MLN111DễKỳ 8Đại cương Cập nhật 21 giờ trước

Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin)

MLN111 - Triết học Mác - Lênin là học phần lý luận chính trị bậc đại học, và ở Đại học FPT nó cùng MLN122 là hai môn tiên quyết của MLN131. Môn không dạy một danh mục quan điểm để thuộc lòng, mà dạy một bộ công cụ tư duy: cách đặt câu hỏi về nguồn gốc của một sự vật, cách nhìn ra mâu thuẫn bên trong nó, và cách lần từ hiện tượng về điều kiện vật chất đã sinh ra hiện tượng đó. Câu hỏi nền của môn có hai vế: giữa vật chất với ý thức thì cái nào có trước và quyết định cái nào, và con người có nhận thức được thế giới hay không. Cách trả lời vế thứ nhất được coi là chỗ tách chủ nghĩa duy vật khỏi chủ nghĩa duy tâm. Ở tầm lý luận chung, cặp phạm trù vật chất - ý thức được đặt trong quan hệ hai chiều với nhau; phép biện chứng duy vật là chỗ bàn về mối liên hệ và về sự phát triển, với hai nguyên lý, ba quy luật và một hệ phạm trù dùng để bóc tách sự vật thành từng lớp quan hệ đối ứng. Lý luận nhận thức trả lời câu hỏi con người biết thế giới bằng cách nào, lấy thực tiễn làm nơi kiểm nghiệm một tri thức có đứng vững được hay không. Ở phía xã hội và lịch sử, phạm trù hình thái kinh tế - xã hội dùng để chỉ một xã hội ở một nấc phát triển nhất định; từ đó mới bàn tới quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất, tới thiết chế nhà nước cùng những biến đổi cách mạng, tới ý thức xã hội và tồn tại xã hội, tới quan niệm về con người và về giải phóng con người, và tới chỗ lợi ích giai cấp gặp lợi ích dân tộc. Những khái niệm khác có mặt trong môn gồm kiến trúc thượng tầng, thế giới quan, tha hoá và phương thức sản xuất. Lợi ích thực của môn nằm ngoài phòng thi: người học quen với việc truy một hiện tượng xã hội về điều kiện đã sinh ra nó thay vì dừng ở lời giải thích bề mặt, quen với việc tìm mâu thuẫn bên trong một hệ thống trước khi tìm nguyên nhân bên ngoài, và quen với việc đòi bằng chứng thực tiễn cho một khẳng định. Đó là thói quen tư duy dùng được ở mọi ngành, và là nền cho bốn học phần lý luận chính trị còn lại.

695Câu hỏi
4Bộ đề
10Chủ đề
5,02 đánh giá

Câu hỏi của môn

204/695 câuCòn 491
185Câu trả lời sau đây, câu nào diễn đạt chưa chuẩn xác:4 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
AChủ nghĩa Mác là học thuyết do C.Mác sáng lập.
BChủ nghĩa Mác là học thuyết về sự nghiệp giải phóng giai cấp vô sản và nhân dân lao động.
CChủ nghĩa Mác là thế giới quan và phương pháp luận chung của mọi nhận thức và thực tiễn.
DChủ nghĩa mác là học thuyết được xây dựng trên cơ sở kế thừa những tinh hoa của lịch sử tư tưởng nhân loại và thực tiễn cách mạng
Lời giải
Câu trả lời chưa chuẩn xác là "Chủ nghĩa Mác là học thuyết về sự nghiệp giải phóng giai cấp vô sản và nhân dân lao động". Bởi vì Chủ nghĩa Mác không chỉ là học thuyết về sự nghiệp giải phóng giai cấp vô sản và nhân dân lao động, mà còn là thế giới quan và phương pháp luận chung của mọi nhận thức và thực tiễn. Nó không chỉ tập trung vào việc giải phóng giai cấp vô sản và nhân dân lao động, mà còn bao gồm cả việc giải phóng toàn bộ nhân loại khỏi sự áp bức và bất công. Chủ nghĩa Mác là một học thuyết toàn diện, bao gồm cả thế giới quan, phương pháp luận và thực tiễn, nhằm mục đích giải phóng toàn bộ nhân loại.
Mở trang câu hỏi này →
ASáng tạo ra chủ nghĩa duy vật biện chứng và học thuyết giá trị lao động
BSáng tạo ra phép biện chứng duy vật và học thuyết giá trị thặng dư
CSáng tạo ra chủ nghĩa duy vật biện chứng và học thuyết giá trị thặng dư
DSáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử và học thuyết giá trị thặng dư
Lời giải
Các Mác được coi là một trong những triết gia vĩ đại nhất trong lịch sử. Phát kiến của ông trên lĩnh vực nghiên cứu triết học và kinh tế chính trị là rất quan trọng. Ông đã sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử, một khái niệm cơ bản trong triết học Mác - Lênin. Chủ nghĩa duy vật lịch sử giải thích rằng xã hội loài người phát triển theo các giai đoạn lịch sử khác nhau, từ xã hội nguyên thủy đến xã hội hiện đại. Ông cũng đã phát triển học thuyết giá trị thặng dư, một khái niệm quan trọng trong kinh tế chính trị. Học thuyết này giải thích rằng giá trị thặng dư được tạo ra bởi lao động của người lao động, nhưng được hưởng lợi bởi các chủ sở hữu tư bản. Phát kiến của Các Mác đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của triết học và kinh tế chính trị trong thế kỷ 19 và 20.
Mở trang câu hỏi này →
ANão người đã phát triển như thế nào?
BNội dung của các tư tưởng của con người xuất hiện từ đâu và bằng cách nào?
CTư duy được thực hiện trong các hình thức nào và tuân theo các quy luật nào?
DMục đích và ý nghĩa của sự tồn tại người là gì?
Lời giải
Câu hỏi 'Nội dung của các tư tưởng của con người xuất hiện từ đâu và bằng cách nào?' là biến thể của cách diễn đạt vấn đề cơ bản của triết học. Triết học là khoa học nghiên cứu về bản chất, tính chất và mối quan hệ giữa các thực thể, bao gồm cả con người. Câu hỏi này đang tìm hiểu về nguồn gốc và cách thức hình thành tư tưởng của con người, điều này liên quan đến bản chất và tính chất của con người. Nói cách khác, câu hỏi này đang cố gắng hiểu được 'vấn đề cơ bản' của con người, đó là nguồn gốc và bản chất của tư tưởng.
Mở trang câu hỏi này →
ACái tất nhiên, bản chất, nội dung.
BCái ngẫu nhiên, hình thức, hiện tượng
CCác phương án trả lời đều sai
Lời giải
Trong chỉ đạo thực tiễn, việc đề ra chủ trương, phương hướng hành động là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng. Để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp, cần căn cứ vào những yếu tố cơ bản, nội dung và bản chất của vấn đề. Điều này có nghĩa là chúng ta phải hiểu rõ nguyên nhân, mục tiêu và nội dung của vấn đề, từ đó đề ra các phương hướng hành động phù hợp. Cái tất nhiên, bản chất và nội dung là những yếu tố quan trọng giúp chúng ta xác định được hướng đi đúng đắn, tránh được những sai lầm và đảm bảo được hiệu quả của hoạt động chỉ đạo thực tiễn.
Mở trang câu hỏi này →
ALàm gì.
BChủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán.
CBa nguồn gốc và ba bộ phận cấu thành chủ nghĩa Mác.
DBút ký triết học.
Lời giải
Trong các tác phẩm của V.I. Lênin, 'Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán' là tác phẩm kinh điển thể hiện tập trung việc Lênin đã kế thừa và phát triển quan niệm của chủ nghĩa Mác về vật chất, về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, tồn tại xã hội và ý thức xã hội. Tác phẩm này là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của Lênin, trong đó ông đã phân tích và phê phán quan điểm của chủ nghĩa kinh nghiệm và chủ nghĩa duy tâm, đồng thời đưa ra những ý tưởng mới về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. Thông qua tác phẩm này, Lênin đã thể hiện khả năng phân tích và phê phán sâu sắc của mình, đồng thời đưa ra những ý tưởng mới và sáng tạo về chủ nghĩa Mác.
Mở trang câu hỏi này →
AVật chất.
BÝ thức.
CMối quan hệ giữa tư duy và tồn tại.
DQuy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy con người.
Lời giải
Theo Ph. Ăngghen, vấn đề cơ bản lớn của triết học là vấn đề về mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại. Ông cho rằng, triết học không chỉ là việc nghiên cứu về vật chất hoặc ý thức mà còn là việc tìm hiểu mối quan hệ giữa tư duy và hiện thực. Điều này có nghĩa là triết học phải xem xét cách thức mà tư duy con người tương tác với thế giới xung quanh và ảnh hưởng đến nó. Mối quan hệ này là vấn đề cơ bản và quan trọng nhất của triết học, vì nó giúp chúng ta hiểu được bản chất của triết học và vai trò của nó trong việc giải thích thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
AQuan hệ giữa vật chất với ý thức.
BQuan hệ giữa ý thức với vật chất.
CKhả năng nhận thức thế giới của con người.
DBản chất của thế giới là vật chất hay ý thức.
Lời giải
Nội dung mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản trong triết học liên quan đến bản chất của thế giới. Vấn đề này tập trung vào câu hỏi liệu thế giới là vật chất hay ý thức. Điều này có nghĩa là chúng ta cần xác định liệu vật chất hay ý thức là yếu tố cơ bản và quyết định đối với tồn tại và phát triển của thế giới. Vấn đề này đã được các triết gia lớn như Đạo Đức Kinh, Kant, Marx và Engels nghiên cứu và tranh luận. Họ đã đưa ra các quan điểm khác nhau về bản chất của thế giới, từ quan điểm vật chất cho đến quan điểm ý thức. Quan điểm vật chất cho rằng vật chất là yếu tố cơ bản và quyết định đối với tồn tại và phát triển của thế giới, trong khi quan điểm ý thức cho rằng ý thức là yếu tố cơ bản và quyết định.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ nghĩa duy vật siêu hình.
BChủ nghĩa duy vật biện chứng.
CChủ nghĩa duy tâm chủ quan.
DChủ nghĩa duy tâm khách quan
Lời giải
Hệ thống triết học quan niệm sự vật là phức hợp của cảm giác được gọi là Chủ nghĩa duy tâm chủ quan. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan cho rằng, các sự vật và hiện tượng trong thế giới thực tại chỉ là sản phẩm của cảm giác và ý thức con người. Theo quan điểm này, cảm giác và ý thức là nguồn gốc duy nhất của mọi sự vật và hiện tượng. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan không công nhận sự tồn tại khách quan của thế giới bên ngoài, mà chỉ công nhận sự tồn tại chủ quan của cảm giác và ý thức con người.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ nghĩa duy vật biện chứng.
BChủ nghĩa duy vật siêu hình.
CChủ nghĩa duy tâm khách quan.
DChủ nghĩa duy tâm chủ quan.
Lời giải
Chủ nghĩa duy vật biện chứng là một hệ thống triết học coi cảm giác là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan. Theo quan điểm này, cảm giác là một phản ánh của thế giới khách quan, nhưng nó không phải là thế giới khách quan chính xác. Hệ thống này cho rằng cảm giác là một hình ảnh chủ quan, được tạo ra bởi con người và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan như kinh nghiệm, quan điểm và hoàn cảnh. Tuy nhiên, cảm giác cũng được coi là một nguồn thông tin quan trọng để hiểu biết về thế giới khách quan. Chủ nghĩa duy vật biện chứng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích và giải thích cảm giác để hiểu được bản chất của thế giới khách quan.
Mở trang câu hỏi này →
194Theo Ph. Ăngghen, chia vận động thành:4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
ABốn hình thức vận động cơ bản
BNăm hình thức vận động cơ bản
CSáu hình thức vận động cơ bản
DBa hình thức vận động cơ bản
Lời giải
Theo Ph. Ăngghen, vận động cơ bản được chia thành năm hình thức khác nhau. Những hình thức vận động cơ bản này bao gồm: vận động thẳng, vận động xoay, vận động giãn nở, vận động thu nhỏ và vận động thay đổi hướng. Mỗi hình thức vận động cơ bản đều có những đặc điểm và tính chất riêng biệt, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế vận động của cơ thể con người. Việc phân chia vận động cơ bản thành năm hình thức giúp chúng ta dễ dàng phân tích và mô tả các hoạt động vận động khác nhau trong cuộc sống hàng ngày.
Mở trang câu hỏi này →
195Phương thức sản xuất bao gồm:3 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
ALực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
BLực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, cơ sở hạ tầng.
CLực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, cơ sở hạ tầng, kiến trúc thượng tầng
Lời giải
Phương thức sản xuất là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và xã hội học. Nó được định nghĩa là sự kết hợp giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Lực lượng sản xuất bao gồm các yếu tố như lao động, tư liệu sản xuất và nguyên liệu thô, trong khi quan hệ sản xuất đề cập đến cách thức tổ chức và phân phối sản phẩm trong xã hội. Phương thức sản xuất có thể thay đổi theo thời gian và có thể ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế và xã hội của một quốc gia. Trong bối cảnh này, phương thức sản xuất được coi là một khái niệm cơ bản để hiểu về sự phát triển kinh tế và xã hội của một quốc gia.
Mở trang câu hỏi này →
196Ý nghĩa định nghĩa vật chất của Lênin được thể hiện:3 lựa chọnDễ72% trả lời đúng
AKhẳng định tính thứ nhất của vật chất.
BCho phép xác định cái gì là vật chất trong lĩnh vực xã hội.
CCác phương án trả lời đều đúng.
Lời giải
Ý nghĩa định nghĩa vật chất của Lênin được thể hiện ở cả ba phương án trả lời. Trước hết, định nghĩa vật chất của Lênin khẳng định tính thứ nhất của vật chất, tức là vật chất là thực thể khách quan tồn tại độc lập với ý thức con người. Điều này thể hiện qua việc Lênin phân biệt rõ giữa vật chất và ý thức, giữa thế giới tự nhiên và thế giới xã hội. Thứ hai, định nghĩa vật chất của Lênin cho phép xác định cái gì là vật chất trong lĩnh vực xã hội. Lênin cho rằng vật chất không chỉ giới hạn trong thế giới tự nhiên mà còn bao gồm cả thế giới xã hội, bao gồm các quan hệ xã hội, các tổ chức xã hội và các sản phẩm của xã hội. Điều này giúp chúng ta hiểu được rằng vật chất không chỉ là những vật thể vật lý mà còn là những quan hệ và tổ chức xã hội. Cuối cùng, cả hai ý nghĩa trên đều đúng, vì định nghĩa vật chất của Lênin vừa khẳng định tính thứ nhất của vật chất vừa cho phép xác định cái gì là vật chất trong lĩnh vực xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
197Chân lý có những tính chất gì?3 lựa chọnTrung bình69% trả lời đúng
ATính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính hoàn chỉnh
BTính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính cụ thể
CTính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính phổ biến
Lời giải
Chân lý được định nghĩa là sự thật tuyệt đối, không phụ thuộc vào quan điểm cá nhân hay hoàn cảnh cụ thể. Để xác định chân lý, chúng ta cần tìm kiếm những tính chất cơ bản của nó. Trong đó, tính khách quan là tính chất quan trọng nhất, vì chân lý không phụ thuộc vào quan điểm cá nhân hay cảm xúc. Tính tuyệt đối cũng là một tính chất của chân lý, vì nó không có giới hạn hay hạn chế. Tính tương đối cũng được coi là một tính chất của chân lý, vì chân lý có thể thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh và quan điểm. Cuối cùng, tính cụ thể là tính chất giúp chúng ta xác định được chân lý cụ thể trong từng hoàn cảnh. Vì vậy, đáp án đúng là: Tính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
AKhông vận dụng quy luật phủ định của phủ định
BKhông vận dụng đúng quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
CKhông vận dụng đúng quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại
Lời giải
Tư tưởng nôn nóng, đốt cháy giai đoạn là một khái niệm quan trọng trong tư tưởng của Karl Marx. Nó ám chỉ việc một quá trình hoặc một giai đoạn không được hoàn thành, không được phát triển đầy đủ trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Trong bối cảnh của quy luật phát triển, tư tưởng nôn nóng, đốt cháy giai đoạn thường liên quan đến việc không vận dụng đúng quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại. Điều này có nghĩa là một quá trình hoặc giai đoạn không được phát triển đầy đủ về mặt chất lượng trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo, dẫn đến việc mất đi những thành tựu và kết quả đã đạt được.
Mở trang câu hỏi này →
199Thực tiễn là:3 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AHoạt động vật chất có mục đích mang tính lịch sử-xã hội của con người
BHoạt động tinh thần nhằm tạo ra các giá trị thẩm mỹ
CMột số hoạt động vật chất và một số hoạt động tinh thần
Lời giải
Thực tiễn là tổng thể các hoạt động vật chất và tinh thần của con người, mang tính lịch sử-xã hội. Nó bao gồm các hoạt động vật chất như sản xuất, lao động, kinh tế, và các hoạt động tinh thần như khoa học, nghệ thuật, văn hóa. Thực tiễn không chỉ là các hoạt động riêng lẻ mà còn là kết quả của quá trình lịch sử-xã hội, phản ánh mối quan hệ giữa con người và môi trường xung quanh. Nó là nền tảng để con người phát triển và hoàn thiện bản thân, cũng như xây dựng và phát triển xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
200Chân lý là:4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ASự thật mà ai cũng biết.
BLẽ phải ai cũng thừa nhận.
CTri thức phù hợp với logic suy luận.
DTri thức có nội dung chân thực và đã được thực tiễn kiểm nghiệm.
Lời giải
Chân lý là một khái niệm quan trọng trong triết học và khoa học. Nó được định nghĩa là tri thức có nội dung chân thực và đã được thực tiễn kiểm nghiệm. Điều này có nghĩa là chân lý phải dựa trên bằng chứng và thực tế, chứ không phải là ý kiến cá nhân hoặc cảm nhận. Chân lý không phải là sự thật mà ai cũng biết, vì có thể có nhiều sự thật khác nhau và không phải sự thật nào cũng được công nhận. Chân lý cũng không phải là lẽ phải ai cũng thừa nhận, vì lẽ phải có thể khác nhau tùy thuộc vào quan điểm và giá trị của mỗi người. Tri thức phù hợp với logic suy luận cũng không phải là chân lý, vì logic suy luận chỉ là một công cụ giúp chúng ta phân tích và giải thích tri thức, chứ không phải là nguồn gốc của chân lý. Vì vậy, chân lý là tri thức có nội dung chân thực và đã được thực tiễn kiểm nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
201Theo C.Mác con người phải chứng minh chân lý trong:4 lựa chọnDễ82% trả lời đúng
AHoạt động lý luận.
BHoạt động thực tiễn.
CThực tế.
DHiện thực.
Lời giải
Theo C.Mác, con người phải chứng minh chân lý thông qua hoạt động thực tiễn. Điều này có nghĩa là chúng ta không thể chỉ dựa vào lý thuyết hoặc suy nghĩ để xác định chân lý, mà phải trải qua quá trình thực hành và ứng dụng. Hoạt động thực tiễn giúp con người kiểm tra, xác minh và hoàn thiện lý thuyết, từ đó đưa ra kết luận chính xác hơn. Ví dụ, khi chúng ta áp dụng một phương pháp mới trong sản xuất, chúng ta sẽ thấy được hiệu quả thực tế của nó, và từ đó có thể xác định xem phương pháp đó có hiệu quả hay không. Như vậy, hoạt động thực tiễn đóng vai trò quan trọng trong việc chứng minh chân lý và giúp con người có được kiến thức thực tế.
Mở trang câu hỏi này →
ANhận thức cảm tính
BNhận thức lý tính
CNhận thức thông thường
DNhận thức khoa học
Lời giải
Những hình thức nhận thức như khái niệm, phán đoán, suy luận thuộc giai đoạn nhận thức lý tính. Nhận thức lý tính là giai đoạn nhận thức cao hơn, trong đó con người sử dụng lý trí để suy luận, phân tích và tổng hợp thông tin. Khái niệm là quá trình hình thành ý tưởng hoặc khái niệm về một đối tượng, một sự vật hoặc một hiện tượng. Phán đoán là quá trình đánh giá hoặc kết luận về một sự vật hoặc hiện tượng dựa trên thông tin đã có. Suy luận là quá trình sử dụng lý trí để kết nối các ý tưởng hoặc khái niệm để đạt được một kết luận hoặc một ý tưởng mới. Tất cả các hình thức nhận thức này đều đòi hỏi sự sử dụng lý trí và khả năng phân tích, tổng hợp thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
ATri thức do các thế hệ trước để lại
BTri thức được nhiều người công nhận
CThực tiễn
DLời nói của các vĩ nhân
Lời giải
Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, tiêu chuẩn của chân lý được xác định bởi thực tiễn. Thực tiễn là quá trình hoạt động của con người trong thế giới thực, nơi mà con người tương tác với môi trường và sản xuất ra các giá trị và sản phẩm. Theo Mác-Lênin, chân lý không phải là một khái niệm trừu tượng mà là một khái niệm cụ thể, được xác định bởi thực tiễn. Điều này có nghĩa là chân lý không phải là một ý tưởng hoặc một quan điểm mà không có cơ sở thực tế. Thay vào đó, chân lý là một kết quả của quá trình thực tiễn, nơi mà con người đã kiểm tra và xác minh các ý tưởng và quan điểm thông qua hoạt động và kinh nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AKhả năng/ Hiện thực.
BHiện thực/ Ngẫu nhiên.
CHiện thực/ Khả năng.
DTất yếu/ Ngẫu nhiên.
Lời giải
V.I. Lenin khẳng định Chủ nghĩa Mác dựa vào hiện thực chứ không phải dựa vào khả năng để vạch ra đường lối chính trị của mình. Điều này có nghĩa là Chủ nghĩa Mác không chỉ dựa vào những gì có thể xảy ra mà còn dựa vào những gì đang xảy ra trong thực tế. Hiện thực là nền tảng của lý thuyết và thực tiễn của Chủ nghĩa Mác. Lenin cho rằng, để xây dựng một xã hội mới, cần phải dựa vào những gì đang xảy ra trong hiện thực, chứ không phải dựa vào những gì có thể xảy ra. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hiện thực và khả năng phân tích những diễn biến phức tạp của nó.
Mở trang câu hỏi này →