Chủ đề của RMC301 - Phương pháp nghiên cứu truyền thông

RMC301 - Phần 9: Phương pháp luận dân tộc học

Phương pháp luận dân tộc học, do Harold Garfinkel khởi xướng, nghiên cứu cách người bình thường tạo ra trật tự cho đời sống thường ngày: những quy tắc ngầm ai cũng làm theo nhưng hiếm ai nói ra, như cách chào hỏi hay đứng trong thang máy. Vì các quy tắc ấy vô hình khi được tuân thủ, cách làm lộ chúng là thử phá vỡ chúng một cách có chủ đích rồi quan sát phản ứng của người xung quanh. Khái niệm trung tâm là căn cứ suy luận (grounds for inference): những hiểu biết nền mà người ta dựa vào để hiểu nhau mà không cần giải thích. Hướng nghiên cứu này có ích cho truyền thông liên văn hoá, nơi hiểu lầm nảy sinh vì mỗi bên mang một bộ quy tắc ngầm khác nhau, và cho quảng cáo, nơi một đoạn phim ngắn phải chạm đúng hiểu biết nền của khán giả mục tiêu. Lối quan sát tỉ mỉ đời thường ấy gần với quan sát tham dự ở Phần 10.

Xem danh sách câu hỏi9 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

9Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

9/9 câuHết danh sách
ATo interpret the meaning of everyday activities
BTo analyze conversations for media research
CTo understand the motives behind people's actions
DTo identify the rules or codes guiding people's interpretations and interactions
Lời giải
Đáp án đúng: "To identify the rules or codes guiding people's interpretations and interactions". Ethnomethodology (phương pháp luận dân tộc học) do Harold Garfinkel khởi xướng nghiên cứu những hiểu biết chung, mặc nhiên mà con người dùng để hiểu nhau trong đời thường; mục tiêu là làm lộ ra các quy tắc, mã ngầm định chi phối cách người ta diễn giải tình huống và cư xử với nhau, như quy tắc xếp hàng hay lượt lời khi trò chuyện. "To interpret the meaning of everyday activities" mới dừng ở việc diễn giải ý nghĩa từng hoạt động, chưa chạm tới bộ quy tắc nằm bên dưới mà nhà phương pháp luận dân tộc học muốn tìm. "To analyze conversations for media research" chỉ là một ứng dụng hẹp: phân tích hội thoại có thể là công cụ, nhưng ý nghĩa của việc nghiên cứu hiểu biết chung không giới hạn ở nghiên cứu truyền thông. "To understand the motives behind people's actions" hướng về động cơ tâm lý bên trong cá nhân, trong khi cách tiếp cận này quan tâm tới các quy tắc chung được chia sẻ, không đào sâu vào lý do riêng của từng người.
Mở trang câu hỏi này →
AFacetiousness
BAbsurdity
CMisunderstanding
DAll of the answers are correct
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the answers are correct". Ethnomethodology (phương pháp luận dân tộc học) do Harold Garfinkel phát triển nghiên cứu những quy tắc ngầm giúp con người duy trì đời sống thường ngày, và hài hước là một cửa vào hữu ích vì nhiều tiếng cười nảy sinh khi các quy tắc ngầm ấy bị phá vỡ. Arthur Asa Berger liệt kê nhiều kỹ thuật tạo hài hước, trong đó có cả ba kỹ thuật được nêu. "Facetiousness" (nói đùa cợt, không nghiêm túc) là trả lời một câu hỏi nghiêm túc bằng thái độ bông đùa, làm lộ ra kỳ vọng ngầm rằng người ta phải đáp nghiêm túc. "Absurdity" (sự phi lý) tạo cười bằng cách đưa ra điều trái với lẽ thường, cho thấy lẽ thường vốn được mặc nhiên chấp nhận. "Misunderstanding" (hiểu lầm) khai thác việc hai bên hiểu sai ý nhau, phơi bày những giả định chung mà giao tiếp hằng ngày dựa vào. Vì cả ba đều là kỹ thuật hài hước, không chọn riêng một kỹ thuật nào.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Ethnomethodology (phương pháp luận dân gian) do Harold Garfinkel khởi xướng, nghiên cứu những quy tắc ngầm, những bộ mã mà thành viên của một cộng đồng dùng để hiểu và sắp xếp đời sống hằng ngày mà không cần nói ra. Mỗi nền văn hoá có bộ mã riêng về cách chào hỏi, khoảng cách khi đứng nói chuyện, cách từ chối hay cách dùng im lặng. Khi người thuộc hai nền văn hoá giao tiếp, mỗi bên diễn giải hành vi của bên kia theo bộ mã của mình, nên hiểu lầm nảy sinh. Áp dụng ethnomethodology cho intercultural communication (giao tiếp liên văn hoá) giúp làm lộ các mã quốc gia đó và chỉ ra nguyên nhân của trục trặc, nên phát biểu là đúng. "False" sai vì nó phủ nhận đúng ứng dụng mà phương pháp này phù hợp nhất: soi các quy tắc ngầm đứng sau hành vi thường ngày.
Mở trang câu hỏi này →
AThe focus of ethnomethodology is on people’s “commonsense” knowledge of society.
BThere is an interest among ethnomethodologists in people’s “adequate grounds of inference.”
CThere is a concern among ethnomethodologists for actions people undertake in the company of others like themselves.
DEthnomethodologists are not interested in studying everyday life, which is generally neglected by sociologists.
Lời giải
Đáp án đúng: "Ethnomethodologists are not interested in studying everyday life, which is generally neglected by sociologists.". Đây là phát biểu sai về ethnomethodology (phương pháp luận dân tộc học), vì cách tiếp cận của Harold Garfinkel chính là chuyên nghiên cứu đời sống thường ngày, mảng mà xã hội học truyền thống hay bỏ qua; phát biểu này đảo ngược điều đó nên là lựa chọn phải tìm. "The focus of ethnomethodology is on people’s “commonsense” knowledge of society." đúng: trọng tâm là tri thức thông thường, mặc nhiên mà mọi người dùng để hiểu xã hội. Phát biểu về "adequate grounds of inference" đúng vì nhà phương pháp luận dân tộc học quan tâm tới những căn cứ đủ để con người suy luận ý nghĩa hành vi của nhau. Phát biểu "There is a concern among ethnomethodologists for actions people undertake in the company of others like themselves." cũng đúng, vì họ xem xét hành động con người làm khi ở cùng những người giống mình, nơi các quy tắc ngầm lộ ra. Những phát biểu này đúng nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AMass-mediated text
BEveryday life
CRoutine interactions
DOrdinary people
Lời giải
Đáp án đúng: "Mass-mediated text". Ethnomethodology (phương pháp luận dân tộc học) của Harold Garfinkel nghiên cứu những quy tắc ngầm mà con người dùng để tạo trật tự trong đời sống thường ngày. Khi các nhà xã hội học, ngôn ngữ học, tâm lý học áp dụng hay điều chỉnh cách tiếp cận này cho nghiên cứu truyền thông, họ phân tích văn bản truyền thông đại chúng, chẳng hạn xem nhân vật trong phim sitcom phá vỡ quy tắc ứng xử nào để tạo tiếng cười. "Everyday life" là đối tượng gốc của phương pháp luận dân tộc học, không phải dạng ứng dụng mở rộng. "Routine interactions" (các tương tác thường lệ) cũng là chất liệu cốt lõi của nghiên cứu ban đầu, như các thí nghiệm phá vỡ quy tắc của Garfinkel. "Ordinary people" chỉ những người tham gia mà nghiên cứu gốc quan sát, không phải loại chất liệu đặc trưng cho hướng ứng dụng vào truyền thông.
Mở trang câu hỏi này →
AAdvertisers want to be able to “reach” targeted segments of the population
BAdvertisers want to be able to influence targeted segments of the population
CAdvertisers want to be able to ‘reach’ people’s “grounds for inference.”
DAdvertisers want to be able to influence d people’s “grounds for inference.”
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Advertisers want to be able to “reach” targeted segments of the population" và "Advertisers want to be able to influence d people’s “grounds for inference.”". Ethnomethodology (phương pháp luận dân gian) của Harold Garfinkel nghiên cứu grounds for inference (căn cứ suy luận), tức những hiểu biết ngầm mà người ta dựa vào để hiểu các tình huống thường ngày. Nhà quảng cáo trước hết muốn tiếp cận đúng phân khúc dân số mục tiêu, và để thông điệp có tác dụng với nhóm đó, họ phải hiểu rồi tác động lên căn cứ suy luận của khán giả, sao cho người xem tự điền phần nghĩa mà quảng cáo chỉ gợi ra, ví dụ một cảnh bữa sáng gia đình đủ để người xem suy ra sự ấm cúng. "Advertisers want to be able to influence targeted segments of the population" nghe hợp lý, nhưng gây ảnh hưởng tới phân khúc là mục tiêu chung của mọi quảng cáo, không phải điều riêng mà ethnomethodology đóng góp. "Advertisers want to be able to ‘reach’ people’s “grounds for inference.”" dùng sai động từ: căn cứ suy luận là thứ có sẵn trong đầu người xem, nhà quảng cáo không tiếp cận nó như tiếp cận một nhóm khán giả mà phải hiểu và tác động lên nó.
Mở trang câu hỏi này →
ABy analyzing the communication styles of individual feminists
BBy examining the linguistic patterns in feminist literature
CBy exploring the shared understandings and codes within the feminist community
DBy conducting interviews with prominent feminist leaders
Lời giải
Đáp án đúng: "By exploring the shared understandings and codes within the feminist community". Ethnomethodology (phương pháp luận dân tộc học) của Harold Garfinkel tìm các hiểu biết chung và quy tắc, mã ngầm định mà thành viên một cộng đồng dùng để hiểu nhau và phối hợp hành động; áp dụng vào một phong trào nữ quyền, nhà nghiên cứu sẽ tìm xem các thành viên mặc nhiên chia sẻ những quy ước giao tiếp nào, như cách xưng hô, những từ bị coi là nhạy cảm, cách lên tiếng trong một cuộc thảo luận trên mạng. "By analyzing the communication styles of individual feminists" sai vì nó dừng ở phong cách của từng cá nhân, trong khi cách tiếp cận này quan tâm tới quy tắc chung của cộng đồng. "By examining the linguistic patterns in feminist literature" gần với phân tích diễn ngôn hay phân tích nội dung văn bản, không phải nghiên cứu thực hành giao tiếp đời thường. "By conducting interviews with prominent feminist leaders" chỉ là một kỹ thuật thu thập dữ liệu từ vài người nổi bật, không làm lộ ra những hiểu biết chung của cả cộng đồng.
Mở trang câu hỏi này →
AHumor can lead to biased interpretations of cultural norms and values.
BHumor may not accurately reflect underlying social codes and beliefs.
CHumor tends to be extremely complex, making it subjective and difficult to draw reliable conclusions.
DHumor is not a valid form of social interaction.
Lời giải
Đáp án đúng: "Humor tends to be extremely complex, making it subjective and difficult to draw reliable conclusions.". Phương pháp luận dân tộc học (ethnomethodology) của Harold Garfinkel tìm các quy tắc ngầm mà con người dùng để tạo trật tự trong đời sống hằng ngày, và hài hước là một cửa vào vì câu đùa thường phá vỡ hoặc chơi với các quy tắc ấy. Hạn chế là hài hước cực kỳ phức tạp: cùng một câu đùa, mỗi người hiểu một kiểu tuỳ bối cảnh và văn hoá, nên việc diễn giải dễ chủ quan và khó rút ra kết luận đáng tin cậy. Phương án "Humor can lead to biased interpretations of cultural norms" nêu một hệ quả có thể xảy ra, nhưng gốc của nó vẫn là độ phức tạp đó. Phương án "Humor may not accurately reflect underlying social codes" trái với tiền đề của cách tiếp cận này, vốn coi hài hước là nơi lộ ra các mã xã hội. Phương án "Humor is not a valid form of social interaction." sai vì đùa giỡn rõ ràng là một dạng tương tác xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AUses films, television programs, songs, and other mediated texts
BEveryday life routines
CNot only everyday life routines but also films and other mediated texts
DNone of other is correct
Lời giải
Đáp án đúng: "Uses films, television programs, songs, and other mediated texts". Ethnomethodology (phương pháp luận dân gian), gắn với Harold Garfinkel, nghiên cứu các quy tắc ngầm giúp con người hiểu và tổ chức đời sống thường ngày; ở dạng ứng dụng trong nghiên cứu truyền thông, nhà nghiên cứu áp cách nhìn đó vào văn bản qua phương tiện truyền thông như phim, chương trình truyền hình, bài hát, ví dụ phân tích một bộ phim hài để thấy nhân vật phá vỡ những quy tắc giao tiếp ngầm nào. "Everyday life routines" là đối tượng của dạng cơ bản, khi nhà nghiên cứu quan sát hay thử phá vỡ thói quen hằng ngày ngoài đời thực, không phải đặc trưng của dạng ứng dụng. "Not only everyday life routines but also films and other mediated texts" gộp cả hai dạng nên không chỉ ra được điểm riêng của dạng ứng dụng. "None of other is correct" sai vì đã có một phương án mô tả đúng dạng ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.