MLN111DễKỳ 8Đại cương Cập nhật 15 giờ trước
Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin)
695Câu hỏi
4Bộ đề
10Chủ đề
5,02 đánh giá
Câu hỏi của môn
695/695 câuHết danh sách
685Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng, ý thức lý luận đạt trình độ cao và mang tính hệ thống tạo thành cái gì?4 lựa chọn
AHệ tư tưởng
BHệ kiến thức
CTri thức tổng hợp
DHệ thống tri thức
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Hệ tư tưởng". Khi ý thức lý luận được khái quát ở trình độ cao và liên kết thành một chỉnh thể chặt chẽ phản ánh lợi ích của một giai cấp nhất định thì nó trở thành hệ tư tưởng, trình độ cao nhất trong kết cấu của ý thức xã hội theo chủ nghĩa duy vật lịch sử. "Hệ kiến thức" — không phải thuật ngữ được định danh trong kết cấu ý thức xã hội. "Tri thức tổng hợp" — chỉ sự gộp lại của nhiều hiểu biết, thiếu tính hệ thống chặt chẽ và tính giai cấp vốn là dấu hiệu bản chất của khái niệm cần tìm. "Hệ thống tri thức" — là cách nói chung về khoa học hay học vấn, không hàm chứa chức năng bảo vệ lợi ích giai cấp mà hệ tư tưởng đảm nhiệm.
ACon người hiện thực
BCon người trừu tượng
CCon người hành động
DCon người tư duy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Con người hiện thực". Chủ nghĩa duy vật lịch sử xuất phát từ những con người đang sống, đang hoạt động thực tiễn trong những điều kiện vật chất và quan hệ xã hội nhất định; bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội chứ không phải một ý niệm thuần túy. "Con người trừu tượng" — chính là cách tiếp cận của triết học trước đó, tách con người khỏi lịch sử và quan hệ xã hội, điều mà học thuyết này phê phán. "Con người hành động" — nêu được một mặt là hoạt động nhưng bỏ qua các điều kiện vật chất và quan hệ xã hội quy định con người. "Con người tư duy" — nhấn mạnh năng lực nhận thức, dễ dẫn tới cách hiểu duy tâm coi tư duy là bản chất đầu tiên của con người.
AToàn bộ thiết chế chính trị của xã hội
BToàn bộ thiết chế chính trị và pháp luật của xã hội
CToàn bộ quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế và các thiết chế chính trị - xã hội tương ứng
DToàn bộ hệ thống kết cấu các hình thái ý thức xã hội cùng với các thiết chế chính trị - xã hội tương ứng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Toàn bộ hệ thống kết cấu các hình thái ý thức xã hội cùng với các thiết chế chính trị - xã hội tương ứng". Kiến trúc thượng tầng bao gồm những quan điểm chính trị, pháp quyền, đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật, triết học cùng những thiết chế tương ứng như nhà nước, đảng phái, giáo hội, đoàn thể, tất cả hình thành trên một cơ sở hạ tầng nhất định. "Toàn bộ thiết chế chính trị của xã hội" — chỉ nêu phần thiết chế và bỏ mất toàn bộ hệ thống quan điểm tư tưởng. "Toàn bộ thiết chế chính trị và pháp luật của xã hội" — vẫn thu hẹp vào hai lĩnh vực, bỏ sót đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật, triết học. "Toàn bộ quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế và các thiết chế chính trị - xã hội tương ứng" — vế đầu chính là định nghĩa của cơ sở hạ tầng, tức cái đối lập với khái niệm đang hỏi.
ATất nhiên
BNgẫu nhiên
CHệ quả
DBản chất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tất nhiên". Phạm trù này chỉ cái do những nguyên nhân cơ bản bên trong của kết cấu vật chất quyết định, vì vậy trong những điều kiện nhất định nó phải xảy ra như thế chứ không thể khác đi được. "Ngẫu nhiên" — do nguyên nhân bên ngoài, do sự ngẫu hợp của nhiều hoàn cảnh quy định nên có thể xuất hiện hoặc không, có thể diễn ra thế này hay thế khác. "Hệ quả" — chỉ kết quả do nguyên nhân sinh ra, thuộc cặp phạm trù nguyên nhân và kết quả, không nói về tính nhất thiết phải xảy ra. "Bản chất" — là tổng hợp tất cả những mặt, những mối liên hệ tất nhiên bên trong của sự vật, rộng hơn và khác với việc chỉ ra cái nhất định phải diễn ra trong điều kiện nhất định.
AChỉ ra cách thức của sự phát triển
BChỉ ra nguồn gốc của sự phát triển
CChỉ ra nguyên nhân của sự phát triển
DChỉ ra khuynh hướng của sự phát triển
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Chỉ ra khuynh hướng của sự phát triển". Quy luật phủ định của phủ định vạch rõ sự vận động đi lên theo đường xoáy ốc: cái mới ra đời kế thừa những yếu tố tích cực của cái cũ, và sau hai lần phủ định sự vật dường như lặp lại cái ban đầu nhưng trên cơ sở cao hơn. "Chỉ ra cách thức của sự phát triển" — đó là chức năng của quy luật chuyển hóa giữa những thay đổi về lượng và những thay đổi về chất. "Chỉ ra nguồn gốc của sự phát triển" — thuộc về quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, vì mâu thuẫn bên trong mới là nguồn gốc. "Chỉ ra nguyên nhân của sự phát triển" — cũng quy về mâu thuẫn, trùng với chức năng của quy luật mâu thuẫn chứ không phải của quy luật đang hỏi.
690Quan điểm nào cho rằng sự phát triển chỉ là sự tăng, giảm đơn thuần về mặt lượng, không có sự thay đổi về chất?4 lựa chọn
AQuan điểm duy vật
BQuan điểm duy tâm
CQuan điểm siêu hình
DQuan điểm nhị nguyên luận
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quan điểm siêu hình". Cách nhìn siêu hình xem sự vật trong trạng thái cô lập, tĩnh tại, chỉ thừa nhận sự tăng giảm thuần túy về số lượng mà phủ nhận bước nhảy về chất cũng như nguồn gốc bên trong của vận động. "Quan điểm duy vật" — là lập trường về tính thứ nhất của vật chất, bản thân nó không quy định cách hiểu sai về phát triển, hơn nữa chủ nghĩa duy vật biện chứng thừa nhận sự thay đổi về chất. "Quan điểm duy tâm" — giải quyết vấn đề cơ bản của triết học theo hướng ý thức có trước, không đồng nghĩa với việc rút gọn phát triển thành tăng giảm về lượng. "Quan điểm nhị nguyên luận" — coi vật chất và ý thức là hai bản nguyên song song, cũng là câu trả lời về nguồn gốc thế giới chứ không phải về cách hiểu sự phát triển.
AQuy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại
BQuy luật thống nhất và quy luật đấu tranh của các mặt đối lập
CQuy luật phủ định của phủ định
DQuy luật biện chứng của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quy luật phủ định của phủ định". Quy luật này cho thấy cái mới tất yếu ra đời thay thế cái cũ trên cơ sở kế thừa có chọn lọc, từ đó rút ra bài học phương pháp luận là phát hiện, ủng hộ, tạo điều kiện cho cái mới tiến bộ và kiên quyết đấu tranh với cái cũ đã lỗi thời. "Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại" — cho bài học về tích lũy dần và thực hiện bước nhảy đúng lúc, tránh nóng vội hay bảo thủ. "Quy luật thống nhất và quy luật đấu tranh của các mặt đối lập" — dạy cách phát hiện và giải quyết mâu thuẫn, không trực tiếp nói về thái độ với cái mới và cái cũ. "Quy luật biện chứng của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất" — là quy luật của chủ nghĩa duy vật lịch sử, không nằm trong ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật.
A1 mặt, 2 vấn đề
B1 vấn đề, 1 mặt
C1 vấn đề, 2 mặt
D2 mặt, 2 vấn đề
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "1 vấn đề, 2 mặt". Theo Ph.Ăngghen, vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học là quan hệ giữa tư duy và tồn tại; vấn đề duy nhất ấy có hai mặt, mặt thứ nhất trả lời cái nào có trước và quyết định cái nào, mặt thứ hai trả lời con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không. "1 mặt, 2 vấn đề" — đảo ngược các con số, triết học chỉ có một vấn đề cơ bản chứ không phải hai. "1 vấn đề, 1 mặt" — đúng số vấn đề nhưng bỏ mất mặt nhận thức luận, trong khi chính mặt này phân biệt khả tri luận với bất khả tri luận. "2 mặt, 2 vấn đề" — đúng số mặt nhưng lại nhân đôi vấn đề cơ bản, không phù hợp với cách đặt vấn đề kinh điển.
AVấn đề cơ bản của nhận thức luận
BVấn đề cơ bản của phương pháp luận
CVấn đề cơ bản của triết học
DVấn đề cơ bản về thế giới quan
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Vấn đề cơ bản của triết học". Chính cách giải quyết quan hệ giữa vật chất và ý thức là tiêu chuẩn phân chia các nhà triết học thành chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa duy tâm và nhị nguyên luận, cũng như thành khả tri luận và bất khả tri luận. "Vấn đề cơ bản của nhận thức luận" — chỉ ứng với mặt thứ hai, không bao quát được tiêu chí cốt lõi về cái nào có trước. "Vấn đề cơ bản của phương pháp luận" — cách tư duy biện chứng hay siêu hình phân chia các phương pháp nhận thức, không phải căn cứ phân chia trường phái theo nghĩa cơ bản nhất. "Vấn đề cơ bản về thế giới quan" — thế giới quan là hệ quả của cách giải quyết quan hệ vật chất và ý thức, nên lấy nó làm cơ sở phân chia là lấy cái phái sinh thay cho cái gốc.
AThị tộc
BChủng tộc
CSắc tộc
DHệ tộc
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thị tộc". Các hình thức cộng đồng người trong lịch sử nối tiếp nhau theo trình tự thị tộc, bộ lạc, bộ tộc rồi mới đến dân tộc, trong đó thị tộc là hình thức sớm nhất, hình thành trên quan hệ huyết thống trong xã hội nguyên thủy. "Chủng tộc" — là khái niệm nhân chủng học phân loại con người theo đặc điểm hình thể di truyền, không phải một giai đoạn cộng đồng lịch sử. "Sắc tộc" — cách gọi các nhóm tộc người trong một quốc gia hiện đại, tồn tại song song với dân tộc chứ không đứng trước dân tộc trong tiến trình lịch sử. "Hệ tộc" — không phải thuật ngữ chỉ hình thức cộng đồng người trong lý luận về dân tộc.
AQuy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại
BQuy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập
CQuy luật phủ định của phủ định
DQuy luật phát triển
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại". Việc ra sức học tập để tích lũy kiến thức từng ngày là sự thay đổi dần về lượng; khi tích lũy vượt qua giới hạn độ thì diễn ra bước nhảy, học lực kém chuyển thành học lực giỏi và giành được học bổng, tức chất mới đã ra đời. "Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập" — chỉ nguồn gốc và động lực là mâu thuẫn, trong khi tình huống nêu rõ cơ chế tích lũy rồi chuyển hóa. "Quy luật phủ định của phủ định" — nói về khuynh hướng phát triển xoáy ốc qua hai lần phủ định có kế thừa, không có trong diễn biến được mô tả. "Quy luật phát triển" — không phải một trong ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật, chỉ là tên gọi tự đặt.