MLN111 - Phần 1: Triết học và vấn đề cơ bản của triết học · trang 7 / 8

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 73 – 84 trong 94 câu
ABất động, bất biến
BLuôn vận động, biến đối và phát triển không ngừng
CĐứng im
DKhông ngừng thay đổi
Lời giải
Biện chứng là một khái niệm quan trọng trong triết học, đặc biệt là trong trường phái triết học cổ điển Hy Lạp. Nó đề cập đến cách thức mà con người nhìn nhận và hiểu thế giới xung quanh mình. Biện chứng cho rằng thế giới luôn vận động, biến đổi và phát triển không ngừng. Điều này có nghĩa là mọi thứ trên Trái Đất đều luôn thay đổi, từ các quá trình tự nhiên như thời tiết, địa chất cho đến các sự kiện xã hội và văn hóa. Biện chứng không chỉ dừng lại ở việc nhận thức về sự thay đổi, mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phát triển và tiến hóa. Nó cho rằng thế giới không bao giờ đứng im, mà luôn đang chuyển động và thay đổi theo thời gian.
Mở trang câu hỏi này →
Chủ nghĩa duy tâm khách quan có tư tưởng như thế nào?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
ACho rằng đầu óc con người quyết định tất cả hoạt động của con người
BCho rằng con người có thể biết được thế giới khi ở trong bốn bức tường trắng
CCho rằng ý thức con người chi phối hoạt động của bản thân họ
DCho rằng tinh thần khách quan chi phối hoạt động của con người
Lời giải
Chủ nghĩa duy tâm khách quan là một trong những tư tưởng quan trọng trong lịch sử triết học. Tư tưởng này cho rằng, mặc dù ý thức con người đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hành động của con người, nhưng nó không phải là yếu tố duy nhất. Chủ nghĩa duy tâm khách quan cho rằng, tinh thần khách quan, hay còn gọi là thực tại khách quan, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc chi phối hoạt động của con người. Tư tưởng này cho rằng, con người không chỉ bị chi phối bởi ý thức của mình, mà còn bị chi phối bởi những yếu tố khách quan như môi trường, xã hội và lịch sử. Vì vậy, chủ nghĩa duy tâm khách quan không chỉ tập trung vào ý thức con người, mà còn quan tâm đến thực tại khách quan và mối quan hệ giữa con người và thế giới xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →
AKhông thừa nhận tính tồn tại của thế giới
BThừa nhận tính tồn tại của thế giới
CTất cả đều sai
DThừa nhận vật chất và ý thức là bản nguyên cùa thế giới
Lời giải
Chủ nghĩa vật và chủ nghĩa duy tâm là hai hướng tư tưởng đối lập nhau về bản chất của thế giới. Sự khác nhau căn bản của chúng là cách nhìn về sự thống nhất của thế giới. Chủ nghĩa vật cho rằng thế giới được cấu tạo bởi các vật chất, trong khi chủ nghĩa duy tâm cho rằng thế giới được tạo nên bởi ý thức. Chủ nghĩa vật thừa nhận tính tồn tại của thế giới vật chất, trong khi chủ nghĩa duy tâm không thừa nhận tính tồn tại của thế giới vật chất mà chỉ tập trung vào ý thức. Vì vậy, câu trả lời đúng là Chủ nghĩa vật thừa nhận tính tồn tại của thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
AThuyết Ngũ hành
BThuyết Nguyên tử
CPhái Vedanta
DPhái Lokayata
Lời giải
Trung Quốc thời cổ đại có một nền triết học đa dạng và phong phú. Một trong những trường phái triết học nổi tiếng là Thuyết Ngũ hành. Thuyết Ngũ hành là một hệ thống triết học cổ đại của Trung Quốc, cho rằng thế giới được tạo thành bởi năm yếu tố cơ bản: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ. Mỗi yếu tố này được liên kết với các khái niệm khác nhau về thời tiết, mùa vụ, màu sắc và các đặc điểm khác của tự nhiên. Thuyết Ngũ hành đã được sử dụng để giải thích các hiện tượng tự nhiên và để dự đoán tương lai. Nó cũng đã ảnh hưởng đến nghệ thuật, kiến trúc và văn hóa của Trung Quốc thời cổ đại. Thuyết Ngũ hành vẫn còn được sử dụng ngày nay trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học, nông nghiệp và kiến trúc.
Mở trang câu hỏi này →
ADuy vật siêu hình
BDuy tâm khách quan
CDuy tâm chủ quan
DDuy vật máy móc
Lời giải
Loại chủ nghĩa được đề cập trong câu hỏi này là duy tâm chủ quan. Theo quan điểm này, mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới đều chỉ là phức hợp những cảm giác của cá nhân, của chủ thể. Điều này có nghĩa là, duy tâm chủ quan coi cảm giác là nguồn gốc duy nhất của kiến thức và thực tại. Loại chủ nghĩa này nhấn mạnh vai trò của chủ thể trong việc tạo ra và hiểu biết thế giới. Nó cho rằng, cảm giác là cơ sở của mọi kiến thức và thực tại, và không có gì tồn tại ngoài cảm giác. Vì vậy, duy tâm chủ quan khẳng định rằng mọi sự vật, hiện tượng chỉ là phức hợp những cảm giác của cá nhân, của chủ thể.
Mở trang câu hỏi này →
AMặt thứ nhất
BMặt thứ hai
CMặt thứ ba
DMặt thứ tư
Lời giải
Đáp án đúng: B. Vấn đề cơ bản của triết học có hai mặt. Mặt thứ nhất (bản thể luận) trả lời: giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước, cái nào quyết định cái nào - đây là căn cứ phân chia chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Mặt thứ hai (nhận thức luận) trả lời: con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không - đây là căn cứ phân chia thuyết khả tri và thuyết bất khả tri. Câu hỏi trong đề thuộc đúng mặt thứ hai. Các phương án C và D không tồn tại vì vấn đề cơ bản của triết học chỉ có hai mặt.
Mở trang câu hỏi này →
ABất động, bất biến
BLuôn vận động, biến đổi và phát triển không ngừng
CĐứng im
DLuôn tồn tại trong trạng thái tĩnh
Lời giải
Đáp án đúng: B. Phương pháp biện chứng xem xét sự vật trong mối liên hệ phổ biến và trong trạng thái vận động, biến đổi, phát triển không ngừng; nó thừa nhận mâu thuẫn bên trong là nguồn gốc của sự vận động ấy. Đối lập với nó là phương pháp siêu hình - nhìn sự vật trong trạng thái cô lập, tĩnh tại, bất biến, và nếu có thừa nhận biến đổi thì cũng chỉ là tăng giảm về lượng do nguyên nhân bên ngoài. Vì vậy các phương án A, C, D đều mô tả cách nhìn siêu hình: bất động, đứng im hoặc tồn tại trong trạng thái tĩnh.
Mở trang câu hỏi này →
AMối quan hệ giữa vật chất và ý thức
BMối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn
CMối quan hệ giữa tri thức và niềm tin
DMối quan hệ giữa khoa học và thực tiễn
Lời giải
Đáp án đúng: A. Trong tác phẩm Lútvích Phoiơbắc và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức, Ph.Ăngghen viết: vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại, tức là quan hệ giữa ý thức và vật chất. Đây là vấn đề cơ bản vì cách trả lời nó quy định lập trường của mọi học thuyết triết học và là cơ sở phân chia các trường phái thành duy vật hay duy tâm, khả tri hay bất khả tri. Các mối quan hệ ở B, C, D đều quan trọng nhưng chỉ là những vấn đề cụ thể, phái sinh từ vấn đề cơ bản trên.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ nghĩa duy vật thời cổ đại
BChủ nghĩa duy vật chất phác
CChủ nghĩa duy tâm khách quan
DChủ nghĩa duy vật biện chứng trước Mác
Lời giải
Đáp án đúng: B. Thales, Heraclitus và Anaximenes là các nhà triết học Hy Lạp cổ đại thuộc chủ nghĩa duy vật chất phác (còn gọi là duy vật ngây thơ). Họ đã đúng khi thừa nhận thế giới có nguồn gốc vật chất và tự vận động, nhưng lại quy vật chất về một dạng cụ thể, cảm tính: Thales cho khởi nguyên là nước, Anaximenes cho là không khí, Heraclitus cho là lửa. Kết luận ấy dựa trên quan sát trực quan và phỏng đoán thiên tài chứ chưa có cơ sở khoa học, nên gọi là chất phác. Phương án A chỉ nêu mốc thời gian chứ không nói lên trình độ của học thuyết; C và D đều xếp sai lập trường của các ông.
Mở trang câu hỏi này →
AThời kỳ cổ đại
BThời kỳ Trung cổ
CThời kỳ Khai huyền
DThời kỳ cận đại
Lời giải
Đáp án đúng: "Thời kỳ cận đại". Chủ nghĩa duy vật siêu hình nở rộ ở thế kỷ XVII - XVIII, khi cơ học cổ điển thống trị khoa học và người ta quen nhìn thế giới như một cỗ máy gồm những bộ phận tách rời, bất biến. "Thời kỳ cổ đại" là thời của chủ nghĩa duy vật chất phác, nhìn thế giới một cách trực quan, chất phác và vốn đã mang tính biện chứng tự phát chứ không siêu hình. "Thời kỳ Trung cổ" là thời triết học bị thần học chi phối, chủ nghĩa duy vật gần như không có chỗ đứng. "Thời kỳ Khai huyền" không phải một thời kỳ trong lịch sử triết học; tên gọi đúng của giai đoạn gần đó là thời kỳ Khai sáng.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ nghĩa duy tâm khách quan
BChủ nghĩa duy tâm chủ quan
CChủ nghĩa duy vật biện chứng
DChủ nghĩa duy vật siêu hình
Lời giải
Đáp án đúng: "Chủ nghĩa duy tâm chủ quan". Luận điểm này lấy Ý NGHĨ CỦA CON NGƯỜI làm cái quyết định tính thống nhất của thế giới — thế giới thống nhất chỉ vì con người nghĩ như vậy. Lấy cảm giác, ý thức của chủ thể làm cái có trước chính là dấu hiệu của chủ nghĩa duy tâm chủ quan. "Chủ nghĩa duy tâm khách quan" cũng lấy tinh thần làm cái có trước nhưng là thứ tinh thần tồn tại bên ngoài và độc lập với con người — ý niệm tuyệt đối, tinh thần thế giới — chứ không phải ý nghĩ của từng người. "Chủ nghĩa duy vật biện chứng" khẳng định thế giới thống nhất ở TÍNH VẬT CHẤT của nó, điều này được chứng minh bằng khoa học và thực tiễn, trái hẳn với luận điểm đang xét. "Chủ nghĩa duy vật siêu hình" cũng thừa nhận vật chất có trước, chỉ khác ở phương pháp nhìn nhận, nên không thể là trường phái của một luận điểm duy tâm.
Mở trang câu hỏi này →
ADuy tâm chủ quan và duy tâm khách quan
BDuy tâm biện chứng và duy tâm siêu hình
CDuy tâm trung cổ cận đại và duy tâm cổ điển Đức
DDuy tâm khách quan và duy tâm cổ đại
Lời giải
Đáp án đúng: "Duy tâm chủ quan và duy tâm khách quan". Chủ nghĩa duy tâm chia làm hai hình thức cơ bản tuỳ theo đặt cái tinh thần ấy ở đâu: bên trong chủ thể con người thì là duy tâm chủ quan, bên ngoài và độc lập với con người thì là duy tâm khách quan. "Duy tâm biện chứng và duy tâm siêu hình" lẫn giữa hai tiêu chí: biện chứng và siêu hình là cách phân chia theo PHƯƠNG PHÁP, không phải theo hình thức của chủ nghĩa duy tâm. "Duy tâm trung cổ cận đại và duy tâm cổ điển Đức" là cách chia theo giai đoạn lịch sử, không phải hình thức cơ bản. "Duy tâm khách quan và duy tâm cổ đại" trộn một hình thức với một mốc thời gian nên không thành cặp phân loại.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 94 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.