Chủ đề của Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin)

MLN111 - Phần 5: Lý luận nhận thức

Câu hỏi đặt ra là con người biết thế giới bằng cách nào. Điểm tựa là phạm trù thực tiễn, tức hoạt động vật chất có mục đích của con người, nơi một tri thức được đem ra kiểm nghiệm xem có đứng vững được hay không. Chân lý từ đó được hiểu là tri thức phù hợp với hiện thực khách quan và đã qua kiểm nghiệm, chứ không phải một quy ước hay một điều hiển nhiên tự thân. Con đường đi tới chân lý được chia thành hai nấc kế tiếp nhau, nấc trực tiếp qua giác quan và nấc gián tiếp bằng tư duy trừu tượng, và hai nấc này không thay thế được cho nhau. Cách các học thuyết trước Mác từng trả lời chính câu hỏi ấy cũng được đặt ra để đối chiếu.

36 câu hỏi100% có giải thích
Một câu trong chủ đề này
ATri thức kinh nghiệm
BTri thức lý luận
CTri thức lý luận khoa học
DTri thức lý luận thực tiễn
Lời giải
Tri thức kinh nghiệm là loại tri thức nảy sinh một cách trực tiếp từ thực tiễn lao động sản xuất. Nó được hình thành qua quá trình thực hành, trải nghiệm và học hỏi từ các hoạt động sản xuất hàng ngày. Tri thức kinh nghiệm thường được thể hiện qua các kỹ năng, thói quen và kinh nghiệm cá nhân. Ví dụ, một người thợ mộc có thể biết cách sử dụng các công cụ và kỹ thuật để tạo ra các sản phẩm gỗ chất lượng cao. Điều này cho thấy rằng tri thức kinh nghiệm là một phần quan trọng của quá trình sản xuất và nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị và chất lượng sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

36Câu hỏi hiện có

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 1 – 12 trong 36 câu
ATri thức kinh nghiệm
BTri thức lý luận
CTri thức lý luận khoa học
DTri thức lý luận thực tiễn
Lời giải
Tri thức kinh nghiệm là loại tri thức nảy sinh một cách trực tiếp từ thực tiễn lao động sản xuất. Nó được hình thành qua quá trình thực hành, trải nghiệm và học hỏi từ các hoạt động sản xuất hàng ngày. Tri thức kinh nghiệm thường được thể hiện qua các kỹ năng, thói quen và kinh nghiệm cá nhân. Ví dụ, một người thợ mộc có thể biết cách sử dụng các công cụ và kỹ thuật để tạo ra các sản phẩm gỗ chất lượng cao. Điều này cho thấy rằng tri thức kinh nghiệm là một phần quan trọng của quá trình sản xuất và nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị và chất lượng sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AĐiểm thứ nhất
BQuan điểm đầu tiên
CQuan điểm thứ nhất và cơ bản
DĐiều quan trọng
Lời giải
Theo V.I. Lênin, quan điểm về đời sống, về thực tiễn phải là quan điểm thứ nhất và cơ bản của lý luận nhận thức. Điều này có nghĩa là, trong quá trình nhận thức và lý luận, quan điểm về đời sống và thực tiễn phải được đặt lên hàng đầu và là cơ sở quan trọng. Quan điểm này phản ánh sự quan trọng của việc hiểu biết và tiếp cận với thực tiễn trong quá trình nhận thức và lý luận. Lênin cho rằng, lý luận nhận thức không thể tách rời khỏi thực tiễn và đời sống, mà phải được xây dựng trên cơ sở của chúng. Quan điểm này cũng thể hiện sự coi trọng của Lênin đối với vai trò của thực tiễn trong quá trình nhận thức và lý luận.
Mở trang câu hỏi này →
Công lao của C.Mác và Ph.Ăngghen với nhận thức là gì?4 lựa chọnTrung bình59% trả lời đúng
APhát hiện ra thế giới khách quan
BĐưa phương pháp luận vào nhận thức
CĐưa thực tiễn vào triết học
DĐề ra tư tưởng đấu tranh chống lại giai cấp tư sản
Lời giải
C.Mác và Ph.Ăngghen là hai nhà triết học nổi tiếng đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực triết học. Họ đã đưa ra những ý tưởng và phương pháp luận mới giúp mở rộng và phát triển nhận thức của con người. Cụ thể, họ đã đề xuất rằng con người không chỉ nhận thức về thế giới thông qua kinh nghiệm cá nhân, mà còn thông qua việc phân tích và lý giải các hiện tượng xã hội và lịch sử. Điều này đã giúp người ta hiểu được rằng thế giới là khách quan và có quy luật riêng, và rằng con người có thể nhận thức và lý giải được thế giới này thông qua việc áp dụng các phương pháp luận khoa học.
Mở trang câu hỏi này →
Nhận thức cảm tính được thực hiện dưới những hình thức nào?4 lựa chọnTrung bình55% trả lời đúng
ATri giác, phán đoán và suy luận
BCảm giác, tri giác và khái niệm
CCảm giác, tri giác và biểu tượng
DKhái niệm và phán đoán
Lời giải
Nhận thức cảm tính là quá trình nhận thức thông tin từ môi trường bên ngoài qua các giác quan. Nó được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cảm giác, tri giác và biểu tượng. Cảm giác là quá trình nhận thức thông tin qua các giác quan như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Tri giác là quá trình nhận thức thông tin qua các giác quan và tạo ra hình ảnh, âm thanh, mùi, vị và cảm giác. Biểu tượng là các hình thức biểu hiện của nhận thức cảm tính, như hình ảnh, âm thanh, từ ngữ và ký hiệu. Tóm lại, nhận thức cảm tính được thực hiện dưới hình thức cảm giác, tri giác và biểu tượng.
Mở trang câu hỏi này →
ALý luận được hình thành từ kinh nghiệm trên cơ sở kinh nghiệm
BKinh nghiệm nhiều tự phát dẫn đến sự ra đời của lý luận
CMọi lý luận đều được xuất phát từ kinh nghiệm
DLý luận đi trước kinh nghiệm
Lời giải
Mối quan hệ giữa lý luận và kinh nghiệm được thể hiện qua quá trình hình thành và phát triển của lý luận. Lý luận không phải là một khái niệm trừu tượng, mà nó được hình thành trên cơ sở kinh nghiệm thực tiễn. Khi con người tiếp xúc với thế giới xung quanh, họ thu thập và tổng hợp kinh nghiệm, từ đó rút ra các quy luật và nguyên tắc để giải thích và dự đoán các hiện tượng. Quá trình này được gọi là quá trình lý luận hóa kinh nghiệm. Vì vậy, lý luận được hình thành từ kinh nghiệm trên cơ sở kinh nghiệm, nhưng không phải là kinh nghiệm đơn thuần mà là kinh nghiệm đã được lý luận hóa và tổng hợp.
Mở trang câu hỏi này →
Chân lý là gì?4 lựa chọnDễ93% trả lời đúng
AÝ kiến của những người có kinh nghiệm
BSự phù hợp giữa tri thức với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm
CNhững quan điểm thuộc về đa số
DLà những thứ đúng đắn trong khoa học
Lời giải
Chân lý là một khái niệm quan trọng trong triết học và khoa học. Nó được định nghĩa là sự phù hợp giữa tri thức với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm. Điều này có nghĩa là chân lý là những kiến thức hoặc quan điểm đúng đắn, được chứng minh và xác minh thông qua thực hành và kinh nghiệm. Chân lý không phải là ý kiến cá nhân hoặc quan điểm chủ quan, mà là kết quả của quá trình nghiên cứu và phân tích khoa học. Nó được hình thành thông qua quá trình kiểm tra và xác minh, và được chấp nhận rộng rãi bởi cộng đồng khoa học. Chân lý là nền tảng của mọi kiến thức và tri thức, và nó giúp con người hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →
Cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức là4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
ALý luận
BThực tiễn
CTriết học
DTinh thần
Lời giải
Cơ sở, động lực và mục đích của nhận thức là thực tiễn. Thực tiễn là quá trình hoạt động của con người trong cuộc sống hàng ngày, bao gồm cả hoạt động sản xuất và hoạt động xã hội. Thực tiễn cung cấp thông tin và kinh nghiệm cho nhận thức, giúp con người nhận thức và hiểu biết về thế giới xung quanh. Đồng thời, thực tiễn cũng là động lực thúc đẩy sự phát triển của nhận thức, giúp con người cải thiện và hoàn thiện nhận thức của mình. Mục đích của nhận thức là để hiểu biết và nắm bắt thực tiễn, từ đó có thể đưa ra quyết định và hành động phù hợp trong cuộc sống.
Mở trang câu hỏi này →
ATri giác
BKhái niệm.
CSuy luận.
DPhán đoán.
Lời giải
Hình thức nhận thức cần có sự tác động trực tiếp của vật vào cơ quan giác quan của con người được gọi là tri giác. Tri giác là quá trình nhận thức thông qua các giác quan như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Khi con người tiếp xúc với vật thể, các giác quan sẽ chuyển đổi thông tin về vật thể thành tín hiệu điện và gửi đến não bộ. Não bộ sau đó sẽ xử lý và giải thích thông tin đó, giúp con người nhận thức được vật thể. Ví dụ, khi nhìn thấy một quả táo, chúng ta sẽ nhận thức được hình dạng, màu sắc và kích thước của quả táo thông qua thị giác. Điều này cho thấy tri giác là hình thức nhận thức cần có sự tác động trực tiếp của vật vào cơ quan giác quan của con người.
Mở trang câu hỏi này →
AA, B, C và D
BA, B, C và E
CA, B, D và E
DA, C, D và E
EB, C, D và E
Lời giải
Chân lý là một khái niệm cơ bản trong triết học, đề cập đến sự thật tuyệt đối và không thay đổi. Để xác định chân lý, chúng ta cần xem xét các tính chất sau. Tính khách quan (B) là tính chất quan trọng nhất của chân lý, vì nó không phụ thuộc vào quan điểm hoặc cảm nhận cá nhân. Tính cụ thể (D) cũng là một tính chất của chân lý, vì chân lý luôn có một nội dung cụ thể và rõ ràng. Tính tuyệt đối (E) là tính chất khác của chân lý, vì chân lý không phụ thuộc vào thời gian, không gian hoặc hoàn cảnh cụ thể. Tuy nhiên, tính phong phú (A) và tính đa dạng (C) không phải là tính chất của chân lý, vì chân lý luôn có một nội dung cụ thể và không thay đổi. Tính tương đối (C) cũng không phải là tính chất của chân lý, vì chân lý không phụ thuộc vào quan điểm hoặc cảm nhận cá nhân.
Mở trang câu hỏi này →
AMối quan hệ giữa vật chất và ý thức.
BLý luận và nhận thức.
CQuan hệ giữa khả năng và hiện thực
DPhán đoán suy luận
Lời giải
Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn được rút ra trực tiếp từ mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. Vật chất và ý thức là hai khái niệm cơ bản trong triết học Mác - Lênin, nơi mà vật chất được hiểu là thế giới xung quanh chúng ta, bao gồm cả tự nhiên và xã hội, trong khi ý thức là sự nhận thức, suy nghĩ và hành động của con người. Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn cho thấy rằng lý luận phải dựa trên thực tiễn và thực tiễn phải được dẫn dắt bởi lý luận. Điều này có nghĩa là lý luận phải được rút ra từ thực tiễn và thực tiễn phải được thực hiện dựa trên lý luận. Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là cơ sở để hiểu được nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.
Mở trang câu hỏi này →
AThế giới tự nhiên
BThực tiễn
CCảm giác
DTri gác và biểu tượng
Lời giải
Khái niệm được hình thành dựa trên thực tiễn, đó là quá trình con người nhận thức và hiểu biết về thế giới xung quanh thông qua các trải nghiệm, quan sát và hoạt động thực tế. Thực tiễn là nguồn gốc trực tiếp và chủ yếu để hình thành khái niệm, vì nó cung cấp cho con người thông tin và kinh nghiệm cần thiết để xây dựng và phát triển khái niệm. Quá trình hình thành khái niệm thông qua thực tiễn bao gồm việc nhận thức, phân tích, tổng hợp và rút ra kết luận dựa trên các dữ kiện thực tế. Điều này cho thấy tầm quan trọng của thực tiễn trong việc hình thành và phát triển khái niệm.
Mở trang câu hỏi này →
AHoạt động chính trị xã hội
BHoạt động quan sát và thực nghiệm khoa học
CHoạt động sản xuất vật chất
DHoạt động kinh tế
Lời giải
Hình thức hoạt động thực tiễn cơ bản nhất quy định các hình thức hoạt động khác được coi là hoạt động sản xuất vật chất. Hoạt động sản xuất vật chất là quá trình con người tạo ra sản phẩm mới hoặc cải thiện sản phẩm hiện có thông qua lao động và công nghệ. Đây là hình thức hoạt động cơ bản nhất vì nó cung cấp cơ sở vật chất và kỹ thuật cho các hình thức hoạt động khác. Ví dụ, hoạt động chính trị xã hội, hoạt động quan sát và thực nghiệm khoa học, hoạt động kinh tế đều dựa trên cơ sở vật chất và kỹ thuật được tạo ra từ hoạt động sản xuất vật chất. Do đó, hoạt động sản xuất vật chất được coi là hình thức hoạt động thực tiễn cơ bản nhất quy định các hình thức hoạt động khác.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 36 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.