ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 6 / 7
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 61 – 72 trong 80 câuAData mining
BData reading
CData analysis
DData cleaning
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình khai thác dữ liệu (Data mining) được định nghĩa là quá trình xác định các mối quan hệ xây dựng, mẫu và xu hướng nổi lên từ các khối lượng dữ liệu được tích lũy và lưu trữ trong các kho dữ liệu, thông qua việc áp dụng các phương pháp nhận dạng mẫu và các phương pháp thống kê và toán học.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này liên quan đến vấn đề không phản hồi (non-response bias) trong nghiên cứu thống kê. Không phản hồi có thể là một vấn đề nghiêm trọng nếu những người không phản hồi khác biệt đáng kể so với những người đã phản hồi. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Khi đó, mẫu nghiên cứu sẽ bị thiên vị đáng kể. Tuy nhiên, nếu có thể tăng tỷ lệ phản hồi, thì thường sẽ giảm thiểu được tỷ lệ thiên vị không phản hồi. Vì vậy, câu trả lời đúng là "True".
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Dịch vụ kiểm toán tập trung vào việc xác minh chuyển động của sản phẩm bằng cách điều tra các hồ sơ vật lý hoặc thực hiện phân tích kho hàng. Dữ liệu này được sử dụng để đo lường doanh số và đánh giá thị phần và theo dõi hiệu suất của các sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Điều này giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hoạt động kinh doanh của mình, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn về chiến lược phát triển sản phẩm và thị trường. Ngoài ra, việc kiểm toán cũng giúp đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu suất kinh doanh.
In-depth interviews can reveal hidden motivations and are considered one of the most popular data collection approaches in qualitative research.2 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Phỏng vấn sâu là một phương pháp thu thập dữ liệu quan trọng trong nghiên cứu chất lượng. Nó cho phép người nghiên cứu khám phá những động cơ ẩn và hiểu rõ hơn về quan điểm của đối tượng nghiên cứu. Thông qua phỏng vấn sâu, người nghiên cứu có thể thu thập thông tin chi tiết và sâu sắc về cảm nhận, suy nghĩ và hành vi của đối tượng. Điều này giúp người nghiên cứu xây dựng một bức tranh toàn diện về vấn đề nghiên cứu và đưa ra những kết luận có căn cứ. Vì vậy, phỏng vấn sâu được coi là một trong những phương pháp thu thập dữ liệu phổ biến nhất trong nghiên cứu chất lượng.
Under the spectrum of a/an __________ case study, the researcher concentrates on an issue or concern and as a next step chooses a bounded case study to depict the case.4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ALongitudinal
BAttitudinal
CSingle instrumental
DRandom
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong phạm vi một nghiên cứu trường hợp __________, nhà nghiên cứu tập trung vào một vấn đề hoặc mối quan tâm và như một bước tiếp theo chọn một nghiên cứu trường hợp có giới hạn để thể hiện trường hợp. Nghiên cứu trường hợp có giới hạn là một phương pháp nghiên cứu trường hợp trong đó nhà nghiên cứu chọn một trường hợp cụ thể để nghiên cứu. Trường hợp này có thể là một tổ chức, một cộng đồng hoặc một sự kiện cụ thể. Mục tiêu của nghiên cứu trường hợp có giới hạn là để hiểu rõ hơn về một vấn đề hoặc mối quan tâm cụ thể thông qua việc nghiên cứu một trường hợp cụ thể. Điều này cho phép nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu chi tiết và sâu sắc về trường hợp cụ thể và rút ra kết luận có ý nghĩa về vấn đề hoặc mối quan tâm đó.
A
InternalB
RepresentativeC
ExternalD
MixedLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong nghiên cứu chất lượng, các nhà nghiên cứu thường gặp khó khăn khi muốn tổng quát hóa các trường hợp từ một bối cảnh sang một bối cảnh khác. Điều này là vì các bối cảnh của các trường hợp khác nhau. Để tổng quát hóa, nhà nghiên cứu chất lượng nên chọn các trường hợp đại diện để xem xét trong nghiên cứu chất lượng. Các trường hợp đại diện là những trường hợp có thể đại diện cho toàn bộ nhóm hoặc cộng đồng mà nghiên cứu đang tập trung. Điều này giúp đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng cho các bối cảnh khác nhau, từ đó có thể tổng quát hóa được.
Which of the following is NOT a very good search term for this topic? Topic: Gun Laws4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
Agun restrictions
Bguns
Cgun laws in the U.S.
Dthe right to own a gun
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Từ khóa "guns" không phải là lựa chọn tốt cho việc tìm kiếm chủ đề về luật súng vì nó quá chung và không tập trung vào các vấn đề cụ thể liên quan đến luật súng. Từ khóa này có thể bao gồm cả các sản phẩm, loại súng, hoặc các khái niệm khác không liên quan đến luật súng. Ví dụ, khi nhập "guns" vào một công cụ tìm kiếm, kết quả có thể bao gồm các trang web về mua bán súng, các đánh giá về súng, hoặc các thông tin về các loại súng khác nhau. Điều này có thể khiến người dùng khó tìm thấy thông tin liên quan đến luật súng. Trong khi đó, các từ khóa như "gun restrictions", "gun laws in the U.S.", và "the right to own a gun" đều tập trung vào các vấn đề cụ thể liên quan đến luật súng và có thể giúp người dùng tìm thấy thông tin chính xác hơn.
A well-developed research instrument can enhance the response rate and reduce __________ to participate in the research study.4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ARefusals
BWillingness
CFollow-ups
DSuggestions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Refusals. Câu dẫn dựng sẵn một cặp đối xứng: "enhance the response rate" (tăng tỉ lệ trả lời) và "reduce ______" — vế sau phải là thứ NGƯỢC với việc trả lời, tức là sự TỪ CHỐI tham gia. Công cụ nghiên cứu được thiết kế tốt (câu hỏi rõ, độ dài hợp lý, không xâm phạm riêng tư) làm người ta bớt từ chối. "Willingness" (sự sẵn lòng) là thứ ta muốn TĂNG chứ không phải giảm nên sai hoàn toàn; "follow-ups" và "suggestions" không liên quan tới việc người ta có tham gia hay không.
A/An ________ scale is a figurative labeling scheme in which numbers serve as labels or tags in order to identify and classify objects.4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A
NominalB
OrdinalC
RatioD
IntervalLời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình thang đo danh tính (Nominal scale) là một cách mô tả tượng trưng trong đó các số được sử dụng như nhãn hoặc thẻ để xác định và phân loại các đối tượng. Mô hình này không có thứ tự hoặc giá trị cụ thể, chỉ đơn giản là xác định các đối tượng khác nhau. Ví dụ, màu sắc của một chiếc xe, loại xe hoặc quốc gia của một người đều là các ví dụ về thang đo danh tính. Trong trường hợp này, các số không có ý nghĩa về thứ tự hoặc giá trị, mà chỉ đơn giản là dùng để phân loại và nhận dạng các đối tượng.
In a survey questionnaire, the vast majority of questions are __________ responses that require the respondent to select the answer from a prearranged set of responses.4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A
FixedB
ObscureC
EasyD
ObviousLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một bảng hỏi khảo sát, phần lớn các câu hỏi thường là câu hỏi trả lời cố định, yêu cầu người trả lời chọn đáp án từ một bộ đáp án đã được sắp xếp trước. Điều này giúp cho việc thu thập dữ liệu trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Người trả lời chỉ cần chọn đáp án phù hợp từ một danh sách đã được cung cấp, thay vì phải tự viết hoặc nhập đáp án. Câu hỏi trả lời cố định thường được sử dụng trong các cuộc khảo sát lớn, nơi mà số lượng người tham gia lớn và cần phải thu thập dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: True. Ghép dữ liệu khảo sát với cơ sở dữ liệu sẵn có của doanh nghiệp đúng là mang lại cả ba lợi ích mà câu dẫn nêu: nhận diện được bản chất và quy mô của từng phân khúc khách hàng, hiểu được các yếu tố chi phối nhu cầu của từng nhóm, và rút ra thông lệ tốt cho quyết định thị trường mục tiêu. Khảo sát cho biết thái độ và lý do, cơ sở dữ liệu cho biết hành vi mua thực tế — ghép lại thì bức tranh mới đủ để ra quyết định.
The individual one-to-one interaction offers the interviewee the opportunity to be the focus of attention and to feel that their feelings and point of view are important and they are really important for the research project.2 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một cuộc phỏng vấn một-on-one, người phỏng vấn dành sự chú ý hoàn toàn cho người phỏng vấn và cho phép họ thể hiện cảm xúc và quan điểm của mình. Điều này giúp người phỏng vấn cảm thấy quan trọng và đóng góp quan trọng cho dự án nghiên cứu. Sự tương tác này cho phép người phỏng vấn thể hiện bản thân một cách tự nhiên và chân thực, giúp thu thập thông tin chính xác và đáng tin cậy. Điều này cũng giúp người phỏng vấn cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
6 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 1 (29 câu)
Luyện tậpRE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
29 câu
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (30 câu)
Luyện tậpFE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu1 lượt làm
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 1 (30 câu)
Luyện tập
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 2 (30 câu)
Luyện tậpRE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 2 (30 câu)
Luyện tập
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu2 lượt làm
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (30 câu)
Luyện tậpFE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu
Đi tiếp từ đây
Đề có câu hỏi của chủ đề
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 1 (29 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 1 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 2 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 2 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (30 câu)