Đề ôn · ENW493C

ENW493c Phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (30 câu)

30 câu · Cuối kỳ · Summer 2026

30câu trong đề
ENW493Cmôn

Câu hỏi của đề

15/30 câuCòn 15
Awww.google.com
Bwww.yahoo.com
Cwww.bing.com
Dscholar.google.com
Lời giải
Đáp án đúng: scholar.google.com. Google Scholar là công cụ tìm kiếm CHUYÊN VỀ tài liệu học thuật: bài báo bình duyệt, luận văn, sách chuyên khảo, báo cáo kỹ thuật — đúng loại nguồn mà bài nghiên cứu cần trích dẫn. Google, Yahoo và Bing là công cụ tìm kiếm phổ thông, trả về hỗn hợp blog, quảng cáo, tin tức và nội dung không qua kiểm duyệt học thuật; dùng chúng thì bạn phải tự sàng lọc và rất dễ dẫn nguồn không đáng tin. Tốt nhất vẫn là cơ sở dữ liệu thư viện của trường, và Google Scholar là lựa chọn công khai gần với nó nhất.
Mở trang câu hỏi này →
2What is an annotated bibliography?3 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
AIt is a list of articles related to your topic, and it summarizes and evaluates these.
BIt is a list of articles that you plan to read for your research.
CIt is a list of articles by one author who is an expert on your topic.
Lời giải
Đáp án đúng: It is a list of articles related to your topic, and it summarizes and evaluates these. Chữ "annotated" (có chú giải) chính là điểm mấu chốt: mỗi mục trong danh sách không chỉ ghi thông tin trích dẫn mà còn kèm một đoạn TÓM TẮT nội dung và ĐÁNH GIÁ mức độ liên quan, độ tin cậy, chất lượng của nguồn đó với đề tài của bạn. Phương án "danh sách bài định đọc" mới chỉ là danh mục đọc, thiếu phần chú giải. Phương án "danh sách bài của một tác giả chuyên gia" là mô tả thư mục theo tác giả, không phải annotated bibliography.
Mở trang câu hỏi này →
AThink of a research question.
BMake an outline.
CWrite the thesis statement.
Lời giải
Đáp án đúng: Think of a research question. Trình tự chuẩn khi nhận đề tài là: nghĩ ra CÂU HỎI NGHIÊN CỨU trước → đi tìm nguồn để trả lời câu hỏi đó → từ những gì đọc được mới rút ra luận điểm (thesis statement) → rồi mới lập dàn ý. Không thể viết thesis trước vì thesis là CÂU TRẢ LỜI cho câu hỏi nghiên cứu — chưa hỏi thì chưa có gì để trả lời, và viết thesis trước dễ dẫn tới việc chỉ đi tìm nguồn bênh vực định kiến sẵn có. Dàn ý càng phải sau cùng vì nó dựa trên thesis.
Mở trang câu hỏi này →
4Is this phrase appropriate for an academic essay? "drunk as a skunk."2 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
ANo
BYes
Lời giải
Đáp án đúng: No. "Drunk as a skunk" là thành ngữ khẩu ngữ (slang idiom), mang sắc thái đùa cợt và suồng sã. Văn phong học thuật đòi hỏi ngôn ngữ trung tính, chính xác và trang trọng: không thành ngữ, không tiếng lóng, không lối nói cường điệu. Nếu cần diễn đạt ý này trong bài, hãy dùng cách trung tính như "heavily intoxicated" hoặc nêu số liệu cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
5Is this word appropriate for an academic essay? "increase"2 lựa chọnDễ77% trả lời đúng
AYes
BNo
Lời giải
Đáp án đúng: Yes. "Increase" là từ trung tính, chính xác, dùng được thoải mái trong văn học thuật — nó thậm chí còn nằm trong nhóm từ vựng học thuật thông dụng. Đừng nhầm "đơn giản, dễ hiểu" với "không học thuật": tiêu chí loại bỏ một từ khỏi bài luận là tiếng lóng, khẩu ngữ, viết tắt kiểu chat hoặc sắc thái cảm tính — chứ không phải độ dài hay độ quen thuộc của từ. Văn học thuật tốt là văn RÕ, không phải văn nhiều chữ khó.
Mở trang câu hỏi này →
AWho wrote the source?
BWhat is the date of the source?
CWhat is the purpose of the source?
DHow long is the source?
EIs the source biased?
Lời giải
Đáp án đúng: How long is the source? Bộ câu hỏi chuẩn để thẩm định độ tin cậy của một nguồn xoay quanh: AI viết (trình độ, cơ quan công tác của tác giả), viết KHI NÀO (thông tin còn cập nhật không), viết ĐỂ LÀM GÌ (mục đích: thông tin, thuyết phục hay bán hàng), và có THIÊN LỆCH không (tài trợ, lập trường). ĐỘ DÀI thì không nói lên điều gì: một bài báo bình duyệt hai trang có thể đáng tin hơn hẳn một bài blog ba mươi trang. Vì vậy "nguồn dài bao nhiêu" là câu hỏi lạc trong danh sách.
Mở trang câu hỏi này →
7Is this word appropriate for an academic essay? "y'all"2 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
AYes
BNo
Lời giải
Đáp án đúng: No. "Y'all" là dạng rút gọn khẩu ngữ của "you all", đặc trưng phương ngữ miền Nam nước Mỹ, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Văn học thuật phải dùng dạng chuẩn và tránh cả dạng rút gọn thông thường (don't, can't) lẫn phương ngữ vùng miền. Ngoài ra bài luận học thuật hiếm khi xưng hô trực tiếp với người đọc bằng "you", nên cụm này càng không phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: True. Bảng hỏi khảo sát đúng là có thể triển khai qua nhiều phương thức khác nhau, và bốn phương thức nêu trong câu là bốn phương thức kinh điển: phỏng vấn qua điện thoại, phỏng vấn trực tiếp, gửi thư và khảo sát trực tuyến. Mỗi phương thức đánh đổi khác nhau về chi phí, tốc độ, tỉ lệ phản hồi và độ sâu thông tin — chẳng hạn phỏng vấn trực tiếp cho dữ liệu phong phú nhất nhưng đắt nhất, còn khảo sát trực tuyến rẻ và nhanh nhưng tỉ lệ phản hồi thường thấp.
Mở trang câu hỏi này →
AMeasurement
BAssessment
CAssessment (duplicate option)
DScaling
Lời giải
Đáp án đúng: Measurement. Measurement (đo lường) được định nghĩa đúng như câu dẫn: GÁN số hoặc ký hiệu cho các thuộc tính của đối tượng theo những quy tắc đã định trước. Scaling là bước đi kèm nhưng khác: nó tạo ra một dải liên tục (continuum) để đặt các đối tượng đã đo lên đó — tức là thao tác trên kết quả đo, chứ không phải bản thân việc gán số. Assessment là đánh giá tổng thể, không phải thuật ngữ kỹ thuật của bước gán số này. ⚠ Lưu ý: đề gốc bị lỗi in — phương án C là bản trùng của phương án B ("Assessment"), nên thực chất câu này chỉ có 3 lựa chọn khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: True. Longitudinal case study đúng là nghiên cứu trường hợp theo CHIỀU DỌC THỜI GIAN: cùng một đối tượng (hoặc nhóm đối tượng) được khảo sát thái độ và hành vi ở nhiều thời điểm khác nhau, nhờ đó thấy được sự thay đổi và chiều hướng biến động. Đây là điểm phân biệt với nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional) vốn chỉ chụp một lát cắt tại một thời điểm.
Mở trang câu hỏi này →
AInterval
BNominal
COrdinal
DRatio
Lời giải
Đáp án đúng: Interval. Thang khoảng (interval) có đặc trưng là KHOẢNG CÁCH BẰNG NHAU trên thang tương ứng với khoảng cách bằng nhau ở thuộc tính được đo — ví dụ nhiệt độ Celsius, chênh lệch từ 20 lên 30 độ bằng đúng chênh lệch từ 30 lên 40 độ. Ordinal chỉ cho biết thứ hạng cao thấp chứ không cho biết hơn kém BAO NHIÊU. Nominal chỉ dùng số làm nhãn phân loại, không có thứ tự. Ratio có đầy đủ tính chất của interval nhưng thêm ĐIỂM KHÔNG TUYỆT ĐỐI (cân nặng, thu nhập) — câu dẫn không hề nhắc tới điểm không nên chưa đủ để chọn ratio.
Mở trang câu hỏi này →
AData
BTexts
CSyndicated sources
DAnalyses
Lời giải
Đáp án đúng: Syndicated sources. Syndicated sources (nguồn dữ liệu tổng hợp thương mại) là các tổ chức chuyên THU THẬP rồi BÁN các kho dữ liệu và thông tin được xây dựng sẵn nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin chung của nhiều khách hàng — Nielsen, Kantar là ví dụ điển hình. Điểm mấu chốt của câu dẫn là "organizations which gather and SELL": đây là chủ thể tổ chức, nên các phương án "Data", "Texts", "Analyses" đều sai vì chúng là bản thân dữ liệu hoặc sản phẩm phân tích, không phải tổ chức.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: True. Nghiên cứu định tính được ưa dùng trong nghiên cứu thị trường chính vì lý do câu dẫn nêu: không có cách nào tốt hơn để hiểu ĐỘNG CƠ SÂU XA và CẢM XÚC của người tiêu dùng. Phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và kỹ thuật phóng chiếu cho phép đi tới cái "vì sao" đằng sau hành vi — điều mà bảng hỏi định lượng với thang điểm cố định không chạm tới được. Định lượng mạnh ở chỗ đo quy mô và khái quát hoá, còn định tính mạnh ở chiều sâu.
Mở trang câu hỏi này →
ARefusals
BWillingness
CFollow-ups
DSuggestions
Lời giải
Đáp án đúng: Refusals. Câu dẫn dựng sẵn một cặp đối xứng: "enhance the response rate" (tăng tỉ lệ trả lời) và "reduce ______" — vế sau phải là thứ NGƯỢC với việc trả lời, tức là sự TỪ CHỐI tham gia. Công cụ nghiên cứu được thiết kế tốt (câu hỏi rõ, độ dài hợp lý, không xâm phạm riêng tư) làm người ta bớt từ chối. "Willingness" (sự sẵn lòng) là thứ ta muốn TĂNG chứ không phải giảm nên sai hoàn toàn; "follow-ups" và "suggestions" không liên quan tới việc người ta có tham gia hay không.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: True. Ghép dữ liệu khảo sát với cơ sở dữ liệu sẵn có của doanh nghiệp đúng là mang lại cả ba lợi ích mà câu dẫn nêu: nhận diện được bản chất và quy mô của từng phân khúc khách hàng, hiểu được các yếu tố chi phối nhu cầu của từng nhóm, và rút ra thông lệ tốt cho quyết định thị trường mục tiêu. Khảo sát cho biết thái độ và lý do, cơ sở dữ liệu cho biết hành vi mua thực tế — ghép lại thì bức tranh mới đủ để ra quyết định.
Mở trang câu hỏi này →