu hỏi này →
ACảm giác
BKhái niệm
CSuy luận
DPhán đoán
Lời giải
Đáp án đúng: "Cảm giác". Cảm giác là hình thức đầu tiên của nhận thức cảm tính, nảy sinh do sự vật tác động TRỰC TIẾP vào các giác quan, phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật. "Khái niệm" là hình thức cơ bản của nhận thức lý tính, hình thành bằng trừu tượng hoá và khái quát hoá, không cần sự vật đang tác động trực tiếp. "Phán đoán" là sự liên kết các khái niệm, cũng thuộc nhận thức lý tính. "Suy luận" là hình thức lý tính cao hơn nữa, rút ra tri thức mới từ những phán đoán đã có, càng xa khỏi tác động trực tiếp của giác quan.
Mở trang câu hỏi này →
AMối quan hệ giữa vật chất và ý thức
BLý luận nhận thức
CQuan hệ giữa khả năng và hiện thực
DPhán đoán suy luận
Lời giải
Đáp án đúng: "Lý luận nhận thức". Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn được rút ra trực tiếp từ lý luận nhận thức duy vật biện chứng, nơi xác lập vai trò của thực tiễn là cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức và là tiêu chuẩn của chân lý. "Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức" là vấn đề cơ bản của triết học, từ đó rút ra nguyên tắc khách quan, không phải nguyên tắc đang hỏi. "Quan hệ giữa khả năng và hiện thực" là một cặp phạm trù của phép biện chứng, cho ta bài học phải dựa vào hiện thực và tính tới khả năng. "Phán đoán suy luận" là các hình thức của nhận thức lý tính, chỉ là một bộ phận bên trong lý luận nhận thức.
Mở trang câu hỏi này →
AThế giới quan tiền tệ
BThế giới quan tôn giáo
CThế giới quan nhân sinh
DThế giới quan pháp luật
Lời giải
Đáp án đúng: "Thế giới quan tôn giáo". Thế giới quan phát triển qua các hình thức nối tiếp: huyền thoại, rồi tôn giáo, rồi mới tới triết học. Tôn giáo là hình thức ngay trước triết học, giải thích thế giới bằng niềm tin vào lực lượng siêu nhiên. "Thế giới quan nhân sinh" không phải một hình thức thế giới quan trong cách phân loại này; nhân sinh quan là một bộ phận NẰM TRONG thế giới quan. "Thế giới quan pháp luật" và "Thế giới quan tiền tệ" đều không tồn tại như những hình thức thế giới quan; pháp luật và tiền tệ là những hiện tượng xã hội cụ thể, không phải hệ thống quan niệm chung về thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
664Thuyết có thể biết còn gọi là gì?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThuyết nhận biết
BThuyết khả tri
CThuyết bất khả tri
DThuyết nhận biết luận
Lời giải
Đáp án đúng: "Thuyết khả tri". Thuyết khả tri khẳng định con người có khả năng nhận thức được thế giới — "khả tri" nghĩa là có thể biết. "Thuyết bất khả tri" là học thuyết đối lập, cho rằng con người không thể nhận thức được bản chất sự vật. "Thuyết nhận biết" và "Thuyết nhận biết luận" đều không phải thuật ngữ triết học; chúng chỉ là những cách ghép từ nghe giống nhưng không tồn tại trong hệ thống khái niệm.
Mở trang câu hỏi này →