Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: SWR302 - Phần 4: Đại diện người dùng và khơi gợi yêu cầu

47 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Software Requirements - SWR302, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 3/3 — câu 41–47.

Danh sách câu hỏi

47/47 câuHết danh sách
AProcess Descriptions (PD)
BData Definitions (DD)
CBusiness Rules (BR)
DQuality Attributes (QA)
Lời giải
Đáp án đúng: "Data Definitions (DD)". Định nghĩa dữ liệu (data definitions) mô tả đặc điểm và cấu trúc của dữ liệu hệ thống xử lý: tên phần tử, kiểu, độ dài, định dạng, miền giá trị, thành phần của cấu trúc phức hợp; chúng thường được gom trong từ điển dữ liệu (data dictionary) và gắn với mô hình dữ liệu như ERD. Phương án "Process Descriptions (PD)" sai vì mô tả quy trình nói về các bước xử lý, biến đổi dữ liệu chứ không nói cấu trúc của dữ liệu. Phương án "Business Rules (BR)" sai vì quy tắc nghiệp vụ là chính sách, ràng buộc, công thức tính của tổ chức; chúng có thể ràng buộc giá trị dữ liệu nhưng không định nghĩa cấu trúc dữ liệu. Phương án "Quality Attributes (QA)" sai vì thuộc tính chất lượng mô tả hệ thống tốt tới mức nào khi vận hành như hiệu năng, bảo mật, không phải đặc điểm dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
ATo gather structured information from a large number of users
BTo create user stories
CTo define technical specifications
DTo train users on the system
Lời giải
Đáp án đúng: "To gather structured information from a large number of users". Questionnaire (bảng câu hỏi khảo sát) là kỹ thuật khơi gợi yêu cầu cho phép thu thập dữ liệu có cấu trúc từ rất nhiều người với chi phí thấp, hữu ích khi người dùng đông, phân tán về địa lý hoặc khi cần số liệu thống kê về thói quen, mức hài lòng; điểm yếu là khó hỏi sâu nên thường kết hợp với phỏng vấn hay workshop. Phương án "To create user stories" sai vì user story được viết từ thông tin đã khơi gợi, khảo sát chỉ là một nguồn đầu vào. Phương án "To define technical specifications" sai vì đặc tả kỹ thuật là việc của thiết kế, người trả lời khảo sát không định nghĩa nó. Phương án "To train users on the system" sai vì đào tạo người dùng là hoạt động triển khai, không thuộc khơi gợi yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AThe platform they will be using, such as desktop PCs, laptops, tablets, or smartphones.
BThe specific languages used in the system’s backend processes.
CThe frequency with which they use the product and the tasks they perform during business operations.
DTheir access privileges or security levels, such as ordinary user, guest user, or administrator.
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "The platform they will be using, such as desktop PCs, laptops, tablets, or smartphones.", "The frequency with which they use the product and the tasks they perform during business operations." và "Their access privileges or security levels, such as ordinary user, guest user, or administrator.". Phân lớp người dùng (user classes) là chia người dùng thành nhóm có nhu cầu khác nhau để khơi gợi yêu cầu đủ cho từng nhóm; tiêu chí thường dùng gồm thiết bị và nền tảng họ dùng, tần suất dùng cùng nhiệm vụ họ làm, mức quyền truy cập, ngoài ra còn trình độ, kinh nghiệm miền, vị trí địa lý. Mỗi tiêu chí này làm nhóm người dùng cần tính năng và giao diện khác nhau. Phương án "The specific languages used in the system’s backend processes." sai vì ngôn ngữ lập trình phía máy chủ là quyết định cài đặt của nhóm phát triển, người dùng không thấy và không tạo ra khác biệt về nhu cầu giữa các nhóm người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentifying and engaging the right stakeholders
BDesigning the user interface
CBuilding the prototype
DWriting test scripts
Lời giải
Đáp án đúng: "Identifying and engaging the right stakeholders". Khơi gợi yêu cầu (elicitation) là thu thập yêu cầu từ con người và tài liệu, nên trước khi chọn kỹ thuật phỏng vấn, workshop hay quan sát, người phân tích phải xác định ai là bên liên quan, ai đại diện cho từng lớp người dùng và mời họ tham gia; thiếu đúng người thì yêu cầu sẽ thiếu hoặc sai ngay từ gốc. Phương án "Designing the user interface" sai vì thiết kế giao diện diễn ra sau khi đã hiểu yêu cầu. Phương án "Building the prototype" sai vì prototype có thể dùng làm kỹ thuật khơi gợi nhưng chỉ dựng được khi đã có hiểu biết ban đầu từ bên liên quan, không phải bước đầu tiên. Phương án "Writing test scripts" thuộc khâu kiểm thử, cần yêu cầu đã được đặc tả.
Mở trang câu hỏi này →
AFinalizing all requirements before the session.
BInviting only senior stakeholders.
CAvoiding any pre-session communication
DDrafting straw man models and questions beforehand
Lời giải
Đáp án đúng: "Drafting straw man models and questions beforehand". Khi chuẩn bị một buổi khơi gợi có điều phối (facilitated elicitation) như workshop, người điều phối nên soạn trước mô hình nháp (straw man) và danh sách câu hỏi, vì người tham gia thường góp ý và sửa một bản có sẵn dễ hơn nhiều so với tự tạo từ trang trắng; nhờ vậy buổi làm việc tập trung và hiệu quả. "Finalizing all requirements before the session." đi ngược mục đích, buổi khơi gợi là để thu thập và làm rõ yêu cầu chứ không phải xác nhận thứ đã chốt. "Inviting only senior stakeholders." sai vì thiếu người dùng thực, những người hiểu công việc hằng ngày, nên dễ bỏ sót nhu cầu thật. "Avoiding any pre-session communication" sai vì cần gửi trước mục tiêu, chương trình và tài liệu để người tham gia chuẩn bị.
Mở trang câu hỏi này →
Aidentify user personas
Bidentify user classes
Cidentify user requirements
Didentify product champion
Lời giải
Đáp án đúng: "identify user classes". Ellen Gottesdiener đề xuất mẫu cộng tác expand then contract (mở rộng rồi thu hẹp) để xác định user classes (các lớp người dùng): trước tiên cả nhóm động não liệt kê càng nhiều loại người dùng tiềm năng càng tốt, sau đó gộp những loại giống nhau, loại bỏ trùng lặp để còn một tập lớp người dùng rõ ràng. Xác định lớp người dùng là bước đầu của khơi gợi, vì mỗi lớp có nhu cầu riêng và cần đại diện riêng. "identify user personas" sai vì persona là nhân vật mô tả chi tiết một người dùng điển hình, thường được dựng sau khi đã có các lớp người dùng. "identify user requirements" sai vì mẫu này nhắm tới việc tìm ra ai là người dùng, chưa phải điều họ cần. "identify product champion" sai vì product champion là người đại diện cho một lớp người dùng, được chọn sau khi đã xác định các lớp, không phải đối tượng của kỹ thuật động não này.
Mở trang câu hỏi này →
ATo write all requirements documents for the project.
BTo serve as the primary interface between a single user class and the business analyst, gathering requirements and making binding decisions on behalf of their user class.
CTo approve all requirements changes.
DTo train end-users on the new system.
Lời giải
Đáp án đúng: "To serve as the primary interface between a single user class and the business analyst, gathering requirements and making binding decisions on behalf of their user class.". Product champion là đại diện chủ chốt của một user class (nhóm người dùng), làm đầu mối chính với người phân tích nghiệp vụ, thu thập yêu cầu từ những người cùng nhóm và được trao quyền ra quyết định ràng buộc thay cho nhóm của mình. "To write all requirements documents for the project." sai vì viết tài liệu yêu cầu là trách nhiệm của người phân tích nghiệp vụ, product champion chỉ cung cấp nội dung và review. "To approve all requirements changes." sai vì phê duyệt thay đổi là việc của change control board (ban kiểm soát thay đổi), product champion chỉ góp ý về thay đổi ảnh hưởng tới nhóm mình. "To train end-users on the new system." không phải kỳ vọng chính, dù product champion có thể giúp viết tài liệu hướng dẫn hay hỗ trợ đào tạo sau này.
Mở trang câu hỏi này →