Chủ đề của Software Requirements - SWR302

SWR302 - Phần 14: Yêu cầu trong dự án Agile và dự án nâng cấp, thay thế

Trong dự án linh hoạt, yêu cầu được nắm ở mức vừa đủ và làm chi tiết ngay trước vòng lặp sẽ xây nó: câu chuyện người dùng xếp trong danh sách tồn đọng sản phẩm (product backlog) theo ưu tiên, sử thi (epic) là câu chuyện lớn phải tách nhỏ trước khi vào một vòng, và tiêu chí chấp nhận thay cho nhiều trang đặc tả. Khi đã có hệ thống đang chạy, có thể dựng lại yêu cầu bằng cách soi giao diện, dữ liệu, báo cáo và hành vi hiện tại, rồi chỉ mô tả phần sẽ đổi. Mô hình thác nước yếu ở chỗ chốt yêu cầu quá sớm trong khi nhu cầu thật vẫn đổi. Nếu yêu cầu cũ không còn tài liệu, mô hình phân tích rút gọn của hệ thống cũ là điểm tựa cho bản mới. Người dùng đã quen cách làm cũ nên dự án nâng cấp và thay thế phải chỉ ra lợi ích thật để họ chịu chuyển. Cách đặt ưu tiên trong bối cảnh này nối với Phần 11.

Xem danh sách câu hỏi15 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

15Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

15/15 câuHết danh sách
AStory decomposition refers to breaking down user stories into smaller epics for implementation in agile projects.
BEpics are user stories that are too large to be implemented in a single iteration.
CUser stories are concise statements that articulate user needs and serve as a starting point for detailed discussions.
Lời giải
Trong phát triển agile, các câu chuyện người dùng (user stories) và các câu chuyện lớn (epics) là hai khái niệm quan trọng. Câu chuyện người dùng là những tuyên bố ngắn gọn và rõ ràng về nhu cầu của người dùng, giúp khởi đầu cho các cuộc thảo luận chi tiết. Các câu chuyện lớn, hoặc epics, là những câu chuyện người dùng quá lớn để được triển khai trong một chu kỳ phát triển (iteration) duy nhất. Vì vậy, chúng thường được chia nhỏ thành nhiều câu chuyện người dùng nhỏ hơn để dễ dàng triển khai.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is a user story that is too large to fully implement in a single iteration.
BIt must be split into sets of smaller stories.
CIt can span iterations.
DItis the most important feature of an iteration.
Lời giải
Trong các dự án Agile, một epic là một khái niệm quan trọng trong quản lý dự án. Nó được định nghĩa là một tập hợp các user story liên quan đến nhau, thường quá lớn để hoàn thành trong một chu kỳ phát triển (iteration) duy nhất. Điều này có nghĩa là epic có thể bao gồm nhiều user story khác nhau, và nó có thể được thực hiện trong nhiều chu kỳ phát triển khác nhau. Epic cũng có thể được coi là một trong những tính năng quan trọng nhất của dự án, vì nó thường liên quan đến các yêu cầu chính của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo define detailed requirements and specifications for a project
BTo represent a high-level user need or business requirement that can be broken down into smaller, more manageable user stories
CTo assign tasks to team members for implementation
DTo prioritize project deliverables
Lời giải
Trong Agile, Epic là một khái niệm quan trọng giúp định nghĩa mục tiêu và yêu cầu của dự án. Nó đại diện cho một nhu cầu của người dùng hoặc yêu cầu kinh doanh ở mức độ cao, có thể được chia nhỏ thành các câu chuyện người dùng (user stories) nhỏ hơn và dễ quản lý hơn. Ví dụ, một Epic có thể là 'Tăng cường trải nghiệm khách hàng' và được chia nhỏ thành các user stories như 'Tạo trang web mới', 'Tối ưu hóa quá trình thanh toán trực tuyến', v.v. Mục đích của Epic là giúp nhóm phát triển hiểu rõ yêu cầu và mục tiêu của dự án, từ đó có thể lập kế hoạch và triển khai các công việc cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
AUsers who are familiar with how the system works today might not like the changes they are about to encounter
BLimited stakeholder involvement
CRequirements documentation may be available for existing systems.
DMinimal communication among team members
Lời giải
Một thách thức phổ biến mà cả các dự án cải tiến và thay thế thường gặp phải là sự phản đối từ người dùng. Người dùng đã quen thuộc với cách hệ thống hoạt động hiện tại có thể không thích những thay đổi mà họ sắp phải đối mặt. Điều này có thể dẫn đến sự kháng cự và khó khăn trong việc chấp nhận những thay đổi mới. Người dùng có thể cảm thấy không thoải mái với những thay đổi này, đặc biệt là nếu họ đã quen thuộc với cách hệ thống hoạt động trước đây. Vì vậy, việc hiểu được nhu cầu và mong muốn của người dùng là rất quan trọng trong việc đảm bảo rằng những thay đổi mới được chấp nhận và sử dụng một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
Aless
Bmore
Cshorter
Dlonger
Lời giải
Trên các dự án agile, sự hợp tác chặt chẽ giữa khách hàng và nhà phát triển thường dẫn đến việc yêu cầu có thể được ghi chép chi tiết hơn so với các dự án truyền thống. Điều này là vì agile tập trung vào việc phát triển nhanh chóng và linh hoạt, đồng thời đảm bảo rằng khách hàng và nhà phát triển đều hiểu rõ về yêu cầu và mục tiêu của dự án. Quá trình này cho phép khách hàng và nhà phát triển thảo luận và điều chỉnh yêu cầu một cách thường xuyên, từ đó dẫn đến việc yêu cầu được ghi chép chi tiết hơn và chính xác hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ATo provide concise, actionable descriptions of features from the user’s perspective
BTo replace the Vision and Scope document
CTo prioritize non-functional requirements
DTo finalize the system's architecture
Lời giải
Đáp án đúng: "To provide concise, actionable descriptions of features from the user’s perspective". User story là mô tả ngắn một nhu cầu theo góc nhìn người dùng, thường dạng là một vai trò, tôi muốn làm gì để đạt lợi ích gì, kèm tiêu chí chấp nhận; trong agile chúng là đơn vị yêu cầu được đưa vào backlog, ước lượng, xếp ưu tiên và làm rõ dần qua trao đổi. Phương án "To replace the Vision and Scope document" sai vì tầm nhìn và phạm vi ở tầng yêu cầu nghiệp vụ vẫn cần trong agile để định hướng, story ở tầng người dùng nằm bên dưới. Phương án "To prioritize non-functional requirements" sai vì story chủ yếu diễn đạt nhu cầu chức năng, còn ưu tiên là việc làm trên backlog. Phương án "To finalize the system's architecture" sai vì kiến trúc là quyết định thiết kế, user story không chốt kiến trúc.
Mở trang câu hỏi này →
7Product backlogs typically are4 lựa chọn
Auser stories
Bdefects
Cuser stories and defects
Dprototype
Lời giải
Trong phương pháp Agile, Product Backlog thường được biểu diễn dưới dạng các User Story. User Story là một mô tả ngắn gọn về một yêu cầu của khách hàng hoặc người sử dụng. Mỗi User Story thường bao gồm ba phần: người sử dụng (User), hành động (Action) và kết quả mong muốn (Expected Result). Ví dụ, một User Story có thể là: “Là người sử dụng, tôi muốn có thể đăng nhập vào hệ thống để có thể thực hiện các chức năng khác.” Mục đích của User Story là giúp các thành viên trong nhóm hiểu rõ yêu cầu của khách hàng và có thể triển khai các tính năng phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AA prioritized list of features, bugs, and tasks to be worked on
BA detailed list of project risks
CA set of predefined user stories
DA document outlining system architecture
Lời giải
Đáp án đúng: "A prioritized list of features, bugs, and tasks to be worked on". Trong dự án agile, product backlog là danh sách động mọi hạng mục công việc còn chờ làm cho sản phẩm (user story, tính năng, lỗi cần sửa, công việc kỹ thuật), được sắp theo độ ưu tiên và liên tục điều chỉnh; mỗi vòng lặp nhóm kéo các hạng mục ưu tiên cao nhất vào làm. Phương án "A detailed list of project risks" sai vì danh sách rủi ro là sổ rủi ro (risk list) trong quản lý dự án, không phải backlog. Phương án "A set of predefined user stories" thiếu ý cốt lõi: backlog không cố định từ trước mà được thêm, bớt, sắp lại liên tục, và ngoài story còn chứa lỗi, công việc kỹ thuật. Phương án "A document outlining system architecture" sai vì tài liệu kiến trúc thuộc thiết kế, không phải danh sách công việc ưu tiên.
Mở trang câu hỏi này →
ATo eliminate the backlog entirely.
BTo solely manage and prioritize the backlog without customer input
CTo help determine the best approach to document the backlog and facilitate its prioritization with the product owner and team
DTo ensure the backlog never changes
Lời giải
Đáp án đúng: "To help determine the best approach to document the backlog and facilitate its prioritization with the product owner and team". Trong môi trường agile, product backlog là danh sách công việc được xếp ưu tiên; product owner là người chịu trách nhiệm cuối cùng về thứ tự ưu tiên, còn người phân tích nghiệp vụ hỗ trợ: chọn cách ghi backlog (user story, tiêu chí chấp nhận, mô hình) và điều phối (facilitate) việc xếp ưu tiên cùng product owner và nhóm. "To eliminate the backlog entirely." sai vì backlog là công cụ trung tâm của agile, không thể bỏ. "To solely manage and prioritize the backlog without customer input" sai vì người phân tích nghiệp vụ không tự quyết một mình, ưu tiên phải dựa vào ý kiến khách hàng và product owner. "To ensure the backlog never changes" sai vì backlog được tinh chỉnh liên tục, đón nhận thay đổi là tinh thần của agile.
Mở trang câu hỏi này →
AThe number of user interface changes per day
BThe number of loans that loan processors can enter per day
CThe number of features added to the system
DThe total amount of data processed by the system
Lời giải
Đáp án đúng: "The number of loans that loan processors can enter per day". Chỉ số hiệu suất chính (key performance indicator, KPI) đo kết quả nghiệp vụ mà tổ chức quan tâm; khi thay thế một hệ thống (replacement project), yêu cầu quan trọng là hệ mới phải giữ hoặc cải thiện các KPI đó, và năng suất nhập hồ sơ vay mỗi ngày của nhân viên xử lý chính là thước đo trực tiếp hiệu quả nghiệp vụ cho vay. "The number of user interface changes per day" không phải chỉ số nghiệp vụ, nó chỉ đo tần suất thay đổi giao diện. "The number of features added to the system" là thước đo hoạt động phát triển, nhiều tính năng không đồng nghĩa nghiệp vụ hiệu quả hơn. "The total amount of data processed by the system" là chỉ số kỹ thuật về khối lượng xử lý, không gắn trực tiếp với kết quả mà người cho vay cần đạt.
Mở trang câu hỏi này →
11What is enhancement project?4 lựa chọn
AIt t is one in which new capabilities are added to an existing system.
BIt replaces an existing application with a new custom-built system, a commercial off-the-shelf (COTS) system, or a hybrid of those.
CIt is most commonly implemented to improve performance, cut costs (such as maintenance costs or license fees), take advantage of modern technologies, or meet regulatory requirements.
DIt is building new releases of established commercial products.
Lời giải
Đáp án đúng: "It t is one in which new capabilities are added to an existing system.". Enhancement project (dự án nâng cấp) bổ sung khả năng mới vào hệ thống đang chạy; yêu cầu ở đây tập trung vào tính năng mới, tác động tới phần đang có và việc tránh làm hỏng chức năng cũ. Phương án "It replaces an existing application with a new custom-built system, a commercial off-the-shelf (COTS) system, or a hybrid of those." mô tả replacement project (dự án thay thế), khi ứng dụng cũ bị thay bằng hệ thống tự xây, phần mềm đóng gói hoặc kết hợp. Phương án "It is most commonly implemented to improve performance, cut costs" nêu các lý do thường gặp để tiến hành dự án thay thế, không định nghĩa dự án nâng cấp. Phương án "It is building new releases of established commercial products." mô tả bối cảnh phát triển sản phẩm thương mại theo từng bản phát hành; các bản này có thể chứa cải tiến, nhưng dự án nâng cấp được xác định bởi việc thêm khả năng mới vào một hệ thống hiện có.
Mở trang câu hỏi này →
12What is an enhancement project?4 lựa chọn
AIt is a project in which new capabilities are added to an existing system.
BIt is a project that replaces an existing application with a new custom-built system, a commercial off-the-shelf system, or a hybrid of those.
CIt is a project which costs less than planned.
DIt is a project which generates more revenues.
Lời giải
Đáp án đúng: "It is a project in which new capabilities are added to an existing system.". Dự án nâng cấp (enhancement project) bổ sung chức năng mới hoặc cải tiến cho một hệ thống đang vận hành; khi làm yêu cầu cho loại dự án này, chuyên viên phân tích phải hiểu hệ thống hiện tại, phân tích tác động lên chức năng cũ và giữ tương thích. Phương án mô tả việc "replaces an existing application with a new custom-built system" là định nghĩa dự án thay thế (replacement project), khi hệ cũ bị thay bằng hệ tự xây, sản phẩm thương mại mua sẵn hoặc kết hợp, chứ không phải nâng cấp hệ đang có. "It is a project which costs less than planned." chỉ nói về kết quả tài chính, không phải một loại dự án. "It is a project which generates more revenues." cũng là kết quả kinh doanh mong muốn chứ không định nghĩa đặc điểm của dự án nâng cấp.
Mở trang câu hỏi này →
AThey represent small, actionable pieces of functionality
BThey define the system architecture
CThey specify project deadlines
DThey describe the business goals in detail
Lời giải
Đáp án đúng: "They represent small, actionable pieces of functionality". Trong agile, câu chuyện người dùng (user story) là mô tả ngắn một nhu cầu từ góc nhìn người dùng, thường theo dạng tôi là ai, muốn gì, để làm gì; mỗi câu chuyện là một phần chức năng nhỏ, đủ cụ thể để ước lượng, làm xong và kiểm thử trong một vòng lặp, kèm tiêu chí chấp nhận. "They define the system architecture" sai vì kiến trúc là quyết định thiết kế kỹ thuật, không do câu chuyện người dùng xác định. "They specify project deadlines" sai vì hạn chót thuộc kế hoạch dự án và phát hành; câu chuyện chỉ được xếp vào vòng lặp theo ưu tiên. "They describe the business goals in detail" sai vì mục tiêu kinh doanh thuộc tầng yêu cầu kinh doanh như tầm nhìn và phạm vi, còn câu chuyện người dùng là yêu cầu ở mức người dùng, ngắn gọn chứ không chi tiết.
Mở trang câu hỏi này →
AThe changes made could degrade the performance to which users are accustomed.
BLittle or no requirements documentation might be available for the existing system.
CUsers who are familiar with how the system works today might like the changes they are about to encounter.
DYou might unknowingly break or omit functionality that is vital to some stakeholder group.
EStakeholders might take this opportunity to request new functionality that seems like a good idea but isn’t really needed to meet the business objectives.
Lời giải
Đáp án đúng: "Users who are familiar with how the system works today might like the changes they are about to encounter.". Câu hỏi tìm phát biểu sai về thách thức của dự án nâng cấp và thay thế hệ thống; thách thức thật là người dùng đã quen cách hệ thống đang chạy thường không thích thay đổi và có thể phản đối, nên nói họ có thể thích thay đổi không phải một thách thức. Phương án "degrade the performance to which users are accustomed" đúng vì thay đổi có thể làm chậm hệ thống so với điều người dùng đã quen. Phương án "Little or no requirements documentation might be available" đúng vì hệ thống cũ thường thiếu tài liệu yêu cầu. Phương án "unknowingly break or omit functionality that is vital" đúng vì dễ vô tình làm hỏng chức năng quan trọng với một nhóm. Phương án "request new functionality that seems like a good idea" đúng vì các bên dễ nhân dịp xin thêm tính năng không cần cho mục tiêu nghiệp vụ. Các phát biểu đúng này không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
ADocumenting all requirements in detail before development begins.
BInvolving customers throughout the development process to continuously refine and validate requirements.
CPrioritizing speed over accuracy to deliver functionality quickly.
DFocusing solely on the technical aspects.
Lời giải
Đáp án đúng: "Involving customers throughout the development process to continuously refine and validate requirements.". Cách tiếp cận agile coi yêu cầu sẽ thay đổi và được hiểu dần, nên điều cốt lõi để sản phẩm đúng nhu cầu là khách hàng tham gia liên tục: làm rõ story trước mỗi vòng lặp, xem bản demo và phản hồi để điều chỉnh, tức là khơi gợi và thẩm định yêu cầu diễn ra suốt dự án. Phương án "Documenting all requirements in detail before development begins." sai vì đó là cách làm kiểu thác nước, trái với tinh thần agile là chi tiết hoá đúng lúc. Phương án "Prioritizing speed over accuracy to deliver functionality quickly." sai vì giao nhanh mà sai nhu cầu thì vô ích, agile giao nhanh để nhận phản hồi chứ không hy sinh độ đúng. Phương án "Focusing solely on the technical aspects." sai vì bỏ qua góc nhìn nghiệp vụ và người dùng.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

13 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.

Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
50 câu
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)

Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
50 câu
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
50 câu
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 5 (60 câu)

Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (60 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)

Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 6 (58 câu)

Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
58 câu
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 3 (50 câu)

Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
50 câu
Vừa cập nhật

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 9 (59 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
59 câu
Vừa cập nhật

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 8 (58 câu)

Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
58 câu
Vừa cập nhật

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 8 (59 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
59 câu
Vừa cập nhật

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 7 (59 câu)

Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
59 câu