MLN111DễKỳ 8Đại cương Cập nhật 23 giờ trước

Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin)

MLN111 - Triết học Mác - Lênin là học phần lý luận chính trị bậc đại học, và ở Đại học FPT nó cùng MLN122 là hai môn tiên quyết của MLN131. Môn không dạy một danh mục quan điểm để thuộc lòng, mà dạy một bộ công cụ tư duy: cách đặt câu hỏi về nguồn gốc của một sự vật, cách nhìn ra mâu thuẫn bên trong nó, và cách lần từ hiện tượng về điều kiện vật chất đã sinh ra hiện tượng đó. Câu hỏi nền của môn có hai vế: giữa vật chất với ý thức thì cái nào có trước và quyết định cái nào, và con người có nhận thức được thế giới hay không. Cách trả lời vế thứ nhất được coi là chỗ tách chủ nghĩa duy vật khỏi chủ nghĩa duy tâm. Ở tầm lý luận chung, cặp phạm trù vật chất - ý thức được đặt trong quan hệ hai chiều với nhau; phép biện chứng duy vật là chỗ bàn về mối liên hệ và về sự phát triển, với hai nguyên lý, ba quy luật và một hệ phạm trù dùng để bóc tách sự vật thành từng lớp quan hệ đối ứng. Lý luận nhận thức trả lời câu hỏi con người biết thế giới bằng cách nào, lấy thực tiễn làm nơi kiểm nghiệm một tri thức có đứng vững được hay không. Ở phía xã hội và lịch sử, phạm trù hình thái kinh tế - xã hội dùng để chỉ một xã hội ở một nấc phát triển nhất định; từ đó mới bàn tới quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất, tới thiết chế nhà nước cùng những biến đổi cách mạng, tới ý thức xã hội và tồn tại xã hội, tới quan niệm về con người và về giải phóng con người, và tới chỗ lợi ích giai cấp gặp lợi ích dân tộc. Những khái niệm khác có mặt trong môn gồm kiến trúc thượng tầng, thế giới quan, tha hoá và phương thức sản xuất. Lợi ích thực của môn nằm ngoài phòng thi: người học quen với việc truy một hiện tượng xã hội về điều kiện đã sinh ra nó thay vì dừng ở lời giải thích bề mặt, quen với việc tìm mâu thuẫn bên trong một hệ thống trước khi tìm nguyên nhân bên ngoài, và quen với việc đòi bằng chứng thực tiễn cho một khẳng định. Đó là thói quen tư duy dùng được ở mọi ngành, và là nền cho bốn học phần lý luận chính trị còn lại.

695Câu hỏi
4Bộ đề
10Chủ đề
5,02 đánh giá

Câu hỏi của môn

244/695 câuCòn 451
APhạm trù triết học.
BThực tại khách quan.
CCảm giác.
DPhản ánh.
Lời giải
Khái niệm trung tâm mà V.I. Lênin sử dụng để định nghĩa về vật chất là 'Thực tại khách quan'. Thực tại khách quan là khái niệm cơ bản trong triết học Mác - Lênin, mô tả thế giới xung quanh chúng ta, độc lập với ý thức và quan điểm của con người. Lênin cho rằng vật chất là một phần của thực tại khách quan, là những hiện tượng và sự vật có tồn tại độc lập với ý thức của con người. Ông sử dụng khái niệm này để phân biệt vật chất với ý thức và để giải thích mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. Trong đó, vật chất được xem là nền tảng, cơ sở của ý thức và mọi hiện tượng xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ATriết học duy vật.
BTriết học duy tâm.
CTriết học duy tâm khách quan.
DTriết học duy tâm chủ quan.
Lời giải
Nhận định 'Tất cả cái gì đang vận động, đều vận động nhờ một cái khác nào đó' được gắn liền với hệ thống triết học duy vật. Triết học duy vật là một trong những hệ thống triết học quan trọng của lịch sử triết học, xuất phát từ quan điểm rằng thế giới xung quanh chúng ta được tạo nên bởi các vật chất và các quy luật vật chất. Theo quan điểm này, mọi sự vật, hiện tượng đều có nguyên nhân và kết quả, đều được vận động và phát triển dựa trên các quy luật vật chất. Nhận định này thể hiện rõ nét quan điểm duy vật của triết học, đó là mọi sự vật, hiện tượng đều có nguyên nhân và kết quả, đều được vận động và phát triển dựa trên các quy luật vật chất.
Mở trang câu hỏi này →
227Phép biện chứng của triết học Hêghen là:4 lựa chọnTrung bình44% trả lời đúng
APhép biện chứng duy tâm chủ quan.
BPhép biện chứng duy vật hiện đại.
CPhép biện chứng ngây thơ, chất phác.
DPhép biện chứng duy tâm khách quan.
Lời giải
Phép biện chứng của triết học Hêghen là một khái niệm phức tạp và đa chiều. Theo đó, phép biện chứng của Hêghen được hiểu là một phương pháp tư duy logic và hệ thống để phân tích và giải quyết các vấn đề triết học. Nó được dựa trên nguyên tắc duy vật, tức là việc phân tích và giải thích các hiện tượng và quy luật của thế giới bằng cách sử dụng các nguyên tắc vật chất và quy luật vật chất. Phép biện chứng của Hêghen không chỉ dừng lại ở việc phân tích và giải thích, mà còn hướng đến việc giải quyết và cải thiện các vấn đề triết học. Nó đòi hỏi sự suy nghĩ logic, hệ thống và sáng tạo để tìm ra các giải pháp và giải thích cho các vấn đề triết học.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ nghĩa duy vật biện chứng.
BChủ nghĩa duy tâm chủ quan.
CChủ nghĩa duy tâm khách quan.
DChủ nghĩa duy vật tầm thường.
Lời giải
Nhận định 'Nhân tố kinh tế là nhân tố quyết định duy nhất trong lịch sử' thuộc về Chủ nghĩa duy vật tầm thường. Chủ nghĩa duy vật tầm thường là một quan điểm triết học cho rằng nhân tố kinh tế là yếu tố quyết định duy nhất trong lịch sử, phủ nhận vai trò của các yếu tố khác như chính trị, văn hóa, xã hội. Điều này có nghĩa là mọi sự kiện lịch sử đều được quyết định bởi các yếu tố kinh tế, chẳng hạn như sự cạnh tranh về tài nguyên, sự phát triển của công nghệ, sự thay đổi trong cấu trúc kinh tế. Chủ nghĩa duy vật tầm thường thường được sử dụng để giải thích các sự kiện lịch sử theo một cách đơn giản hóa, không xem xét đến các yếu tố phức tạp khác.
Mở trang câu hỏi này →
AQuan hệ sản xuất mang tính vật chất.
BYếu tố kinh tế quyết định lịch sử.
CSự vận động và phát triển của xã hội, suy cho cùng là do tư tưởng của con người quyết định.
DKiến trúc thương tầng chỉ đóng vai trò thụ động trong lịch sử.
Lời giải
Để chọn luận điểm thể hiện lập trường triết học duy tâm lịch sử, chúng ta cần hiểu rõ về khái niệm duy tâm lịch sử. Duy tâm lịch sử là một trong những lập trường triết học quan trọng, cho rằng tư tưởng và ý thức con người là động lực chính trong quá trình phát triển của xã hội. Theo lập trường này, sự vận động và phát triển của xã hội không chỉ phụ thuộc vào yếu tố kinh tế, mà còn phụ thuộc vào tư tưởng và ý thức của con người. Vì vậy, luận điểm "Sự vận động và phát triển của xã hội, suy cho cùng là do tư tưởng của con người quyết định" chính là một biểu hiện rõ ràng của lập trường triết học duy tâm lịch sử.
Mở trang câu hỏi này →
230Triết học trong xã hội có giai cấp được hiếu như thế nào?4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
ACũng có tính giai cấp
BKhông có tính giai cấp
CChi triết học phương Tây mới có tính giai cấp
DChỉ có triết học phương Đông mới có tính giai cấp
Lời giải
Triết học trong xã hội có giai cấp được xem xét như thế nào? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần phân tích khái niệm 'giai cấp' và 'triết học'. Giai cấp được hiểu là một nhóm người có cùng lợi ích, quyền lực và vị thế trong xã hội. Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu về tri thức, giá trị và ý nghĩa của cuộc sống. Khi nói về triết học trong xã hội có giai cấp, chúng ta đang đề cập đến việc liệu triết học có phản ánh và phục vụ cho lợi ích của giai cấp thống trị hay không. Trong xã hội có giai cấp, triết học thường được sử dụng như một công cụ để biện minh và duy trì quyền lực của giai cấp thống trị. Vì vậy, triết học trong xã hội có giai cấp có tính giai cấp vì nó thường phản ánh và phục vụ cho lợi ích của giai cấp thống trị.
Mở trang câu hỏi này →
231Động lực của cách mạng xã hội là3 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
AGiai cấp chân chính
BGiai cấp tiến tiến
CGiai cấp chiếm số đông
Lời giải
Động lực của cách mạng xã hội là sự thay đổi trong xã hội dẫn đến sự thay đổi về quyền lực và hệ thống chính trị. Giai cấp tiến tiến là giai cấp có khả năng nhận thức được những bất công và bất bình trong xã hội, đồng thời có khả năng tổ chức và đấu tranh để thay đổi hệ thống. Họ là giai cấp có trình độ văn hóa, kinh tế và chính trị cao hơn so với giai cấp khác, và có khả năng lãnh đạo xã hội. Vì vậy, giai cấp tiến tiến là động lực chính của cách mạng xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
232Trong thực tế chúng ta phải dựa vào khả năng hay hiện thực3 lựa chọnTrung bình56% trả lời đúng
AKhả năng
BHiện thực
CCác phương án trả lời đều sai
Lời giải
Trong thực tế, chúng ta phải dựa vào hiện thực để đưa ra quyết định hoặc hành động. Khả năng chỉ là dự đoán hoặc ước tính về một tình huống hoặc kết quả, nhưng nó không phải là thực tế. Vì vậy, khi phải lựa chọn giữa khả năng và hiện thực, chúng ta nên chọn hiện thực. Hiện thực là điều đang xảy ra hoặc đã xảy ra, trong khi khả năng chỉ là một khả năng có thể xảy ra. Việc dựa vào hiện thực giúp chúng ta đưa ra quyết định chính xác và tránh được những sai lầm do dự đoán không chính xác. Vì vậy, trong thực tế, chúng ta phải dựa vào hiện thực để đưa ra quyết định hoặc hành động.
Mở trang câu hỏi này →
ACó nhiều thành phần kinh tế đan xen nhau
BTừ một nền sản xuất nhỏ là phổ biến quá độ lên chủ nghĩa xã hội không qua chế độ tư bản chủ nghĩa
CNăng suất lao động thấp
Lời giải
Thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta được đặc trưng bởi sự chuyển đổi từ nền sản xuất nhỏ, lạc hậu sang một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa hiện đại. Đặc điểm lớn nhất của thời kỳ này là từ một nền sản xuất nhỏ là phổ biến quá độ lên chủ nghĩa xã hội không qua chế độ tư bản chủ nghĩa. Điều này có nghĩa là nước ta đã bỏ qua giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa truyền thống, mà trực tiếp chuyển sang xây dựng nền kinh tế xã hội chủ nghĩa. Điều này đòi hỏi sự thay đổi lớn về cơ cấu kinh tế, xã hội và chính trị. Nước ta đã tập trung vào việc xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ và phát triển nhanh chóng, đồng thời xây dựng một xã hội công bằng và dân chủ.
Mở trang câu hỏi này →
234Kết cấu của tồn tại xã hội bao gồm?3 lựa chọnTrung bình44% trả lời đúng
APhương thức sản xuất, điều kiện dân số, điều kiện tự nhiên địa lý
BPhương thức sản xuất, phương thức tiêu dùng, phương thức trao đổi hàng hóa
CPhương thức sản xuất, điều kiện dân số, cơ sở hạ tầng xã hội
Lời giải
Kết cấu của tồn tại xã hội bao gồm các yếu tố quan trọng giúp định hình và duy trì sự tồn tại của xã hội. Trong đó, phương thức sản xuất là quá trình tạo ra và phân phối sản phẩm, điều kiện dân số là số lượng và đặc điểm của dân cư, điều kiện tự nhiên địa lý là môi trường tự nhiên và địa lý của khu vực. Tất cả các yếu tố này cùng nhau tạo nên một hệ thống phức tạp giúp xã hội tồn tại và phát triển. Ví dụ, phương thức sản xuất có thể ảnh hưởng đến điều kiện dân số thông qua việc tạo ra công việc và thu nhập, trong khi điều kiện tự nhiên địa lý có thể ảnh hưởng đến phương thức sản xuất thông qua việc cung cấp tài nguyên và điều kiện sống.
Mở trang câu hỏi này →
A1- chủ quan, 2- khách quan
B1- chủ quan, 2- chủ quan.
C1- khách quan, 2- chủ quan.
D1- khách quan, 2- khách quan
Lời giải
Chủ nghĩa duy vật biện chứng cho rằng nội dung của phạm trù có tính khách quan, vì nó phản ánh bản chất của sự vật, hiện tượng. Nội dung của phạm trù không phụ thuộc vào ý chí hoặc quan điểm của con người, mà là một thực tế khách quan. Ngược lại, hình thức của phạm trù có tính chủ quan, vì nó phụ thuộc vào quan điểm, cách nhìn của con người. Hình thức của phạm trù không phải là một thực tế khách quan, mà là cách mà con người nhìn nhận, diễn giải và thể hiện nội dung của phạm trù. Vì vậy, nội dung của phạm trù có tính khách quan, hình thức của phạm trù có tính chủ quan.
Mở trang câu hỏi này →
A2500 năm
B3000 năm
C3500 năm
D4000 năm
Lời giải
Vật chất là một phạm trù triết học có lịch sử phát triển lâu dài. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các triết gia cổ đại đã quan tâm đến vật chất và cách họ định nghĩa nó. Vật chất đã được thảo luận trong các nền văn hóa khác nhau, từ Hy Lạp cổ đại đến Trung Quốc cổ đại. Các triết gia như Aristotle đã xem xét bản chất của vật chất và cách nó được cấu tạo. Trong khi đó, các triết gia Ấn Độ như Nyaya đã thảo luận về các đặc tính của vật chất và cách nó được nhận thức. Lịch sử phát triển của vật chất như một phạm trù triết học có thể được chia thành các giai đoạn khác nhau, từ thời cổ đại đến hiện đại. Tuy nhiên, nếu chúng ta xem xét lịch sử phát triển của vật chất trong phạm vi rộng lớn hơn, chúng ta có thể nói rằng vật chất đã được thảo luận trong khoảng 2500 năm qua.
Mở trang câu hỏi này →
237Khái niệm "bước nhảy"?4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
ASự đột biến
BChuyển dần về chất
CHoàn thiện chất
DQuá trình biến đổi về chất diễn ra tại điểm nút
Lời giải
Khái niệm 'bước nhảy' trong hóa học đề cập đến một quá trình biến đổi về chất diễn ra một cách đột biến và nhanh chóng. Nó không phải là quá trình diễn ra từ từ và liên tục như các phản ứng hóa học khác. Bước nhảy thường xảy ra tại điểm nút, nơi mà các điều kiện hóa học đặc biệt tạo ra một sự thay đổi đột biến về chất. Điều này có thể dẫn đến sự hình thành của các hợp chất mới hoặc sự thay đổi về cấu trúc hóa học của các hợp chất hiện có. Bước nhảy là một khái niệm quan trọng trong hóa học và được sử dụng để mô tả các quá trình biến đổi về chất phức tạp và nhanh chóng.
Mở trang câu hỏi này →
238Cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới là3 lựa chọnDễ82% trả lời đúng
ACách mạng tháng Tám
BCách mạng tháng Mười Nga
CCách mạng Tân Hợi
Lời giải
Cách mạng xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới là một sự kiện lịch sử quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi từ xã hội tư bản sang xã hội xã hội chủ nghĩa. Trong số các sự kiện này, Cách mạng tháng Mười Nga được coi là cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới. Cuộc cách mạng này bắt đầu vào tháng 10 năm 1917 và kết thúc vào tháng 11 năm 1917, khi Bolsheviks dưới sự lãnh đạo của Vladimir Lenin giành được quyền lực.
Mở trang câu hỏi này →
239Thuật ngữ giai cấp công nhân và giai cấp vô sản3 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AĐồng nghĩa
BKhác nghĩa
CKhông liên quan về nghĩa
Lời giải
Thuật ngữ 'giai cấp công nhân' và 'giai cấp vô sản' thường được sử dụng đồng nghĩa trong các bối cảnh liên quan đến chủ nghĩa Marx-Lenin. Cả hai thuật ngữ đều ám chỉ đến giai cấp xã hội được tạo thành bởi những người lao động có mục tiêu là loại bỏ sự thống trị của giai cấp tư sản và thiết lập một xã hội cộng sản. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh, 'giai cấp công nhân' có thể được sử dụng để chỉ giai cấp lao động trong quá trình phát triển của chủ nghĩa xã hội, trong khi 'giai cấp vô sản' thường được sử dụng để chỉ giai cấp lao động trong quá trình đấu tranh chống lại giai cấp tư sản.
Mở trang câu hỏi này →
240Biện chứng là phương pháp4 lựa chọnTrung bình52% trả lời đúng
AThấy cái chung mà không thấy cái riêng
BThấy cái riêng mà không thấy cái chung
CVừa thấy cái chung và cái riêng
DVừa thấy cái chung, vừa thấy cái riêng và cái đơn nhất
Lời giải
Biện chứng là phương pháp suy luận logic được sử dụng để rút ra kết luận dựa trên các quy tắc và nguyên tắc nhất định. Trong logic, biện chứng thường liên quan đến việc phân tích và kết nối các khái niệm, ý tưởng và sự kiện để đạt được một kết luận cụ thể. Khi áp dụng biện chứng, chúng ta thường bắt gặp các khái niệm như 'cái chung' và 'cái riêng'. Cái chung là những đặc điểm hoặc tính chất được chia sẻ bởi nhiều đối tượng, trong khi cái riêng là những đặc điểm hoặc tính chất duy nhất của một đối tượng cụ thể. Biện chứng giúp chúng ta nhận ra mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng, từ đó rút ra kết luận hợp lý.
Mở trang câu hỏi này →
241Đặc điểm của quy luật triết học mang tính3 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AChung nhất, khái quát nhất về thế giới
BCụ thể nhất, chi tiết nhất về thế giới
CToàn diện nhất, sâu sắc nhất về thế giới
Lời giải
Quy luật triết học mang tính chung nhất, khái quát nhất về thế giới là đặc điểm thể hiện tính toàn diện và sâu sắc của quy luật đó. Nó cho thấy quy luật đó không chỉ áp dụng được cho một lĩnh vực cụ thể mà còn có thể áp dụng được cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Đặc điểm này cho thấy quy luật triết học có khả năng giải thích và dự đoán được các hiện tượng và quá trình phức tạp trong thế giới. Nó cũng cho thấy quy luật đó có tính ổn định và không thay đổi theo thời gian và không gian. Vì vậy, quy luật triết học mang tính chung nhất, khái quát nhất về thế giới là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của nó.
Mở trang câu hỏi này →
ATriết học cổ đại
BTriết học phục hưng
CTriết học Trung cổ - Tây âu
DTriết học Mác - Lênin
Lời giải
Triết học cổ đại là giai đoạn đầu tiên của lịch sử triết học, nó bao gồm toàn bộ tri thức của nhân loại. Trong giai đoạn này, các triết gia cổ đại đã đặt ra những câu hỏi cơ bản về cuộc sống, vũ trụ và con người. Họ đã tìm kiếm những lời giải đáp cho những câu hỏi này thông qua suy nghĩ, thảo luận và nghiên cứu. Triết học cổ đại bao gồm các triết gia như Socrates, Plato và Aristotle, họ đã tạo ra những ý tưởng và quan điểm triết học cơ bản mà vẫn còn được sử dụng và phát triển đến ngày nay. Vì vậy, kết luận trên ứng với triết học cổ đại.
Mở trang câu hỏi này →
AVấn đề nội dung hình thức
BPhạm trù khả năng - hiện thực
CTính nhân quả
DTính biện chứng
Lời giải
Ph.Ăngghen cho rằng, đối với những người phủ nhận tính nhân quả, tức là phủ nhận mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả, thì mọi quy luật tự nhiên đều chỉ là giả thuyết. Điều này có nghĩa là, nếu không có mối quan hệ nhân quả, thì không thể có quy luật tự nhiên nào có thể dự đoán được kết quả của một hành động hoặc sự kiện. Tính nhân quả là cơ sở để chúng ta hiểu được quy luật tự nhiên và dự đoán được kết quả của các hành động hoặc sự kiện. Vì vậy, Ph.Ăngghen cho rằng, phủ nhận tính nhân quả sẽ dẫn đến việc phủ nhận mọi quy luật tự nhiên.
Mở trang câu hỏi này →
ACác nhà triết học thời kỳ cổ đại
BCác nhà triết học siêu hình
CCác nhà triết học duy vật biện chứng hiện đại
DCác nhà triết học duy vật thời kỳ cổ đại
Lời giải
Vận động của vật chất chi được coi là biểu hiện của vận động cơ học, đó là quan điểm của các nhà triết học siêu hình. Họ cho rằng, vật chất chi là một thực thể tồn tại độc lập và có khả năng vận động theo các quy luật cơ học. Quan điểm này được thể hiện qua việc coi vận động của vật chất chi là một quá trình cơ học, nơi mà các vật thể tương tác và chuyển động theo các quy luật vật lý. Các nhà triết học siêu hình như René Descartes và Baruch Spinoza đã đề xuất quan điểm này, cho rằng vật chất chi là một thực thể có thể được mô tả và giải thích bằng các quy luật cơ học.
Mở trang câu hỏi này →