MLN111 - Phần 1: Triết học và vấn đề cơ bản của triết học · trang 6 / 8

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 61 – 72 trong 94 câu
ABản chất thế giới là vật chất
BBản nguyên thế giới là ý thức
CBản nguyên thế giới là lực lượng siêu nhiên
DBản nguyên thế giối là Thượng đẽ
Lời giải
Chủ nghĩa duy vật là một trong những quan điểm cơ bản của triết học, cho rằng thế giới xung quanh chúng ta được tạo nên bởi các vật chất và các lực lượng vật chất. Chủ nghĩa duy vật cho rằng bản chất của thế giới là vật chất, tức là mọi thứ trong thế giới đều được tạo nên bởi các vật chất và các lực lượng vật chất. Điều này có nghĩa là mọi hiện tượng, mọi sự kiện trong thế giới đều có thể được giải thích bằng các nguyên tắc vật chất và các lực lượng vật chất. Chủ nghĩa duy vật không công nhận sự tồn tại của các thực thể siêu nhiên hoặc các lực lượng không thể giải thích được bằng khoa học. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, câu trả lời đúng là "Bản chất thế giới là vật chất".
Mở trang câu hỏi này →
ANhị nguyên luận
BBiện chứng
CBiện chứng luận
DChủ nghĩa Mác - Lênin
Lời giải
Thừa nhận sự tồn tại của vật chất và tinh thần là bản nguyên có thể cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới là trường phái Nhị nguyên luận. Trường phái này cho rằng thế giới bao gồm hai bản nguyên cơ bản là vật chất và tinh thần, mỗi bản nguyên đều có vai trò quan trọng trong việc quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới. Vật chất và tinh thần không thể tách rời nhau, mà luôn đi kèm và ảnh hưởng lẫn nhau. Nhị nguyên luận được coi là một trong những trường phái quan trọng trong lịch sử tư tưởng, đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực như triết học, khoa học, văn hóa và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AĐối lập nhau
BTương tác lần nhau
CBổ sung cho nhau
DCó mối liên hệ với nhau
Lời giải
Theo triết học Mác-xít, siêu hình và biện chứng là hai phương pháp nghiên cứu khác nhau, nhưng không phải là đối lập nhau hoàn toàn. Siêu hình tập trung vào việc nghiên cứu bản chất và bản chất của sự vật, trong khi biện chứng tập trung vào việc nghiên cứu quá trình phát triển và mối quan hệ giữa các sự vật. Tuy nhiên, hai phương pháp này không phải là độc lập hoàn toàn, mà chúng có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Biện chứng thường dựa trên siêu hình để hiểu rõ bản chất của sự vật, và siêu hình cũng thường dựa trên biện chứng để hiểu rõ quá trình phát triển của sự vật. Vì vậy, hai phương pháp này có mối quan hệ bổ sung cho nhau, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →
ATư duy với thực tế
BTư duy với xã hội
CÝ thức và vật chất
DÝ thức và bộ não
Lời giải
Vấn đề cơ bản của triết học liên quan đến mối quan hệ giữa các khái niệm cơ bản. Trong câu hỏi này, chúng ta đang được hỏi về mối quan hệ giữa hai khái niệm: cái gì và cái gì. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần phải hiểu rõ về bản chất của hai khái niệm này và mối quan hệ giữa chúng. Mối quan hệ này được thể hiện qua câu hỏi: cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào. Điều này cho thấy rằng chúng ta đang được hỏi về mối quan hệ nhân quả giữa hai khái niệm.
Mở trang câu hỏi này →
Quan điểm nào thuộc chủ nghĩa duy tâm?4 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
AVật chất quyết định ý thức
BVật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai
CVật chất và ý thức song song tồn tại, không cái nào phụ thuộc cái nào
DÝ thức có trước, vật chất có sau; ý thức quyết định vật chất
Lời giải
Chủ nghĩa duy tâm là một trong những quan điểm triết học nổi tiếng, cho rằng ý thức và vật chất có mối quan hệ đặc biệt. Theo quan điểm này, ý thức không phải là một hiện tượng phụ thuộc vào vật chất mà ngược lại, ý thức có trước và quyết định vật chất. Điều này có nghĩa là ý thức là nguyên nhân của vật chất, và vật chất chỉ là một hiện tượng phụ thuộc vào ý thức. Quan điểm này được thể hiện rõ ràng trong câu trả lời "Ý thức có trước, vật chất có sau; ý thức quyết định vật chất". Nó cho thấy rằng ý thức không phải là một hiện tượng phụ thuộc vào vật chất mà ngược lại, ý thức là nguồn gốc của vật chất.
Mở trang câu hỏi này →
AVô thường, nhân duyên
BBắt chính đạo
CBát khô
DVô thường, vô ngã, vô tạo giả
Lời giải
Trong triết học Phật giáo, yếu tố biện chứng được thể hiện qua quan điểm về vô thường, vô ngã, vô tạo giả. Yếu tố biện chứng là khái niệm chỉ sự liên hệ, tương tác giữa các yếu tố trong thế giới. Trong Phật giáo, vô thường, vô ngã, vô tạo giả là ba đặc tính cơ bản của thực tại. Vô thường ám chỉ sự thay đổi không ngừng của mọi thứ, vô ngã ám chỉ sự không có bản chất cố định của mọi thứ và vô tạo giả ám chỉ sự không có bản chất thật sự của mọi thứ. Quan điểm này cho thấy sự liên hệ, tương tác giữa các yếu tố trong thế giới và sự thay đổi không ngừng của mọi thứ.
Mở trang câu hỏi này →
Cơ sở để phần chia triết học thành các trường phái khác nhau là:3 lựa chọnTrung bình65% trả lời đúng
AVấn đề cơ bản của nhận thức luận
BVấn đề cơ bản của phương pháp luận
CVấn đề cơ bản của triết học
Lời giải
Cơ sở để phân chia triết học thành các trường phái khác nhau là vấn đề cơ bản của triết học. Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn, bao gồm nhiều vấn đề khác nhau như nhận thức luận, phương pháp luận, triết học chính trị, triết học nhân văn, v.v. Mỗi trường phái triết học thường tập trung vào một vấn đề cơ bản nhất định, chẳng hạn như nhận thức luận, phương pháp luận hoặc triết học chính trị. Vấn đề cơ bản này sẽ trở thành nền tảng cho toàn bộ hệ thống triết học của trường phái đó. Ví dụ, trường phái triết học duy vật tập trung vào vấn đề cơ bản của nhận thức luận, trong khi trường phái triết học duy tâm lại tập trung vào vấn đề cơ bản của triết học chính trị. Do đó, vấn đề cơ bản của triết học là cơ sở để phân chia triết học thành các trường phái khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
Triết học ra đời vào thời gian nào?4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
AThế kỷ II. TCN
BThế kỷ VIII - VI TCN
CThế kỷ II sau CN
DThế kỷ VII - VI TCN
Lời giải
Triết học được cho là đã ra đời vào khoảng thế kỷ VIII - VI TCN. Thời kỳ này được coi là thời kỳ sơ khai của triết học, khi các tư tưởng và quan điểm đầu tiên về triết học bắt đầu xuất hiện. Các triết gia cổ đại như Lão Tử và Trang Tử đã viết các tác phẩm triết học quan trọng, như 'Đạo Đức Kinh' và 'Luận ngữ', trong đó họ trình bày các ý tưởng về đạo đức, triết lý và vũ trụ. Thời kỳ này cũng chứng kiến sự hình thành của các trường phái triết học khác nhau, như trường phái Lão giáo và trường phái Nho giáo. Những tư tưởng và quan điểm này đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của triết học ở Trung Quốc và sau đó lan rộng ra các nền văn hóa khác.
Mở trang câu hỏi này →
AKhoa học nghiên cứu
BKhoa học của các khoa học
CKhoa học của toán học
DKhoa học của tầng lớp quý tộc
Lời giải
Trước khi triết học Mác ra đời, triết học được "suy tôn" là khoa học của các khoa học. Điều này có nghĩa là triết học được coi là một khoa học tổng hợp, bao gồm tất cả các lĩnh vực tri thức khác nhau. Nó được xem là một khoa học cao cấp, bao quát và toàn diện, có khả năng giải thích và giải quyết mọi vấn đề triết học. Triết học được coi là một khoa học của các khoa học vì nó sử dụng các phương pháp và công cụ của các khoa học khác nhau để nghiên cứu và giải quyết các vấn đề triết học. Nó kết hợp các yếu tố từ các lĩnh vực khác nhau như logic, triết học chính trị, triết học kinh tế, triết học tự nhiên và triết học tôn giáo để tạo nên một hình ảnh tổng thể và toàn diện về thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
Đêmôcrit (khoảng 427 -374 trước CN) được xem là?4 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
ANhà triết học Giáo hội Cổ đại
BNhà toán học Hi Lạp Cổ đại
CNhà triết học Hi Lạp Cổ đại
DNhà thần học Hì Lạp Cổ đại
Lời giải
Đêmôcrit (khoảng 427 -374 trước CN) là một trong những nhà triết học nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại. Ông được biết đến với tư cách là một nhà triết học và là một trong những người sáng lập ra trường phái Cynicism. Đêmôcrit sinh ra tại Athos, một hòn đảo ở Hy Lạp, và được giáo dục tại Argos. Ông đã dành phần lớn cuộc đời mình để đi du lịch và giảng dạy triết học. Đêmôcrit nổi tiếng với tư cách là một nhà triết học tự do và không ủng hộ các quy tắc xã hội. Ông tin rằng con người nên sống một cuộc sống tự do và không bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội. Đêmôcrit cũng được biết đến với tư cách là một nhà phê bình xã hội và đã viết nhiều tác phẩm về các vấn đề xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
Triết học trở thành nữ tì của thần học trong giai đoạn nào?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
AỞ Tây Âu thời trung cố
BỞ Tây Âu thời cổ đại
CỞ Tây Âu thời cận đại
DỞ Châu Âu thời hiện đại
Lời giải
Triết học trở thành nữ tì của thần học trong giai đoạn Tây Âu thời trung cổ. Trong thời kỳ này, các nhà thần học đã sử dụng triết học Hy Lạp cổ đại để giải thích và hỗ trợ cho giáo lý Kitô giáo. Các triết gia như Aristotle đã trở thành nguồn cảm hứng cho các nhà thần học, và các ý tưởng của họ đã được áp dụng vào thần học. Điều này đã dẫn đến sự hình thành của các trường phái thần học khác nhau, chẳng hạn như Scholasticism, mà đã sử dụng triết học để giải thích và bảo vệ giáo lý Kitô giáo. Trong giai đoạn này, triết học đã trở thành một phần quan trọng của thần học, và các nhà thần học đã sử dụng triết học để hỗ trợ và giải thích giáo lý Kitô giáo.
Mở trang câu hỏi này →
ADuy vật thô sơ
BDuy ý chí
CDuy tâm chủ quan
DDuy tâm khách quan
Lời giải
Trường phái triết học mà bạn đang hỏi là Duy tâm khách quan. Theo Duy tâm khách quan, tinh thần khách quan có trước, tồn tại độc lập với giới tự nhiên và con người. Điều này có nghĩa là tinh thần không phải là sản phẩm của giới tự nhiên và con người, mà nó có một thực thể độc lập và tồn tại trước cả giới tự nhiên và con người. Tinh thần khách quan được coi là một thực thể tối thượng, có khả năng tạo ra giới tự nhiên và con người. Trường phái này cho rằng tinh thần khách quan là nguồn gốc của mọi thứ, và nó có khả năng tạo ra và điều khiển giới tự nhiên và con người.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 94 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.