ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 2 / 7
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 13 – 24 trong 80 câu_______ scale is a comparative scale in which key informants are requested to assign a constant sum of units such as points, euros, or dollars among a set of stimulus objects regarding some criterion.5 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
AOrdinal
BNominal
CSemantic differential
DLikert
EConstant sum
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khoảng thang _______ là một thang so sánh tương đối, trong đó các nguồn tin quan trọng được yêu cầu phân bổ một số lượng cố định các đơn vị như điểm, euro hoặc đô la giữa một tập hợp các đối tượng kích thích liên quan đến một tiêu chí cụ thể. Điều này cho phép người tham gia đánh giá và so sánh các đối tượng theo một tiêu chí nhất định, đồng thời cung cấp thông tin về mức độ quan trọng hoặc ưu tiên của từng đối tượng. Ví dụ, trong một nghiên cứu về đánh giá chất lượng sản phẩm, người tham gia có thể được yêu cầu phân bổ 100 điểm giữa các sản phẩm khác nhau dựa trên các tiêu chí như giá cả, chất lượng và tính năng.
The design of a qualitative study commences with broad ________ regarding the qualitative ________ and the theoretical lens which shape and direct the study.4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
AAssumptions. Inquiry
BInspirations. Assumptions
CDreams. Assumptions
DDetails. Structure
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thiết kế một nghiên cứu chất lượng, quá trình bắt đầu với những giả định rộng về phương pháp nghiên cứu chất lượng và khung lý thuyết ảnh hưởng và chỉ định nghiên cứu. Những giả định này đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và tạo ra nghiên cứu chất lượng. Chúng giúp xác định phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu và cách phân tích dữ liệu. Đồng thời, chúng cũng giúp nghiên cứu chất lượng đạt được mục tiêu và ý nghĩa của nó. Vì vậy, việc xác định và xây dựng những giả định này là bước quan trọng trong quá trình thiết kế nghiên cứu chất lượng.
"In exponential discriminative snowball sampling, the market researcher screens very carefully the individuals before accepting them in the final sample." Is the above statement true or false?2 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp lấy mẫu phân biệt tăng trưởng theo hình cầu là một phương pháp lấy mẫu có chọn lọc. Trong phương pháp này, nhà nghiên cứu sẽ sàng lọc kỹ lưỡng các cá nhân trước khi chấp nhận họ vào mẫu cuối cùng. Điều này có nghĩa là các cá nhân sẽ được chọn dựa trên các tiêu chí cụ thể, chẳng hạn như đặc điểm nhân khẩu học, hành vi mua sắm hoặc sở thích. Quá trình sàng lọc này giúp đảm bảo rằng mẫu cuối cùng phản ánh đúng đặc điểm của nhóm mục tiêu.
Gathered market research data should be integrated with other research data coming from both ________ and external sources to make the most of their use and to make more confident strategic decision-making.4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
A
InternalB
ExternalC
MixedD
ExperimentalLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Internal. Câu dẫn viết "from both ______ and external sources", tức chỗ trống phải là vế đối của "external" — chính là INTERNAL. Dữ liệu nội bộ gồm doanh số, hồ sơ khách hàng, lịch sử giao dịch, dữ liệu CRM; dữ liệu bên ngoài gồm báo cáo ngành, dữ liệu tổng hợp thương mại, thống kê nhà nước. Ghép hai nguồn lại thì quyết định chiến lược mới đủ căn cứ. Chọn "External" là lặp lại chính từ đã có trong câu; "Mixed" và "Experimental" không tạo thành cặp đối với "external".
_______ scale is a scale where the numbers used to rank objects, such as numerically equal distances on the scale, demonstrate equal distances in the attribute being measured.4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
A
IntervalB
NominalC
OrdinalD
RatioLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Interval. Thang khoảng (interval) có đặc trưng là KHOẢNG CÁCH BẰNG NHAU trên thang tương ứng với khoảng cách bằng nhau ở thuộc tính được đo — ví dụ nhiệt độ Celsius, chênh lệch từ 20 lên 30 độ bằng đúng chênh lệch từ 30 lên 40 độ. Ordinal chỉ cho biết thứ hạng cao thấp chứ không cho biết hơn kém BAO NHIÊU. Nominal chỉ dùng số làm nhãn phân loại, không có thứ tự. Ratio có đầy đủ tính chất của interval nhưng thêm ĐIỂM KHÔNG TUYỆT ĐỐI (cân nặng, thu nhập) — câu dẫn không hề nhắc tới điểm không nên chưa đủ để chọn ratio.
By investigating attitudes and behaviours using a case study approach through different points of time refers to a longitudinal case study methodology.2 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: True. Longitudinal case study đúng là nghiên cứu trường hợp theo CHIỀU DỌC THỜI GIAN: cùng một đối tượng (hoặc nhóm đối tượng) được khảo sát thái độ và hành vi ở nhiều thời điểm khác nhau, nhờ đó thấy được sự thay đổi và chiều hướng biến động. Đây là điểm phân biệt với nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional) vốn chỉ chụp một lát cắt tại một thời điểm.
A ________ include(s) a collection of different and integrated databases developed in supporting decision-making and solving of problems. The data which are included can be accessed through data mining approaches.4 lựa chọnDễ91% trả lời đúng
ADatawarehouse
BWarehouse
CRecord
DResearch document
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một Datawarehouse là một tập hợp các cơ sở dữ liệu khác nhau và được tích hợp để hỗ trợ quá trình đưa ra quyết định và giải quyết các vấn đề. Dữ liệu được bao gồm có thể được truy cập thông qua các phương pháp khai thác dữ liệu. Datawarehouse là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản lý dữ liệu và được sử dụng rộng rãi trong các tổ chức để hỗ trợ quá trình đưa ra quyết định và cải thiện hiệu suất hoạt động. Nó cho phép người dùng truy cập và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
A
StandardisedB
StructuredC
ArrangedD
DirectedLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Structured. Thuật ngữ chuẩn trong nghiên cứu khảo sát là "well-structured questionnaire": bảng hỏi có CẤU TRÚC — thứ tự câu hỏi được sắp đặt có chủ đích, phần lớn là câu đóng với bộ phương án định sẵn, cùng một bộ câu hỏi và cùng một trật tự cho mọi người trả lời. Nhờ cấu trúc đó dữ liệu mới so sánh và tổng hợp được. "Standardised" nghe gần nghĩa nhưng nói về việc thống nhất cách thực hiện chứ không phải thiết kế bảng hỏi; "arranged" và "directed" không phải thuật ngữ của lĩnh vực này.
Market research assists companies in moving in the right manner, and in this vein, companies can use the collected information in order to improve strategic decision-making and to improve customer ________.4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
A
MetricsB
SatisfactionC
AppearanceD
FocusLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Satisfaction. Cụm chuẩn trong marketing là "improve customer SATISFACTION" — mục đích cuối cùng của nghiên cứu thị trường là hiểu khách hàng để phục vụ họ tốt hơn, và sự hài lòng chính là thước đo của việc đó. "Customer metrics" là các chỉ số đo lường, tức công cụ chứ không phải mục tiêu. "Customer appearance" là cụm vô nghĩa trong ngữ cảnh này. "Customer focus" là định hướng lấy khách hàng làm trung tâm — một cách tiếp cận, không phải kết quả mà thông tin thu thập được cải thiện trực tiếp.
The unstructured nature of the interview necessitates the researcher to have the competence in gathering and ________ the information collected.4 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
A
WritingB
InterpretingC
RememberingD
ParaphrasingLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Interpreting. Phỏng vấn phi cấu trúc không có bảng hỏi cố định, câu trả lời tuôn ra dưới dạng lời kể tự do, đầy hàm ý và mâu thuẫn — nên năng lực quyết định của người nghiên cứu là DIỄN GIẢI: rút ra ý nghĩa, nhận diện chủ đề, đặt câu trả lời vào bối cảnh. "Writing" và "remembering" chỉ là khâu ghi chép cơ học (và trong thực tế đã có ghi âm lo giúp). "Paraphrasing" là diễn đạt lại bằng lời khác, mới dừng ở mức thuật lại chứ chưa tạo ra hiểu biết.
Well-trained researchers can enhance ________ rates and increase conversion and persuasion of key informants.4 lựa chọnDễ81% trả lời đúng
A
ResponseB
PercentageC
QuestionD
QuestionnaireLời giải
Mở trang câu hỏi này →Các nhà nghiên cứu được đào tạo tốt có thể tăng cường tỷ lệ phản hồi và tăng cường chuyển đổi và thuyết phục các nguồn tin cậy. Họ có thể thiết kế và thực hiện các cuộc điều tra một cách hiệu quả hơn, thu thập được thông tin chính xác và đáng tin cậy từ các nguồn tin cậy. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về chủ đề nghiên cứu và có thể đưa ra các kết luận chính xác. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu được đào tạo tốt cũng có thể tăng cường khả năng thuyết phục và chuyển đổi các nguồn tin cậy, giúp họ thu thập được thông tin quan trọng và có giá trị.
You are asked to review a theoretical research paper. In which of the following quality dimensions you expect the paper to be particularly strong? Select 01 correct answer.3 lựa chọnDễ95% trả lời đúng
A
OriginalityB
RigorC
SignificanceLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Rigor. Ba tiêu chí chấm một bài báo khoa học là originality (mới), significance (quan trọng) và rigor (chặt chẽ). Đề không hỏi bài nào hay hơn, mà hỏi một bài LÝ THUYẾT thì mạnh đặc biệt ở khía cạnh nào. Đóng góp của bài lý thuyết nằm ở chứng minh hình thức — định lý phải đúng, suy luận phải kín — nên rigor vừa là thứ người phản biện soi kỹ nhất vừa là thứ bài lý thuyết buộc phải mạnh. Originality thì bài nghiên cứu nào cũng phải có, không phân biệt được loại bài. Significance hiểu theo nghĩa giá trị thực tiễn lại thường là điểm YẾU của bài lý thuyết, vì kết quả chưa được kiểm chứng trong ứng dụng. Đối chiếu câu song song trong cùng bộ đề: bài khảo sát (survey paper) lấy Originality làm khía cạnh KHÔNG mạnh, vì survey chỉ tổng hợp cái đã có. ⚠ Hai nguồn đề lưu hành mâu thuẫn nhau ở câu này (bản tô đáp án ghi Originality, bản CSV crawl ghi Significance) nên cả hai đều không dùng làm căn cứ được; đáp án ở đây chọn theo đặc trưng của thể loại bài lý thuyết.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
6 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 1 (29 câu)
Luyện tậpRE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
29 câu
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (30 câu)
Luyện tậpFE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu1 lượt làm
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 1 (30 câu)
Luyện tập
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 2 (30 câu)
Luyện tậpRE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 2 (30 câu)
Luyện tập
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu2 lượt làm
Cập nhật 31 ngày trước
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (30 câu)
Luyện tậpFE
ENW493c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
30 câu
Đi tiếp từ đây
Đề có câu hỏi của chủ đề
ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 1 (29 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 1 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 2 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập số 2 (30 câu)ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (30 câu)