Chủ đề của RMC301 - Phương pháp nghiên cứu truyền thông

RMC301 - Phần 14: Thiết kế nghiên cứu và viết báo cáo

Một báo cáo nghiên cứu định lượng thường theo cấu trúc IMRD: mở đầu nêu vấn đề, phương pháp nói rõ đã làm gì, kết quả trình bày điều tìm thấy, thảo luận giải thích ý nghĩa và giới hạn. Trước khi viết được báo cáo, người nghiên cứu phải đọc tổng quan tài liệu để biết vấn đề đã được nghiên cứu tới đâu, rồi phát biểu câu hỏi nghiên cứu hoặc giả thuyết đủ hẹp để kiểm chứng được. Dữ liệu thu về được quản lý, làm sạch và phân tích theo đúng bản chất của nó: con số dùng thống kê mô tả như trung bình, trung vị, độ lệch chuẩn; lời kể và văn bản dùng mã hoá theo chủ đề. Thiết kế nghiên cứu nối câu hỏi với phương pháp, và hai thước đo chất lượng đi theo nó là độ tin cậy, tức đo lặp lại vẫn ra kết quả như nhau, và độ hiệu lực, tức đo đúng thứ cần đo. Đi kèm là trung thực học thuật: trích dẫn nguồn theo một chuẩn thống nhất và tránh đạo văn.

Xem danh sách câu hỏi19 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

19Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

19/19 câuHết danh sách
ARatio
BInterval
COrdinal
DNominal
Lời giải
Đáp án đúng: "Nominal". Thang đo danh nghĩa (nominal level) chỉ dùng con số hoặc nhãn để phân loại đối tượng vào các nhóm không có thứ bậc, như giới tính nam/nữ hay tình trạng hôn nhân độc thân/đã kết hôn, nên các biến nhân khẩu học kiểu này thường được đo ở thang danh nghĩa; nhà nghiên cứu chỉ đếm tần suất từng nhóm chứ không cộng trừ được. "Ordinal" (thang thứ bậc) đòi hỏi các nhóm xếp được theo thứ tự hơn kém, ví dụ mức độ hài lòng từ thấp đến cao, điều giới tính không có. "Interval" (thang khoảng) có khoảng cách bằng nhau giữa các giá trị nhưng không có điểm không tuyệt đối, như nhiệt độ độ C. "Ratio" (thang tỉ lệ) có điểm không tuyệt đối và cho phép nhân chia, như tuổi, thu nhập hay số giờ xem truyền hình mỗi ngày; giới tính và tình trạng hôn nhân không mang tính chất số lượng như vậy.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstanding the general content of the article
BIdentifying the author’s writing style
CEvaluating the strengths and weaknesses of the text and to determine whether they will be of use in conducting our research
DSummarizing the article’s conclusions
Lời giải
Đáp án đúng: "Evaluating the strengths and weaknesses of the text and to determine whether they will be of use in conducting our research". Đọc phân tích (reading analytically) là đọc có phê phán: người nghiên cứu không chỉ hiểu tác giả nói gì mà cân nhắc lập luận mạnh hay yếu ở đâu, phương pháp và dữ liệu có đáng tin không, rồi quyết định bài đó có dùng được cho đề tài của mình hay không. Phương án "Understanding the general content of the article" chỉ là bước đọc hiểu ban đầu, chưa có khâu đánh giá. Phương án "Identifying the author’s writing style" là một chi tiết có thể để ý khi đọc nhưng không phải trọng tâm, vì văn phong hay không quyết định giá trị học thuật của bài. Phương án "Summarizing the article’s conclusions" là tóm tắt, tức thuật lại kết luận, trong khi đọc phân tích đòi hỏi đặt câu hỏi xem kết luận ấy có được chứng minh thoả đáng không.
Mở trang câu hỏi này →
AA sense of where the study was made and what was being investigated
BA detailed literature review
CA list of all participants
DA summary of all findings
Lời giải
Đáp án đúng: "A sense of where the study was made and what was being investigated". Phần introduction (mở đầu) của báo cáo nghiên cứu có nhiệm vụ định hướng người đọc: cho biết nghiên cứu được thực hiện ở đâu, trong bối cảnh nào, đang tìm hiểu vấn đề gì và vì sao vấn đề đó đáng quan tâm, ví dụ một nghiên cứu về cách sinh viên một trường đại học dùng TikTok để tìm thông tin. "A detailed literature review" thường được tách thành một phần riêng là literature review (tổng quan tài liệu); mở đầu chỉ dẫn vài nghiên cứu then chốt chứ không trình bày chi tiết. "A list of all participants" không thuộc mở đầu; thông tin về người tham gia nằm ở phần phương pháp và thường được mô tả gộp, ẩn danh để bảo vệ họ. "A summary of all findings" là việc của phần kết quả và thảo luận, hoặc của abstract (tóm tắt), chứ không phải của mở đầu.
Mở trang câu hỏi này →
4The APA style stands for:4 lựa chọn
AAmerican Program's Style
BAmerican Producer's Association
CAsia Pacific Style
DAmerican Psychological Association
Lời giải
Đáp án đúng: "American Psychological Association". APA là viết tắt của American Psychological Association (Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ). Hiệp hội này ban hành cẩm nang trình bày bài viết khoa học, quy định cách trích dẫn trong bài theo dạng tác giả và năm, cách lập danh mục tài liệu tham khảo, cách đặt tiêu đề và trình bày bảng biểu; kiểu APA được dùng rộng rãi trong tâm lý học, khoa học xã hội và nghiên cứu truyền thông. "American Program's Style" không phải tên tổ chức nào ban hành chuẩn trích dẫn, và chữ cái đầu của nó cũng không ghép thành APA. "American Producer's Association" có khớp đủ ba chữ cái nhưng nói về giới sản xuất, không liên quan tới chuẩn trình bày học thuật. "Asia Pacific Style" cũng không khớp chữ viết tắt APA, và APA không phải chuẩn riêng của một khu vực địa lý.
Mở trang câu hỏi này →
AMistaking correlation and causation
BPushing arguments to absurd extremes
COvergeneralizing
DIncorrect assumptions
Lời giải
Đáp án đúng: "Mistaking correlation and causation". Hai hiện tượng cùng tăng giảm với nhau (tương quan) chưa chứng minh được cái này gây ra cái kia (nhân quả); học vấn cao và gia đình ít con có thể cùng chịu tác động của yếu tố thứ ba như thu nhập, đô thị hoá hay việc phụ nữ đi làm, nên kết luận học vấn sinh ra gia đình nhỏ là nhầm tương quan với nhân quả. "Pushing arguments to absurd extremes" là kéo lập luận của người khác tới một hệ quả cực đoan phi lý để bác bỏ nó, ví dụ ở đây không làm vậy. "Overgeneralizing" là rút ra kết luận chung từ quá ít trường hợp, trong khi ví dụ nói về mối liên hệ giữa hai biến chứ không nói về cỡ mẫu. "Incorrect assumptions" là dựa trên một tiền đề sai từ đầu; lỗi ở đây không nằm ở tiền đề mà ở bước suy luận từ tương quan sang nhân quả.
Mở trang câu hỏi này →
AIt determines the amount of funding received
BIt influences how readers and reviewers perceive the research
CIt replaces the need for solid research data
DIt is more important than the research findings
Lời giải
Đáp án đúng: "It influences how readers and reviewers perceive the research". Báo cáo nghiên cứu là kênh duy nhất để người đọc và người phản biện tiếp cận công trình, nên văn viết rõ ràng, chặt chẽ, đúng quy chuẩn trích dẫn giúp họ hiểu đúng phương pháp và tin vào kết quả, còn văn rối dễ khiến một nghiên cứu tốt bị đánh giá thấp. "It determines the amount of funding received" có thể đúng gián tiếp khi viết đề xuất xin tài trợ, nhưng không phải lý do cốt lõi khiến chất lượng viết quan trọng với mọi báo cáo. "It replaces the need for solid research data" sai vì văn hay không thể bù cho dữ liệu yếu; viết tốt chỉ trình bày dữ liệu cho rõ. "It is more important than the research findings" sai vì kết quả nghiên cứu vẫn là nội dung chính, chất lượng viết phục vụ việc truyền đạt kết quả chứ không đứng trên nó.
Mở trang câu hỏi này →
A12
B13
C11
Lời giải
Đáp án đúng: "12". Trung vị (median) là giá trị đứng giữa khi dữ liệu đã xếp theo thứ tự tăng dần. Dãy 2, 7, 11, 12, 12, 16, 19, 21 có tám giá trị, là số chẵn, nên trung vị là trung bình cộng của hai giá trị ở vị trí thứ tư và thứ năm, ở đây đều bằng 12, nên (12 + 12) / 2 = 12. Trung vị hữu ích trong nghiên cứu truyền thông vì ít bị ảnh hưởng bởi giá trị cực đoan, ví dụ vài tài khoản có hàng triệu lượt thích không kéo lệch trung vị như kéo lệch trung bình. Phương án "13" sai, đó có thể là kết quả của việc tính nhầm trung bình cộng hoặc lấy nhầm vị trí, trong khi trung bình cộng thật của dãy là 100 / 8 = 12,5, cũng không phải 13. Phương án "11" là giá trị ở vị trí thứ ba, tức lấy lệch sang trái một bậc so với cặp giá trị giữa của dãy.
Mở trang câu hỏi này →
ANominal, ordinal, interval, ratio
BNominal, ordered, incremental, relative
CNumerical, ordered, intervals, ranked
DNominal, ordinal, intervals, random
Lời giải
Đáp án đúng: "Nominal, ordinal, interval, ratio". Thống kê mô tả phân biệt bốn thang đo: nominal (định danh) chỉ phân loại không thứ tự như giới tính hay nền tảng mạng xã hội; ordinal (thứ bậc) có thứ tự nhưng khoảng cách không đều như mức độ hài lòng; interval (khoảng) có khoảng cách đều nhưng không có số 0 tuyệt đối như nhiệt độ độ C; ratio (tỉ lệ) có số 0 tuyệt đối như số phút xem video. "Nominal, ordered, incremental, relative" dùng những từ nghe gần nghĩa nhưng không phải tên các thang đo. "Numerical, ordered, intervals, ranked" trộn kiểu dữ liệu số với cách sắp xếp, lặp ý thứ bậc hai lần và bỏ mất cả thang định danh lẫn thang tỉ lệ. "Nominal, ordinal, intervals, random" đúng ba thang đầu nhưng random (ngẫu nhiên) là khái niệm của chọn mẫu, không phải một thang đo.
Mở trang câu hỏi này →
AUse complex sentence structures
BRead the paper aloud
CAvoid revising drafts
DWrite in a single sentence style
Lời giải
Đáp án đúng: "Read the paper aloud". Đọc to bài viết buộc người viết nghe từng câu bằng tai thay vì lướt bằng mắt; câu quá dài, ý rối, chỗ thiếu từ hay lặp từ sẽ làm ta vấp hoặc hụt hơi, và đó chính là những đoạn tối nghĩa cần sửa. Đây là mẹo biên tập quen thuộc khi viết báo cáo nghiên cứu hay kịch bản truyền thông. "Use complex sentence structures" đi ngược mục tiêu, vì câu phức nhiều tầng thường là nguồn gây khó hiểu chứ không giúp phát hiện nó. "Avoid revising drafts" sai vì phát hiện đoạn tối nghĩa chỉ có ích khi ta chịu sửa bản nháp; bài viết rõ ràng thường qua nhiều lượt chỉnh. "Write in a single sentence style" làm văn đơn điệu và không phải cách kiểm tra; sự rõ ràng đến từ việc chọn độ dài và kiểu câu phù hợp với từng ý.
Mở trang câu hỏi này →
AVariance
BMedian
CStandard deviation
DRange
Lời giải
Đáp án đúng: "Variance". Variance (phương sai) là trung bình của bình phương các độ lệch giữa từng giá trị và giá trị trung bình; bình phương giúp độ lệch âm và dương không triệt tiêu nhau, và phương sai càng lớn thì dữ liệu càng phân tán. Ví dụ đo số giờ dùng mạng xã hội mỗi ngày của một nhóm sinh viên, phương sai cho biết thói quen của họ khác nhau nhiều hay ít. "Median" (trung vị) là giá trị nằm giữa khi xếp dữ liệu theo thứ tự, là thước đo xu hướng trung tâm chứ không đo độ lệch. "Standard deviation" (độ lệch chuẩn) là căn bậc hai của phương sai, đưa độ phân tán về cùng đơn vị với dữ liệu, nên không phải chính trung bình các bình phương độ lệch. "Range" (khoảng biến thiên) chỉ là hiệu giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất, không dùng tới giá trị trung bình.
Mở trang câu hỏi này →
AMisleading percentages
BMisleading use of the term average
CStacking the deck
DOvergeneralizing
Lời giải
Đáp án đúng: "Misleading percentages". Tỉ lệ phần trăm mà không cho biết cỡ mẫu có thể đánh lừa người đọc: chín mươi phần trăm của mười người được hỏi khác rất xa chín mươi phần trăm của mười nghìn người, nên quảng cáo dùng con số đẹp để tạo ấn tượng mà người nghe không kiểm được. "Misleading use of the term average" là lạm dụng chữ trung bình, ví dụ dùng số trung bình cộng bị kéo lệch bởi vài giá trị cực lớn thay vì trung vị, trong khi câu này không nói tới số trung bình. "Stacking the deck" là chỉ đưa ra bằng chứng có lợi và giấu bằng chứng bất lợi; câu hỏi nhấn vào việc thiếu cỡ mẫu sau con số phần trăm. "Overgeneralizing" là suy rộng từ vài trường hợp ra tất cả, có thể liên quan nhưng không phải lỗi đặc trưng của việc trình bày phần trăm thiếu số liệu gốc.
Mở trang câu hỏi này →
12How to Read Analytically?4 lựa chọn
A• Find the thesis statement • Look for conclusions • Look at the methodology employed • Look for important theories and concepts
B• Look for arguments made by the author. • Look at the sources used by the author • Look for contrasts and comparisons • Look at the examples offered
C• Look for threads • Look for insights • If data are used, look at how they are used • Consider the style of writing.
DAll the options are correct
Lời giải
Đáp án đúng: "All the options are correct". Đọc phân tích (reading analytically) là đọc có phương pháp để đánh giá một bài nghiên cứu, và nó gồm nhiều thao tác bổ sung cho nhau: xác định luận đề, kết luận, phương pháp, lý thuyết; theo dõi lập luận, nguồn, phép so sánh, ví dụ; rồi để ý các mạch ý, phát hiện, cách dùng dữ liệu và văn phong. Ba nhóm gợi ý trong câu hỏi đều thuộc cùng một danh sách thao tác ấy, nên chọn một nhóm là bỏ sót hai nhóm kia. Nhóm bắt đầu bằng "Find the thesis statement" và "Look at the methodology employed" là đúng, nhưng chỉ bao quát phần khung của bài. Nhóm có "Look for arguments made by the author." và "Look at the sources used by the author" cũng đúng, tập trung vào lập luận và bằng chứng. Nhóm có "If data are used, look at how they are used" và "Consider the style of writing." cũng đúng, nhắm vào dữ liệu và cách viết. Vì cả ba nhóm cùng đúng và phải dùng cùng nhau, phương án gộp tất cả là lựa chọn đầy đủ.
Mở trang câu hỏi này →
ALogical and emotional
BAnalytical and intuitive
CSystem 1 (fast) and System 2 (slow)
DRational and irrational
Lời giải
Đáp án đúng: "System 1 (fast) and System 2 (slow)". Daniel Kahneman, trong lý thuyết về hai hệ thống tư duy, gọi tên chúng là System 1, hoạt động nhanh, tự động, theo trực giác và ít tốn sức, và System 2, hoạt động chậm, có chủ ý, đòi hỏi tập trung và tính toán; người làm quảng cáo thường nhắm vào System 1 bằng hình ảnh, màu sắc, cảm xúc để tác động trước khi người xem kịp cân nhắc. "Analytical and intuitive" mô tả gần đúng đặc tính của hai hệ thống nhưng không phải cách Kahneman đặt tên, và gắn chúng vào cặp phân tích/trực giác chung chung. "Logical and emotional" sai vì System 1 không chỉ là cảm xúc mà gồm mọi phán đoán tự động. "Rational and irrational" sai vì Kahneman không coi System 1 là phi lý; nó thường hữu ích, chỉ dễ mắc thiên kiến hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AFalse
BTrue
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Theo chuẩn trình bày của APA (American Psychological Association), bài viết cần có trang bìa (title page) ở đầu, nêu tên bài, tên tác giả và đơn vị, và với bài của sinh viên thường thêm tên môn học, giảng viên và ngày nộp; bài chuyên nghiệp gửi tạp chí còn có tiêu đề rút gọn ở đầu trang (running head). Trang bìa giúp người đọc và người chấm nhận diện bài ngay, và là phần đầu tiên trong cấu trúc chuẩn gồm trang bìa, tóm tắt (abstract), thân bài, tài liệu tham khảo. Vì vậy phát biểu rằng theo APA cần có trang bìa là đúng. Phương án "False" sai vì cả phiên bản dành cho sinh viên lẫn bản chuyên nghiệp của APA đều quy định trang bìa là thành phần bắt buộc, chỉ khác nhau ở các mục ghi trên đó.
Mở trang câu hỏi này →
AFocus on identifying the key theories and concepts in the article and evaluate how well they are supported by the provided examples and data.
BPrioritize understanding the article's thesis statement and conclusion, while considering whether the methodology aligns with the conclusions drawn by the author.
CExamine the article's thesis statement and conclusion, methodology, data usage, and the credibility of its sources, while assessing how well the examples support the arguments.
DEmphasize analyzing the article's contrasts and comparisons, focusing on how effectively the author distinguishes between different theories and concepts.
Lời giải
Đáp án đúng: "Examine the article's thesis statement and conclusion, methodology, data usage, and the credibility of its sources, while assessing how well the examples support the arguments.". Đọc phân tích (reading analytically) đòi hỏi xem xét bài viết một cách toàn diện: luận đề và kết luận, phương pháp, cách dùng dữ liệu, độ tin cậy của nguồn và mức độ ví dụ chống đỡ lập luận, rồi mới quyết định bài có hữu ích cho đề tài về mạng xã hội và bản sắc cá nhân hay không. Phương án "Focus on identifying the key theories and concepts in the article" có ích nhưng chỉ xét lý thuyết, khái niệm và ví dụ, bỏ qua phương pháp và nguồn. Phương án "Prioritize understanding the article's thesis statement and conclusion" có xét phương pháp nhưng bỏ qua dữ liệu, nguồn và ví dụ. Phương án "Emphasize analyzing the article's contrasts and comparisons" chỉ đi vào một thao tác hẹp là cách tác giả phân biệt các lý thuyết, không đủ để đánh giá giá trị của cả bài. Chỉ đáp án đúng gom đủ các thao tác của đọc phân tích.
Mở trang câu hỏi này →
AOrdinal
BNominal
CInterval
Lời giải
Đáp án đúng: "Nominal". Giới tính là biến định danh (nominal variable): các giá trị chỉ là nhãn để phân loại, như nam, nữ, khác, không có thứ tự hơn kém và không có khoảng cách đo được giữa chúng. Có thể mã hoá nam là 1, nữ là 2 khi nhập dữ liệu, nhưng con số chỉ là tên gọi, không thể cộng trừ hay so lớn nhỏ; với loại biến này chỉ dùng được tần suất và mốt. Phương án "Ordinal" là biến thứ bậc, các giá trị có thứ tự như mức hài lòng từ thấp tới cao hay trình độ học vấn, trong khi các nhóm giới tính không xếp hạng được. Phương án "Interval" là biến khoảng, có khoảng cách đều nhau giữa các giá trị như nhiệt độ hay điểm trên thang đo, nên không áp dụng cho một biến chỉ gồm các nhóm phân loại như giới tính.
Mở trang câu hỏi này →
AStacking the deck
BAd populum
CRed herring
DCircular reasoning
Lời giải
Đáp án đúng: "Stacking the deck". Stacking the deck (xếp bài gian) là chỉ đưa ra những bằng chứng ủng hộ lập trường của mình và lờ đi bằng chứng trái chiều, như một bài PR chỉ trích các đánh giá khen sản phẩm mà giấu các phản ánh tiêu cực; người đọc thấy bức tranh một chiều tưởng là toàn cảnh. "Ad populum" là lấy số đông làm lý lẽ, cho rằng điều gì nhiều người tin hay làm thì đúng, ví dụ hàng triệu người đã dùng nên chắc chắn tốt. "Red herring" (đánh lạc hướng) là đưa vào một vấn đề không liên quan để kéo cuộc tranh luận ra khỏi trọng tâm, không phải việc bỏ qua bằng chứng bất lợi. "Circular reasoning" (lập luận vòng quanh) là lấy chính kết luận làm tiền đề, ví dụ nói nguồn tin đáng tin vì nó tự nhận mình đáng tin.
Mở trang câu hỏi này →
AWell organized, grammatically correct, and well argued
BNice form, good content
CBalanced structure, aesthetic
DConcise lyrics
Lời giải
Đáp án đúng: "Well organized, grammatically correct, and well argued". Báo cáo nghiên cứu truyền thông là văn bản học thuật nhằm trình bày câu hỏi, phương pháp, kết quả và kết luận cho người đọc kiểm tra được, nên nó cần bố cục mạch lạc theo các phần rõ ràng, ngôn ngữ đúng ngữ pháp để không gây hiểu lầm, và lập luận chặt chẽ dựa trên bằng chứng. "Nice form, good content" quá chung chung, không chỉ ra được tiêu chí cụ thể nào về tổ chức hay lập luận mà báo cáo học thuật đòi hỏi. "Balanced structure, aesthetic" đề cao tính thẩm mỹ, vốn không phải yêu cầu chính của báo cáo khoa học; một báo cáo đẹp mắt mà lập luận yếu vẫn là báo cáo kém. "Concise lyrics" sai vì lyrics là lời bài hát, thuộc văn phong nghệ thuật; báo cáo cần ngắn gọn nhưng là văn xuôi học thuật chứ không phải lời ca.
Mở trang câu hỏi này →
AMeasures of deviation
BMeasures of dispersion
CMeasures of frequency
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "Measures of dispersion". Trong thống kê mô tả, measures of dispersion (thước đo độ phân tán) cho biết các giá trị trong một phân phối tần suất trải rộng đến đâu trên thang đo, gồm range (khoảng biến thiên), variance (phương sai) và standard deviation (độ lệch chuẩn). Ví dụ hai nhóm sinh viên có cùng thời gian dùng mạng xã hội trung bình mỗi ngày, nhưng nhóm có độ lệch chuẩn lớn hơn thì thói quen giữa các thành viên khác nhau nhiều hơn. "Measures of deviation" không phải tên gọi chung của nhóm thống kê này; độ lệch chuẩn chỉ là một thước đo nằm trong nhóm độ phân tán. "Measures of frequency" mô tả số lần mỗi giá trị xuất hiện, tức chính phân phối tần suất, chứ không đo độ rộng của nó. "None of the above" sai vì đã có thuật ngữ đúng.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.