MLN111DễKỳ 8Đại cương Cập nhật 16 giờ trước

Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin)

MLN111 - Triết học Mác - Lênin là học phần lý luận chính trị bậc đại học, và ở Đại học FPT nó cùng MLN122 là hai môn tiên quyết của MLN131. Môn không dạy một danh mục quan điểm để thuộc lòng, mà dạy một bộ công cụ tư duy: cách đặt câu hỏi về nguồn gốc của một sự vật, cách nhìn ra mâu thuẫn bên trong nó, và cách lần từ hiện tượng về điều kiện vật chất đã sinh ra hiện tượng đó. Câu hỏi nền của môn có hai vế: giữa vật chất với ý thức thì cái nào có trước và quyết định cái nào, và con người có nhận thức được thế giới hay không. Cách trả lời vế thứ nhất được coi là chỗ tách chủ nghĩa duy vật khỏi chủ nghĩa duy tâm. Ở tầm lý luận chung, cặp phạm trù vật chất - ý thức được đặt trong quan hệ hai chiều với nhau; phép biện chứng duy vật là chỗ bàn về mối liên hệ và về sự phát triển, với hai nguyên lý, ba quy luật và một hệ phạm trù dùng để bóc tách sự vật thành từng lớp quan hệ đối ứng. Lý luận nhận thức trả lời câu hỏi con người biết thế giới bằng cách nào, lấy thực tiễn làm nơi kiểm nghiệm một tri thức có đứng vững được hay không. Ở phía xã hội và lịch sử, phạm trù hình thái kinh tế - xã hội dùng để chỉ một xã hội ở một nấc phát triển nhất định; từ đó mới bàn tới quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất, tới thiết chế nhà nước cùng những biến đổi cách mạng, tới ý thức xã hội và tồn tại xã hội, tới quan niệm về con người và về giải phóng con người, và tới chỗ lợi ích giai cấp gặp lợi ích dân tộc. Những khái niệm khác có mặt trong môn gồm kiến trúc thượng tầng, thế giới quan, tha hoá và phương thức sản xuất. Lợi ích thực của môn nằm ngoài phòng thi: người học quen với việc truy một hiện tượng xã hội về điều kiện đã sinh ra nó thay vì dừng ở lời giải thích bề mặt, quen với việc tìm mâu thuẫn bên trong một hệ thống trước khi tìm nguyên nhân bên ngoài, và quen với việc đòi bằng chứng thực tiễn cho một khẳng định. Đó là thói quen tư duy dùng được ở mọi ngành, và là nền cho bốn học phần lý luận chính trị còn lại.

695Câu hỏi
4Bộ đề
10Chủ đề
5,02 đánh giá

Câu hỏi của môn

684/695 câuCòn 11
665Triết học trở thành "nữ tì" của thần học khi nào?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AKhi quyền lực của nhà nước bao trùm mọi lĩnh vực đời sống xã hội
BKhi xuất hiện phong trào cải cách văn hóa phục hưng
CKhi quyền lực của giáo hội bao trùm mọi lĩnh vực đời sống xã hội
DKhi các cuộc cách mạng tư sản nổ ra
Lời giải
Đáp án đúng: "Khi quyền lực của giáo hội bao trùm mọi lĩnh vực đời sống xã hội". Ở Tây Âu Trung cổ, giáo hội nắm cả quyền lực tinh thần lẫn thế tục, triết học bị buộc phải phục vụ việc luận chứng cho giáo lý — vì thế mới có cách gọi triết học là nữ tì của thần học. "Khi quyền lực của nhà nước bao trùm mọi lĩnh vực đời sống xã hội" nhầm chủ thể: thứ chi phối triết học thời kỳ ấy là giáo hội chứ không phải nhà nước thế tục. "Khi xuất hiện phong trào cải cách văn hóa phục hưng" là thời kỳ triết học bắt đầu THOÁT khỏi thần học, ngược hẳn. "Khi các cuộc cách mạng tư sản nổ ra" lại càng muộn, khi triết học đã trở thành vũ khí tư tưởng chống lại thần quyền.
Mở trang câu hỏi này →
666Nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của Triết học là?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ADo sự phát triển của lực lượng sản xuất
BCách mạng nổ ra, những tộc người tan rã
CLao động trí óc tách rời lao động chân tay
DPhân tích đúng tình hình trên toàn thế giới, sản xuất phát triển
Lời giải
Đáp án đúng: "Lao động trí óc tách rời lao động chân tay". Đây là nguồn gốc xã hội của triết học: chỉ khi phân công lao động phát triển tới mức có một tầng lớp chuyên làm lao động trí óc, và xã hội đã phân chia giai cấp, thì tư duy lý luận mới có điều kiện hình thành thành hệ thống. "Do sự phát triển của lực lượng sản xuất" là tiền đề vật chất chung, chưa phải hiện tượng xã hội trực tiếp sinh ra triết học. "Cách mạng nổ ra, những tộc người tan rã" là biến cố lịch sử, không phải điều kiện xã hội của triết học. "Phân tích đúng tình hình trên toàn thế giới, sản xuất phát triển" không mô tả một nguồn gốc nào, chỉ là mệnh đề ghép rời rạc.
Mở trang câu hỏi này →
ACác học thuyết, tư tưởng
BChính sách kinh tế
CCác tôn giáo
DCơ sở kinh tế
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Các học thuyết, tư tưởng"; "Chính sách kinh tế"; "Các tôn giáo". Kiến trúc thượng tầng là toàn bộ những quan điểm, tư tưởng xã hội cùng những thiết chế tương ứng được hình thành trên một cơ sở hạ tầng nhất định. Học thuyết và tư tưởng là hình thái ý thức xã hội; tôn giáo cũng vậy; còn chính sách kinh tế là sản phẩm ý chí của nhà nước — là cách nhà nước tác động vào kinh tế, chứ bản thân nó không phải quan hệ kinh tế. "Cơ sở kinh tế" thuộc về CƠ SỞ HẠ TẦNG — tổng hợp những quan hệ sản xuất hiện có — tức là cái nền mà kiến trúc thượng tầng dựng lên trên đó, nên không thể là một bộ phận của chính kiến trúc thượng tầng.
Mở trang câu hỏi này →
AỞ Tây Âu thời trung cổ
BỞ Tây Âu thời cổ đại
CỞ Tây Âu thời cận đại
DỞ Châu Âu thời hiện đại
Lời giải
Đáp án đúng: "Ở Tây Âu thời trung cổ". Thời kỳ này Giáo hội nắm quyền chi phối toàn bộ đời sống tinh thần, triết học kinh viện chỉ còn nhiệm vụ dùng lý lẽ biện minh cho tín điều tôn giáo nên bị gọi là nô tì của thần học. "Ở Tây Âu thời cổ đại" — triết học Hi Lạp và La Mã phát triển tự do, bao chứa cả tri thức khoa học tự nhiên và chưa hề lệ thuộc thần học. "Ở Tây Âu thời cận đại" — gắn với cách mạng khoa học và phong trào Khai sáng, triết học giành lại vị thế độc lập và trực tiếp chống thần quyền. "Ở Châu Âu thời hiện đại" — triết học đã tách hẳn khỏi tôn giáo và phân hóa thành nhiều trào lưu, không còn quan hệ phụ thuộc ấy.
Mở trang câu hỏi này →
ATriết học là cơ sở nền tảng của kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học.
BKinh tế chính trị học là cơ sở nền tảng của triết học và chủ nghĩa xã hội khoa học.
CChủ nghĩa xã hội khoa học là cơ sở của kinh tế chính trị và triết học.
DTriết học, kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học là những bộ phận độc lập, tách rời nhau.
Lời giải
Đáp án đúng: "Triết học là cơ sở nền tảng của kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học." Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử cung cấp thế giới quan cùng phương pháp luận để mổ xẻ phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và luận chứng cho sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân. "Kinh tế chính trị học là cơ sở nền tảng của triết học và chủ nghĩa xã hội khoa học." — đảo ngược quan hệ, kinh tế chính trị là sự vận dụng thế giới quan triết học vào lĩnh vực kinh tế chứ không sinh ra nó. "Chủ nghĩa xã hội khoa học là cơ sở của kinh tế chính trị và triết học." — bộ phận này là kết luận chính trị xã hội rút ra từ hai bộ phận kia nên không thể làm nền tảng. "Triết học, kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học là những bộ phận độc lập, tách rời nhau." — trái với tính chỉnh thể thống nhất của học thuyết.
Mở trang câu hỏi này →
ALý luận
BThực tiễn
CTriết học
DTinh thần
Lời giải
Đáp án đúng: "Thực tiễn". Theo lý luận nhận thức duy vật biện chứng, hoạt động thực tiễn đặt ra nhu cầu và nhiệm vụ cho nhận thức, cung cấp vật liệu cùng công cụ cho nhận thức, kiểm tra chân lý và cũng là nơi nhận thức quay về phục vụ, nên nó vừa là cơ sở, vừa là động lực, vừa là mục đích của nhận thức. "Lý luận" — là sản phẩm được khái quát từ kinh nghiệm thực tiễn, tức kết quả của nhận thức chứ không phải cái sinh ra nhận thức. "Triết học" — một hình thái lý luận cụ thể, chỉ định hướng thế giới quan chứ không phải nguồn gốc vật chất của quá trình nhận thức. "Tinh thần" — lấy cái tinh thần làm cơ sở của nhận thức là lập trường duy tâm, trái hẳn với chủ nghĩa duy vật biện chứng.
Mở trang câu hỏi này →
ASống còn
BHiện thực
CThực tiễn
DKhoa học
Lời giải
Đáp án đúng: "Thực tiễn". Trong Luận cương về Phoiơbắc, luận điểm thứ hai khẳng định việc tư duy con người có đạt tới chân lý khách quan hay không hoàn toàn không phải là vấn đề lý luận mà là vấn đề thực tiễn, vì chính hoạt động vật chất có mục đích mới chứng thực được tính hiện thực và sức mạnh của tư duy. "Sống còn" — là cách nói về mức độ hệ trọng, không phải phạm trù được đặt đối lập với lý luận trong luận điểm gốc. "Hiện thực" — chỉ trạng thái tồn tại thực của sự vật, không phải hoạt động cải tạo thế giới dùng làm tiêu chuẩn kiểm nghiệm. "Khoa học" — bản thân tri thức khoa học cũng phải được kiểm nghiệm nên không thể là chỗ dựa cuối cùng để xác nhận chân lý.
Mở trang câu hỏi này →
ALực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất phù hợp trong suốt quá trình phát triển của con người
BLực lượng sản xuất thay đổi, quan hệ sản xuất không cần thay đổi
CSự phù hợp cụ thể nào đó giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất luôn bị phá vỡ để thay bằng một sự phù hợp khác cao hơn
DKhi lực lượng sản xuất đã đến lúc cần thay đổi thì nhất định là quan hệ sản xuất cũng sẽ thay đổi
Lời giải
Đáp án đúng: "Sự phù hợp cụ thể nào đó giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất luôn bị phá vỡ để thay bằng một sự phù hợp khác cao hơn". Phù hợp ở đây là một trạng thái vận động chứ không phải trạng thái tĩnh: lực lượng sản xuất không ngừng phát triển khiến quan hệ sản xuất đang phù hợp trở nên lỗi thời, mâu thuẫn nảy sinh rồi được giải quyết bằng quan hệ sản xuất mới ở trình độ cao hơn. "Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất phù hợp trong suốt quá trình phát triển của con người" — biến sự phù hợp thành vĩnh viễn, phủ nhận mâu thuẫn vốn là động lực phát triển. "Lực lượng sản xuất thay đổi, quan hệ sản xuất không cần thay đổi" — trái hẳn quy luật, quan hệ sản xuất giữ nguyên sẽ kìm hãm sản xuất. "Khi lực lượng sản xuất đã đến lúc cần thay đổi thì nhất định là quan hệ sản xuất cũng sẽ thay đổi" — mới nói tính tất yếu của biến đổi, chưa diễn đạt việc cân bằng liên tục bị phá vỡ rồi tái lập.
Mở trang câu hỏi này →
AQuy luật này vạch rõ sự phụ thuộc khách quan của lực lượng sản xuất vào quan hệ sản xuất
BSự hình thành, biến đổi và phát triển của quan hệ sản xuất được quyết định bởi lực lượng sản xuất
CLực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai mặt của phương thức sản xuất, chúng tồn tại tách rời nhau
DQuy luật này chỉ tồn tại trong một vài xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Sự hình thành, biến đổi và phát triển của quan hệ sản xuất được quyết định bởi lực lượng sản xuất". Lực lượng sản xuất là nội dung vật chất, luôn vận động trước; quan hệ sản xuất là hình thức xã hội của quá trình sản xuất nên phải biến đổi theo trình độ của lực lượng sản xuất, dù vẫn tác động trở lại. "Quy luật này vạch rõ sự phụ thuộc khách quan của lực lượng sản xuất vào quan hệ sản xuất" — đảo ngược vai trò quyết định giữa hai mặt của phương thức sản xuất. "Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai mặt của phương thức sản xuất, chúng tồn tại tách rời nhau" — nhận đúng vế đầu nhưng sai vế sau, hai mặt này thống nhất biện chứng, không thể tách rời. "Quy luật này chỉ tồn tại trong một vài xã hội" — đây là quy luật phổ biến chi phối mọi phương thức sản xuất trong lịch sử.
Mở trang câu hỏi này →
ANguyên lý về mối liên hệ phổ biến
BQuy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn tới sự thay đổi về chất và ngược lại.
CQuy luật phủ định của phủ định
DQuy luật đấu tranh và thống nhất giữa các mặt đối lập
Lời giải
Đáp án đúng: "Quy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn tới sự thay đổi về chất và ngược lại." Năng lực tích lũy dần qua quá trình làm việc, độ nhạy bén và khả năng phán đoán là những thay đổi tiệm tiến về lượng; khi đủ độ chúng tạo ra bước nhảy sang chất mới là tư cách người đứng đầu một bộ phận, nên căn cứ bổ nhiệm chính là quan hệ lượng chất. "Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến" — nói về sự ràng buộc giữa các sự vật, không chỉ ra cơ chế tích lũy dẫn tới bước nhảy. "Quy luật phủ định của phủ định" — vạch khuynh hướng phát triển xoáy ốc, tình huống này không có việc cái mới phủ định cái cũ rồi lặp lại ở trình độ cao hơn. "Quy luật đấu tranh và thống nhất giữa các mặt đối lập" — chỉ nguồn gốc là mâu thuẫn bên trong, trong khi tiêu chí xét ở đây là mức độ tích lũy chứ không phải mâu thuẫn.
Mở trang câu hỏi này →
ASản xuất tinh thần
BSản xuất con người
CSản xuất văn hóa
DSản xuất vật chất
Lời giải
Đáp án đúng: "Sản xuất vật chất". Con người trước hết phải ăn, mặc, ở rồi mới có thể làm chính trị, khoa học, nghệ thuật; sản xuất vật chất tạo ra tư liệu sinh hoạt và chính là cơ sở quyết định sự tồn tại, vận động, phát triển của toàn bộ đời sống xã hội. "Sản xuất tinh thần" — thuộc lĩnh vực ý thức xã hội, bị quy định bởi tồn tại xã hội nên không thể giữ vai trò cơ sở. "Sản xuất con người" — tái sản xuất ra bản thân con người là một phương diện quan trọng nhưng vẫn phải dựa trên điều kiện vật chất do lao động sản xuất tạo ra. "Sản xuất văn hóa" — một bộ phận của sản xuất tinh thần, là kết quả chứ không phải nền tảng của đời sống xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AThực hiện thắng lợi mục tiêu độc lập dân tộc
BXây dựng một xã hội phát triển toàn diện
CĐảm bảo sự phát triển toàn diện cho mọi người dân
DThực hiện đấu tranh giải phóng giai cấp, giải phóng dân tộc và tiến lên chủ nghĩa xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Thực hiện thắng lợi mục tiêu độc lập dân tộc". Giáo trình xác định nội dung chủ yếu của đấu tranh giai cấp ở nước ta trong thời kỳ quá độ là thực hiện thắng lợi mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, xây dựng xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh và bảo vệ thành quả cách mạng trước các thế lực chống phá. "Xây dựng một xã hội phát triển toàn diện" — là cách nói chung chung, không phải công thức nội dung đấu tranh giai cấp được nêu trong giáo trình. "Đảm bảo sự phát triển toàn diện cho mọi người dân" — là mục tiêu nhân văn lâu dài của chế độ, không diễn đạt nội dung cuộc đấu tranh giai cấp giai đoạn này. "Thực hiện đấu tranh giải phóng giai cấp, giải phóng dân tộc và tiến lên chủ nghĩa xã hội" — mô tả nhiệm vụ của thời kỳ cách mạng giành chính quyền và giải phóng dân tộc đã hoàn thành trước đó, không còn là nội dung cơ bản của thời kỳ quá độ.
Mở trang câu hỏi này →
Alà hiện tượng mang tính khách quan, được quyết định bởi quá trình phát triển của xã hội.
Blà hiện tượng mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nguyện vọng của giai cấp cầm quyền.
Clà hiện tượng mang tính chủ quan phụ thuộc vào nguyện vọng của mỗi quốc gia, mỗi dân tộc.
Dlà hiện tượng mang tính khách quan, được quy định bởi sự phát triển của khoa học kỹ thuật.
Lời giải
Đáp án đúng: "là hiện tượng mang tính khách quan, được quyết định bởi quá trình phát triển của xã hội." Nhà nước ra đời khi lực lượng sản xuất phát triển làm xuất hiện chế độ tư hữu và sự phân chia giai cấp, mâu thuẫn giai cấp trở nên không thể điều hòa, nên đó là kết quả tất yếu khách quan của tiến trình lịch sử. "là hiện tượng mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nguyện vọng của giai cấp cầm quyền." — giai cấp cầm quyền chỉ tổ chức nên bộ máy chứ không sinh ra tính tất yếu của nhà nước. "là hiện tượng mang tính chủ quan phụ thuộc vào nguyện vọng của mỗi quốc gia, mỗi dân tộc." — quy nguồn gốc nhà nước về ý muốn chung, chính là quan niệm khế ước xã hội phi mácxít. "là hiện tượng mang tính khách quan, được quy định bởi sự phát triển của khoa học kỹ thuật." — đúng ở tính khách quan nhưng sai căn nguyên, nguyên nhân trực tiếp là đối kháng giai cấp chứ không phải trình độ kỹ thuật.
Mở trang câu hỏi này →
ACơ quan phúc lợi chung của toàn xã hội
BCơ quan trọng tài thực hiện chức năng phân xử và hòa giải các xung đột xã hội
CCông cụ của giai cấp thống trị xã hội
DCông cụ của giai cấp bị trị
Lời giải
Đáp án đúng: "Công cụ của giai cấp thống trị xã hội". Nhà nước mang bản chất giai cấp, là bộ máy trấn áp đặc biệt nằm trong tay giai cấp nắm tư liệu sản xuất, dùng để duy trì địa vị thống trị về kinh tế, chính trị và tư tưởng đối với toàn xã hội. "Cơ quan phúc lợi chung của toàn xã hội" — nhà nước có thực hiện chức năng xã hội nhưng đó là phương tiện phục vụ cho sự thống trị chứ không phải bản chất. "Cơ quan trọng tài thực hiện chức năng phân xử và hòa giải các xung đột xã hội" — là quan niệm coi nhà nước đứng trên và trung lập với các giai cấp, che giấu tính giai cấp của nó. "Công cụ của giai cấp bị trị" — trái hẳn thực tế, giai cấp bị trị không nắm quyền lực nhà nước trong xã hội có đối kháng.
Mở trang câu hỏi này →
ACó. Vì nó là dạng của vật chất trong không gian.
BKhông. Vì nó không có vật chất trong không gian.
CCó. Vì nó có tồn tại cụ thể, có kích thước và tồn tại cùng thời gian.
DKhông. Vì nó chỉ là một dạng cụ thể của vật chất.
Lời giải
Đáp án đúng: "Không. Vì nó chỉ là một dạng cụ thể của vật chất." Vật chất với tư cách phạm trù triết học là sự khái quát rộng nhất dùng chỉ thực tại khách quan tồn tại độc lập với ý thức và được ý thức phản ánh; cái bàn, cái ghế chỉ là những vật thể riêng lẻ nên không được đồng nhất cái chung với cái riêng. "Có. Vì nó là dạng của vật chất trong không gian." — thừa nhận đúng rằng đó là một dạng vật chất nhưng lại kết luận sai, một dạng cụ thể không phải bản thân phạm trù. "Không. Vì nó không có vật chất trong không gian." — kết luận đúng nhưng lý do sai hoàn toàn, vật thể ấy vẫn tồn tại khách quan trong không gian. "Có. Vì nó có tồn tại cụ thể, có kích thước và tồn tại cùng thời gian." — lấy đặc tính của vật thể hữu hình làm tiêu chuẩn, trong khi phạm trù triết học không bị giới hạn ở cái có kích thước.
Mở trang câu hỏi này →
ANgũ hành
BPháp gia
CÂm dương
DÂm dương - ngũ hành
Lời giải
Đáp án đúng: "Ngũ hành". Học thuyết này của triết học Trung Hoa cổ đại coi năm yếu tố kim, mộc, thủy, hỏa, thổ là những yếu tố vật chất khởi nguyên cấu tạo nên vạn vật, liên hệ với nhau theo quan hệ tương sinh và tương khắc. "Pháp gia" — là trường phái chính trị xã hội chủ trương cai trị bằng pháp luật, không bàn về kết cấu vật chất của thế giới. "Âm dương" — giải thích thế giới bằng hai mặt đối lập thống nhất và chuyển hóa cho nhau, không nêu ra năm yếu tố vật chất cụ thể. "Âm dương - ngũ hành" — là sự hợp nhất về sau của hai học thuyết, bao hàm cả nguyên lý hai mặt đối lập, trong khi câu hỏi chỉ hỏi riêng về trường phái quy vật chất vào năm yếu tố nói trên.
Mở trang câu hỏi này →
ARiêng có ở con người
BChỉ có ở các cơ thể sống
CChỉ có ở các chất vô cơ
DPhổ biến ở mọi tổ chức vật chất
Lời giải
Đáp án đúng: "Phổ biến ở mọi tổ chức vật chất". Triết học Mác - Lênin coi phản ánh là thuộc tính phổ biến của mọi dạng vật chất, biểu hiện từ phản ánh vật lý, hóa học ở giới vô sinh, qua phản ánh sinh học và tâm lý ở cơ thể sống, đến ý thức là hình thức phản ánh cao nhất của bộ óc người. "Riêng có ở con người" — chỉ đúng với ý thức, tức hình thức phản ánh cao nhất, không đúng với thuộc tính phản ánh nói chung. "Chỉ có ở các cơ thể sống" — bỏ sót phản ánh vật lý và hóa học vốn diễn ra cả ở giới tự nhiên vô sinh. "Chỉ có ở các chất vô cơ" — thu hẹp ngược lại, loại trừ các trình độ phản ánh cao hơn ở sinh vật và ở con người.
Mở trang câu hỏi này →
ANhà triết học Giáo hội Cổ đại
BNhà toán học Hi Lạp Cổ đại
CNhà triết học Hi Lạp Cổ đại
DNhà thần học Hi Lạp Cổ đại
Lời giải
Đáp án đúng: "Nhà triết học Hi Lạp Cổ đại". Lơxip là người Hi Lạp sống khoảng thế kỷ thứ năm trước công nguyên, được xem là người đặt nền móng cho thuyết nguyên tử, về sau được học trò là Đêmôcrít phát triển thành quan niệm duy vật về cấu tạo của thế giới. "Nhà triết học Giáo hội Cổ đại" — triết học giáo hội gắn với Kitô giáo, ra đời muộn hơn nhiều thế kỷ so với thời đại của ông. "Nhà toán học Hi Lạp Cổ đại" — đúng về xuất thân và thời đại nhưng sai lĩnh vực, tên tuổi ông gắn với quan niệm triết học về nguyên tử chứ không phải các công trình toán học. "Nhà thần học Hi Lạp Cổ đại" — quan niệm nguyên tử của ông đứng trên lập trường duy vật, đối lập với cách giải thích thế giới bằng thần linh.
Mở trang câu hỏi này →
ABản tính cố hữu của người Việt Nam
BBị phong kiến, đế quốc nhiều thế kỷ áp bức thống trị
CPhương thức sản xuất tiểu nông, lạc hậu tồn tại lâu dài trong lịch sử
DĐiều kiện tổ chức dân cư khép kín của các làng xã
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Bị phong kiến, đế quốc nhiều thế kỷ áp bức thống trị", "Phương thức sản xuất tiểu nông, lạc hậu tồn tại lâu dài trong lịch sử" và "Điều kiện tổ chức dân cư khép kín của các làng xã". Chủ nghĩa duy vật lịch sử khẳng định tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, nên tâm lý tiểu nông là sản phẩm của nền sản xuất nhỏ manh mún, của thiết chế làng xã tự cung tự cấp khép kín sau lũy tre và của nhiều thế kỷ bị áp bức dưới ách phong kiến, đế quốc. "Bản tính cố hữu của người Việt Nam" — quy tâm lý xã hội về một bản tính bẩm sinh bất biến là lập trường duy tâm, siêu hình, phủ nhận tính lịch sử cụ thể và khả năng biến đổi của ý thức xã hội khi điều kiện vật chất đổi thay.
Mở trang câu hỏi này →
ATính phản ánh hư ảo
BTính phê phán
CTính độc lập tương đối
DTính hiện thực
Lời giải
Đáp án đúng: "Tính độc lập tương đối". Kế thừa là một trong những biểu hiện của tính độc lập tương đối: ý thức xã hội mới không nảy sinh từ hư vô mà tiếp thu chất liệu tư tưởng của các thời đại trước, nhờ đó nó có đời sống riêng, có thể lạc hậu hơn hoặc vượt trước tồn tại xã hội đã sinh ra nó. "Tính phản ánh hư ảo" — là đặc trưng của ý thức tôn giáo, không phải hệ quả của sự kế thừa. "Tính phê phán" — phê phán là thái độ của chủ thể đối với tư tưởng cũ, không phải thuộc tính chung sinh ra từ cơ chế kế thừa. "Tính hiện thực" — nói về việc ý thức xã hội phản ánh tồn tại xã hội hiện thực, tức mặt bị quyết định, trái với điều mà tính kế thừa làm nổi bật.
Mở trang câu hỏi này →