MLN111DễKỳ 8Đại cương Cập nhật 14 giờ trước

Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin)

MLN111 - Triết học Mác - Lênin là học phần lý luận chính trị bậc đại học, và ở Đại học FPT nó cùng MLN122 là hai môn tiên quyết của MLN131. Môn không dạy một danh mục quan điểm để thuộc lòng, mà dạy một bộ công cụ tư duy: cách đặt câu hỏi về nguồn gốc của một sự vật, cách nhìn ra mâu thuẫn bên trong nó, và cách lần từ hiện tượng về điều kiện vật chất đã sinh ra hiện tượng đó. Câu hỏi nền của môn có hai vế: giữa vật chất với ý thức thì cái nào có trước và quyết định cái nào, và con người có nhận thức được thế giới hay không. Cách trả lời vế thứ nhất được coi là chỗ tách chủ nghĩa duy vật khỏi chủ nghĩa duy tâm. Ở tầm lý luận chung, cặp phạm trù vật chất - ý thức được đặt trong quan hệ hai chiều với nhau; phép biện chứng duy vật là chỗ bàn về mối liên hệ và về sự phát triển, với hai nguyên lý, ba quy luật và một hệ phạm trù dùng để bóc tách sự vật thành từng lớp quan hệ đối ứng. Lý luận nhận thức trả lời câu hỏi con người biết thế giới bằng cách nào, lấy thực tiễn làm nơi kiểm nghiệm một tri thức có đứng vững được hay không. Ở phía xã hội và lịch sử, phạm trù hình thái kinh tế - xã hội dùng để chỉ một xã hội ở một nấc phát triển nhất định; từ đó mới bàn tới quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất, tới thiết chế nhà nước cùng những biến đổi cách mạng, tới ý thức xã hội và tồn tại xã hội, tới quan niệm về con người và về giải phóng con người, và tới chỗ lợi ích giai cấp gặp lợi ích dân tộc. Những khái niệm khác có mặt trong môn gồm kiến trúc thượng tầng, thế giới quan, tha hoá và phương thức sản xuất. Lợi ích thực của môn nằm ngoài phòng thi: người học quen với việc truy một hiện tượng xã hội về điều kiện đã sinh ra nó thay vì dừng ở lời giải thích bề mặt, quen với việc tìm mâu thuẫn bên trong một hệ thống trước khi tìm nguyên nhân bên ngoài, và quen với việc đòi bằng chứng thực tiễn cho một khẳng định. Đó là thói quen tư duy dùng được ở mọi ngành, và là nền cho bốn học phần lý luận chính trị còn lại.

695Câu hỏi
4Bộ đề
10Chủ đề
5,02 đánh giá
Thử sức tại chỗ

Trả lời ngay tại đây

Chưa trả lời câu nào
1MLN111 - Phần 2: Triết học Mác - Lênin và vai trò trong đời sống xã hộiTrung bình
Xanh-ximông là đại biểu của trường phải nào?
2MLN111 - Phần 6: Học thuyết hình thái kinh tế - xã hộiDễ
Quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất được gọi là gì?
3MLN111 - Phần 6: Học thuyết hình thái kinh tế - xã hộiKhó
Một sinh viên tóm tắt nội dung quy luật về sự phủ hợp giữa quan hệ sản xuất với trình độ của như sau. Đáp án nào sau đây là đúng?
Còn 3 câu nữa ở trên

Trả lời hết các câu trên để xem tổng kết, hoặc vào phiên học ngay.

Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

695Ngân hàng hiện tại--Tiến độ môn

Câu hỏi của môn

24/695 câuCòn 671
AĐiểm thứ nhất
BQuan điểm đầu tiên
CQuan điểm thứ nhất và cơ bản
DĐiều quan trọng
Lời giải
Theo V.I. Lênin, quan điểm về đời sống, về thực tiễn phải là quan điểm thứ nhất và cơ bản của lý luận nhận thức. Điều này có nghĩa là, trong quá trình nhận thức và lý luận, quan điểm về đời sống và thực tiễn phải được đặt lên hàng đầu và là cơ sở quan trọng. Quan điểm này phản ánh sự quan trọng của việc hiểu biết và tiếp cận với thực tiễn trong quá trình nhận thức và lý luận. Lênin cho rằng, lý luận nhận thức không thể tách rời khỏi thực tiễn và đời sống, mà phải được xây dựng trên cơ sở của chúng. Quan điểm này cũng thể hiện sự coi trọng của Lênin đối với vai trò của thực tiễn trong quá trình nhận thức và lý luận.
Mở trang câu hỏi này →
6Công lao của C.Mác và Ph.Ăngghen với nhận thức là gì?4 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
APhát hiện ra thế giới khách quan
BĐưa phương pháp luận vào nhận thức
CĐưa thực tiễn vào triết học
DĐề ra tư tưởng đấu tranh chống lại giai cấp tư sản
Lời giải
C.Mác và Ph.Ăngghen là hai nhà triết học nổi tiếng đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực triết học. Họ đã đưa ra những ý tưởng và phương pháp luận mới giúp mở rộng và phát triển nhận thức của con người. Cụ thể, họ đã đề xuất rằng con người không chỉ nhận thức về thế giới thông qua kinh nghiệm cá nhân, mà còn thông qua việc phân tích và lý giải các hiện tượng xã hội và lịch sử. Điều này đã giúp người ta hiểu được rằng thế giới là khách quan và có quy luật riêng, và rằng con người có thể nhận thức và lý giải được thế giới này thông qua việc áp dụng các phương pháp luận khoa học.
Mở trang câu hỏi này →
7Nhận thức cảm tính được thực hiện dưới những hình thức nào?4 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
ATri giác, phán đoán và suy luận
BCảm giác, tri giác và khái niệm
CCảm giác, tri giác và biểu tượng
DKhái niệm và phán đoán
Lời giải
Nhận thức cảm tính là quá trình nhận thức thông tin từ môi trường bên ngoài qua các giác quan. Nó được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cảm giác, tri giác và biểu tượng. Cảm giác là quá trình nhận thức thông tin qua các giác quan như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Tri giác là quá trình nhận thức thông tin qua các giác quan và tạo ra hình ảnh, âm thanh, mùi, vị và cảm giác. Biểu tượng là các hình thức biểu hiện của nhận thức cảm tính, như hình ảnh, âm thanh, từ ngữ và ký hiệu. Tóm lại, nhận thức cảm tính được thực hiện dưới hình thức cảm giác, tri giác và biểu tượng.
Mở trang câu hỏi này →
AThực tế
BTuyệt đối
CTương đối
DThường xuyên
Lời giải
Trong lĩnh vực toán học và vật lý, cân bằng chi xảy ra trong một số quan hệ nhất định chứ không phải trong mọi quan hệ. Điều này có nghĩa là không phải tất cả các quan hệ đều có thể được mô tả bằng cách sử dụng cân bằng chi. Ví dụ, trong một số trường hợp, cân bằng chi không thể được áp dụng do sự phức tạp của hệ thống hoặc do sự không chắc chắn trong dữ liệu. Trong khi đó, trong một số trường hợp khác, cân bằng chi có thể được áp dụng một cách hiệu quả để mô tả và phân tích quan hệ. Do đó, câu trả lời đúng là "Tương đối", vì nó phản ánh thực tế rằng cân bằng chi không phải là một quy tắc tuyệt đối mà có thể được áp dụng trong mọi trường hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AQuy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại
BQuy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập
CQuy luật phủ định của phủ định
DQuy luật phát triển
Lời giải
Trường hợp của bạn A có thể được giải thích bằng quy luật 'Từ những sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại'. Điều này có nghĩa là quá trình học tập và cố gắng của bạn A đã dẫn đến sự thay đổi về chất, từ một học sinh kém sang một học sinh giỏi. Quá trình này thể hiện sự thay đổi về lượng (số lượng kiến thức, kỹ năng) dẫn đến sự thay đổi về chất (tư duy, thái độ, khả năng). Điều này phù hợp với quy luật của dialectic, theo đó sự phát triển và thay đổi thường bắt đầu từ những sự thay đổi về lượng và dẫn đến sự thay đổi về chất.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ nghĩa duy vật lịch sử
BChủ nghĩa duy tâm khách quan
CChủ nghĩa duy tâm chủ quan
DChủ nghĩa duy vật chất phát
Lời giải
Chủ nghĩa duy vật lịch sử là một phát minh vĩ đại của C.Mác đã đem lại một cuộc cách mạng trong triết học về xã hội. Đây là một khái niệm quan trọng trong triết học Mác - Lênin, giúp giải thích sự phát triển của xã hội và lịch sử theo hướng duy vật. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng xã hội và lịch sử được hình thành và phát triển bởi các yếu tố kinh tế, xã hội và chính trị. Nó bác bỏ quan điểm duy tâm và duy chủ quan, thay vào đó tập trung vào việc phân tích và giải thích các quy luật và quy trình của sự phát triển xã hội. Với chủ nghĩa duy vật lịch sử, C.Mác đã tạo ra một công cụ lý luận mạnh mẽ để phân tích và giải thích các vấn đề xã hội và lịch sử, giúp người ta hiểu rõ hơn về bản chất và quy luật của sự phát triển xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AQuyền lực chính trị
BQuyền lực nhà nước
CQuyền lực quản lý kinh tế
DQuyền lực sở hữu tư liệu sản xuất
Lời giải
Sự khác biệt cơ bản nhất giữa các giai cấp là địa vị của họ trong xã hội. Các giai cấp khác nhau có vị trí và vai trò khác nhau trong quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên. Sự khác biệt này được thể hiện rõ ràng trong quyền lực sở hữu tư liệu sản xuất. Các giai cấp khác nhau có thể sở hữu tư liệu sản xuất khác nhau, từ đất đai, máy móc, công nghệ cho đến tài nguyên thiên nhiên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lực và vị thế của họ trong xã hội. Các giai cấp có quyền lực sở hữu tư liệu sản xuất thường có lợi thế hơn so với các giai cấp khác, vì họ có thể kiểm soát và định hướng quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên.
Mở trang câu hỏi này →
12Thuyết có thể biết còn gọi là gì?4 lựa chọnTrung bình68% trả lời đúng
AThuyết nhận biết
BThuyết khả tri
CThuyết khả tri luận
DThuyết nhận biết luận
Lời giải
Thuyết có thể biết còn gọi là thuyết khả tri luận. Đây là một trong những nhánh quan trọng của triết học, tập trung vào việc nghiên cứu khả năng nhận thức của con người. Thuyết khả tri luận nhằm giải thích cách thức mà con người có thể biết và hiểu thế giới xung quanh. Nó bao gồm các khái niệm như tri giác, suy luận, và kinh nghiệm. Thuyết khả tri luận có ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm triết học, khoa học, và triết học khoa học. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của tri thức và cách thức mà con người có thể đạt được hiểu biết.
Mở trang câu hỏi này →
AÝ thức của gia cấp nắm quyền lực nhà nước
BÝ trí của nhân dân
CQuy luật khách quan
DĐiều kiện khách quan và chủ quan của mỗi xã hội
Lời giải
Xu hướng phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Tuy nhiên, nhân tố quyết định chính là quy luật khách quan. Quy luật khách quan là những quy luật tự nhiên, xã hội và kinh tế được hình thành và phát triển theo thời gian, ảnh hưởng đến sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội. Nó bao gồm các yếu tố như quy luật phát triển của sản xuất, quy luật phát triển của xã hội, quy luật phát triển của kinh tế và các quy luật khác. Quy luật khách quan không phụ thuộc vào ý chí của con người, mà nó là một quy luật tự nhiên, khách quan, ảnh hưởng đến sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AThúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển
BCải thiện đời sống nhân dân
CTạo điều kiện thực hiện công bằng xã hội
DYêu cầu phải thay thế lực lượng sản xuất mới
Lời giải
Khi quan hệ sản xuất được xem là phù hợp với tính chất và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, điều đó có nghĩa là nó đang tạo điều kiện cho sự phát triển và tăng trưởng của lực lượng sản xuất. Quan hệ sản xuất phù hợp sẽ giúp lực lượng sản xuất được sử dụng một cách hiệu quả, từ đó thúc đẩy quá trình sản xuất và kinh doanh. Điều này sẽ dẫn đến sự gia tăng của sản lượng, chất lượng và hiệu suất sản xuất. Quan hệ sản xuất phù hợp cũng sẽ giúp cải thiện đời sống của nhân dân, bởi nó sẽ tạo điều kiện cho việc phân phối sản phẩm một cách công bằng và hợp lý. Tóm lại, quan hệ sản xuất phù hợp sẽ thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển, cải thiện đời sống nhân dân và tạo điều kiện thực hiện công bằng xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AHình thức vận động cơ học
BHình thức vận động vật lý
CHình thức vận động hoá học
DHình thức vận động xã hội
Lời giải
Theo Ph.Ăngghen, các hình thức vận động được phân chia thành bốn loại chính. Trong đó, hình thức vận động cơ học được coi là thấp nhất và đơn giản nhất. Hình thức vận động cơ học là quá trình chuyển động của cơ thể con người, bao gồm các hoạt động như đi, chạy, nhảy, v.v. Đây là hình thức vận động cơ bản nhất, không cần sự tham gia của các yếu tố bên ngoài. Nó là nền tảng để phát triển các hình thức vận động phức tạp hơn như vận động vật lý, vận động xã hội, v.v. Vì vậy, hình thức vận động cơ học được coi là thấp nhất và đơn giản nhất trong bốn loại hình thức vận động của Ph.Ăngghen.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ nghĩa duy vật siêu hình
BChủ nghĩa duy tâm khách quan
CChủ nghĩa duy vật biện chứng
DChủ nghĩa duy tâm chủ quan
Lời giải
Luận điểm trên thuộc về Chủ nghĩa duy tâm chủ quan. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan cho rằng, con người có thể sáng tạo ra các quy luật trong các khoa học, và những quy luật này được áp dụng vào tự nhiên và xã hội. Điều này khác với Chủ nghĩa duy vật biện chứng, nơi mà quy luật được coi là khách quan và được con người phát hiện ra. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan nhấn mạnh vai trò của con người trong việc tạo ra kiến thức và quy luật, và cho rằng con người có thể sáng tạo ra những quy luật mới mà không cần dựa vào thực tế.
Mở trang câu hỏi này →
AXã hội có mâu thuẫn thì cần phải có lực lượng đại diện cho xã hội để giải quyết nó
BKinh nghiệm thực tế cho thấy đúng như vậy
CNếu mâu thuẫn có thể giải quyết được thì không cần đến sự ra đời của nhà nước, sự ra đời của nó chỉ chứng tỏ rằng mâu thuẫn đã phát triễn đến chỗ không thể giải quyết được nên cần đến sự ra đời của nhà nước.
DTất yếu của lịch sử nhân loại
Lời giải
Theo quan điểm duy vật lịch sử, sự ra đời của nhà nước là để giải quyết các mâu thuẫn trong xã hội. Nhà nước được hình thành khi xã hội phát triển đến một mức độ nhất định, mâu thuẫn giữa các giai cấp, nhóm xã hội trở nên phức tạp và không thể giải quyết được thông qua các hình thức tổ chức xã hội dân sự. Sự ra đời của nhà nước không phải là một sự kiện ngẫu nhiên, mà là một quá trình lịch sử cần thiết để giải quyết các mâu thuẫn xã hội. Nhà nước được xem là một công cụ để giải quyết các mâu thuẫn xã hội, bằng cách tạo ra các quy định, luật pháp và các cơ quan thực thi để duy trì trật tự và ổn định xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AHệ tư tưởng
BHệ kiến thức
CTri thức tổng hợp
DHệ thống tri thức
Lời giải
Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng, ý thức lý luận đạt trình độ cao và mang tính hệ thống tạo thành các hệ tư tưởng. Hệ tư tưởng là một hệ thống quan điểm, niềm tin và giá trị được hình thành trên cơ sở lý luận và được áp dụng trong thực tiễn. Nó là một phần quan trọng của quá trình phát triển lịch sử của xã hội, giúp định hướng và chỉ đạo hành động của con người. Hệ tư tưởng có thể được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm các lý thuyết, quan điểm, giá trị và niềm tin. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển của xã hội, và có ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của con người.
Mở trang câu hỏi này →
ALà quan hệ cơ bản, quyết định tất cả các quan hệ xã hội khác
BLà cơ sở kinh tế của các hiện tượng xã hội
CThể hiện tính liên tục trong sự phát triển của xã hội loài người
DTiêu biểu cho bộ mặt xã hội ở mỗi giai đoạn phát triển nhất định
Lời giải
Quan hệ sản xuất là cơ sở kinh tế của các hiện tượng xã hội, quyết định tất cả các quan hệ xã hội khác. Nó là cơ bản và quyết định, vì vậy không thể nói rằng quan hệ sản xuất thể hiện tính liên tục trong sự phát triển của xã hội loài người. Quan hệ sản xuất thay đổi, phát triển theo thời gian và mang tính đặc thù của từng giai đoạn phát triển xã hội. Vì vậy, câu trả lời sai là "Thể hiện tính liên tục trong sự phát triển của xã hội loài người".
Mở trang câu hỏi này →
20Triết học có mấy vấn đề? Trong vấn đề có mấy mặt?4 lựa chọnDễ77% trả lời đúng
A1 mặt, 2 vấn đề
B1 vấn đề, 1 mặt
C1 vấn đề, 2 mặt
D2 mặt, 2 vấn đề
Lời giải
Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu sâu rộng về bản chất của sự tồn tại, nhận thức và giá trị. Nó bao gồm nhiều vấn đề khác nhau, chẳng hạn như vấn đề về thực tại, nhận thức, giá trị, đạo đức và con người. Mỗi vấn đề trong triết học đều có nhiều mặt để khám phá và phân tích. Ví dụ, vấn đề về thực tại có thể được xem xét từ nhiều góc độ khác nhau, chẳng hạn như thực tại khách quan, thực tại chủ quan và thực tại xã hội. Điều này cho thấy rằng mỗi vấn đề trong triết học đều có ít nhất hai mặt để xem xét.
Mở trang câu hỏi này →
21Nguyên nhân là phạm trù triết học chỉ3 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
ATác động qua lại giữa các mặt, các yếu tố bên trong sự vật hay giữa sự vật này với sự vật khia tạo ra những biến đổi nhất định
BQuan hệ giữa các mặt, các yếu tố bên trong sự vật hay giữa sự vật này với sự vật kia tạo nhất định
CSự chuyển hóa giữa các mặt, các yếu tố bên trong sự vật hay giữa sự vật này với sự vật k biến đổi nhất định
Lời giải
Nguyên nhân là phạm trù triết học chỉ sự tác động qua lại giữa các mặt, các yếu tố bên trong sự vật hay giữa sự vật này với sự vật kia tạo ra những biến đổi nhất định. Nó là một khái niệm cơ bản trong triết học, giúp chúng ta hiểu được mối quan hệ giữa các yếu tố và sự vật trong thế giới xung quanh. Nguyên nhân có thể là một sự kiện, một hành động, một điều kiện hoặc một yếu tố khác, đều có thể tác động đến sự vật và tạo ra những thay đổi nhất định. Ví dụ, nguyên nhân của một trận mưa có thể là sự thay đổi của áp suất không khí, hoặc nguyên nhân của một sự kiện lịch sử có thể là sự tác động của các yếu tố xã hội, kinh tế và chính trị. Nhận thức được nguyên nhân là rất quan trọng để chúng ta có thể dự đoán và kiểm soát được các sự kiện và biến đổi trong thế giới xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →
ALý luận được hình thành từ kinh nghiệm trên cơ sở kinh nghiệm
BKinh nghiệm nhiều tự phát dẫn đến sự ra đời của lý luận
CMọi lý luận đều được xuất phát từ kinh nghiệm
DLý luận đi trước kinh nghiệm
Lời giải
Mối quan hệ giữa lý luận và kinh nghiệm được thể hiện qua quá trình hình thành và phát triển của lý luận. Lý luận không phải là một khái niệm trừu tượng, mà nó được hình thành trên cơ sở kinh nghiệm thực tiễn. Khi con người tiếp xúc với thế giới xung quanh, họ thu thập và tổng hợp kinh nghiệm, từ đó rút ra các quy luật và nguyên tắc để giải thích và dự đoán các hiện tượng. Quá trình này được gọi là quá trình lý luận hóa kinh nghiệm. Vì vậy, lý luận được hình thành từ kinh nghiệm trên cơ sở kinh nghiệm, nhưng không phải là kinh nghiệm đơn thuần mà là kinh nghiệm đã được lý luận hóa và tổng hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AÝ thức xã hội phải vượt trước tồn tại xã hội
BÝ thức xã hội phải phù hợp với tồn tại xã hội
CPhải có hoạt động thực tiễn của con người
DPhải có điều kiện vật chất bảo đảm
Lời giải
Để ý thức xã hội tác động trở lại tồn tại xã hội, điều kiện cơ bản là phải có hoạt động thực tiễn của con người. Ý thức xã hội không chỉ là một khái niệm trừu tượng, mà nó phải được thể hiện qua hành động cụ thể của con người trong cuộc sống hàng ngày. Khi con người tham gia vào các hoạt động thực tiễn, họ sẽ có cơ hội để trải nghiệm, học hỏi và thích nghi với môi trường xung quanh. Điều này sẽ giúp ý thức xã hội trở nên phong phú và đa dạng hơn, từ đó tác động trở lại tồn tại xã hội một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AC.Mác
BPh.Ăngghen
CPlaton
DImmanuel Kant
Lời giải
Người khẳng định 'cái sự hiển nhiên là trước hết con người cần phải ăn, uống, ở và mặc động, trước khi có thể đấu tranh để giành quyền thống trị, trước khi có thể hoạt động chính trị...' là Ph.Ăngghen. Điều này thể hiện trong tác phẩm của ông, nơi ông nhấn mạnh tầm quan trọng của nhu cầu cơ bản đối với sự tồn tại và phát triển của con người. Ông cho rằng, trước khi có thể tham gia vào các hoạt động chính trị và xã hội, con người cần phải thỏa mãn các nhu cầu cơ bản như ăn, uống, ở và mặc động. Điều này cho thấy sự hiểu biết sâu sắc của ông về con người và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →