MLN111DễKỳ 8Đại cương Cập nhật 22 giờ trước

Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin)

MLN111 - Triết học Mác - Lênin là học phần lý luận chính trị bậc đại học, và ở Đại học FPT nó cùng MLN122 là hai môn tiên quyết của MLN131. Môn không dạy một danh mục quan điểm để thuộc lòng, mà dạy một bộ công cụ tư duy: cách đặt câu hỏi về nguồn gốc của một sự vật, cách nhìn ra mâu thuẫn bên trong nó, và cách lần từ hiện tượng về điều kiện vật chất đã sinh ra hiện tượng đó. Câu hỏi nền của môn có hai vế: giữa vật chất với ý thức thì cái nào có trước và quyết định cái nào, và con người có nhận thức được thế giới hay không. Cách trả lời vế thứ nhất được coi là chỗ tách chủ nghĩa duy vật khỏi chủ nghĩa duy tâm. Ở tầm lý luận chung, cặp phạm trù vật chất - ý thức được đặt trong quan hệ hai chiều với nhau; phép biện chứng duy vật là chỗ bàn về mối liên hệ và về sự phát triển, với hai nguyên lý, ba quy luật và một hệ phạm trù dùng để bóc tách sự vật thành từng lớp quan hệ đối ứng. Lý luận nhận thức trả lời câu hỏi con người biết thế giới bằng cách nào, lấy thực tiễn làm nơi kiểm nghiệm một tri thức có đứng vững được hay không. Ở phía xã hội và lịch sử, phạm trù hình thái kinh tế - xã hội dùng để chỉ một xã hội ở một nấc phát triển nhất định; từ đó mới bàn tới quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất, tới thiết chế nhà nước cùng những biến đổi cách mạng, tới ý thức xã hội và tồn tại xã hội, tới quan niệm về con người và về giải phóng con người, và tới chỗ lợi ích giai cấp gặp lợi ích dân tộc. Những khái niệm khác có mặt trong môn gồm kiến trúc thượng tầng, thế giới quan, tha hoá và phương thức sản xuất. Lợi ích thực của môn nằm ngoài phòng thi: người học quen với việc truy một hiện tượng xã hội về điều kiện đã sinh ra nó thay vì dừng ở lời giải thích bề mặt, quen với việc tìm mâu thuẫn bên trong một hệ thống trước khi tìm nguyên nhân bên ngoài, và quen với việc đòi bằng chứng thực tiễn cho một khẳng định. Đó là thói quen tư duy dùng được ở mọi ngành, và là nền cho bốn học phần lý luận chính trị còn lại.

695Câu hỏi
4Bộ đề
10Chủ đề
5,02 đánh giá

Câu hỏi của môn

224/695 câuCòn 471
AKhả năng
BHiện thực.
CKhông phải Hiện thực.
DVừa là khả năng vừa là hiện thực.
Lời giải
Hạt thóc khi gieo xuống đất có thể nảy mầm thành cây lúa. Điều này cho thấy hạt thóc có khả năng phát triển thành cây lúa. Tuy nhiên, hạt thóc chưa phải là cây lúa thực sự. Nó chỉ là một hạt có tiềm năng phát triển thành cây lúa. Vì vậy, hạt thóc vừa là khả năng vừa là hiện thực. Khả năng là tiềm năng phát triển thành cây lúa, còn hiện thực là hạt thóc đang tồn tại. Cả hai khái niệm này đều đúng và không mâu thuẫn với nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AHình thức/ nội dung
BNội dung/ hình thức
CBản chất/ hiện tượng
DHiện tượng/ bản chất
Lời giải
V.I. Lênin cho rằng nhận thức của con người không phải là một quá trình ngẫu nhiên, mà nó luôn đi từ mức độ hiểu biết đơn giản đến mức độ hiểu biết sâu sắc hơn. Theo ông, nhận thức đi từ hiện tượng đến bản chất, từ mức độ hiểu biết ít sâu sắc đến mức độ hiểu biết sâu sắc hơn. Điều này có nghĩa là, khi con người nhận thức về một vấn đề, ban đầu họ chỉ hiểu được bề mặt của vấn đề, nhưng sau đó, thông qua quá trình học hỏi và phân tích, họ sẽ dần hiểu được bản chất sâu sắc hơn của vấn đề. Quá trình này liên tục diễn ra, giúp con người ngày càng có cái nhìn sâu sắc hơn về thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
ADuy tâm khách quan
BBất khả vi
CDuy vật biện chứng
DDuy tâm chủ quan
Lời giải
Bản chất chỉ là tên gọi trống rỗng mà con người tưởng tượng ra, nó không tồn tại trên thực tế là một quan niệm triết học được đưa ra bởi trường phái duy tâm chủ quan. Theo quan điểm này, bản chất không phải là một thực thể khách quan tồn tại độc lập, mà chỉ là một khái niệm được con người tạo ra để mô tả và hiểu thế giới xung quanh. Quan niệm này cho rằng con người không thể biết được bản chất thực sự của vật chất và sự vật, mà chỉ có thể biết được những đặc điểm và tính chất bề ngoài của chúng. Trường phái duy tâm chủ quan cho rằng con người chỉ có thể biết được những gì mà con người đã tạo ra, chứ không thể biết được những gì tồn tại độc lập với con người.
Mở trang câu hỏi này →
AHình thức/Nội dung
BNội dung/Hình thức
CHiện tượng/Bản chất
DNgẫu nhiên/Tất nhiên
Lời giải
Trong quá trình vận động, phát triển của sự vật, hình thức và nội dung giữ vai trò quyết định. Hình thức thể hiện sự vận động, phát triển của sự vật, trong khi nội dung thể hiện bản chất của sự vật. Ví dụ, quá trình phát triển của một cây cối thể hiện hình thức vận động, trong khi nội dung của quá trình này là sự thay đổi về kích thước, màu sắc và hình dạng của cây cối. Tương tự, quá trình phát triển của một con người thể hiện hình thức vận động, trong khi nội dung của quá trình này là sự thay đổi về nhận thức, kỹ năng và phẩm chất của con người. Do đó, hình thức và nội dung là hai yếu tố quan trọng không thể thiếu trong quá trình vận động, phát triển của sự vật.
Mở trang câu hỏi này →
ATác phẩm của Nguyễn Du
BTác phẩm thơ lục bát
CTác phẩm có bìa màu xanh
DTác phẩm ra đời vào thế kỷ XVIII
Lời giải
Trong phạm trù nội dung - hình thức, hình thức ám chỉ hình thức thể hiện của một tác phẩm, chẳng hạn như thể loại, hình thức nghệ thuật, ngôn ngữ, v.v. Trong câu hỏi này, chúng ta cần tìm cụm từ mô tả hình thức của tác phẩm 'Truyện Kiều'. Tác phẩm 'Truyện Kiều' là một tác phẩm thơ lục bát, vì vậy cụm từ phù hợp là 'Tác phẩm thơ lục bát'. Đây là hình thức thể hiện của tác phẩm, giúp người đọc nhận thức được giá trị nội dung của nó. Phép biện chứng duy vật nghiên cứu mối quan hệ giữa nội dung và hình thức, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của một tác phẩm nghệ thuật.
Mở trang câu hỏi này →
ATất yếu/ Ngẫu nhiên; Ngẫu nhiên/ Tất yếu.
BNgẫu nhiên/ Tất yếu; Tất yếu/ Ngẫu nhiên
CTất yếu/ Ngẫu nhiên; Tất yếu/ Ngẫu nhiên.
DNgẫu nhiên/ Tất yếu; Ngẫu nhiên/ Tất yếu
Lời giải
C.Mác và Ph.Ăngghen cho rằng, trong xã hội, những gì mà con người tin tưởng và coi là chắc chắn, thực tế lại là những hiện tượng ngẫu nhiên. Những gì được coi là tất yếu, thực chất lại là những hiện tượng ngẫu nhiên ẩn nấp trong hình thức. Điều này có nghĩa là, những gì được coi là chắc chắn và không thể thay đổi lại là những hiện tượng có thể thay đổi và phụ thuộc vào nhiều yếu tố. C.Mác và Ph.Ăngghen đã chỉ ra rằng, trong xã hội, không có gì là chắc chắn và tất yếu, tất cả đều phụ thuộc vào những yếu tố ngẫu nhiên.
Mở trang câu hỏi này →
AĐói nghèo là nguyên nhân, dốt nát là kết quả.
BDốt nát là nguyên nhân, đói nghèo là kết quả.
CCả hai đều là nguyên nhân.
DHiện tượng này vừa là nguyên nhân vừa là kết quả của hiện tượng kia.
Lời giải
Khi nói đến hiện tượng "đói nghèo" và "dốt nát", chúng ta cần phân biệt rõ nguyên nhân và kết quả. Hiện tượng "dốt nát" thường được coi là nguyên nhân dẫn đến "đói nghèo". Khi một người không có kiến thức, kỹ năng và kỹ năng cần thiết để tìm kiếm và giữ được việc làm ổn định, họ dễ rơi vào tình trạng "đói nghèo". Ngược lại, "đói nghèo" cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến "dốt nát". Khi một người không có điều kiện kinh tế để tiếp cận giáo dục và các nguồn lực khác, họ khó có thể cải thiện kiến thức và kỹ năng của mình. Vì vậy, hiện tượng "đói nghèo" và "dốt nát" không chỉ là kết quả của nhau, mà còn là nguyên nhân dẫn đến nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AMột kết quả chỉ có thể do một loại nguyên nhân gây ra.
BMột kết quả có thể do nhiều loại nguyên nhân gây ra.
CMột kết quả có thể không cần nguyên nhân gây ra.
DKhông thể nhận thức được quan hệ nguyên nhân - kết quả
Lời giải
Khi chúng ta phân loại nguyên nhân thành nhiều loại như nguyên nhân cơ bản, nguyên nhân chủ yếu, nguyên nhân bên trong, nguyên nhân bên ngoài, nguyên nhân chủ quan, nguyên nhân khách quan... điều đó cho thấy rằng một kết quả có thể do nhiều loại nguyên nhân khác nhau gây ra. Điều này có nghĩa là nguyên nhân của một sự kiện hoặc kết quả có thể phức tạp và đa dạng, bao gồm cả các yếu tố bên trong và bên ngoài, cũng như các yếu tố chủ quan và khách quan. Vì vậy, khi phân tích nguyên nhân của một sự kiện, chúng ta cần xem xét nhiều yếu tố khác nhau để có thể hiểu rõ nguyên nhân thực sự.
Mở trang câu hỏi này →
213Hình thức cơ bản, đầu tiên của mọi quá trình tư duy là?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ACảm giác.
BBiểu tượng.
CKhái niệm.
DSuy luận.
Lời giải
Hình thức cơ bản, đầu tiên của mọi quá trình tư duy là khái niệm. Khái niệm là một ý tưởng, một hình ảnh hoặc một khái niệm được tạo ra từ kinh nghiệm và cảm giác. Nó là bước đầu tiên trong quá trình tư duy, nơi chúng ta bắt đầu phân tích và hiểu thế giới xung quanh. Khái niệm giúp chúng ta tổ chức và sắp xếp thông tin, tạo ra một hệ thống ý tưởng và hiểu biết. Quá trình tư duy bắt đầu từ cảm giác, nhưng cảm giác không phải là hình thức cơ bản đầu tiên. Cảm giác là nguồn gốc của kinh nghiệm, nhưng nó không phải là một ý tưởng hoặc hình ảnh cụ thể. Biểu tượng và suy luận cũng không phải là hình thức cơ bản đầu tiên của quá trình tư duy. Biểu tượng là một hình ảnh hoặc một biểu tượng được sử dụng để đại diện cho một ý tưởng hoặc một khái niệm, trong khi suy luận là quá trình phân tích và kết luận dựa trên thông tin và kinh nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AĐông - Tây
BNghèo - Dốt
CXuân - Hạ
DNgày - Đêm
Lời giải
Trong các cặp khái niệm được đề cập, chúng ta cần tìm hiểu xem cặp nào có mối quan hệ nhân quả. Mối quan hệ nhân quả là một mối quan hệ trong đó một sự kiện hoặc yếu tố (nhân) gây ra một kết quả hoặc hậu quả (quả). Để xác định mối quan hệ nhân quả, chúng ta cần xem xét xem liệu sự kiện hoặc yếu tố nào có thể gây ra hậu quả khác. Ví dụ, nghèo có thể dẫn đến việc không có khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng cao, từ đó dẫn đến việc không có kiến thức và kỹ năng cần thiết (dốt). Điều này cho thấy mối quan hệ nhân quả giữa nghèo và dốt. Ngược lại, các cặp khái niệm khác như Đông - Tây, Xuân - Hạ, Ngày - Đêm là các khái niệm thời gian và không gian, không có mối quan hệ nhân quả.
Mở trang câu hỏi này →
AKhái niệm.
BKhái niệm rộng.
CKhái niệm rộng nhất.
DKhái niệm hẹp.
Lời giải
Phạm trù trong ngôn ngữ học và triết học là một khái niệm cơ bản để mô tả và phân tích các đặc điểm chung của một lĩnh vực cụ thể. Nó phản ánh những mặt, những thuộc tính, những mối liên hệ cơ bản nhất của các sự vật và hiện tượng thuộc lĩnh vực đó. Phạm trù giúp chúng ta hiểu và mô tả các khái niệm cơ bản, từ đó có thể phân tích và giải thích các hiện tượng phức tạp hơn. Ví dụ, trong lĩnh vực triết học, phạm trù như 'tình yêu', 'hạnh phúc' hoặc 'tự do' phản ánh những khái niệm cơ bản và chung của con người. Trong lĩnh vực khoa học, phạm trù như 'năng lượng', 'động lượng' hoặc 'chất lượng' mô tả những thuộc tính cơ bản của các hiện tượng vật lý.
Mở trang câu hỏi này →
216Nội dung của các phạm trù luôn luôn mang tính...4 lựa chọnDễ70% trả lời đúng
AKhách quan
BChủ quan
CChân thực
DKhách quan và chủ quan
Lời giải
Các phạm trù trong triết học thường được hiểu là những khái niệm hoặc phạm vi nghiên cứu cụ thể. Nội dung của các phạm trù này luôn mang tính khách quan vì chúng được xác định và định nghĩa dựa trên thực tế, không bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân hoặc chủ quan của con người. Khách quan trong phạm trù này có nghĩa là nội dung của phạm trù không phụ thuộc vào ý kiến hoặc quan điểm của một cá nhân hoặc nhóm người cụ thể. Thay vào đó, chúng được xác định dựa trên các tiêu chí, quy tắc và nguyên tắc khách quan. Ví dụ, phạm trù 'con người' được xác định dựa trên các đặc điểm sinh học, tâm lý và xã hội của con người, không phụ thuộc vào quan điểm của một cá nhân nào. Vì vậy, nội dung của các phạm trù luôn mang tính khách quan.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ nghĩa duy tâm.
BChủ nghĩa duy tâm chủ quan.
CChủ nghĩa duy tâm khách quan.
DChủ nghĩa duy vật.
Lời giải
Chủ nghĩa duy tâm khách quan là một quan niệm cho rằng cơ sở của mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng là ở 'ý niệm tuyệt đối'. Theo quan điểm này, ý niệm tuyệt đối là một thực thể tồn tại độc lập với thế giới vật chất, và nó là nguồn gốc của mọi sự vật, hiện tượng. Ý niệm tuyệt đối được coi là một thực thể tối cao, không thể phân tích được, và nó là cơ sở của mọi mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng. Chủ nghĩa duy tâm khách quan cho rằng ý niệm tuyệt đối là một thực thể khách quan, không phụ thuộc vào ý thức con người, và nó là cơ sở của mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
AChống quan điểm siêu hình.
BChống quan điểm duy tâm.
CChống quan chủ nghĩa triết chung và thuyết ngụy biện.
DĐề phòng cho chúng ta khỏi phạm sai lầm và sự cứng nhắc.
Lời giải
Yêu cầu của quan niệm toàn diện là phải xem xét tất cả các mối liên hệ của sự vật. Điều này có nghĩa là chúng ta phải xem xét mọi mặt của vấn đề, bao gồm cả những mặt có vẻ không liên quan. Tuy nhiên, yêu cầu này không thể thực hiện được trong thực tế vì sự phức tạp của thế giới. Nhưng vẫn phải đề ra yêu cầu này để làm gì? Câu trả lời là để đề phòng cho chúng ta khỏi phạm sai lầm và sự cứng nhắc. Khi chúng ta không xem xét tất cả các mối liên hệ của sự vật, chúng ta có thể bỏ qua những chi tiết quan trọng và đưa ra quyết định sai lầm. Đồng thời, yêu cầu này cũng giúp chúng ta tránh được sự cứng nhắc trong suy nghĩ và luôn sẵn sàng mở rộng và cải thiện kiến thức.
Mở trang câu hỏi này →
219Biện chứng chủ quan là gì?4 lựa chọnDễ70% trả lời đúng
ALà biện chứng của tư duy tư biện, thuần túy.
BLà biện chứng của ý thức.
CLà biện chứng của thực tiễn xã hội.
DLà biện chứng của lý luận.
Lời giải
Biện chứng chủ quan là một khái niệm quan trọng trong lý luận biện chứng. Nó được định nghĩa là biện chứng của ý thức, tức là quá trình nhận thức, đánh giá và giải thích các sự kiện, hiện tượng trong thế giới thực tiễn thông qua ý thức con người. Biện chứng chủ quan phản ánh mối quan hệ giữa con người với thế giới xung quanh, và nó là một phần quan trọng của quá trình nhận thức và hành động của con người. Biện chứng chủ quan có thể được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm ý thức, tri thức, niềm tin, quan điểm, và hành động. Nó giúp con người hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh, và từ đó có thể đưa ra quyết định và hành động phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
220Biện chứng khách quan là gì?4 lựa chọnKhó27% trả lời đúng
ALà những quan niệm biện chứng tiên nghiệm, có trước kinh nghiệm.
BLà những quan niệm biện chứng được rút ra từ ý niệm tuyệt đối, độc lập với ý thức con người.
CLà biện chứng của các tồn tại vật chất.
DLà biện chứng không thể nhận thức được nó.
Lời giải
Biện chứng khách quan là những quan niệm biện chứng được rút ra từ sự nghiên cứu và phân tích các hiện tượng tự nhiên và xã hội. Nó là kết quả của quá trình nhận thức và lý giải các quy luật và mối quan hệ giữa các tồn tại vật chất. Biện chứng khách quan không phải là những ý niệm tuyệt đối, độc lập với ý thức con người, mà là những quan niệm được hình thành dựa trên kinh nghiệm và thực tế. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất và quy luật của thế giới, từ đó có thể dự đoán và kiểm soát được các hiện tượng và sự kiện.
Mở trang câu hỏi này →
AThừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất.
BThừa nhận tinh thần là sản phẩm của thế giới vật chất.
CThừa nhận sự tồn tại độc lập của tinh thần.
DThừa nhận tự nhiên, xã hội là sản phẩm của quá trình phát triển của tinh thần, ý niệm.
Lời giải
C.Mác nói phép biện chứng của G.W.Ph.Hêghen là phép biện chứng lộn đầu xuống đất vì nó đặt tinh thần và ý niệm lên trên thế giới vật chất. Theo Hêghen, tinh thần và ý niệm là những yếu tố chủ đạo trong quá trình phát triển của tự nhiên và xã hội. Điều này trái ngược với quan điểm của Mác, người cho rằng thế giới vật chất và xã hội là sản phẩm của quá trình phát triển của thế giới vật chất. Mác coi phép biện chứng của Hêghen là "lộn đầu xuống đất" vì nó đặt yếu tố sai lầm lên trên yếu tố đúng đắn. Trong khi đó, phép biện chứng của Mác lại đặt thế giới vật chất lên trên tinh thần và ý niệm, cho thấy sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của thế giới và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ALao động trí óc.
BThực tiễn.
CGiáo dục.
DNghiên cứu khoa học.
Lời giải
Ý thức xã hội được hình thành và phát triển dựa trên thực tiễn, đó là quá trình con người tương tác với môi trường và sản xuất ra các sản phẩm. Thực tiễn là nguồn gốc trực tiếp và quan trọng nhất quyết định sự ra đời và phát triển của ý thức. Quá trình sản xuất và trao đổi hàng hóa, lao động và quan hệ xã hội đều góp phần hình thành và phát triển ý thức. Thực tiễn giúp con người nhận thức được các mối quan hệ xã hội, các quy luật tự nhiên và các nguyên tắc đạo đức. Nó cũng giúp con người phát triển các kỹ năng và kiến thức cần thiết để tồn tại và phát triển trong xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ALao động và ngôn ngữ.
BLao động trí óc và lao động chân tay.
CThực tiễn kinh tế và lao động.
DLao động và nghiên cứu khoa học.
Lời giải
Nhân tố cơ bản, trực tiếp tạo thành nguồn gốc xã hội của ý thức là lao động và ngôn ngữ. Lao động là quá trình con người tạo ra giá trị và sản phẩm, trong khi ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp và truyền tải ý tưởng. Sự kết hợp giữa lao động và ngôn ngữ tạo nên ý thức xã hội, giúp con người hiểu và tương tác với thế giới xung quanh. Ý thức xã hội được hình thành thông qua quá trình lao động và giao tiếp, giúp con người xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội, cũng như hiểu và tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AĐồng nhất vật chất với một số dạng vật thể cụ thể, cảm tính.
BVật chất là tất cả cái tồn tại khách quan.
CVật chất là có thể nhận thức được.
DVật chất tự thân vận động.
Lời giải
Các nhà triết học cổ đại đã mắc sai lầm trong quan niệm về vật chất khi đồng nhất nó với một số dạng vật thể cụ thể, cảm tính. Họ thường cho rằng vật chất chỉ bao gồm những gì có thể được cảm nhận bằng các giác quan như hình dạng, màu sắc, âm thanh, v.v. Điều này dẫn đến việc họ bỏ qua những khía cạnh khác của vật chất, chẳng hạn như tính chất cơ bản, tính chất vật lý và tính chất hóa học. Đồng thời, họ cũng không thể giải thích được những hiện tượng vật chất mà không thể được cảm nhận bằng giác quan, chẳng hạn như sự tồn tại của các hạt cơ bản, các lực cơ bản và các quá trình vật lý phức tạp. Vì vậy, quan niệm này đã trở nên hạn chế và không thể giải thích được tất cả các hiện tượng vật chất.
Mở trang câu hỏi này →