MLN111 - Phần 5: Lý luận nhận thức · trang 2 / 3

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 13 – 24 trong 36 câu
Chân lý có những tính chất gì?3 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
ATính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính hoàn chỉnh
BTính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính cụ thể
CTính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính phổ biến
Lời giải
Chân lý được định nghĩa là sự thật tuyệt đối, không phụ thuộc vào quan điểm cá nhân hay hoàn cảnh cụ thể. Để xác định chân lý, chúng ta cần tìm kiếm những tính chất cơ bản của nó. Trong đó, tính khách quan là tính chất quan trọng nhất, vì chân lý không phụ thuộc vào quan điểm cá nhân hay cảm xúc. Tính tuyệt đối cũng là một tính chất của chân lý, vì nó không có giới hạn hay hạn chế. Tính tương đối cũng được coi là một tính chất của chân lý, vì chân lý có thể thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh và quan điểm. Cuối cùng, tính cụ thể là tính chất giúp chúng ta xác định được chân lý cụ thể trong từng hoàn cảnh. Vì vậy, đáp án đúng là: Tính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
Thực tiễn là:3 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AHoạt động vật chất có mục đích mang tính lịch sử-xã hội của con người
BHoạt động tinh thần nhằm tạo ra các giá trị thẩm mỹ
CMột số hoạt động vật chất và một số hoạt động tinh thần
Lời giải
Thực tiễn là tổng thể các hoạt động vật chất và tinh thần của con người, mang tính lịch sử-xã hội. Nó bao gồm các hoạt động vật chất như sản xuất, lao động, kinh tế, và các hoạt động tinh thần như khoa học, nghệ thuật, văn hóa. Thực tiễn không chỉ là các hoạt động riêng lẻ mà còn là kết quả của quá trình lịch sử-xã hội, phản ánh mối quan hệ giữa con người và môi trường xung quanh. Nó là nền tảng để con người phát triển và hoàn thiện bản thân, cũng như xây dựng và phát triển xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
Chân lý là:4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ASự thật mà ai cũng biết.
BLẽ phải ai cũng thừa nhận.
CTri thức phù hợp với logic suy luận.
DTri thức có nội dung chân thực và đã được thực tiễn kiểm nghiệm.
Lời giải
Chân lý là một khái niệm quan trọng trong triết học và khoa học. Nó được định nghĩa là tri thức có nội dung chân thực và đã được thực tiễn kiểm nghiệm. Điều này có nghĩa là chân lý phải dựa trên bằng chứng và thực tế, chứ không phải là ý kiến cá nhân hoặc cảm nhận. Chân lý không phải là sự thật mà ai cũng biết, vì có thể có nhiều sự thật khác nhau và không phải sự thật nào cũng được công nhận. Chân lý cũng không phải là lẽ phải ai cũng thừa nhận, vì lẽ phải có thể khác nhau tùy thuộc vào quan điểm và giá trị của mỗi người. Tri thức phù hợp với logic suy luận cũng không phải là chân lý, vì logic suy luận chỉ là một công cụ giúp chúng ta phân tích và giải thích tri thức, chứ không phải là nguồn gốc của chân lý. Vì vậy, chân lý là tri thức có nội dung chân thực và đã được thực tiễn kiểm nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
Theo C.Mác con người phải chứng minh chân lý trong:4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
AHoạt động lý luận.
BHoạt động thực tiễn.
CThực tế.
DHiện thực.
Lời giải
Theo C.Mác, con người phải chứng minh chân lý thông qua hoạt động thực tiễn. Điều này có nghĩa là chúng ta không thể chỉ dựa vào lý thuyết hoặc suy nghĩ để xác định chân lý, mà phải trải qua quá trình thực hành và ứng dụng. Hoạt động thực tiễn giúp con người kiểm tra, xác minh và hoàn thiện lý thuyết, từ đó đưa ra kết luận chính xác hơn. Ví dụ, khi chúng ta áp dụng một phương pháp mới trong sản xuất, chúng ta sẽ thấy được hiệu quả thực tế của nó, và từ đó có thể xác định xem phương pháp đó có hiệu quả hay không. Như vậy, hoạt động thực tiễn đóng vai trò quan trọng trong việc chứng minh chân lý và giúp con người có được kiến thức thực tế.
Mở trang câu hỏi này →
ANhận thức cảm tính
BNhận thức lý tính
CNhận thức thông thường
DNhận thức khoa học
Lời giải
Những hình thức nhận thức như khái niệm, phán đoán, suy luận thuộc giai đoạn nhận thức lý tính. Nhận thức lý tính là giai đoạn nhận thức cao hơn, trong đó con người sử dụng lý trí để suy luận, phân tích và tổng hợp thông tin. Khái niệm là quá trình hình thành ý tưởng hoặc khái niệm về một đối tượng, một sự vật hoặc một hiện tượng. Phán đoán là quá trình đánh giá hoặc kết luận về một sự vật hoặc hiện tượng dựa trên thông tin đã có. Suy luận là quá trình sử dụng lý trí để kết nối các ý tưởng hoặc khái niệm để đạt được một kết luận hoặc một ý tưởng mới. Tất cả các hình thức nhận thức này đều đòi hỏi sự sử dụng lý trí và khả năng phân tích, tổng hợp thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
ATri thức do các thế hệ trước để lại
BTri thức được nhiều người công nhận
CThực tiễn
DLời nói của các vĩ nhân
Lời giải
Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, tiêu chuẩn của chân lý được xác định bởi thực tiễn. Thực tiễn là quá trình hoạt động của con người trong thế giới thực, nơi mà con người tương tác với môi trường và sản xuất ra các giá trị và sản phẩm. Theo Mác-Lênin, chân lý không phải là một khái niệm trừu tượng mà là một khái niệm cụ thể, được xác định bởi thực tiễn. Điều này có nghĩa là chân lý không phải là một ý tưởng hoặc một quan điểm mà không có cơ sở thực tế. Thay vào đó, chân lý là một kết quả của quá trình thực tiễn, nơi mà con người đã kiểm tra và xác minh các ý tưởng và quan điểm thông qua hoạt động và kinh nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
Hình thức cơ bản, đầu tiên của mọi quá trình tư duy là?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ACảm giác.
BBiểu tượng.
CKhái niệm.
DSuy luận.
Lời giải
Hình thức cơ bản, đầu tiên của mọi quá trình tư duy là khái niệm. Khái niệm là một ý tưởng, một hình ảnh hoặc một khái niệm được tạo ra từ kinh nghiệm và cảm giác. Nó là bước đầu tiên trong quá trình tư duy, nơi chúng ta bắt đầu phân tích và hiểu thế giới xung quanh. Khái niệm giúp chúng ta tổ chức và sắp xếp thông tin, tạo ra một hệ thống ý tưởng và hiểu biết. Quá trình tư duy bắt đầu từ cảm giác, nhưng cảm giác không phải là hình thức cơ bản đầu tiên. Cảm giác là nguồn gốc của kinh nghiệm, nhưng nó không phải là một ý tưởng hoặc hình ảnh cụ thể. Biểu tượng và suy luận cũng không phải là hình thức cơ bản đầu tiên của quá trình tư duy. Biểu tượng là một hình ảnh hoặc một biểu tượng được sử dụng để đại diện cho một ý tưởng hoặc một khái niệm, trong khi suy luận là quá trình phân tích và kết luận dựa trên thông tin và kinh nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
APhương pháp quy nạp
BPhương pháp diễn dịch
CPhương pháp kinh nghiệm
DPhương pháp kinh viện
Lời giải
Phương pháp rút ra kết quả riêng từ những kết luận chung, không tính đến sự tồn tại thực tế của sự vật, được gọi là phương pháp kinh viện. Phương pháp kinh viện là một phương pháp suy luận logic, nơi mà người ta dựa vào các nguyên tắc, quy tắc và kinh nghiệm đã được xác lập trước đó để rút ra kết luận mới. Phương pháp này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, tôn giáo và pháp lý. Trong phương pháp kinh viện, người ta không quan tâm đến sự tồn tại thực tế của sự vật, mà chỉ tập trung vào việc áp dụng các quy tắc và nguyên tắc đã được xác lập để rút ra kết luận. Ví dụ, trong triết học, người ta có thể sử dụng phương pháp kinh viện để rút ra kết luận về bản chất của thực tại, mà không cần quan tâm đến sự tồn tại thực tế của các sự vật.
Mở trang câu hỏi này →
AThực tế
BHiện thực
CThực tiễn
DKhoa học
Lời giải
Theo C. Mác, vấn đề tìm hiểu xem tư duy của con người có thể đạt được chân lý khách quan toàn không phải là vấn đề lý luận mà là vấn đề liên quan đến thực tiễn. Thực tiễn là quá trình hoạt động thực sự của con người, nơi mà họ tương tác với môi trường và xã hội của mình. Trong quá trình thực tiễn, con người không chỉ thực hiện các hành động cụ thể mà còn hình thành và phát triển ý thức, nhận thức và tư duy của mình. Thực tiễn là nơi mà con người có thể đạt được chân lý khách quan toàn, vì nó cho phép họ tiếp xúc với thực tế và hiểu được bản chất của thế giới xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →
AA, B và C
BA, B và D
CA, C và D
DB, C và D
Lời giải
Chủ nghĩa duy vật biện chứng là một phần quan trọng của triết học Mác - Lênin, giúp chúng ta hiểu về mối quan hệ giữa con người và thế giới xung quanh. Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhận thức là một quá trình phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc của con người. Điều này có nghĩa là con người không chỉ nhận thức về thế giới xung quanh mà còn có khả năng hiểu và giải thích nó. Trong quá trình phản ánh, con người có thể tự giác, tích cực và sáng tạo trong việc hiểu biết về thế giới. Tự giác là khả năng nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh, tích cực là khả năng hoạt động và thay đổi thế giới, sáng tạo là khả năng tìm ra các giải pháp mới và sáng tạo để giải quyết các vấn đề. Vì vậy, đáp án đúng là A, B và C.
Mở trang câu hỏi này →
ACảm giác
BTri giác
CBiểu tượng
DKhái niệm
Lời giải
Khi sự vật không trực tiếp tác động vào giác quan của con người, chúng ta thường sử dụng trí nhớ và kinh nghiệm để hình thành các biểu tượng, từ đó mới có thể nhận thức được sự vật đó. Điều này cho thấy, hình thức nhận thức phù hợp trong trường hợp này là biểu tượng. Biểu tượng là hình thức nhận thức cao cấp, nó được hình thành từ sự kết hợp của các giác quan và trí nhớ, giúp con người nhận thức được các sự vật, hiện tượng phức tạp mà không cần phải tiếp xúc trực tiếp.
Mở trang câu hỏi này →
Nhận thức lý tính được thực hiện dưới hình thức nào?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ACảm giác, tri giác và phán đoán
BKhái niệm, phán đoán và suy lý
CCảm giác, khái niệm, suy lý
DCảm giác, tri giác, biểu tượng
Lời giải
Nhận thức lý tính là quá trình nhận thức thông qua suy luận, phân tích và tổng hợp thông tin. Để thực hiện nhận thức lý tính, con người sử dụng các hình thức nhận thức khác nhau. Trong đó, khái niệm đóng vai trò quan trọng như là đơn vị cơ bản của suy luận. Khái niệm giúp con người phân biệt và hiểu rõ về các đối tượng, sự vật trong thế giới xung quanh. Phán đoán là quá trình kết luận dựa trên các khái niệm và thông tin đã có. Suy lý là quá trình sử dụng các phán đoán để đưa ra kết luận mới. Vì vậy, nhận thức lý tính được thực hiện dưới hình thức khái niệm, phán đoán và suy lý.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 36 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.